ABCDGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
STTPhường, xã mớiThứ tự trong bảng đồMã XP mớiPhường, xã trước sáp nhậpTọa độ XTọa độ YTạo Âm thanhBẢN ĐỒ CŨ
2
1Bình Đức3630292Phường Bình Khánh, Phường Bình Đức, Xã Mỹ Khánh17.610.983.981.693.3004.760.935.910.478.1201phường Bình Đức1
Khánh Bình
1
3
2Mỹ Thới6730301Phường Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Thới18.847.597.254.004.5003.298.474.059.003.0502phường Mỹ Thới2
Nhơn Hội
2
4
3Long Xuyên6830307Phường Mỹ Bình, Phường Mỹ Long, Phường Mỹ Xuyên, Phường Mỹ Phước, Phường Mỹ Quý, Phường Mỹ Hòa18.001.144.164.759.7003.951.983.723.296.0303phường Long Xuyên3
Phú Hữu
3
5
4Mỹ Hòa Hưng3530313Không sáp nhập1.825.354.691.075.5105.070.396.744.659.2004xã Mỹ Hòa Hưng4
Vĩnh Xương
4
6
5Châu Đốc1130316Phường Vĩnh Nguơn, Phường Châu Phú A, Phường Châu Phú B, Phường Vĩnh Mỹ, Xã Vĩnh Châu11.053.546.910.755.10011.870.396.744.659.2005phường Châu Đốc5An Phú5
7
6Vĩnh Tế1230325Phường Núi Sam, Xã Vĩnh Tế, Xã Vĩnh Châu (phần còn lại sau khi sáp nhập vào phường Châu Đốc)10.053.546.910.755.1001106phường Vĩnh Tế6Tân An6
8
7An Phú530337Thị trấn An Phú, Xã Vĩnh Hội Đông, Xã Phú Hội, Xã Phước Hưng1031437xã An Phú7
Châu Phong
7
9
8Khánh Bình130341Thị trấn Long Bình, Xã Khánh An, Xã Khánh Bình1041758xã Khánh Bình8
Long Phú
8
10
9Nhơn Hội230346Xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, Xã Phước Hưng, Xã Phú Hội (phần còn lại sau khi sáp nhập vào xã An Phú)1001629xã Nhơn Hội9
Tân Châu
9
11
10Phú Hữu330352Xã Phú Hữu, Xã Vĩnh Lộc, Xã Phước Hưng (phần còn lại sau khi sáp nhập vào xã An Phú và Nhơn Hội)11.153.546.910.755.10015710xã Phú Hữu10
Phú Lâm
10
12
11Vĩnh Hậu1930367Thị trấn Đa Phước, Xã Vĩnh Trường, Xã Vĩnh Hậu11413411xã Vĩnh Hậu11
Châu Đốc
11
13
12Tân Châu930376Phường Long Thạnh, Phường Long Sơn14213612phường Tân Châu12
Vĩnh Tế
12
14
13Long Phú830377Phường Long Hưng, Phường Long Châu, Phường Long Phú13713913phường Long Phú13
Hòa Lạc
13
15
14Vĩnh Xương430385Xã Vĩnh Hòa (thị xã Tân Châu), Xã Phú Lộc, Xã Vĩnh Xương12615914xã Vĩnh Xương14
Mỹ Đức
14
16
15Tân An630388Xã Tân An, Xã Tân Thạnh (thị xã Tân Châu), Xã Long An12914315xã Tân An15
Bình Thạnh Đông
15
17
16Châu Phong730403Xã Phú Vĩnh, Xã Lê Chánh, Xã Châu Phong12412916xã châu phong16
Vĩnh Thạnh Trung
16
18
17Phú Tân1730406Thị trấn Phú Mỹ, Xã Tân Hòa (huyện Phú Tân), Xã Tân Trung, Xã Phú Hưng1618.980.264.496.439.47017xã Phú Tân17
Phú Tân
17
19
18Chợ Vàm1830409Thị trấn Chợ Vàm, Xã Phú Thạnh, Xã Phú Thành15311418xã Chợ Vàm18
Chợ Vàm
18
20
19Phú Lâm1030421Xã Long Hòa, Xã Phú Long, Xã Phú Lâm14312719xã Phú Lâm19
Vĩnh Hậu
