| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 THÁNG 9/2023 Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thực hiện thông báo về việc nộp lệ phí làm bằng tốt nghiệp hệ chính qui đợt 1 tháng 9/2023 trước 20h ngày 20/10/2023. Sinh viên không thực hiện đúng thông báo sẽ không đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận Tốt nghiệp tạm thời, bảng điểm, phụ lục văn bằng và không được cấp bằng tốt nghiệp. | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thực hiện thông báo về việc nộp lệ phí làm bằng tốt nghiệp hệ chính qui đợt 1 tháng 9/2023 trước 20h ngày 20/10/2023. Sinh viên không thực hiện đúng thông báo sẽ không đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận Tốt nghiệp tạm thời, bảng điểm, phụ lục văn bằng và không được cấp bằng tốt nghiệp. | Mã SV | Họ lótTên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | ||||||||||||||
3 | 0001 | 12149171 | Châu Quân | 01/01/1992 | Sóc Trăng | 12149 | 121 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2012 | 152 | 140 | 12 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
4 | 0002 | 16104113 | Trần Lê Tường | 06/04/1997 | Khánh Hòa | 16104 | 161 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 126 | 24 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
5 | 0003 | 16110121 | Lê Đặng Đăng Khoa | 23/08/1998 | Bạc Liêu | 16110CLST | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
6 | 0004 | 16110149 | Trần Đức Lương | 08/01/1998 | Nam Định | 16110CLST | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 155 | 134 | 21 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
7 | 0005 | 16146172 | Nguyễn Duy Phước | 15/01/1998 | Bình Dương | 16110CLST | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 162 | 141 | 21 | 7.92 | 7.92 | 3.15 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
8 | 0006 | 16110381 | Trịnh Văn Long | 10/05/1997 | Thanh Hóa | 16110IS | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 150 | 117 | 33 | 6.72 | 6.72 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
9 | 0007 | 16110539 | Nguyễn Xuân Nguyên | Nữ | 26/02/1998 | Vĩnh Long | 16110IS | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 7.49 | 7.49 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
10 | 0008 | 16116119 | Nguyễn Thị Kim Đoàn | Nữ | 27/05/1998 | Quảng Ngãi | 16116 | 161 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 130 | 20 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
11 | 0009 | 16116212 | Trần Thị Hà My | Nữ | 12/10/1998 | Bình Thuận | 16116 | 161 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 151 | 131 | 20 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
12 | 0010 | 16116039 | Nguyễn Hồ Thu Lan | Nữ | 28/12/1997 | Đồng Nai | 16116CLC | 161 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 155 | 115 | 40 | 7.27 | 7.27 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
13 | 0011 | 16123054 | Đinh Thị Hà | Nữ | 20/07/1998 | Quảng Ngãi | 16123 | 161 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.39 | 7.39 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
14 | 0012 | 16123069 | Trần Thị Ngọc Huyền | Nữ | 19/05/1998 | Đồng Nai | 16123 | 161 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
15 | 0013 | 16123081 | Hoàng Thị Kiều Loan | Nữ | 25/05/1997 | Đăk Lăk | 16123 | 161 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
16 | 0014 | 16123084 | Trần Thị Tuyết Mai | Nữ | 03/03/1998 | Quảng Trị | 16123 | 161 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 151 | 131 | 20 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
17 | 0015 | 16124046 | Đỗ Thị Hồng Ngọc | Nữ | 20/04/1998 | Đồng Nai | 16124CLC | 161 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 155 | 137 | 18 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
18 | 0016 | 16124081 | Ngô Minh Trí | 17/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16124CLC | 161 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
19 | 0017 | 16125131 | Võ Thị Ngọc Huệ | Nữ | 10/08/1998 | Tiền Giang | 16125 | 161 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 127 | 23 | 7.92 | 7.92 | 3.14 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
20 | 0018 | 16125056 | Nguyễn Đỗ Quỳnh Như | Nữ | 14/11/1997 | Đồng Nai | 16125CLC | 161 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.84 | 7.84 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
21 | 0019 | 16125060 | Huỳnh Thị Phượng | Nữ | 13/04/1998 | Đắk Lắk | 16125CLC | 161 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
22 | 0020 | 16125065 | Lê Trọng Tài | 29/01/1998 | TP Hồ Chí Minh | 16125CLC | 161 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 6.31 | 6.31 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
23 | 0021 | 16128084 | Nguyễn Huyết Thủ | 11/11/1997 | Bình Định | 16128P | 161 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
