| A | B | C | D | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Phường, xã mới | Thứ tự trong bảng đồ | Mã XP mới | Phường, xã trước sáp nhập | Tọa độ X | Tọa độ Y | Tạo Âm thanh | BẢN ĐỒ CŨ | ||||||||||||||||
2 | 1 | Bình Đức | 36 | 30292 | Phường Bình Khánh, Phường Bình Đức, Xã Mỹ Khánh | 17.610.983.981.693.300 | 4.760.935.910.478.120 | 1 | phường Bình Đức | 1 | Khánh Bình | 1 | |||||||||||||
3 | 2 | Mỹ Thới | 67 | 30301 | Phường Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Thới | 18.847.597.254.004.500 | 3.298.474.059.003.050 | 2 | phường Mỹ Thới | 2 | Nhơn Hội | 2 | |||||||||||||
4 | 3 | Long Xuyên | 68 | 30307 | Phường Mỹ Bình, Phường Mỹ Long, Phường Mỹ Xuyên, Phường Mỹ Phước, Phường Mỹ Quý, Phường Mỹ Hòa | 18.001.144.164.759.700 | 3.951.983.723.296.030 | 3 | phường Long Xuyên | 3 | Phú Hữu | 3 | |||||||||||||
5 | 4 | Mỹ Hòa Hưng | 35 | 30313 | Không sáp nhập | 1.825.354.691.075.510 | 5.070.396.744.659.200 | 4 | xã Mỹ Hòa Hưng | 4 | Vĩnh Xương | 4 | |||||||||||||
6 | 5 | Châu Đốc | 11 | 30316 | Phường Vĩnh Nguơn, Phường Châu Phú A, Phường Châu Phú B, Phường Vĩnh Mỹ, Xã Vĩnh Châu | 11.053.546.910.755.100 | 11.870.396.744.659.200 | 5 | phường Châu Đốc | 5 | An Phú | 5 | |||||||||||||
7 | 6 | Vĩnh Tế | 12 | 30325 | Phường Núi Sam, Xã Vĩnh Tế, Xã Vĩnh Châu (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Châu Đốc) | 10.053.546.910.755.100 | 110 | 6 | phường Vĩnh Tế | 6 | Tân An | 6 | |||||||||||||
8 | 7 | An Phú | 5 | 30337 | Thị trấn An Phú, Xã Vĩnh Hội Đông, Xã Phú Hội, Xã Phước Hưng | 103 | 143 | 7 | xã An Phú | 7 | Châu Phong | 7 | |||||||||||||
9 | 8 | Khánh Bình | 1 | 30341 | Thị trấn Long Bình, Xã Khánh An, Xã Khánh Bình | 104 | 175 | 8 | xã Khánh Bình | 8 | Long Phú | 8 | |||||||||||||
10 | 9 | Nhơn Hội | 2 | 30346 | Xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, Xã Phước Hưng, Xã Phú Hội (phần còn lại sau khi sáp nhập vào xã An Phú) | 100 | 162 | 9 | xã Nhơn Hội | 9 | Tân Châu | 9 | |||||||||||||
11 | 10 | Phú Hữu | 3 | 30352 | Xã Phú Hữu, Xã Vĩnh Lộc, Xã Phước Hưng (phần còn lại sau khi sáp nhập vào xã An Phú và Nhơn Hội) | 11.153.546.910.755.100 | 157 | 10 | xã Phú Hữu | 10 | Phú Lâm | 10 | |||||||||||||
12 | 11 | Vĩnh Hậu | 19 | 30367 | Thị trấn Đa Phước, Xã Vĩnh Trường, Xã Vĩnh Hậu | 114 | 134 | 11 | xã Vĩnh Hậu | 11 | Châu Đốc | 11 | |||||||||||||
13 | 12 | Tân Châu | 9 | 30376 | Phường Long Thạnh, Phường Long Sơn | 142 | 136 | 12 | phường Tân Châu | 12 | Vĩnh Tế | 12 | |||||||||||||