19
21
20Hòa Lạc1330430Xã Phú Hiệp, Xã Hòa Lạc13111720xã Hòa Lạc20
Tịnh Biên
20
22
21Phú An3830436Xã Phú Thọ, Xã Phú Xuân, Xã Phú An15.425.171.624.713.9001.060.762.970.498.47021xã Phú An21An Cư21
23
22Bình Thạnh Đông1530445Xã Hiệp Xương, Xã Phú Bình, Xã Bình Thạnh Đông14.536.613.272.311.2009.590.132.248.219.73022xã Bình Thạnh Đông22
Chi Lăng
22
24
23Châu Phú2530463Thị trấn Cái Dầu, Xã Bình Long, Xã Bình Phú1.279.016.018.306.630752.675.483.214.64923xã Châu Phú23
Núi Cấm
23
25
24Mỹ Đức1430469Xã Khánh Hòa, Xã Mỹ Đức12210924xã Mỹ Đức24
Thạnh Mỹ Tây
24
26
25Vĩnh Thạnh Trung1630478Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung, Xã Mỹ Phú1289625xã Vĩnh Thạnh Trung25
Châu Phú
25
27
26Thạnh Mỹ Tây2430481Xã Đào Hữu Cảnh, Xã Ô Long Vĩ, Xã Thạnh Mỹ Tây1168326xã Thạnh Mỹ Tây26
Vĩnh An
26
28
27Bình Mỹ3930487Xã Bình Thủy, Xã Bình Chánh, Xã Bình Mỹ14.563.386.727.688.7007.390.132.248.219.73027xã Bình Mỹ27
Cần Đăng
27
29
28Thới Sơn5130502Phường Nhơn Hưng, Phường Nhà Bàng, Phường Thới Sơn9.043.478.260.869.56010.400.813.835.198.30028phường Thới Sơn28
Bình Hòa
28
30
29Chi Lăng2230505Phường Núi Voi, Phường Chi Lăng, Xã Tân Lợi9.746.453.089.244.8507.653.509.664.292.98029phường Chi Lăng29
Nhơn Mỹ
29
31
30Tịnh Biên2030520Phường An Phú, Phường Tịnh Biên, Xã An Nông7.253.546.910.755.1409.053.509.664.292.98030phường Tịnh Biên30
Chợ Mới
30
32
31An Cư2130526Xã Văn Giáo, Xã Vĩnh Trung, Xã An Cư8.890.160.183.066.3608.353.509.664.292.98031xã An Cư31
Long Điền
31
33
32Núi Cấm2330538Xã Tân Lập, Xã An Hảo9.536.613.272.311.210645.350.966.429.29832xã Núi Cấm32
Cù Lao Giêng
32
34
33Tri Tôn4930544Thị trấn Tri Tôn, Xã Núi Tô, Xã Châu Lăng8.663.386.727.688.7805.370.396.744.659.20033xã Tri Tôn33
Long Kiến
33
35
34Ba Chúc8930547Thị trấn Ba Chúc, Xã Lạc Quới, Xã Lê Trì6.447.597.254.004.5707.314.038.657.171.92034xã Ba Chúc34Hội An34
36
35Vĩnh Gia4730568Xã Vĩnh Phước, Xã Lương An Trà, Xã Vĩnh Gia5.363.386.727.688.78052.506.612.410.986.70035xã Vĩnh Gia35
Mỹ Hòa Hưng
35
37
36Ô Lâm8830577Xã An Tức, Xã Lương Phi, Xã Ô Lâm753.775.743.707.09451.901.322.482.197.30036xã Ô Lâm36
Bình Đức
36
38
37Cô Tô4030580Thị trấn Cô Tô, Xã Tà Đảnh, Xã Tân Tuyến9.963.386.727.688.7803.633.774.160.732.45037xã Cô Tô37
Tây Phú
37
39
38An Châu4130589Thị trấn An Châu, Xã Hòa Bình Thạnh, Xã Vĩnh Thành16.280.320.366.132.7004.880.264.496.439.47038xã An Châu38Phú An38
40
39Cần Đăng2730595Xã Vĩnh Lợi, Xã Cần Đăng15.253.546.910.755.1005.580.264.496.439.47039xã Cần Đăng39
Bình Mỹ
39
41
40Vĩnh An2630604Thị trấn Vĩnh Bình, Xã Tân Phú, Xã Vĩnh An12.663.386.727.688.7005.453.509.664.292.98040xã Vĩnh An40Cô Tô40
