| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | THÀNH PHỐ | QUẬN HUYỆN | QUẬN HUYỆN | PHƯỜNG XÃ | Nam | Đã kết hôn | 1 | 1 | 1930 | Anh chị em chồng | Giỏi | Có | Chưa bao giờ | Đồng ý | 1 tuần | Qua giới thiệu | Tiếng Nga | Khối | Khối | Ban | Trình độ học vấn | Loại hình đào tạo | OFFSET(danhmuc!$u$1,MATCH('Don ung tuyen'!$k$6,danhmuc!$u$2:$u$50,0),1,COUNTIF(danhmuc!$u$2:$u$50,'Don ung tuyen'!$k$6),1) |
2 | Việt Nam | An Giang | Cần Thơ | huyện Cờ Đỏ | Ba Vì | Phú Phương | Nữ | Đã ly hôn | 2 | 2 | 1931 | Anh chị em vợ | Khá | Không | Đã từng nộp hồ sơ | Không đồng ý | 2 tuần | Website Vietnamworks | Tiếng Pháp | Hội đồng quản trị | Hội đồng quản trị | Ủy ban Kiểm toán | Trung học phổ thông (Tốt nghiệp cấp 3) | Chính quy | |
3 | Việt Nam | Bình Dương | Cần Thơ | huyện Phong Điền | Ba Vì | Tản Hồng | Độc thân | 3 | 3 | 1932 | Bố vợ | Không xếp hạng | 3 tuần | Website baoviet | Tiếng Trung | Khối Kiểm toán nội bộ | Hội đồng quản trị | Ủy ban Chiến lược và Đầu tư | Sơ cấp | Văn bằng 2 | |||||
4 | Việt Nam | Bình Phước | Cần Thơ | huyện Thới Lai | Quận 1 | phường Bến Nghé | Góa | 4 | 4 | 1933 | Mẹ vợ | Trung bình | 1 tháng | Website khác | Tiếng Nhật | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Hội đồng quản trị | Ủy ban Thù lao và Bổ nhiệm | Trung cấp | Chuyên tu | |||||
5 | Việt Nam | Bình Thuận | Cần Thơ | huyện Vĩnh Thạnh | Quận 1 | phường Bến Thành | Khác | 5 | 5 | 1934 | Bố chồng | Trung bình khá | Trên 1 tháng | Báo chí | Khác | Khối Quản lý Hoạt động | Hội đồng quản trị | Khối Kiểm toán nội bộ | Cao đẳng | Đào tạo từ xa | |||||
6 | Việt Nam | Bình Định | Cần Thơ | quận Bình Thuỷ | Quận 1 | phường Cô Giang | 6 | 6 | 1935 | Mẹ chồng | Head hunt | Khối Quản lý Tài chính | Khối Kiểm toán nội bộ | Ban Kiểm toán Hoạt động Đầu tư | Đại học | Vừa làm vừa học | |||||||||
7 | Việt Nam | Bạc Liêu | Cần Thơ | quận Cái Răng | Quận 1 | phường Cầu Kho | 7 | 7 | 1936 | Bố đẻ | Kênh khác | Khối Chiến lược và Đầu tư | Khối Kiểm toán nội bộ | Ban Kiểm toán Hoạt động bảo hiểm nhân thọ | Thạc sỹ | Bồi dưỡng | |||||||||
8 | Việt Nam | Bắc Cạn | Cần Thơ | quận Ninh Kiều | Quận 1 | phường Cầu Ông Lãnh | 8 | 8 | 1937 | Mẹ đẻ | Trung tâm Đào tạo Bảo Việt | Khối Kiểm toán nội bộ | Ban Kiểm toán Hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | Tiến sỹ | Mở rộng | ||||||||||
9 | Việt Nam | Bắc Giang | Cần Thơ | quận Thốt Nốt | Quận 1 | phường Nguyễn Cư Trinh | 9 | 9 | 1938 | Chồng | Khối Kiểm toán nội bộ | Ban Dịch vụ hỗ trợ | |||||||||||||