24 | 0022 | 16129059 | Trịnh Văn Sơn | 10/04/1998 | Bình Định | 16129 | 161 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
25 | 0023 | 16131004 | Lê Minh Anh | Nữ | 29/01/1998 | Biên Hòa - Đồng Nai | 16131 | 161 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.67 | 7.67 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
26 | 0024 | 16131050 | Nguyễn Thị Tiểu Ly | Nữ | 17/09/1998 | Quảng Ngãi | 16131 | 161 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
27 | 0025 | 16131060 | Trần Trọng Nghĩa | 11/08/1998 | TP.HCM | 16131 | 161 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 139 | 13 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
28 | 0026 | 16132097 | Lê Anh Minh | 06/02/1998 | Đăk Lăk | 16132 | 161 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 131 | 19 | 6.93 | 6.93 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
29 | 0027 | 16141361 | Trần Thanh Quang | 13/12/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16141CLC_VT | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 7.16 | 7.16 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
30 | 0028 | 16141304 | Nguyễn Nhất Tiến | 21/07/1998 | Quảng Ngãi | 16141DT | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 130 | 20 | 6.75 | 6.75 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
31 | 0029 | 16132013 | Võ Huỳnh Thanh Hoài Bảo | 05/02/1998 | Ninh thuận | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 157 | 151 | 6 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
32 | 0030 | 16142573 | Nguyễn Duy | 29/09/1998 | Trà Vinh | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 6.82 | 6.82 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
33 | 0031 | 16142580 | Trần Văn Dương | 03/10/1998 | Đắk Nông | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.01 | 7.01 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
34 | 0032 | 16142636 | Quản Quốc Tân | 17/08/1998 | Bình Dương | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 6.66 | 6.66 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
35 | 0033 | 16142031 | Trần Xuân Thắng | 18/03/1998 | Ninh Thuận | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
36 | 0034 | 16142650 | Phạm Nguyễn Ngọc Toàn | 19/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 153 | 3 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
37 | 0035 | 16142664 | Hoàng Đức Vũ | 13/08/1998 | TPHCM | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 150 | 6 | 6.55 | 6.55 | 2.59 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
38 | 0036 | 16142160 | Nguyễn Văn Nghĩa | 01/06/1998 | Bình Định | 16142CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 156 | 136 | 20 | 6.54 | 6.54 | 2.59 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
39 | 0037 | 16142183 | Đặng Thanh Phúc | 18/06/1995 | Quảng Ngãi | 16142CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 157 | 139 | 18 | 6.66 | 6.66 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
40 | 0038 | 16143392 | Lê Trọng Hải | 09/08/1998 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
41 | 0039 | 16143410 | Hồ Gia Nghiêm | 04/10/1998 | TP.HCM | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.38 | 7.38 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
42 | 0040 | 16143416 | Nguyễn Hoàng Phúc | 17/05/1998 | TP.HCM | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 151 | 3 | 7.86 | 7.86 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
43 | 0041 | 16143431 | Tô Minh Thuận | 13/04/1998 | Bình Thuận | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.79 | 7.79 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
44 | 0042 | 16143061 | Nguyễn Trung Hậu | 15/01/1998 | Tiền Giang | 16143CLC | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
45 | 0043 | 16143161 | Lê Đức Tuấn | 27/01/1998 | Lâm Đồng | 16143CLC | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 135 | 22 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
46 | 0044 | 16143171 | Lê Anh Tú | 28/10/1998 | Bình Thuận | 16143CLC | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 134 | 21 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
47 | 0045 | 16144059 | Trần Huy | 15/09/1998 | Tây Ninh | 16144CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 139 | 16 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
48 | 0046 | 16144131 | Nguyễn Anh Phương | 01/08/1998 | Đồng Nai | 16144CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 6.93 | 6.93 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
49 | 0047 | 16144198 | Phan Minh Tường | 28/09/1998 | long an | 16144CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 155 | 142 | 13 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