42
41Bình Hòa2830607Xã Bình Thạnh, Xã An Hòa, Xã Bình Hòa16.226.773.455.377.5006.390.132.248.219.73041xã Bình Hòa41
An Châu
41
43
42Vĩnh Hanh10030619Xã Vĩnh Nhuận, Xã Vĩnh Hanh13.937.757.437.070.9005.398.474.059.003.05042xã Vĩnh Hanh42
Đông Hưng
42
44
43Chợ Mới3030628017.563.386.727.688.7007.890.132.248.219.73043xã Chợ Mới43
Hà Tiên
43
45
44Long Điền3130631Thị trấn Mỹ Luông, Xã Long Điền A, Xã Long Điền B18.780.320.366.132.7007.453.509.664.292.98044xã Long Điền44
Giang Thành
44
46
45Cù Lao Giêng3230643Xã Tấn Mỹ, Xã Mỹ Hiệp, Xã Bình Phước Xuân2.044.370.709.382.1506.990.132.248.219.73045xã Cù Lao Giêng45
Vĩnh Điều
45
47
46Nhơn Mỹ2930658Xã Mỹ Hội Đông, Xã Long Giang, Xã Nhơn Mỹ1767.153.509.664.292.98046xã Nhơn Mỹ46
Tô Châu
46
48
47Long Kiến3330664Xã An Thạnh Trung, Xã Mỹ An, Xã Long Kiến19.590.160.183.066.3005.953.509.664.292.98047xã Long Kiến47
Vĩnh Gia
47
49
48Hội An3430673Thị trấn Hội An, Xã Hòa An (huyện Chợ Mới), Xã Hòa Bình19.890.160.183.066.3004.716.887.080.366.22048xã Hội An48
Hòa Điền
48
50
49Thoại Sơn7030682Thị trấn Núi Sập, Xã Thoại Giang, Xã Bình Thành1.371.098.398.169.330961.851.475.076.29749xã Thoại Sơn49
Tri Tôn
49
51
50Phú Hòa6630685Thị trấn Phú Hòa, Xã Phú Thuận, Xã Vĩnh Chánh17.510.983.981.693.30025.519.837.232.960.30050xã Phú Hòa50
Vĩnh Tuy
50
52
51Óc Eo6930688Thị trấn Óc Eo, Xã Vọng Thê, Xã Vọng Đông12.174.370.709.382.10016.252.288.911.495.40051xã Óc Eo51
Thới Sơn
51
53
52Tây Phú3730691Xã An Bình, Xã Mỹ Phú Đông, Xã Tây Phú1.266.338.672.768.8703.116.887.080.366.22052xã Tây Phú52
Kiên Hải
52
54
53Vĩnh Trạch6530697Xã Vĩnh Khánh, Xã Vĩnh Trạch16.101.144.164.759.70023.618.514.750.762.90053xã Vĩnh Trạch53
Phú Quốc
53
55
54Định Mỹ10230709Xã Vĩnh Phú (huyện Thoại Sơn), Xã Định Thành, Xã Định Mỹ1.426.453.089.244.8502.861.851.475.076.29054xã Định Mỹ54
Thổ Châu
54
56
55Rạch Giá5830742
Phường Vĩnh Quang, Phường Vĩnh Thanh, Phường Vĩnh Thanh Vân, Phường Vĩnh Lạc, Phường An Hòa, Phường Vĩnh Hiệp, Phường An Bình, Phường Rạch Sỏi, Phường Vĩnh Lợi
10.726.773.455.377.500-4655phường Rạch Giá55
Hòn Nghệ
55
57
56Vĩnh Thông7730760Phường Vĩnh Thông, Xã Phi Thông, Xã Mỹ Lâm10.401.144.164.759.700-3.011.393.692.777.21056phường Vĩnh Thông56
Sơn Hải
56
58
57Tô Châu4630766Phường Tô Châu, Xã Thuận Yên, Xã Dương Hòa-17.395.881.006.864.90028.436.419.125.127.10057phường Tô Châu57
Tiên Hải
57
59
58Hà Tiên4330769Phường Pháo Đài, Phường Bình San, Phường Mỹ Đức, Phường Đông Hồ-27.553.775.743.707.0005.107.019.328.585.96058phường hà tiên58
Rạch Giá
58
60
59Tiên Hải5730781Không sáp nhập-702359xã Tiên Hải59
Thạnh Lộc
59
61