10 | Việt Nam | Bắc Ninh | Cần Thơ | quận Ô Môn | Quận 1 | phường Nguyễn Thái Bình | 10 | 10 | 1939 | Vợ | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Vận hành và quản trị hệ thống | |||||||||||||
11 | Việt Nam | Bến Tre | Hà Nội | TX Sơn Tây | Quận 1 | phường Phạm Ngũ Lão | 11 | 11 | 1940 | Con trai | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban An ninh bảo mật | |||||||||||||
12 | Việt Nam | Cao Bằng | Hà Nội | huyện Ba Vì | Quận 1 | phường Tân Định | 12 | 12 | 1941 | Con gái | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Quản lý tuân thủ CNTT | |||||||||||||
13 | Việt Nam | Cà Mau | Hà Nội | huyện Chương Mỹ | Quận 1 | #ERROR! | 13 | 1942 | Con nuôi | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Phát triển ứng dụng 1 | ||||||||||||||
14 | Việt Nam | Cần Thơ | Hà Nội | huyện Gia Lâm | Quận 10 | Phường 01 | 14 | 1943 | Anh chị em ruột | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Phát triển ứng dụng 2 | ||||||||||||||
15 | Việt Nam | Gia Lai | Hà Nội | huyện Hoài Đức | Quận 10 | Phường 02 | 15 | 1944 | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Phát triển ứng dụng 3 | |||||||||||||||
16 | Việt Nam | Hà Giang | Hà Nôirrerr..y | huyện Mê Linh | Quận 10 | Phường 03 | 16 | 1945 | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Ban Quản lý chất lượng ứng dụng | |||||||||||||||
17 | Việt Nam | Hà Nam | Hà Nội | huyện Mỹ Đức | Quận 10 | Phường 04 | 17 | 1946 | Trung tâm Công nghệ Thông tin | Phòng Tổng hợp | |||||||||||||||
18 | Việt Nam | Hà Nội | Hà Nội | huyện Phú Xuyên | Quận 10 | Phường 05 | 18 | 1947 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Tổ chức Nhân sự | |||||||||||||||
19 | Việt Nam | Hà Tĩnh | Hà Nội | huyện Phúc Thọ | Quận 10 | Phường 06 | 19 | 1948 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Pháp chế và Tuân thủ | |||||||||||||||
20 | Việt Nam | Hòa Bình | Hà Nội | huyện Quốc Oai | Quận 10 | Phường 07 | 20 | 1949 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Quản lý rủi ro | |||||||||||||||
21 | Việt Nam | Hưng Yên | Hà Nộiyyy | huyện Sóc Sơn | Quận 10 | Phường 08 | 21 | 1950 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Thư ký - Tổng hợp | |||||||||||||||
22 | Việt Nam | Hải Dương | Hà Nội | huyện Thanh Oai | Quận 10 | Phường 09 | 22 | 1951 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Truyền thông - Thương hiệu | |||||||||||||||
23 | Việt Nam | Hải Phòng | Hà Nội | huyện Thanh Trì | Quận 10 | Phường 10 | 23 | 1952 | Khối Quản lý Hoạt động | Ban Hành chính - Quản trị | |||||||||||||||
24 | Việt Nam | Hậu Giang | Hà Nội | huyện Thường Tín | Quận 10 | Phường 11 | 24 | 1953 | Khối Quản lý Hoạt động | Văn phòng Đảng Đoàn | |||||||||||||||
