ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
DANH SÁCH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 THÁNG 9/2023
Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thực hiện thông báo về việc nộp lệ phí làm bằng tốt nghiệp hệ chính qui đợt 1 tháng 9/2023 trước 20h ngày 20/10/2023. Sinh viên không thực hiện đúng thông báo sẽ không đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận Tốt nghiệp tạm thời, bảng điểm, phụ lục văn bằng và không được cấp bằng tốt nghiệp.
2
Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thực hiện thông báo về việc nộp lệ phí làm bằng tốt nghiệp hệ chính qui đợt 1 tháng 9/2023 trước 20h ngày 20/10/2023. Sinh viên không thực hiện đúng thông báo sẽ không đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận Tốt nghiệp tạm thời, bảng điểm, phụ lục văn bằng và không được cấp bằng tốt nghiệp.
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chúĐăng ký xét TN
3
0001
12149171
Châu Quân01/01/1992Sóc Trăng12149121
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2012152140126.886.882.72
Khá
Đã đăng ký
4
0002
16104113
Trần Lê Tường06/04/1997Khánh Hòa16104161Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150126247.327.322.90
Khá
Đã đăng ký
5
0003
16110121
Lê Đặng Đăng Khoa23/08/1998Bạc Liêu16110CLST161Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016156141157.437.432.94
Khá
Đã đăng ký
6
0004
16110149
Trần Đức Lương08/01/1998Nam Định16110CLST161Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016155134217.147.142.83
Khá
Đã đăng ký
7
0005
16146172
Nguyễn Duy Phước15/01/1998Bình Dương16110CLST161Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016162141217.927.923.15
Khá
Đã đăng ký
8
0006
16110381
Trịnh Văn Long10/05/1997Thanh Hóa16110IS161Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016150117336.726.722.66
Khá
Đã đăng ký
9
0007
16110539
Nguyễn Xuân NguyênNữ26/02/1998Vĩnh Long16110IS161Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016152121317.497.492.96
Khá
Đã đăng ký
10
0008
16116119
Nguyễn Thị Kim ĐoànNữ27/05/1998Quảng Ngãi16116161Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016150130207.017.012.78
Khá
Đã đăng ký
11
0009
16116212
Trần Thị Hà MyNữ12/10/1998Bình Thuận16116161Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016151131206.856.852.71
Khá
Đã đăng ký
12
0010
16116039
Nguyễn Hồ Thu LanNữ28/12/1997Đồng Nai16116CLC161Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016155115407.277.272.87
Khá
Đã đăng ký
13
0011
16123054
Đinh Thị HàNữ20/07/1998Quảng Ngãi16123161Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016150134167.397.392.93
Khá
Đã đăng ký
14
0012
16123069
Trần Thị Ngọc HuyềnNữ19/05/1998Đồng Nai16123161Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016150134167.517.512.97
Khá
Đã đăng ký
15
0013
16123081
Hoàng Thị Kiều LoanNữ25/05/1997Đăk Lăk16123161Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016150134167.137.132.83
Khá
Đã đăng ký
16
0014
16123084
Trần Thị Tuyết MaiNữ03/03/1998Quảng Trị16123161Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016151131207.307.302.89
Khá
Đã đăng ký
17
0015
16124046
Đỗ Thị Hồng NgọcNữ20/04/1998Đồng Nai16124CLC161Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2016155137187.607.603.01
Khá
Đã đăng ký
18
0016
16124081
Ngô Minh Trí17/09/1998TP. Hồ Chí Minh16124CLC161Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2016156140167.327.322.90
Khá
Đã đăng ký
19
0017
16125131
Võ Thị Ngọc HuệNữ10/08/1998Tiền Giang16125161Kế toánKinh tếKhóa 2016150127237.927.923.14
Khá
Đã đăng ký
20
0018
16125056
Nguyễn Đỗ Quỳnh NhưNữ14/11/1997Đồng Nai16125CLC161Kế toánKinh tếKhóa 2016156143137.847.843.11
Khá
Đã đăng ký
21
0019
16125060
Huỳnh Thị PhượngNữ13/04/1998Đắk Lắk16125CLC161Kế toánKinh tếKhóa 2016156143136.996.992.77
Khá
Đã đăng ký
22
0020
16125065
Lê Trọng Tài29/01/1998TP Hồ Chí Minh16125CLC161Kế toánKinh tếKhóa 2016155142136.316.312.50
Trung bình
Đã đăng ký
23
0021
16128084
Nguyễn Huyết Thủ11/11/1997Bình Định16128P161Công nghệ kỹ thuật hóa học