60Kiên Lương9030787Thị trấn Kiên Lương, Xã Bình An (huyện Kiên Lương), Xã Bình Trị5560xã Kiên Lương60
Bình An
60
62
61Hòa Điền4830790Xã Kiên Bình, Xã Hòa Điền11.267.734.553.775.7003.080.264.496.439.47061xã Hòa Điền61
Tây Yên
61
63
62Vĩnh Điều4530793Xã Vĩnh Phú (huyện Giang Thành), Xã Vĩnh Điều2.316.933.638.443.93061.168.870.803.662.20062xã Vĩnh Điều62
Đông Thái
62
64
63Giang Thành4430796Xã Tân Khánh Hòa, Xã Phú Lợi, Xã Phú Mỹ-6.366.132.723.112.1205.670.396.744.659.20063xã Giang Thành63
Đông Hòa
63
65
64Sơn Hải5630811Không sáp nhập-23-1264xã Sơn Hải64
Tân Thạnh
64
66
65Hòn Nghệ5530814Không sáp nhập-20-4165xã Hòn Nghệ65
Vĩnh Trạch
65
67
66Hòn Đất7330817Thị trấn Hòn Đất, Xã Lình Huỳnh, Xã Thổ Sơn, Xã Nam Thái Sơn6.936.613.272.311.2103.633.774.160.732.45066xã Hòn Đất66
Phú Hòa
66
68
67Bình Sơn7230823Không sáp nhập5.363.386.727.688.78015.535.096.642.929.80067xã Bình Sơn67
Mỹ Thới
67
69
68Bình Giang7130826Không sáp nhập362968xã Bình Giang68
Long Xuyên
68
70
69Sơn Kiên7430835Xã Sơn Bình, Xã Mỹ Thái, Xã Sơn Kiên8.574.370.709.382.1501.717.192.268.565.61069xã Sơn Kiên69Óc Eo69
71
70Mỹ Thuận7530838Thị trấn Sóc Sơn, Xã Mỹ Hiệp Sơn, Xã Mỹ Phước, Xã Mỹ Thuận10.064.530.892.448.500-26.490.335.707.019.30070xã Mỹ Thuận70
Thoại Sơn
70
72
71Tân Hiệp7930850Thị trấn Tân Hiệp, Xã Tân Hiệp B, Xã Thạnh Đông B, Xã Thạnh Đông15.238.443.935.926.700-24.931.841.302.136.30071xã Tân Hiệp71
Bình Giang
71
73
72Tân Hội7630856c12.701.144.164.759.700-11.113.936.927.772.10072xã Tân Hội72
Bình Sơn
72
74
73Thạnh Đông7830874Xã Tân Hiệp A, Xã Thạnh Trị, Xã Thạnh Đông A14.237.757.437.070.900-35.324.516.785.350.90073xã Thạnh Đông73
Hòn Đất
73
75
74Châu Thành8530880Thị trấn Minh Lương, Xã Minh Hòa, Xã Giục Tượng12.688.100.686.498.800-6.715.768.056.968.46074xã Châu Thành74
Sơn Kiên
74
76
75Thạnh Lộc5930886Xã Thạnh Lộc (huyện Châu Thành), Xã Mong Thọ, Xã Mong Thọ A, Xã Mong Thọ B12.197.940.503.432.400-4.015.768.056.968.46075xã Thạnh Lộc75
Mỹ Thuận
75
77
76Bình An603089811.562.929.061.784.800-6.972.126.144.455.74076xã Bình An76
Tân Hội
76
78
77Giồng Riềng8430904Thị trấn Giồng Riềng, Xã Bàn Tân Định, Xã Thạnh Hòa, Xã Bàn Thạch, Xã Thạnh Bình1.447.826.086.956.520-6.262.258.392.675.48077xã Giồng Riềng77
Vĩnh Thông
77
79
78Thạnh Hưng803091017.434.553.775.743.700-45.791.454.730.417.00078xã Thạnh Hưng78
Thạnh Đông
78
80
79Ngọc Chúc8230928Xã Ngọc Thuận, Xã Ngọc Thành, Xã Ngọc Chúc17.361.327.231.121.200-6.305.900.305.188.19079xã Ngọc Chúc79
Tân Hiệp
79
81
80Hòa Hưng8130934Xã Hòa An (huyện Giồng Riềng), Xã Hòa Lợi, Xã Hòa Hưng1.936.132.723.112.120-6.779.145.473.041.70080xã Hòa Hưng80