14 | 13 | Long Phú | 8 | 30377 | Phường Long Hưng, Phường Long Châu, Phường Long Phú | 137 | 139 | 13 | phường Long Phú | 13 | Hòa Lạc | 13 | |||||||||||||
15 | 14 | Vĩnh Xương | 4 | 30385 | Xã Vĩnh Hòa (thị xã Tân Châu), Xã Phú Lộc, Xã Vĩnh Xương | 126 | 159 | 14 | xã Vĩnh Xương | 14 | Mỹ Đức | 14 | |||||||||||||
16 | 15 | Tân An | 6 | 30388 | Xã Tân An, Xã Tân Thạnh (thị xã Tân Châu), Xã Long An | 129 | 143 | 15 | xã Tân An | 15 | Bình Thạnh Đông | 15 | |||||||||||||
17 | 16 | Châu Phong | 7 | 30403 | Xã Phú Vĩnh, Xã Lê Chánh, Xã Châu Phong | 124 | 129 | 16 | xã châu phong | 16 | Vĩnh Thạnh Trung | 16 | |||||||||||||
18 | 17 | Phú Tân | 17 | 30406 | Thị trấn Phú Mỹ, Xã Tân Hòa (huyện Phú Tân), Xã Tân Trung, Xã Phú Hưng | 161 | 8.980.264.496.439.470 | 17 | xã Phú Tân | 17 | Phú Tân | 17 | |||||||||||||
19 | 18 | Chợ Vàm | 18 | 30409 | Thị trấn Chợ Vàm, Xã Phú Thạnh, Xã Phú Thành | 153 | 114 | 18 | xã Chợ Vàm | 18 | Chợ Vàm | 18 | |||||||||||||
20 | 19 | Phú Lâm | 10 | 30421 | Xã Long Hòa, Xã Phú Long, Xã Phú Lâm | 143 | 127 | 19 | xã Phú Lâm | 19 | Vĩnh Hậu | 19 | |||||||||||||
21 | 20 | Hòa Lạc | 13 | 30430 | Xã Phú Hiệp, Xã Hòa Lạc | 131 | 117 | 20 | xã Hòa Lạc | 20 | Tịnh Biên | 20 | |||||||||||||
22 | 21 | Phú An | 38 | 30436 | Xã Phú Thọ, Xã Phú Xuân, Xã Phú An | 15.425.171.624.713.900 | 1.060.762.970.498.470 | 21 | xã Phú An | 21 | An Cư | 21 | |||||||||||||
23 | 22 | Bình Thạnh Đông | 15 | 30445 | Xã Hiệp Xương, Xã Phú Bình, Xã Bình Thạnh Đông | 14.536.613.272.311.200 | 9.590.132.248.219.730 | 22 | xã Bình Thạnh Đông | 22 | Chi Lăng | 22 | |||||||||||||
24 | 23 | Châu Phú | 25 | 30463 | Thị trấn Cái Dầu, Xã Bình Long, Xã Bình Phú | 1.279.016.018.306.630 | 752.675.483.214.649 | 23 | xã Châu Phú | 23 | Núi Cấm | 23 | |||||||||||||
25 | 24 | Mỹ Đức | 14 | 30469 | Xã Khánh Hòa, Xã Mỹ Đức | 122 | 109 | 24 | xã Mỹ Đức | 24 | Thạnh Mỹ Tây | 24 | |||||||||||||
26 | 25 | Vĩnh Thạnh Trung | 16 | 30478 | Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung, Xã Mỹ Phú | 128 | 96 | 25 | xã Vĩnh Thạnh Trung | 25 | Châu Phú | 25 | |||||||||||||
27 | 26 | Thạnh Mỹ Tây | 24 | 30481 | Xã Đào Hữu Cảnh, Xã Ô Long Vĩ, Xã Thạnh Mỹ Tây | 116 | 83 | 26 | xã Thạnh Mỹ Tây | 26 | Vĩnh An | 26 | |||||||||||||
28 | 27 | Bình Mỹ | 39 | 30487 | Xã Bình Thủy, Xã Bình Chánh, Xã Bình Mỹ | 14.563.386.727.688.700 | 7.390.132.248.219.730 | 27 | xã Bình Mỹ | 27 | Cần Đăng | 27 | |||||||||||||
29 | 28 | Thới Sơn | 51 | 30502 | Phường Nhơn Hưng, Phường Nhà Bàng, Phường Thới Sơn | 9.043.478.260.869.560 | 10.400.813.835.198.300 | 28 | phường Thới Sơn | 28 | Bình Hòa | 28 | |||||||||||||