50 | 0048 | 16144265 | Phạm Sĩ Hiếu | 15/05/1998 | Bình Định | 16144CNC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
51 | 0049 | 16144310 | Nguyễn Lê Ngọc Lâm | 22/07/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16144CNC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
52 | 0050 | 16145584 | Lê Trung Bách | 25/06/1998 | Khánh Hòa | 16145 | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 146 | 106 | 40 | 6.70 | 6.70 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
53 | 0051 | 16145007 | Thân Trọng Đạt | 12/03/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16145CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 147 | 6 | 6.62 | 6.62 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
54 | 0052 | 16145027 | Bùi Quang Linh | 21/03/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16145CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 148 | 8 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
55 | 0053 | 16145035 | Khưu Trấn Nam | 07/01/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16145CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 140 | 14 | 6.56 | 6.56 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
56 | 0054 | 16145047 | Vũ Tất Thiện | 23/07/1997 | Đồng Nai | 16145CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 154 | 142 | 12 | 6.55 | 6.55 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
57 | 0055 | 16145121 | Kim Minh Đức | 01/01/1998 | Đăk Lăk | 16145CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 133 | 23 | 6.68 | 6.68 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
58 | 0056 | 16145160 | Nguyễn Ngọc Hưng | 19/11/1998 | Phú Yên | 16145CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
59 | 0057 | 16145212 | Lê Trung Nhân | 16/05/1998 | Long An | 16145CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 131 | 25 | 6.67 | 6.67 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
60 | 0058 | 16145251 | Trịnh Hoài Sơn | 28/03/1998 | Long An | 16145CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 157 | 133 | 24 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
61 | 0059 | 16145268 | Ngô Phước Thiện | 29/06/1998 | Tiền Giang | 16145CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
62 | 0060 | 16146194 | Nguyễn Quốc Thắng | 16/11/1998 | Kiên Giang | 16146CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 159 | 135 | 24 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
63 | 0061 | 16146208 | Lê Cao Trình | 28/03/1998 | Đà Nẵng | 16146CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 139 | 17 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
64 | 0062 | 16146209 | Nguyễn Tiến Trình | 24/09/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16146CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 6.86 | 6.86 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
65 | 0063 | 16146222 | Trần Quốc Tuấn | 04/01/1998 | Bến Tre | 16146CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 143 | 15 | 7.68 | 7.68 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
66 | 0064 | 16147053 | Nguyễn Phúc Lộc | 13/08/1998 | Đồng Nai | 16147CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 155 | 134 | 21 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
67 | 0065 | 16148109 | Trần Thị Liểu | Nữ | 05/09/1998 | Bến Tre | 16148 | 161 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 153 | 127 | 26 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
68 | 0066 | 16148019 | Vũ Đình Hiếu | 09/01/1998 | Thanh Hóa | 16148CLC | 161 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 157 | 136 | 21 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
69 | 0067 | 16110167 | Nguyễn Thanh Nghĩa | 04/10/1998 | Bình Định | 16148CLC | 161 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 162 | 131 | 31 | 6.86 | 6.86 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
70 | 0068 | 16149273 | Nguyễn Văn Phúc | 12/12/1998 | Bình Thuận | 16149 | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
71 | 0069 | 16149009 | Đỗ Anh Quân | 16/11/1998 | tpHCM | 16149CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 6.45 | 6.45 | 2.55 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
72 | 0070 | 16149097 | Thạch Khánh Sang | 17/12/1998 | Trà Vinh | 16149CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 156 | 148 | 8 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
73 | 0071 | 16149277 | Trần Minh Trí | 01/06/1998 | Đồng Tháp | 16149CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 158 | 148 | 10 | 6.63 | 6.63 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
74 | 0072 | 16149129 | Phạm Đức Trung | 26/07/1998 | Phú Yên | 16149CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 154 | 139 | 15 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