25 | Việt Nam | Hồ Chí Minh | Hà Nội | huyện Thạch Thất | Quận 10 | Phường 12 | 25 | 1954 | Khối Quản lý Tài chính | Ban Kế toán | |||||||||||||||
26 | Việt Nam | Khánh Hòa | Hà Nội | huyện Từ Liêm | Quận 10 | Phường 13 | 26 | 1955 | Khối Quản lý Tài chính | Ban Kế toán quốc tế | |||||||||||||||
27 | Việt Nam | Kiên Giang | Hà Nội | huyện Đan Phượng | Quận 10 | Phường 14 | 27 | 1956 | Khối Quản lý Tài chính | Ban Kế hoạch Tài chính | |||||||||||||||
28 | Việt Nam | KonTum | Hà Nội | huyện Đông Anh | Quận 10 | Phường 15 | 28 | 1957 | Khối Chiến lược và Đầu tư | Ban Nghiên cứu và Chiến lược | |||||||||||||||
29 | Việt Nam | Lai Châu | Hà Nội | huyện ứng Hòa | Quận 11 | Phường 01 | 29 | 1958 | Khối Chiến lược và Đầu tư | Ban Quản lý và Đầu tư Bất động sản | |||||||||||||||
30 | Việt Nam | Long An | Hà Nội | quận Ba Đình | Quận 11 | Phường 02 | 30 | 1959 | Khối Chiến lược và Đầu tư | Ban Đầu tư dự án | |||||||||||||||
31 | Việt Nam | Lào Cai | Hà Nội | quận Cầu Giấy | Quận 11 | Phường 03 | 31 | 1960 | Khối Chiến lược và Đầu tư | Ban Đầu tư lãi suất cố định | |||||||||||||||
32 | Việt Nam | Lâm Đồng | Hà Nội | quận Hai Bà Trưng | Quận 11 | Phường 04 | 1961 | Trung tâm Đào tạo Bảo Việt | Phòng Quản lý Đào tạo | ||||||||||||||||
33 | Việt Nam | Lạng Sơn | Hà Nộiyyyy | quận Hoàn Kiếm | Quận 11 | Phường 05 | 1962 | Trung tâm Đào tạo Bảo Việt | Phòng Phát triển chương trình | ||||||||||||||||
34 | Việt Nam | Nam Định | Hà Nội | quận Hoàng Mai | Quận 11 | Phường 06 | 1963 | ||||||||||||||||||
35 | Việt Nam | Nghệ An | Hà Nội | quận Hà Đông | Quận 11 | Phường 07 | 1964 | ||||||||||||||||||
36 | Việt Nam | Ninh Bình | Hà Nội | quận Long Biên | Quận 11 | Phường 08 | 1965 | ||||||||||||||||||
37 | Việt Nam | Ninh Thuận | Hà Nội | quận Thanh Xuân | Quận 11 | Phường 09 | 1966 | ||||||||||||||||||
38 | Việt Nam | Phú Thọ | Hà Nội | quận Tây Hồ | Quận 11 | Phường 10 | 1967 | ||||||||||||||||||
39 | Việt Nam | Phú Yên | Hà Nội | quận Đống Đa | Quận 11 | Phường 11 | 1968 | ||||||||||||||||||
40 | Việt Nam | Quảng Bình | Hải Phòng | huyện An Dương | Quận 11 | Phường 12 | 1969 | ||||||||||||||||||
41 | Việt Nam | Quảng Nam | Hải Phòng | huyện An Lão | Quận 11 | Phường 13 | 1970 | ||||||||||||||||||
42 | Việt Nam | Quảng Ngãi | Hải Phòng | huyện Bạch Long Vĩ | Quận 11 | Phường 14 | 1971 | ||||||||||||||||||
43 | Việt Nam | Quảng Ninh | Hải Phòng | huyện Cát Hải | Quận 11 | Phường 15 | 1972 | ||||||||||||||||||
44 | Việt Nam | Quảng Trị | Hải Phòng | huyện Kiến Thuỵ | Quận 11 | Phường 16 | 1973 | ||||||||||||||||||