30 | 29 | Chi Lăng | 22 | 30505 | Phường Núi Voi, Phường Chi Lăng, Xã Tân Lợi | 9.746.453.089.244.850 | 7.653.509.664.292.980 | 29 | phường Chi Lăng | 29 | Nhơn Mỹ | 29 | |||||||||||||
31 | 30 | Tịnh Biên | 20 | 30520 | Phường An Phú, Phường Tịnh Biên, Xã An Nông | 7.253.546.910.755.140 | 9.053.509.664.292.980 | 30 | phường Tịnh Biên | 30 | Chợ Mới | 30 | |||||||||||||
32 | 31 | An Cư | 21 | 30526 | Xã Văn Giáo, Xã Vĩnh Trung, Xã An Cư | 8.890.160.183.066.360 | 8.353.509.664.292.980 | 31 | xã An Cư | 31 | Long Điền | 31 | |||||||||||||
33 | 32 | Núi Cấm | 23 | 30538 | Xã Tân Lập, Xã An Hảo | 9.536.613.272.311.210 | 645.350.966.429.298 | 32 | xã Núi Cấm | 32 | Cù Lao Giêng | 32 | |||||||||||||
34 | 33 | Tri Tôn | 49 | 30544 | Thị trấn Tri Tôn, Xã Núi Tô, Xã Châu Lăng | 8.663.386.727.688.780 | 5.370.396.744.659.200 | 33 | xã Tri Tôn | 33 | Long Kiến | 33 | |||||||||||||
35 | 34 | Ba Chúc | 89 | 30547 | Thị trấn Ba Chúc, Xã Lạc Quới, Xã Lê Trì | 6.447.597.254.004.570 | 7.314.038.657.171.920 | 34 | xã Ba Chúc | 34 | Hội An | 34 | |||||||||||||
36 | 35 | Vĩnh Gia | 47 | 30568 | Xã Vĩnh Phước, Xã Lương An Trà, Xã Vĩnh Gia | 5.363.386.727.688.780 | 52.506.612.410.986.700 | 35 | xã Vĩnh Gia | 35 | Mỹ Hòa Hưng | 35 | |||||||||||||
37 | 36 | Ô Lâm | 88 | 30577 | Xã An Tức, Xã Lương Phi, Xã Ô Lâm | 753.775.743.707.094 | 51.901.322.482.197.300 | 36 | xã Ô Lâm | 36 | Bình Đức | 36 | |||||||||||||
38 | 37 | Cô Tô | 40 | 30580 | Thị trấn Cô Tô, Xã Tà Đảnh, Xã Tân Tuyến | 9.963.386.727.688.780 | 3.633.774.160.732.450 | 37 | xã Cô Tô | 37 | Tây Phú | 37 | |||||||||||||
39 | 38 | An Châu | 41 | 30589 | Thị trấn An Châu, Xã Hòa Bình Thạnh, Xã Vĩnh Thành | 16.280.320.366.132.700 | 4.880.264.496.439.470 | 38 | xã An Châu | 38 | Phú An | 38 | |||||||||||||
40 | 39 | Cần Đăng | 27 | 30595 | Xã Vĩnh Lợi, Xã Cần Đăng | 15.253.546.910.755.100 | 5.580.264.496.439.470 | 39 | xã Cần Đăng | 39 | Bình Mỹ | 39 | |||||||||||||
41 | 40 | Vĩnh An | 26 | 30604 | Thị trấn Vĩnh Bình, Xã Tân Phú, Xã Vĩnh An | 12.663.386.727.688.700 | 5.453.509.664.292.980 | 40 | xã Vĩnh An | 40 | Cô Tô | 40 | |||||||||||||
42 | 41 | Bình Hòa | 28 | 30607 | Xã Bình Thạnh, Xã An Hòa, Xã Bình Hòa | 16.226.773.455.377.500 | 6.390.132.248.219.730 | 41 | xã Bình Hòa | 41 | An Châu | 41 | |||||||||||||
43 | 42 | Vĩnh Hanh | 100 | 30619 | Xã Vĩnh Nhuận, Xã Vĩnh Hanh | 13.937.757.437.070.900 | 5.398.474.059.003.050 | 42 | xã Vĩnh Hanh | 42 | Đông Hưng | 42 | |||||||||||||
44 | 43 | Chợ Mới | 30 | 30628 | 0 | 17.563.386.727.688.700 | 7.890.132.248.219.730 | 43 | xã Chợ Mới | 43 | Hà Tiên | 43 | |||||||||||||