75 | 0073 | 16150072 | Huỳnh Văn Khải | 16/04/1998 | Quảng Nam | 16150 | 161 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 136 | 14 | 6.67 | 6.67 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
76 | 0074 | 16127018 | Trần Hữu Phước | 20/11/1998 | Bình phước | 16150CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 158 | 150 | 8 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
77 | 0075 | 16151008 | Trần Quốc Cường | 12/04/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16151CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 155 | 139 | 16 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
78 | 0076 | 16151046 | Phan Huy Lượng | 19/09/1998 | Đồng Nai | 16151CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 6.39 | 6.39 | 2.53 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
79 | 0077 | 16151309 | Nguyễn Dương Trọng Nhân | 13/04/1998 | Đồng Tháp | 16151CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 6.69 | 6.69 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
80 | 0078 | 16151100 | Trần Khả Anh Tùng | 29/01/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16151CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 166 | 130 | 36 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
81 | 0079 | 16152040 | Huỳnh Duy Quyền | 14/04/1998 | Tiền Giang | 16152 | 161 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 157 | 120 | 37 | 7.88 | 7.88 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
82 | 0080 | 16104055 | Đặng Văn Mai | 25/11/1997 | Bến Tre | 16904 | 169 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 178 | 157 | 21 | 7.63 | 7.63 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
83 | 0081 | 16104097 | Cao Thị Hoài Thu | Nữ | 12/04/1998 | Gia Lai | 16904 | 169 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 178 | 157 | 21 | 7.34 | 7.34 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
84 | 0082 | 16116176 | Trương Thị Thu | Nữ | 02/06/1998 | Bình Phước | 16916 | 169 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 178 | 162 | 16 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
85 | 0083 | 16141343 | Lê Anh Võ | 25/05/1998 | Kiên Giang | 16941VT | 169 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 178 | 150 | 28 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
86 | 0084 | 17109064 | Ngô Nguyên Trúc Quỳnh | Nữ | 02/09/1999 | Bình Định | 17109CLC | 171 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
87 | 0085 | 17110016 | Huỳnh Thanh Dũng | 07/03/1999 | Bình Định | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 145 | 10 | 6.68 | 6.68 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
88 | 0086 | 17110024 | Đỗ Nguyễn Hoàng Hải | 17/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
89 | 0087 | 17110030 | Nguyễn Trương Hoàng Hiếu | 03/12/1999 | Quảng Ngãi | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
90 | 0088 | 17110035 | Đặng Trọng Quốc Huy | 12/04/1999 | Đồng Nai | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
91 | 0089 | 17110049 | Phan Vĩnh Lộc | 07/10/1999 | Đồng Nai | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 150 | 5 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
92 | 0090 | 17110052 | Nguyễn Trần Nguyệt Minh | Nữ | 27/08/1999 | Kiên Giang | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.88 | 7.88 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
93 | 0091 | 17110055 | Nguyễn Thị Hồng Nam | Nữ | 16/03/1999 | Quảng Trị | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
94 | 0092 | 17110080 | Đoàn Viết Thuận | 10/05/1999 | Kiên Giang | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 152 | 4 | 7.43 | 7.43 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
95 | 0093 | 17110086 | Lê Minh Trí | 02/11/1999 | Đồng Tháp | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
96 | 0094 | 17110088 | Đỗ Kim Hoàng Tuấn | 05/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 150 | 6 | 6.80 | 6.80 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
97 | 0095 | 17110093 | Trần Thuận Tường Vy | Nữ | 20/12/1998 | Long An | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 156 | 0 | 7.68 | 7.68 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
98 | 0096 | 17110193 | Hoàng Kim Nguyên | 05/06/1999 | Thừa Thiên Huế | 17110CLNW | 171 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 153 | 138 | 15 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
99 | 0097 | 17110094 | Nguyễn Lê Nguyên Anh | Nữ | 14/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | 171 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.71 | 7.71 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
100 | 0098 | 17110108 | Lê Hồng Danh | 21/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | 171 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||