ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 22 từ 30/12/2024 - 05/01/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (30/12)Thứ 3 (31/12)Thứ 4 (01/01)Thứ 5 (02/01)Thứ 6 (03/01)Thứ 7 (04/01)CN (05/01)
4
TC-Y sĩ
K50
SChờ xếp lâm sàng thưc tế TN
tổng thời gian 6 tuần
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SÔn thi Sức khoẻ sinh sản
- dự kiến Tuần 23
7
CVệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 2/7- ThS Sơn - E 2.2Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 3/7- ThS Sơn - E 2.2Bệnh chuyên khoa - 8/8
- Bs Tạ Ngọc - E 2.1
Ôn thi Bệnh chuyên khoa
- dự kiến tuần 24
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SLâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25Ôn thi Bệnh học NL2 - dự kiến tuần 24
9
CThi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.4
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S
11
TÔn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
dự kiến tuần 24
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SGiáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 15/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
13
CTin học- 12/25 - KHCB- PMT5
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SGiáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
15
CTừ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS- PTHGPNgoại ngữ cơ bản - 12/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
16
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
S
17
T Từ tế bào đến cơ quan - 7/17- YHCS - ONL Từ tế bào đến cơ quan - 8/17 - YHCS - ONLÔn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21
18
CĐ-Y sĩ
K2D
CDD
S
19
T18h - Thi Tiếng Anh CB - T 4.1Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SThực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình - 2 tuần từ ngày 23/12/2025 đến 05/01/2025
21
CToán thống kê - NCKH - 14/14
- KHCB - ONL
22
TToán thống kê - NCKH - 12/14
- KHCB - ONL
Toán thống kê - NCKH - 13/14
- KHCB - ONL
23
ĐD LT CQ
K11
SN1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 9/10- BMĐD- PTH
24
TCấu tạo và chức năng cơ thể - 8/18- ThS Khánh - ONLCấu tạo và chức năng cơ thể - 9/18- ThS Khánh - ONLN1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 10/10- BMĐD- PTH
25
CĐK15ASHP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 3/11 - BM Nội - T 6.3Thống kê YH và NCKH - 13/14 -KHCB- PMT5 Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 - nợ
26
CHP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 3/11 - BMĐD - E 1.1Thống kê YH và NCKH - 12/14 -KHCB- PMT5 HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 4/11 - BMĐD - E 3.1HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 4/11 - BM Nội - E 1.1
27
CĐK15BSThống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5 HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 3/11 - BM Nội - E 3.2Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng
28
CHP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 2/11 - BM Nội - E 1.2Thống kê YH và NCKH - 12/14 -KHCB- PMT5
29
CĐK15CSThống kê YH và NCKH
- 12/14 -KHCB- PMT5
30
CHP thay thế -Hồi sức TC
chống độc truyền nhiễm - 3/11 - BM Nội - E 2.1
HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 3/11 - BMĐD - E 3.1HP thay thế -Hồi sức TC
chống độc truyền nhiễm - 4/11 - BM Nội - E 2.1
HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 4/11 - BMĐD - E 2.2
31
CĐK16ASChăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2
32
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 8/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 2.1
33
CĐK16BS Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 2.2Chăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2
34
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 8/8- YHCS - T 4.2
35
CĐK16C
SChăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 1.1
36
C Chăm sóc sức khỏe người lớn 2
- 9/12 - BM Nội- E 2.2
TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 8/8- YHCS - T 4.2
37
CĐK16D
SChăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- T 4.4
38
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 8/8- YHCS - T 4.2
39
CĐK17ASNgoại ngữ cơ bản -23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
40
CN1 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 -
YHCS - PTHGP
N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
Giáo dục thể chất -7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3
41
CĐK17BSN1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 -
YHCS - PTHGP
Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
42
CN2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
43
CĐK17C
SN1 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 -
YHCS - PTHGP
Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
44
CNgoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 -
YHCS - PTH
45
CĐK17D
STiếng Đức - 5/40 - T 6.3
SĐT GV 0359949492
Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
46
CGiáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1- Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 -
YHCS - PTHGP
Tin học- 13/25 - KHCB- PMT5TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3
47
TTiếng Đức - 4/40 -ONL -
SĐT GV 0359949492
Tiếng Đức - 6/40 - ONL
SĐT GV 0359949492
48
CĐK17E
SChính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Tiếng Nhật CB - 38/40- Cô Yên
- T 4.3
Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
49
CTiếng Nhật CB - 37/40- Cô Yên
- T 4.3
TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3
50
CDD K17 F - TTHS
51
C
52
TTừ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS- ONLTừ phân tử đến tế bào - 4/8 - Ths Khánh - ONLTừ Tế bào đến cơ quan -7/17 -YHCS- ONL