45 | 44 | Long Điền | 31 | 30631 | Thị trấn Mỹ Luông, Xã Long Điền A, Xã Long Điền B | 18.780.320.366.132.700 | 7.453.509.664.292.980 | 44 | xã Long Điền | 44 | Giang Thành | 44 | |||||||||||||
46 | 45 | Cù Lao Giêng | 32 | 30643 | Xã Tấn Mỹ, Xã Mỹ Hiệp, Xã Bình Phước Xuân | 2.044.370.709.382.150 | 6.990.132.248.219.730 | 45 | xã Cù Lao Giêng | 45 | Vĩnh Điều | 45 | |||||||||||||
47 | 46 | Nhơn Mỹ | 29 | 30658 | Xã Mỹ Hội Đông, Xã Long Giang, Xã Nhơn Mỹ | 176 | 7.153.509.664.292.980 | 46 | xã Nhơn Mỹ | 46 | Tô Châu | 46 | |||||||||||||
48 | 47 | Long Kiến | 33 | 30664 | Xã An Thạnh Trung, Xã Mỹ An, Xã Long Kiến | 19.590.160.183.066.300 | 5.953.509.664.292.980 | 47 | xã Long Kiến | 47 | Vĩnh Gia | 47 | |||||||||||||
49 | 48 | Hội An | 34 | 30673 | Thị trấn Hội An, Xã Hòa An (huyện Chợ Mới), Xã Hòa Bình | 19.890.160.183.066.300 | 4.716.887.080.366.220 | 48 | xã Hội An | 48 | Hòa Điền | 48 | |||||||||||||
50 | 49 | Thoại Sơn | 70 | 30682 | Thị trấn Núi Sập, Xã Thoại Giang, Xã Bình Thành | 1.371.098.398.169.330 | 961.851.475.076.297 | 49 | xã Thoại Sơn | 49 | Tri Tôn | 49 | |||||||||||||
51 | 50 | Phú Hòa | 66 | 30685 | Thị trấn Phú Hòa, Xã Phú Thuận, Xã Vĩnh Chánh | 17.510.983.981.693.300 | 25.519.837.232.960.300 | 50 | xã Phú Hòa | 50 | Vĩnh Tuy | 50 | |||||||||||||
52 | 51 | Óc Eo | 69 | 30688 | Thị trấn Óc Eo, Xã Vọng Thê, Xã Vọng Đông | 12.174.370.709.382.100 | 16.252.288.911.495.400 | 51 | xã Óc Eo | 51 | Thới Sơn | 51 | |||||||||||||
53 | 52 | Tây Phú | 37 | 30691 | Xã An Bình, Xã Mỹ Phú Đông, Xã Tây Phú | 1.266.338.672.768.870 | 3.116.887.080.366.220 | 52 | xã Tây Phú | 52 | Kiên Hải | 52 | |||||||||||||
54 | 53 | Vĩnh Trạch | 65 | 30697 | Xã Vĩnh Khánh, Xã Vĩnh Trạch | 16.101.144.164.759.700 | 23.618.514.750.762.900 | 53 | xã Vĩnh Trạch | 53 | Phú Quốc | 53 | |||||||||||||
55 | 54 | Định Mỹ | 102 | 30709 | Xã Vĩnh Phú (huyện Thoại Sơn), Xã Định Thành, Xã Định Mỹ | 1.426.453.089.244.850 | 2.861.851.475.076.290 | 54 | xã Định Mỹ | 54 | Thổ Châu | 54 | |||||||||||||
56 | 55 | Rạch Giá | 58 | 30742 | Phường Vĩnh Quang, Phường Vĩnh Thanh, Phường Vĩnh Thanh Vân, Phường Vĩnh Lạc, Phường An Hòa, Phường Vĩnh Hiệp, Phường An Bình, Phường Rạch Sỏi, Phường Vĩnh Lợi | 10.726.773.455.377.500 | -46 | 55 | phường Rạch Giá | 55 | Hòn Nghệ | 55 | |||||||||||||
57 | 56 | Vĩnh Thông | 77 | 30760 | Phường Vĩnh Thông, Xã Phi Thông, Xã Mỹ Lâm | 10.401.144.164.759.700 | -3.011.393.692.777.210 | 56 | phường Vĩnh Thông | 56 | Sơn Hải | 56 | |||||||||||||