45 | Việt Nam | Sóc Trăng | Hải Phòng | huyện Thuỷ Nguyên | Quận 12 | phường An Phú Đông | 1974 | ||||||||||||||||||
46 | Việt Nam | Sơn La | Hải Phòng | huyện Tiên Lãng | Quận 12 | phường Hiệp Thành | 1975 | ||||||||||||||||||
47 | Việt Nam | Thanh Hóa | Hải Phòng | huyện Vĩnh Bảo | Quận 12 | phường Thạnh Lộc | 1976 | ||||||||||||||||||
48 | Việt Nam | Thái Bình | Hải Phòng | quận Dương Kinh | Quận 12 | phường Thạnh Xuân | 1977 | ||||||||||||||||||
49 | Việt Nam | Thái Nguyên | Hải Phòng | quận Hải An | Quận 12 | phường Thới An | 1978 | ||||||||||||||||||
50 | Việt Nam | Thừa Thiên Huế | Hải Phòng | quận Hồng Bàng | Quận 12 | phường Trung Mỹ Tây | 1979 | ||||||||||||||||||
51 | Việt Nam | Tiền Giang | Hải Phòng | quận Kiến An | Quận 12 | phường Tân Chánh Hiệp | 1980 | ||||||||||||||||||
52 | Việt Nam | Trà Vinh | Hải Phòng | quận Lê Chân | Quận 12 | phường Tân Hưng Thuận | 1981 | ||||||||||||||||||
53 | Việt Nam | Tuyên Quang | Hải Phòng | quận Ngô Quyền | Quận 12 | phường Tân Thới Hiệp | 1982 | ||||||||||||||||||
54 | Việt Nam | Tây Ninh | Hải Phòng | quận Đồ Sơn | Quận 12 | phường Tân Thới Nhất | 1983 | ||||||||||||||||||
55 | Việt Nam | Vĩnh Long | Hồ Chí Minh | Quận 1 | Quận 12 | phường Đông Hưng Thuận | 1984 | ||||||||||||||||||
56 | Việt Nam | Vĩnh Phúc | Hồ Chí Minh | Quận 10 | Quận 2 | phường An Khánh | 1985 | ||||||||||||||||||
57 | Việt Nam | Vũng Tàu | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quận 2 | phường An Lợi Đông | 1986 | ||||||||||||||||||
58 | Việt Nam | Yên Bái | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 2 | phường An Phú | 1987 | ||||||||||||||||||
59 | Việt Nam | Điện Biên | Hồ Chí Minh | Quận 2 | Quận 2 | phường Bình An | 1988 | ||||||||||||||||||
60 | Việt Nam | Đà Nẵng | Hồ Chí Minh | Quận 3 | Quận 2 | phường Bình Khánh | 1989 | ||||||||||||||||||
61 | Việt Nam | Đăk Lăk | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 2 | phường Bình Trưng Tây | 1990 | ||||||||||||||||||
62 | Việt Nam | Đắc Nông | Hồ Chí Minh | Quận 5 | Quận 2 | phường Bình Trưng Đông | 1991 | ||||||||||||||||||
63 | Việt Nam | Đồng Nai | Hồ Chí Minh | Quận 6 | Quận 2 | phường Cát Lái | 1992 | ||||||||||||||||||
64 | Việt Nam | Đồng Tháp | Hồ Chí Minh | Quận 7 | Quận 2 | phường Thạnh Mỹ Lợi | 1993 | ||||||||||||||||||
65 | Hồ Chí Minh | Quận 8 | Quận 2 | phường Thảo Điền | 1994 | ||||||||||||||||||||
66 | Hồ Chí Minh | Quận 9 | Quận 2 | phường Thủ Thiêm | 1995 | ||||||||||||||||||||
67 | Hồ Chí Minh | huyện Bình Chánh | Quận 3 | Phường 01 | 1996 | ||||||||||||||||||||
68 | Hồ Chí Minh | huyện Cần Giờ | Quận 3x | Phường 02 | 1997 | ||||||||||||||||||||
