| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 22 từ 30/12/2024 - 05/01/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (30/12) | Thứ 3 (31/12) | Thứ 4 (01/01) | Thứ 5 (02/01) | Thứ 6 (03/01) | Thứ 7 (04/01) | CN (05/01) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Ôn thi Sức khoẻ sinh sản - dự kiến Tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 2/7- ThS Sơn - E 2.2 | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 3/7- ThS Sơn - E 2.2 | Bệnh chuyên khoa - 8/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.1 | Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Lâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25 | Ôn thi Bệnh học NL2 - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ||||||||||||||||||||||||
11 | T | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 15/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||
13 | C | Tin học- 12/25 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
15 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS- PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 7/17- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 8/17 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | T | 18h - Thi Tiếng Anh CB - T 4.1 | Từ phân tử đến tế bào - 8/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Thực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình - 2 tuần từ ngày 23/12/2025 đến 05/01/2025 | |||||||||||||||||||||||
21 | C | Toán thống kê - NCKH - 14/14 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | Toán thống kê - NCKH - 12/14 - KHCB - ONL | Toán thống kê - NCKH - 13/14 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
23 | ĐD LT CQ K11 | S | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 9/10- BMĐD- PTH | |||||||||||||||||||||||
24 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 8/18- ThS Khánh - ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 9/18- ThS Khánh - ONL | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 10/10- BMĐD- PTH | ||||||||||||||||||||||
25 | CĐK15A | S | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 3/11 - BM Nội - T 6.3 | Thống kê YH và NCKH - 13/14 -KHCB- PMT5 | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 - nợ | |||||||||||||||||||||
26 | C | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 3/11 - BMĐD - E 1.1 | Thống kê YH và NCKH - 12/14 -KHCB- PMT5 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 4/11 - BMĐD - E 3.1 | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 4/11 - BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐK15B | S | Thống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5 | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 3/11 - BM Nội - E 3.2 | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | |||||||||||||||||||||
28 | C | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 2/11 - BM Nội - E 1.2 | Thống kê YH và NCKH - 12/14 -KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||||
29 | CĐK15C | S | Thống kê YH và NCKH - 12/14 -KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||||
30 | C | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 3/11 - BM Nội - E 2.1 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 3/11 - BMĐD - E 3.1 | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 4/11 - BM Nội - E 2.1 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 4/11 - BMĐD - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
31 | CĐK16A | S | Chăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
33 | CĐK16B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 2.2 | Chăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
34 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
35 | CĐK16C | S | Chăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
36 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- E 2.2 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
37 | CĐK16D | S | Chăm sóc SK TE - 2/7- BM Nhi - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/12 - BM Nội- T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
38 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 8/8- YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
39 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản -23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||
40 | C | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất -7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | |||||||||||||||||||||
41 | CĐK17B | S | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTHGP | Chính trị - 17/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||
42 | C | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
43 | CĐK17C | S | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
44 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 23/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | Ngoại ngữ cơ bản - 24/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
45 | CĐK17D | S | Tiếng Đức - 5/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
46 | C | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1- Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHGP | Tin học- 13/25 - KHCB- PMT5 | TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | |||||||||||||||||||||
47 | T | Tiếng Đức - 4/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 6/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
48 | CĐK17E | S | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Tiếng Nhật CB - 38/40- Cô Yên - T 4.3 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||
49 | C | Tiếng Nhật CB - 37/40- Cô Yên - T 4.3 | TH ĐDCS 1 - 1/15 - BMĐD - PTH ĐD T3 | |||||||||||||||||||||||
50 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
51 | C | |||||||||||||||||||||||||
52 | T | Từ Tế bào đến cơ quan - 6/17 -YHCS- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - Ths Khánh - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan -7/17 -YHCS- ONL | ||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K2 | S | Thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN - 2 tuần buổi sáng - Bệnh viện Cao đẳng Y tế Thái Bình từ ngày 30/12/2024 - 05/01/2025 | |||||||||||||||||||||||
54 | C | Xếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025 | ||||||||||||||||||||||||
55 | PHCN K3A | S | NNCN - 15/15 - Cô Hương- E 3.2 | Vận động trị liệu - 3/4 - CN Minh - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