58 | 57 | Tô Châu | 46 | 30766 | Phường Tô Châu, Xã Thuận Yên, Xã Dương Hòa | -17.395.881.006.864.900 | 28.436.419.125.127.100 | 57 | phường Tô Châu | 57 | Tiên Hải | 57 | |||||||||||||
59 | 58 | Hà Tiên | 43 | 30769 | Phường Pháo Đài, Phường Bình San, Phường Mỹ Đức, Phường Đông Hồ | -27.553.775.743.707.000 | 5.107.019.328.585.960 | 58 | phường hà tiên | 58 | Rạch Giá | 58 | |||||||||||||
60 | 59 | Tiên Hải | 57 | 30781 | Không sáp nhập | -70 | 23 | 59 | xã Tiên Hải | 59 | Thạnh Lộc | 59 | |||||||||||||
61 | 60 | Kiên Lương | 90 | 30787 | Thị trấn Kiên Lương, Xã Bình An (huyện Kiên Lương), Xã Bình Trị | 5 | 5 | 60 | xã Kiên Lương | 60 | Bình An | 60 | |||||||||||||
62 | 61 | Hòa Điền | 48 | 30790 | Xã Kiên Bình, Xã Hòa Điền | 11.267.734.553.775.700 | 3.080.264.496.439.470 | 61 | xã Hòa Điền | 61 | Tây Yên | 61 | |||||||||||||
63 | 62 | Vĩnh Điều | 45 | 30793 | Xã Vĩnh Phú (huyện Giang Thành), Xã Vĩnh Điều | 2.316.933.638.443.930 | 61.168.870.803.662.200 | 62 | xã Vĩnh Điều | 62 | Đông Thái | 62 | |||||||||||||
64 | 63 | Giang Thành | 44 | 30796 | Xã Tân Khánh Hòa, Xã Phú Lợi, Xã Phú Mỹ | -6.366.132.723.112.120 | 5.670.396.744.659.200 | 63 | xã Giang Thành | 63 | Đông Hòa | 63 | |||||||||||||
65 | 64 | Sơn Hải | 56 | 30811 | Không sáp nhập | -23 | -12 | 64 | xã Sơn Hải | 64 | Tân Thạnh | 64 | |||||||||||||
66 | 65 | Hòn Nghệ | 55 | 30814 | Không sáp nhập | -20 | -41 | 65 | xã Hòn Nghệ | 65 | Vĩnh Trạch | 65 | |||||||||||||
67 | 66 | Hòn Đất | 73 | 30817 | Thị trấn Hòn Đất, Xã Lình Huỳnh, Xã Thổ Sơn, Xã Nam Thái Sơn | 6.936.613.272.311.210 | 3.633.774.160.732.450 | 66 | xã Hòn Đất | 66 | Phú Hòa | 66 | |||||||||||||
68 | 67 | Bình Sơn | 72 | 30823 | Không sáp nhập | 5.363.386.727.688.780 | 15.535.096.642.929.800 | 67 | xã Bình Sơn | 67 | Mỹ Thới | 67 | |||||||||||||
69 | 68 | Bình Giang | 71 | 30826 | Không sáp nhập | 36 | 29 | 68 | xã Bình Giang | 68 | Long Xuyên | 68 | |||||||||||||
70 | 69 | Sơn Kiên | 74 | 30835 | Xã Sơn Bình, Xã Mỹ Thái, Xã Sơn Kiên | 8.574.370.709.382.150 | 1.717.192.268.565.610 | 69 | xã Sơn Kiên | 69 | Óc Eo | 69 | |||||||||||||
71 | 70 | Mỹ Thuận | 75 | 30838 | Thị trấn Sóc Sơn, Xã Mỹ Hiệp Sơn, Xã Mỹ Phước, Xã Mỹ Thuận | 10.064.530.892.448.500 | -26.490.335.707.019.300 | 70 | xã Mỹ Thuận | 70 | Thoại Sơn | 70 | |||||||||||||
72 | 71 | Tân Hiệp | 79 | 30850 | Thị trấn Tân Hiệp, Xã Tân Hiệp B, Xã Thạnh Đông B, Xã Thạnh Đông | 15.238.443.935.926.700 | -24.931.841.302.136.300 | 71 | xã Tân Hiệp | 71 | Bình Giang | 71 | |||||||||||||
