ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 11- TUẦN 15 từ 06/11/2023 - 12/11/2023
2
3
LớpBuổiThứ 2 (06/11)Thứ 3 (07/11)Thứ 4 (08/11)Thứ 5 (09/11)Thứ 6 (10/11)Thứ 7 (11/11)CN (12/11)
4
YS VB2
K8 (1.8)
SLâm sàng Nhi 1-2 từ ngày 02/10 đến ngày 19/11
5
TTin học - 7/14- PM T5Chính trị 6/9 - KHCB - ONLTin học - 8/14- PM T5
6
TC-Y sĩ
K49A
(29hs)
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 17/12
7
C
8
TC-Y sĩ
K49B
(36 hs)
Sôn YHCT-PHCNLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023
9
TTin học - 7/14- PM T5Chính trị 6/9 - KHCB - ONLTCQLYT - 3/4 ONL -YTCCTin học - 8/14- PM T5
10
TC-Y sĩ
K50
(30 hs)
SBệnh học NL1- 16/25-BM Nội
-ONL
NNCB- 19/30-KHCB-
Quyên - ONL
11
TTin học - 7/14- PM T5Chính trị 6/9 - KHCB - ONLTCQLYT - 3/4 ONL -YTCCTin học - 8/14- PM T5NNCB- 18/30-KHCB-
Quyên - ONL
Bệnh học NL1- 17/25-BM Nội
- ONL
NNCB- 20/30-KHCB-
Quyên - ONL
12
TC-Y sĩ
K51
STCQLY 4/4- YTCC - E 1.2 Tin học - 12/14-KHCB-T5
13
CCTCNCT - 8/18 - YHCS - PTH GPPháp luật - 4/5- Thầy Hùng ĐHY - Phòng E 2.2
14
CĐ-Y sĩ
K1
SNNCB- 17/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
G - Chính trị - 6/22-KHCB-E 1.1NNCB- 19/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
15
CNNCB- 18/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
Tin học - 8/24 - T5 Từ Phân tử đến Tế bào- 3/14- YHCS - E 1.1
16
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi CTCNCT
17
TÔn thi NNCNSự HTBT&QTPH - 4/8 - YHCS - ONL
18
CĐK14ASLÂM SÀNG HSTC TỪ 30/10 ĐẾN 26/11Ôn thi HSTC
19
CCSNB YHCT - PHCN - 2/8
- Bộ môn Nội - E 4.2
TH ĐDGD - 2/5 - BMĐD - PTH TKYH&NCKHĐD - 2/4-Tô Tuấn- E2.2TH ĐDGD - 3/5 - BMĐD - PTH
20
CĐK14BSÔn thi HSTC
21
CTKYH&NCKHĐD - 2/4- Tô Tuấn-
E 3.1
TH ĐDGD - 2/5 - BMĐD - PTH CSNB YHCT - PHCN - 2/8
- Bộ môn Nội - E 3.2
TH ĐDGD - 3/5 - BMĐD - PTH
22
CĐK14CSTKYH&NCKHĐD - 2/4-Tô Tuấn - E 2.2 Ôn thi HSTC
23
CTH ĐDGD - 2/5 - BMĐD - PTH CSNB YHCT - PHCN - 2/8
- Bộ môn Nội - E 1.1
24
CĐK14DSLÂM SÀNG NHI TỪ 30/10 ĐẾN 26/11Ôn thi HSTC
25
CCSNB YHCT - PHCN - 2/8
- Bộ môn Nội - E 4.1
TH ĐDGD - 2/5 - BMĐD - PTH TKYH&NCKHĐD - 1/4- Tô Tuấn- E 1.2TKYH&NCKHĐD - 2/4- Tô Tuấn- E 1.2
26
CĐK14ESÔn thi HSTC
27
CTH ĐDGD - 2/5 - BMĐD - PTH TKYH&NCKHĐD - 2/4- Tô Tuấn- E 2.2 TH ĐDGD - 3/5 - BMĐD - PTH CSNB YHCT - PHCN - 2/8
- Bộ môn Nội - T 4.4
28
CĐK15ASMôi trường và SK -1/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.2
Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng ĐHY- Phòng E 2.2
29
CNNCN - Nhật- 8/15-KHCB-
Yên - T 4.3
CSSK NL2- 10/12-Bm Nội
E 3.1
NNCN - Nhật- 9/15-KHCB-
Yên - T 4.3
Thi TCQLYT-QLĐD - E 4.2
30
CĐK15BSPháp luật - 3/9 -Thầy Hùng ĐHY- Phòng E 2.2CSSK NL2- 11/12-Bm Nội
E 1.1
31
CMôi trường và SK -1/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.1
ôn thi TCQLYT-QLĐDThi TCQLYT-QLĐD - E 3.1