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016150138127.017.012.77
Khá
Đã đăng ký
24
0022
16129059
Trịnh Văn Sơn10/04/1998Bình Định16129161Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tửKhóa 2016151138137.107.102.81
Khá
Đã đăng ký
25
0023
16131004
Lê Minh AnhNữ29/01/1998
Biên Hòa - Đồng Nai
16131161Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016152142107.677.673.03
Khá
Đã đăng ký
26
0024
16131050
Nguyễn Thị Tiểu LyNữ17/09/1998Quảng Ngãi16131161Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016152142107.137.132.82
Khá
Đã đăng ký
27
0025
16131060
Trần Trọng Nghĩa11/08/1998TP.HCM16131161Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016152139137.537.532.98
Khá
Đã đăng ký
28
0026
16132097
Lê Anh Minh06/02/1998Đăk Lăk16132161
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Kinh tếKhóa 2016150131196.936.932.74
Khá
Đã đăng ký
29
0027
16141361
Trần Thanh Quang13/12/1998TP. Hồ Chí Minh16141CLC_VT161
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016155142137.167.162.84
Khá
Đã đăng ký
30
0028
16141304
Nguyễn Nhất Tiến21/07/1998Quảng Ngãi16141DT161
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016150130206.756.752.67
Khá
Đã đăng ký
31
0029
16132013
Võ Huỳnh Thanh Hoài Bảo05/02/1998Ninh thuận16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615715167.517.512.97
Khá
Đã đăng ký
32
0030
16142573
Nguyễn Duy29/09/1998Trà Vinh16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615615336.826.822.69
Khá
Đã đăng ký
33
0031
16142580
Trần Văn Dương03/10/1998Đắk Nông16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615615247.017.012.77
Khá
Đã đăng ký
34
0032
16142636
Quản Quốc Tân17/08/1998Bình Dương16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615415136.666.662.64
Khá
Đã đăng ký
35
0033
16142031
Trần Xuân Thắng18/03/1998Ninh Thuận16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615415136.796.792.69
Khá
Đã đăng ký
36
0034
16142650
Phạm Nguyễn Ngọc Toàn19/10/1998TP. Hồ Chí Minh16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615615337.137.132.82
Khá
Đã đăng ký
37
0035
16142664
Hoàng Đức Vũ13/08/1998TPHCM16142CLA161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Đào tạo quốc tếKhóa 201615615066.556.552.59
Khá
Đã đăng ký
38
0036
16142160
Nguyễn Văn Nghĩa01/06/1998Bình Định16142CLC161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2016156136206.546.542.59
Khá
Đã đăng ký
39
0037
16142183
Đặng Thanh Phúc18/06/1995Quảng Ngãi16142CLC161
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Điện - Điện tửKhóa 2016157139186.666.662.64
Khá
Đã đăng ký
40
0038
16143392
Lê Trọng Hải09/08/1998
Thành Phố Hồ Chí Minh
16143CLA161Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615615607.577.573.00
Khá
Đã đăng ký
41
0039
16143410
Hồ Gia Nghiêm04/10/1998TP.HCM16143CLA161Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615615607.387.382.92
Khá
Đã đăng ký
42
0040
16143416
Nguyễn Hoàng Phúc17/05/1998TP.HCM16143CLA161Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615415137.867.863.12
Khá
Đã đăng ký
43
0041
16143431
Tô Minh Thuận13/04/1998Bình Thuận16143CLA161Công nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615615607.797.793.09
Khá
Đã đăng ký
44
0042
16143061
Nguyễn Trung Hậu15/01/1998Tiền Giang16143CLC161Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016155133227.257.252.87
Khá
Đã đăng ký
45
0043
16143161
Lê Đức Tuấn27/01/1998Lâm Đồng16143CLC161Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016157135226.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
46
0044
16143171
Lê Anh Tú28/10/1998Bình Thuận16143CLC161Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016155134217.077.072.80
Khá
Đã đăng ký
47
0045
16144059
Trần Huy15/09/1998Tây Ninh16144CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016155139167.677.673.04
Khá
Đã đăng ký
48
0046
16144131
Nguyễn Anh Phương01/08/1998Đồng Nai16144CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156143136.936.932.74
Khá
Đã đăng ký
49
0047
16144198