73 | 72 | Tân Hội | 76 | 30856 | c | 12.701.144.164.759.700 | -11.113.936.927.772.100 | 72 | xã Tân Hội | 72 | Bình Sơn | 72 | |||||||||||||
74 | 73 | Thạnh Đông | 78 | 30874 | Xã Tân Hiệp A, Xã Thạnh Trị, Xã Thạnh Đông A | 14.237.757.437.070.900 | -35.324.516.785.350.900 | 73 | xã Thạnh Đông | 73 | Hòn Đất | 73 | |||||||||||||
75 | 74 | Châu Thành | 85 | 30880 | Thị trấn Minh Lương, Xã Minh Hòa, Xã Giục Tượng | 12.688.100.686.498.800 | -6.715.768.056.968.460 | 74 | xã Châu Thành | 74 | Sơn Kiên | 74 | |||||||||||||
76 | 75 | Thạnh Lộc | 59 | 30886 | Xã Thạnh Lộc (huyện Châu Thành), Xã Mong Thọ, Xã Mong Thọ A, Xã Mong Thọ B | 12.197.940.503.432.400 | -4.015.768.056.968.460 | 75 | xã Thạnh Lộc | 75 | Mỹ Thuận | 75 | |||||||||||||
77 | 76 | Bình An | 60 | 30898 | 11.562.929.061.784.800 | -6.972.126.144.455.740 | 76 | xã Bình An | 76 | Tân Hội | 76 | ||||||||||||||
78 | 77 | Giồng Riềng | 84 | 30904 | Thị trấn Giồng Riềng, Xã Bàn Tân Định, Xã Thạnh Hòa, Xã Bàn Thạch, Xã Thạnh Bình | 1.447.826.086.956.520 | -6.262.258.392.675.480 | 77 | xã Giồng Riềng | 77 | Vĩnh Thông | 77 | |||||||||||||
79 | 78 | Thạnh Hưng | 80 | 30910 | 17.434.553.775.743.700 | -45.791.454.730.417.000 | 78 | xã Thạnh Hưng | 78 | Thạnh Đông | 78 | ||||||||||||||
80 | 79 | Ngọc Chúc | 82 | 30928 | Xã Ngọc Thuận, Xã Ngọc Thành, Xã Ngọc Chúc | 17.361.327.231.121.200 | -6.305.900.305.188.190 | 79 | xã Ngọc Chúc | 79 | Tân Hiệp | 79 | |||||||||||||
81 | 80 | Hòa Hưng | 81 | 30934 | Xã Hòa An (huyện Giồng Riềng), Xã Hòa Lợi, Xã Hòa Hưng | 1.936.132.723.112.120 | -6.779.145.473.041.700 | 80 | xã Hòa Hưng | 80 | Thạnh Hưng | 80 | |||||||||||||
82 | 81 | Long Thạnh | 86 | 30943 | Xã Vĩnh Phú (huyện Giồng Riềng), Xã Vĩnh Thạnh, Xã Long Thạnh | 1.477.116.704.805.490 | -8.052.390.640.895.210 | 81 | xã Long Thạnh | 81 | Hòa Hưng | 81 | |||||||||||||
83 | 82 | Hòa Thuận | 83 | 30949 | Xã Ngọc Hòa, Xã Hòa Thuận | 1.747.116.704.805.490 | -7.925.635.808.748.720 | 82 | xã Hòa Thuận | 82 | Ngọc Chúc | 82 | |||||||||||||
84 | 83 | Gò Quao | 99 | 30952 | Thị trấn Gò Quao, Xã Vĩnh Phước B, Xã Định An | 15.097.940.503.432.400 | -104.059.003.051.882 | 83 | xã Gò Quao | 83 | Hòa Thuận | 83 | |||||||||||||
85 | 84 | Định Hòa | 92 | 30958 | Xã Thới Quản, Xã Thủy Liễu, Xã Định Hòa | 1.337.437.070.938.210 | -9.459.206.510.681.580 | 84 | xã Định Hòa | 84 | Giồng Riềng | 84 | |||||||||||||
86 | 85 | Vĩnh Hòa Hưng | 87 | 30970 | Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc, Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam | 1.718.421.052.631.570 | -9.685.961.342.828.070 | 85 | xã Vĩnh Hòa Hưng | 85 | Châu Thành | 85 | |||||||||||||