32
CĐK15CSPháp luật- Thầy Hùng ĐHY - 3/9 - Phòng E 2.2
33
CÔn thi TCQLYT-QLĐDMôi trường và SK -1/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 2.2
Thi TCQLYT-QLĐD - E 3.2 CSSK NL2- 11/12-Bm Nội
E 1.1
34
CĐK16ASChính trị - 15/22-KHCB- E 1.1NNCB- 14/40-KHCB-
Quyên - E 3.1
NNCB- 15/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
35
CNNCB- 13/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
CTCNCT - 9 /18 - YHCS - T 4.4Tâm lý NB và Y đức 1/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.4Tin học - 9/24 - T5
36
CĐK16BSChính trị- 15/22-KHCB- E1.1Tin học - 8/24 - T5Tâm lý NB và Y đức 1/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2
37
CCTCNCT - 9 /18 - YHCS - T 4.1NNCB- 12/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
NNCB- 13/40-KHCB-
Quyên - E 2.1
38
CĐK16C
(Tiếng Đức)
SChính trị- 15/22-KHCB-E1.1
39
CTin học - 9/24 - T5Tâm lý NB và Y đức 1/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 1.2CTCNCT- 9/18-YHCS - E 4.1
40
CĐK16D
(Tiếng Nhật)
SG- Chính trị - 6/22-KHCB - E 1.1Tâm lý NB và Y đức 1/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - E 2.2Tin học - 9/24 - T5
41
CCTCNCT - 9/18 - YHCS - E 1.2NNCB - Nhật- 11/40-KHCB-
Yên - T 4.3
NNCB - Nhật- 12/40-KHCB-
Yên - T 4.3
42
PHCN K1SThực tập bệnh viện 2 -BV PHCN- 6 tuần buổi sáng từ 09/10/2023- 19/11/2023
43
CQuản lý khoa phòng VLTL PHCN - 1/4 - Cô Phú - Phòng T 4.2TH- NNTL - 2/10-Bm Nội-T 4.2
- Cô Thao
44
PHCN K2SNNCN- 14/15-KHCB- E2.1
Quyên
45
CNNCN- 15/15-KHCB- E2.1
Quyên
Các PTĐT bằng VL - 3/4 - Cô Thao - T4.2
46
PHCN K3SCTCNCT - 4/18 - YHCS - PTH GPTâm lý NB- Y Đức - 5/8 - YTCC -
ThS Bùi Hoa - T 4.4
Chính trị - 15/22-KHCB- E1.1Pháp luật - 3/9- Thầy Hùng ĐHY - Phòng E 2.2Tâm lý NB- Y Đức - 6/8 - YTCC -
ThS Bùi Hoa - E 1.2
47
CMôi trường và SK - 5/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.1
Môi trường và SK - 6/8 - YTCC -
ThS Sơn - E 1.2
CTCNCT - 5/18 - YHCS - PTH GP
48
CĐ XN K9SNNCN- 14/15-KHCB- E2.1
Quyên
TH Hóa PT - 2/10- HDDL -NghĩaThi TCQLYT-QLĐD - E 2.1Ôn- KT XNCB
49
CHóa PT - 5/5- HDDL
ThS Chuyên - E 4.1
TH - KST 1 - 1/10 - BMXN - PTHNNCN- 15/15-KHCB- E2.1
Quyên
TH - ĐDCB - CCBĐ - 1/10 - PTHVi sinh 1 -6/8 - BM XN - T 4.1
50
CĐ XN K8
SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 02/10/2023- 10/12/2023 (10 tuần buổi sáng)
LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/2/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày)
51
Côn thi HH CS
52
CĐ Dược K8ASN1, N2 - TH - KNT- 5/10-HDDL-PTHÔn Bào chếôn thi KTSXDP
53
CN1, N2 - TH - KNT- 6/10-HDDL-PTHGMP-TBTBCDP- BCDL - 6/8 - E 3.1
54
CĐ Dược
K8B
SN1, N2 - TH - KNT- 5/10-HDDL-PTHÔn Bào chế
55
CN1, N2 - TH - KNT- 6/10-HDDL-PTHGMP-TBTBCDP- BCDL-6/8 - E 4.1
56
CĐ Dược
K8C
SN1, N2 - TH - KNT- 5/10-HDDL-PTHÔn Bào chế