Phan Minh Tường28/09/1998long an16144CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016155142137.097.092.81
Khá
Đã đăng ký
50
0048
16144265
Phạm Sĩ Hiếu15/05/1998Bình Định16144CNC161Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123276.996.992.77
Khá
Đã đăng ký
51
0049
16144310
Nguyễn Lê Ngọc Lâm22/07/1998TP. Hồ Chí Minh16144CNC161Công nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123277.247.242.87
Khá
Đã đăng ký
52
0050
16145584
Lê Trung Bách25/06/1998Khánh Hòa16145161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016146106406.706.702.65
Khá
Đã đăng ký
53
0051
16145007
Thân Trọng Đạt12/03/1998TP. Hồ Chí Minh16145CLA161Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 201615314766.626.622.63
Khá
Đã đăng ký
54
0052
16145027
Bùi Quang Linh21/03/1998TP. Hồ Chí Minh16145CLA161Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 201615614886.946.942.74
Khá
Đã đăng ký
55
0053
16145035
Khưu Trấn Nam07/01/1998TP. Hồ Chí Minh16145CLA161Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2016154140146.566.562.60
Khá
Đã đăng ký
56
0054
16145047
Vũ Tất Thiện23/07/1997Đồng Nai16145CLA161Công nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2016154142126.556.552.60
Khá
Đã đăng ký
57
0055
16145121
Kim Minh Đức01/01/1998Đăk Lăk16145CLC161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156133236.686.682.65
Khá
Đã đăng ký
58
0056
16145160
Nguyễn Ngọc Hưng19/11/1998Phú Yên16145CLC161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156134227.257.252.87
Khá
Đã đăng ký
59
0057
16145212
Lê Trung Nhân16/05/1998Long An16145CLC161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156131256.676.672.64
Khá
Đã đăng ký
60
0058
16145251
Trịnh Hoài Sơn28/03/1998Long An16145CLC161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016157133247.287.282.89
Khá
Đã đăng ký
61
0059
16145268
Ngô Phước Thiện29/06/1998Tiền Giang16145CLC161Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016155133227.457.452.95
Khá
Đã đăng ký
62
0060
16146194
Nguyễn Quốc Thắng16/11/1998Kiên Giang16146CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016159135246.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
63
0061
16146208
Lê Cao Trình28/03/1998Đà Nẵng16146CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156139176.896.892.73
Khá
Đã đăng ký
64
0062
16146209
Nguyễn Tiến Trình24/09/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16146CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156141156.866.862.72
Khá
Đã đăng ký
65
0063
16146222
Trần Quốc Tuấn04/01/1998Bến Tre16146CLC161Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016158143157.687.683.05
Khá
Đã đăng ký
66
0064
16147053
Nguyễn Phúc Lộc13/08/1998Đồng Nai16147CLC161Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2016155134217.187.182.84
Khá
Đã đăng ký
67
0065
16148109
Trần Thị LiểuNữ05/09/1998Bến Tre16148161Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2016153127267.127.122.82
Khá
Đã đăng ký
68
0066
16148019
Vũ Đình Hiếu09/01/1998Thanh Hóa16148CLC161Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2016157136216.796.792.69
Khá
Đã đăng ký
69
0067
16110167
Nguyễn Thanh Nghĩa04/10/1998Bình Định16148CLC161Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2016162131316.866.862.71
Khá
Đã đăng ký
70
0068
16149273
Nguyễn Văn Phúc12/12/1998Bình Thuận16149161
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2016150138127.047.042.79
Khá
Đã đăng ký
71
0069
16149009
Đỗ Anh Quân16/11/1998tpHCM16149CLA161
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Đào tạo quốc tếKhóa 201615615606.456.452.55
Trung bình
Đã đăng ký
72
0070
16149097
Thạch Khánh Sang17/12/1998Trà Vinh16149CLC161
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 201615614887.067.062.80
Khá
Đã đăng ký
73
0071
16149277
Trần Minh Trí01/06/1998Đồng Tháp16149CLC161
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2016158148106.636.632.63
Khá
Đã đăng ký
74
0072
16149129
Phạm Đức Trung26/07/1998Phú Yên16149CLC161
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựngKhóa 2016154139156.646.642.63
Khá
Đã đăng ký
75
0073