69 | Hồ Chí Minh | huyện Củ Chi | Quận 3 | Phường 03 | 1998 | ||||||||||||||||||||
70 | Hồ Chí Minh | huyện Hóc Môn | Quận 3 | Phường 04 | 1999 | ||||||||||||||||||||
71 | Hồ Chí Minh | huyện Nhà Bè | Quận 3 | Phường 05 | 2000 | ||||||||||||||||||||
72 | Hồ Chí Minh | quận Bình Thạnh | Quận 3 | Phường 06 | 2001 | ||||||||||||||||||||
73 | Hồ Chí Minh | quận Bình Tân | Quận 3 | Phường 07 | 2002 | ||||||||||||||||||||
74 | Hồ Chí Minh | quận Gò Vấp | Quận 3 | Phường 08 | 2003 | ||||||||||||||||||||
75 | Hồ Chí Minh | quận Phú Nhuận | Quận 3 | Phường 09 | 2004 | ||||||||||||||||||||
76 | Hồ Chí Minh | quận Thủ Đức | Quận 3 | Phường 10 | 2005 | ||||||||||||||||||||
77 | Hồ Chí Minh | quận Tân Bình | Quận 3 | Phường 11 | 2006 | ||||||||||||||||||||
78 | Hồ Chí Minh | quận Tân Phú | Quận 3 | Phường 12 | 2007 | ||||||||||||||||||||
79 | Đà Nẵng | huyện Hoà Vang | Quận 3 | Phường 13 | 2008 | ||||||||||||||||||||
80 | Đà Nẵng | huyện Hoàng Sa | Quận 3 | Phường 14 | 2009 | ||||||||||||||||||||
81 | Đà Nẵng | quận Cẩm Lệ | Quận 4 | Phường 01 | 2010 | ||||||||||||||||||||
82 | k | Đà Nẵng | quận Hải Châu | Quận 4 | Phường 02 | 2011 | É | ||||||||||||||||||
83 | Đà Nẵng | quận Liên Chiểu | Quận 4 | Phường 03 | 2012 | ||||||||||||||||||||
84 | Đà Nẵng | quận Ngũ Hành Sơn | Quận 4 | Phường 04 | 2013 | ||||||||||||||||||||
85 | Đà Nẵng | quận Sơn Trà | Quận 4 | Phường 05 | 2014 | ||||||||||||||||||||
86 | Đà Nẵng | quận Thanh Khê | Quận 4 | Phường 06 | 2015 | ||||||||||||||||||||
87 | An Giang | TP Long Xuyên | Quận 4 | Phường 08 | 2016 | ||||||||||||||||||||
88 | An Giang | TX Châu Đốc | Quận 4 | Phường 09 | 2017 | ||||||||||||||||||||
89 | An Giang | huyện An Phú | Quận 4 | Phường 10 | 2018 | ||||||||||||||||||||
90 | An Giang | huyện Châu Phú | Quận 4 | Phường 12 | 2019 | ||||||||||||||||||||
91 | An Giang | huyện Châu Thành | Quận 4 | Phường 13 | 2020 | ||||||||||||||||||||
92 | An Giang | huyện Chợ Mới | Quận 4 | Phường 14 | 2021 | ||||||||||||||||||||
93 | An Giang | huyện Phú Tân | Quận 4 | Phường 15 | 2022 | ||||||||||||||||||||
94 | An Giang | huyện Thoại Sơn | Quận 4 | Phường 16 | 2023 | ||||||||||||||||||||
95 | An Giang | huyện Tri Tôn | Quận 4 | Phường 18 | 2024 | ||||||||||||||||||||
96 | An Giang | huyện Tân Châu | Quận 5 | Phường 01 | 2025 | ||||||||||||||||||||
97 | An Giang | huyện Tịnh Biên | Quận 5 | Phường 02 | |||||||||||||||||||||
98 | Bà Rịa-Vũng Tàu | TP Vũng Tàu | Quận 5 | Phường 03 | |||||||||||||||||||||
99 | Bà Rịa-Vũng Tàu | TX Bà Rịa | Quận 5 | Phường 04 | |||||||||||||||||||||
100 | Bà Rịa-Vũng Tàu | huyện Châu Đức | Quận 5 | Phường 05 |