53
PHCN K2SThực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN - 2 tuần buổi sáng - Bệnh viện Cao đẳng Y tế Thái Bình từ ngày 30/12/2024 - 05/01/2025
54
CXếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025
55
PHCN K3ASNNCN - 15/15 - Cô Hương- E 3.2Vận động trị liệu - 3/4 - CN Minh - T 4.4
56
CN1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 16/20- ThS Cảnh- PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 16/20- ThS Cảnh - PTH
57
PHCN K
3BCD
TTH
SCác phương thức điều trị bằng vật lý - 7/14 - CN MinhNNCN - 11/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 13/15 - Cô Hương- ONLÔn thi Vận động trị liệu
58
CLượng giá chức năng vận động- 9/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 10/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 11/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 12/14 - ONL - CN MinhNNCN - 12/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 14/15 - Cô Hương- ONL
59
TNNCN - 10/15 - Cô Hương- ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 8/14 - ThS Cảnh
60
PHCN K3EF
TTH
SCác phương thức điều trị bằng vật lý - 7/14 - CN MinhNNCN - 11/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 13/15 - Cô Hương- ONL
61
CLượng giá chức năng vận động- 9/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 10/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 11/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 12/14 - ONL - CN MinhNNCN - 12/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 14/15 - Cô Hương- ONL
62
TNNCN - 10/15 - Cô Hương- ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 8/14 - ThS Cảnh
63
PHCN K4SNNCB - 28/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 29/40- Cô Hương - E 3.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24
64
CN2 - Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTHGPPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2
65
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
STừ tế bào đến hệ cơ quan - 4/17
- YHCS - ONL
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 7/14
- BMĐD- ONL
66
CTin học - 7/10 - KHCB - ONL
67
TTừ tế bào đến hệ cơ quan - 3/17
- YHCS - ONL
Chính trị - 7/22-ThS Len - ONL
68
CĐ XN K10SNNCB - 28/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 29/40- Cô Hương - E 3.2Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS
- T 4.3
Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24
69
CPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2
70
CĐ XN K9SThực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025.
71
C
72
CĐK9
Bào chế
SMỹ phẩm - 1/4- BCDL - E 2.1Mỹ phẩm - 2/4- BCDL - E 2.1Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24chia chuyên ngành tuần 22
73
CBào chế đông dược - 1/4 - BCDL
- T 4.4
Bào chế đông dược - 2/4 - BCDL
- T 4.4
Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25
74
CĐK9
Dược lý - DLS
SSử dụng thuốc trong điều trị - 1/4
- BM Nội - T 6.2
Sử dụng thuốc trong điều trị - 2/4
- BM Nội - T 6.2
Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24
75
CThực phẩm chức năng - 1/4 - HDDL
- T 6.2
Thực phẩm chức năng - 2/4 - HDDL
- T 6.3
Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25
76
CĐK9
Kinh tế
SGDP - GPP - 1/4 - HDDL - T 4.3GDP - GPP - 2/4 - HDDL - E 2.2Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24
77
CKỹ năng giao tiếp bán hàng - 1/4 - HDDL - T 6.3Kỹ năng giao tiếp bán hàng - 2/4 - HDDL - T 4.3Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25
78
CĐ Dược K10ASN1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTHN1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH
79
CN1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH
80
CĐ Dược K10BSN1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTHN1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN1 - TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH
81
CN2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH
82
CĐ Dược K10CSN1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH
83
CN2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTHN1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH
84
CĐ Dược K10DSN1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH
85
C N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTHN1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH
86
CĐ Dược K11ASPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1Giáo dục thể chất - 7/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất - 8/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
87
CChính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 22/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 23/40- Cô Quyên - E 1.1
88
CĐ Dược K11BSPháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 27/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 28/40- Cô Quyên - E 1.1
89
CChính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
90
CĐ Dược K11CSChính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2
91
CGiáo dục thể chất -7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 3.2Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
92
CĐ Dược K11DSNNCB - 9/40- Cô Quyên - ONL
93
TNNCB - 7/40- Cô Quyên - ONLNNCB - 8/40- Cô Quyên - ONLTH - Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - ONLNNCB - 10/40- Cô Quyên - ONL
94
Cao đẳng Dược K9A
S
95
Tđã xong chờ thủ tục xét tốt nghiệp
96
Cao đẳng Dược K9FS
không xếp TH chờ ra tết
97
TGMP - 1/7 - BCDL - ONLGMP - 2/7 - BCDL - ONL
98
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Bệnh học - dự kiến tuần 24
99
TVật lý đại cương - Ts Quyên - 7/8-ONLVật lý đại cương - Ts Quyên - 8/8-ONL
100
CĐ Dược LT CQ K5SÔn thi Hóa học Tuần 23