Thạnh Hưng
80
82
81Long Thạnh8630943Xã Vĩnh Phú (huyện Giồng Riềng), Xã Vĩnh Thạnh, Xã Long Thạnh1.477.116.704.805.490-8.052.390.640.895.21081xã Long Thạnh81
Hòa Hưng
81
83
82Hòa Thuận8330949Xã Ngọc Hòa, Xã Hòa Thuận1.747.116.704.805.490-7.925.635.808.748.72082xã Hòa Thuận82
Ngọc Chúc
82
84
83Gò Quao9930952Thị trấn Gò Quao, Xã Vĩnh Phước B, Xã Định An15.097.940.503.432.400-104.059.003.051.88283xã Gò Quao83
Hòa Thuận
83
85
84Định Hòa9230958Xã Thới Quản, Xã Thủy Liễu, Xã Định Hòa1.337.437.070.938.210-9.459.206.510.681.58084xã Định Hòa84
Giồng Riềng
84
86
85Vĩnh Hòa Hưng8730970Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc, Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam1.718.421.052.631.570-9.685.961.342.828.07085xã Vĩnh Hòa Hưng85
Châu Thành
85
87
86Vĩnh Tuy5030982Xã Vĩnh Thắng, Xã Vĩnh Phước A, Xã Vĩnh Tuy15.820.823.798.627-12.322.583.926.754.80086xã Vĩnh Tuy86
Long Thạnh
86
88
87An Biên9130985Thị trấn Thứ Ba, Xã Đông Yên, Xã Hưng Yên10.647.597.254.004.500-9.512.716.174.974.56087xã An Biên87
Vĩnh Hòa Hưng
87
89
88Tây Yên6130988Xã Tây Yên A, Xã Nam Yên, Xã Tây Yên9.547.597.254.004.570-7.095.829.094.608.34088xã Tây Yên88Ô Lâm88
90
89Đông Thái6231006Xã Nam Thái, Xã Nam Thái A, Xã Đông Thái8.595.652.173.913.040-9.212.716.174.974.56089xã Đông Thái89
Ba Chúc
89
91
90Vĩnh Hòa9831012Xã Vĩnh Hòa (huyện U Minh Thượng), Xã Thạnh Yên A, Xã Hòa Chánh, Xã Thạnh Yên12.347.597.254.004.500-11.376.093.591.047.80090xã Vĩnh Hòa90
Kiên Lương
90
92
91An Minh97310187.847.597.254.004.570-13.592.777.212.614.40091xã An Minh91
An Biên
91
93
92Đông Hòa6331024Xã Đông Thạnh, Xã Đông Hòa8.274.370.709.382.150-11.559.206.510.681.50092xã Đông Hòa92
Định Hòa
92
94
93U Minh Thượng9431027Xã An Minh Bắc, Xã Minh Thuận11.037.757.437.070.900-1.382.258.392.675.48093xã U Minh Thượng93
Vân Khánh
93
95
94Tân Thạnh64310316.453.775.743.707.090-9.898.677.517.802.64094xã Tân Hạnh 94
U Minh Thượng
94
96
95Đông Hưng4231036Xã Vân Khánh Đông, Xã Đông Hưng A5.897.940.503.432.490-12.279.145.473.041.70095xã Đông Hưng95
Vĩnh Bình
95
97
96Vân Khánh9331042Xã Vân Khánh Tây, Xã Vân Khánh5.697.940.503.432.490-14.582.299.084.435.40096xã Vân Khánh96
Vĩnh Phong
96
98
97Vĩnh Phong9631051Thị trấn Vĩnh Thuận, Xã Phong Đông, Xã Vĩnh Phong14.397.940.503.432.400-16.442.522.889.114.90097xã Vĩnh Phong97
An Minh
97
99
98Vĩnh Bình9531064Xã Vĩnh Bình Bắc, Xã Vĩnh Bình Nam, Xã Bình Minh13.947.597.254.004.500-13.559.206.510.681.50098xã Vĩnh Bình98
Vĩnh Hòa
98
100
99Vĩnh Thuận10131069Xã Tân Thuận, Xã Vĩnh Thuận12.801.144.164.759.700-15.612.716.174.974.50099xã Vĩnh Thuận99
Gò Quao
99