16150072
Huỳnh Văn Khải16/04/1998Quảng Nam16150161
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016150136146.676.672.64
Khá
Đã đăng ký
76
0074
16127018
Trần Hữu Phước20/11/1998Bình phước16150CLC161
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 201615815087.027.022.78
Khá
Đã đăng ký
77
0075
16151008
Trần Quốc Cường12/04/1998TP. Hồ Chí Minh16151CLC161
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2016155139166.946.942.75
Khá
Đã đăng ký
78
0076
16151046
Phan Huy Lượng19/09/1998Đồng Nai16151CLC161
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2016155133226.396.392.53
Trung bình
Đã đăng ký
79
0077
16151309
Nguyễn Dương Trọng Nhân
13/04/1998Đồng Tháp16151CLC161
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2016156140166.696.692.65
Khá
Đã đăng ký
80
0078
16151100
Trần Khả Anh Tùng29/01/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16151CLC161
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2016166130366.596.592.61
Khá
Đã đăng ký
81
0079
16152040
Huỳnh Duy Quyền14/04/1998Tiền Giang16152161Kinh tế gia đìnhThời trang và Du lịchKhóa 2016157120377.887.883.11
Khá
Đã đăng ký
82
0080
16104055
Đặng Văn Mai25/11/1997Bến Tre16904169Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016178157217.637.633.03
Khá
Đã đăng ký
83
0081
16104097
Cao Thị Hoài ThuNữ12/04/1998Gia Lai16904169Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016178157217.347.342.91
Khá
Đã đăng ký
84
0082
16116176
Trương Thị ThuNữ02/06/1998Bình Phước16916169Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016178162167.427.422.93
Khá
Đã đăng ký
85
0083
16141343
Lê Anh Võ25/05/1998Kiên Giang16941VT169
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2016178150287.277.272.88
Khá
Đã đăng ký
86
0084
17109064
Ngô Nguyên Trúc QuỳnhNữ02/09/1999Bình Định17109CLC171Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2017156140167.587.583.00
Khá
Đã đăng ký
87
0085
17110016
Huỳnh Thanh Dũng07/03/1999Bình Định17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2017155145106.686.682.64
Khá
Đã đăng ký
88
0086
17110024
Đỗ Nguyễn Hoàng Hải17/05/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615607.287.282.89
Khá
Đã đăng ký
89
0087
17110030
Nguyễn Trương Hoàng Hiếu
03/12/1999Quảng Ngãi17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615427.227.222.86
Khá
Đã đăng ký
90
0088
17110035
Đặng Trọng Quốc Huy12/04/1999Đồng Nai17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615426.996.992.76
Khá
Đã đăng ký
91
0089
17110049
Phan Vĩnh Lộc07/10/1999Đồng Nai17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715515056.926.922.74
Khá
Đã đăng ký
92
0090
17110052
Nguyễn Trần Nguyệt MinhNữ27/08/1999Kiên Giang17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615607.887.883.12
Khá
Đã đăng ký
93
0091
17110055
Nguyễn Thị Hồng NamNữ16/03/1999Quảng Trị17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615607.537.532.98
Khá
Đã đăng ký
94
0092
17110080
Đoàn Viết Thuận10/05/1999Kiên Giang17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615247.437.432.94
Khá
Đã đăng ký
95
0093
17110086
Lê Minh Trí02/11/1999Đồng Tháp17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615426.976.972.76
Khá
Đã đăng ký
96
0094
17110088
Đỗ Kim Hoàng Tuấn05/07/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615066.806.802.68
Khá
Đã đăng ký
97
0095
17110093
Trần Thuận Tường VyNữ20/12/1998Long An17110CLA171Công nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615607.687.683.04
Khá
Đã đăng ký
98
0096
17110193
Hoàng Kim Nguyên05/06/1999Thừa Thiên Huế17110CLNW171Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017153138157.007.002.77
Khá
Đã đăng ký
99
0097
17110094
Nguyễn Lê Nguyên AnhNữ14/02/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLST171Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155140157.717.713.05
Khá
Đã đăng ký
100
0098
17110108
Lê Hồng Danh21/08/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLST171Công nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155140157.347.342.90
Khá
Đã đăng ký