87 | 86 | Vĩnh Tuy | 50 | 30982 | Xã Vĩnh Thắng, Xã Vĩnh Phước A, Xã Vĩnh Tuy | 15.820.823.798.627 | -12.322.583.926.754.800 | 86 | xã Vĩnh Tuy | 86 | Long Thạnh | 86 | |||||||||||||
88 | 87 | An Biên | 91 | 30985 | Thị trấn Thứ Ba, Xã Đông Yên, Xã Hưng Yên | 10.647.597.254.004.500 | -9.512.716.174.974.560 | 87 | xã An Biên | 87 | Vĩnh Hòa Hưng | 87 | |||||||||||||
89 | 88 | Tây Yên | 61 | 30988 | Xã Tây Yên A, Xã Nam Yên, Xã Tây Yên | 9.547.597.254.004.570 | -7.095.829.094.608.340 | 88 | xã Tây Yên | 88 | Ô Lâm | 88 | |||||||||||||
90 | 89 | Đông Thái | 62 | 31006 | Xã Nam Thái, Xã Nam Thái A, Xã Đông Thái | 8.595.652.173.913.040 | -9.212.716.174.974.560 | 89 | xã Đông Thái | 89 | Ba Chúc | 89 | |||||||||||||
91 | 90 | Vĩnh Hòa | 98 | 31012 | Xã Vĩnh Hòa (huyện U Minh Thượng), Xã Thạnh Yên A, Xã Hòa Chánh, Xã Thạnh Yên | 12.347.597.254.004.500 | -11.376.093.591.047.800 | 90 | xã Vĩnh Hòa | 90 | Kiên Lương | 90 | |||||||||||||
92 | 91 | An Minh | 97 | 31018 | 7.847.597.254.004.570 | -13.592.777.212.614.400 | 91 | xã An Minh | 91 | An Biên | 91 | ||||||||||||||
93 | 92 | Đông Hòa | 63 | 31024 | Xã Đông Thạnh, Xã Đông Hòa | 8.274.370.709.382.150 | -11.559.206.510.681.500 | 92 | xã Đông Hòa | 92 | Định Hòa | 92 | |||||||||||||
94 | 93 | U Minh Thượng | 94 | 31027 | Xã An Minh Bắc, Xã Minh Thuận | 11.037.757.437.070.900 | -1.382.258.392.675.480 | 93 | xã U Minh Thượng | 93 | Vân Khánh | 93 | |||||||||||||
95 | 94 | Tân Thạnh | 64 | 31031 | 6.453.775.743.707.090 | -9.898.677.517.802.640 | 94 | xã Tân Hạnh | 94 | U Minh Thượng | 94 | ||||||||||||||
96 | 95 | Đông Hưng | 42 | 31036 | Xã Vân Khánh Đông, Xã Đông Hưng A | 5.897.940.503.432.490 | -12.279.145.473.041.700 | 95 | xã Đông Hưng | 95 | Vĩnh Bình | 95 | |||||||||||||
97 | 96 | Vân Khánh | 93 | 31042 | Xã Vân Khánh Tây, Xã Vân Khánh | 5.697.940.503.432.490 | -14.582.299.084.435.400 | 96 | xã Vân Khánh | 96 | Vĩnh Phong | 96 | |||||||||||||
98 | 97 | Vĩnh Phong | 96 | 31051 | Thị trấn Vĩnh Thuận, Xã Phong Đông, Xã Vĩnh Phong | 14.397.940.503.432.400 | -16.442.522.889.114.900 | 97 | xã Vĩnh Phong | 97 | An Minh | 97 | |||||||||||||
99 | 98 | Vĩnh Bình | 95 | 31064 | Xã Vĩnh Bình Bắc, Xã Vĩnh Bình Nam, Xã Bình Minh | 13.947.597.254.004.500 | -13.559.206.510.681.500 | 98 | xã Vĩnh Bình | 98 | Vĩnh Hòa | 98 | |||||||||||||
100 | 99 | Vĩnh Thuận | 101 | 31069 | Xã Tân Thuận, Xã Vĩnh Thuận | 12.801.144.164.759.700 | -15.612.716.174.974.500 | 99 | xã Vĩnh Thuận | 99 | Gò Quao | 99 | |||||||||||||