56 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 16/20- ThS Cảnh- PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 16/20- ThS Cảnh - PTH | |||||||||||||||||||||||
57 | PHCN K 3BCD TTH | S | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 7/14 - CN Minh | NNCN - 11/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 13/15 - Cô Hương- ONL | Ôn thi Vận động trị liệu | ||||||||||||||||||||
58 | C | Lượng giá chức năng vận động- 9/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 10/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 11/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 12/14 - ONL - CN Minh | NNCN - 12/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 14/15 - Cô Hương- ONL | |||||||||||||||||||
59 | T | NNCN - 10/15 - Cô Hương- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 8/14 - ThS Cảnh | |||||||||||||||||||||||
60 | PHCN K3EF TTH | S | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 7/14 - CN Minh | NNCN - 11/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 13/15 - Cô Hương- ONL | |||||||||||||||||||||
61 | C | Lượng giá chức năng vận động- 9/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 10/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 11/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 12/14 - ONL - CN Minh | NNCN - 12/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 14/15 - Cô Hương- ONL | |||||||||||||||||||
62 | T | NNCN - 10/15 - Cô Hương- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 8/14 - ThS Cảnh | |||||||||||||||||||||||
63 | PHCN K4 | S | NNCB - 28/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 29/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||||
64 | C | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTHGP | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
65 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 4/17 - YHCS - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 7/14 - BMĐD- ONL | ||||||||||||||||||||||
66 | C | Tin học - 7/10 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||
67 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 3/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 7/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
68 | CĐ XN K10 | S | NNCB - 28/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 29/40- Cô Hương - E 3.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||
69 | C | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
70 | CĐ XN K9 | S | Thực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025. | |||||||||||||||||||||||
71 | C | |||||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9 Bào chế | S | Mỹ phẩm - 1/4- BCDL - E 2.1 | Mỹ phẩm - 2/4- BCDL - E 2.1 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | chia chuyên ngành tuần 22 | |||||||||||||||||||
73 | C | Bào chế đông dược - 1/4 - BCDL - T 4.4 | Bào chế đông dược - 2/4 - BCDL - T 4.4 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||
74 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | Sử dụng thuốc trong điều trị - 1/4 - BM Nội - T 6.2 | Sử dụng thuốc trong điều trị - 2/4 - BM Nội - T 6.2 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | ||||||||||||||||||||
75 | C | Thực phẩm chức năng - 1/4 - HDDL - T 6.2 | Thực phẩm chức năng - 2/4 - HDDL - T 6.3 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||
76 | CĐK9 Kinh tế | S | GDP - GPP - 1/4 - HDDL - T 4.3 | GDP - GPP - 2/4 - HDDL - E 2.2 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | ||||||||||||||||||||
77 | C | Kỹ năng giao tiếp bán hàng - 1/4 - HDDL - T 6.3 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng - 2/4 - HDDL - T 4.3 | Thi Kiểm nghiệm theo lịch lớp - PMT5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | Ôn thi GMP - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | N1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
79 | C | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | N1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1 - TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
81 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
83 | C | N2 - TH Hóa dược- 4/10- HDDL - PTH | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH | N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10D | S | N1- TH - Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
85 | C | N2 - TH-Dược liệu- 8/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 5/10- YHCS - PTH | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 18/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11A | S | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Giáo dục thể chất - 7/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 8/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
87 | C | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 22/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 23/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11B | S | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 27/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 28/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
89 | C | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
90 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 9/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | ||||||||||||||||||||
91 | C | Giáo dục thể chất -7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 3.2 | Giáo dục thể chất - 8/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
92 | CĐ Dược K11D | S | NNCB - 9/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||||
93 | T | NNCB - 7/40- Cô Quyên - ONL | NNCB - 8/40- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 3/10 - YHCS - ONL | NNCB - 10/40- Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
94 | Cao đẳng Dược K9A | S | ||||||||||||||||||||||||
95 | T | đã xong chờ thủ tục xét tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
96 | Cao đẳng Dược K9F | S | không xếp TH chờ ra tết | |||||||||||||||||||||||
97 | T | GMP - 1/7 - BCDL - ONL | GMP - 2/7 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Bệnh học - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||||||
99 | T | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 7/8-ONL | Vật lý đại cương - Ts Quyên - 8/8-ONL | |||||||||||||||||||||||
100 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | Ôn thi Hóa học Tuần 23 | |||||||||||||||||||||||