57
CN1, N2 - TH - KNT- 6/10-HDDL-PTHGMP-TBTBCDP- BCDL -6/8 - E 4.1
58
CĐ Dược
K8D
SN1, N2 - TH - KNT- 5/10-HDDL-PTHÔn Bào chế
59
CGMP-TBTBCDP- BCDL -6/8 - E 4.2N1-KTSXDP- 10/10-BCDL-PTH
N2-KTSXDP- 10/10-BCDL-PTH
N1, N2 - TH - KNT- 6/10-HDDL-PTH
60
CĐK9BSN1 - TH Hóa sinh 5/10- PTH
TH - N2 - Hóa PT- 7/16- HDDL TH - N1 - Hóa PT- 8/16- HDDL 7h thi bệnh học - PM
61
CN2 - TH Hóa sinh 5/10- PTHDược liệu - 1/8 - BCDL - T 4.2TH - N2 - Hóa PT- 8/16- HDDL Hóa Dược 6/8- HDDL- T 6.2
62
CĐK9CSN1 - TH Hóa sinh 5/10- PTH
TH - N1 - Hóa PT- 8/16- HDDL8h thi bệnh học - PM
63
CDược liệu - 1/8 - BCDL - E 2.2 N2 - TH Hóa sinh 5/10- PTHTH - N2 - Hóa PT- 8/16- HDDLHóa Dược 6/8- HDDL- E 4.2
64
CĐK9DSTH - N1 - Hóa PT- 8/16- HDDL N1 - TH Hóa sinh 5/10- PTH
N2 - TH Hóa sinh 5/10- PTH
65
CTH - N2 - Hóa PT- 8/16- HDDL Hóa Dược 6/8- HDDL- T 4.1Dược liệu - 1/8 - BCDL - T 4.113h30 thi bệnh học - PM
66
CĐK9ESTH - N1 - Hóa PT- 8/16- HDDL Dược liệu - 1/8 - BCDL - E 4.1N1 - TH Hóa sinh 5/10- PTH
ôn thi NNCN
67
CTH - N2 - Hóa PT- 8/16- HDDL Hóa Dược 6/8- HDDL- T 6.2N2 - TH Hóa sinh 5/10- PTH14h30 thi bệnh học - PM
68
CĐ Dược K10ASChính trị- 11/22-KHCB- E 1.1Vật lý ĐC- 6/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
69
CNNCB- 20/40-Ths.Hương - E3.2 NNCB- 21/40-Ths.Hương - E3.2Tin học - 10/24-KHCB-T5
70
CĐ Dược K10BSTin học- 12/24-KHCB-T5NNCB-21/40-Ths.Hương-E3.2Chính trị- 11/22-KHCB- E 1.1NNCB-22/40-Ths.Hương-E3.2Vật lý ĐC- 6/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
71
C
72
CĐ Dược K10CSNNCB- 19/40-Ths.Hương - E3.2HHĐC - HDDL 4/4
ThS Chuyên - E 3.1
NNCB-20/40-Ths.Hương-E 3.2Chính trị- 11/22-KHCB - E 1.1
73
CTin học- 12/24-KHCB-T5Chính trị- 10/22-KHCB - E 1.1Vật lý ĐC- 6/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
74
CĐ Dược K10DSNNCB-13/40-Ths.Hương- E 3.2Tin học- 7/24-KHCB-T5 Vật lý ĐC- 6/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
Chính trị - 11/22-KHCB - E 1.1
75
CHHĐC - HDDL 4/4
ThS Chuyên - E 3.1
Chính trị - 10/22-KHCB - E 1.1NNCB-14/40-Ths.Hương-E 3.2
76
Cao đẳng Dược K9A
STH-KTSXDP- 10/10-BCDL-PTH
77
TTH - KNGTTHTNH-HDDL - 1/10 - ONL TH - KNGTTHTNH-HDDL - 2/10 - ONL
78
Cao đẳng Dược K9FSTH Hóa Dược 3/10- HDDL TH Hóa PT - 1/16 - HDDL - PTH
79
T18h-N1-TH-Hóa sinh- 7/10-YHCS-PTH18h-N2-TH-Hóa sinh-7/10-YHCS-PTHDược liệu 5/8 - BCDL - ONL 18h - Thi NNCN - E 1.2 TH Hóa Dược 4/10- HDDL TH Hóa PT - 2/16 - HDDL - PTH
80
CĐ Dược K10 ESÔn thi - HHĐCHóa Hữu Cơ - 7/8
ThS Chuyên - ONL
81
T - 18hVật lý ĐC- 8/8 - Ts Quyên
- ONL - CDD1
Hóa Hữu Cơ - 8/8
ThS Chuyên - ONL
82
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Hóa sinhÔn thi TACNTH Dược liệu 7/10 - BCDL - PTH
83
T - 18hBệnh học- 7/8- Bm Nội- ONLDược lý 7/8 - BCDL - ONLBệnh học- 8/8- Bm Nội- ONLDược lý - 8/8 - BCDL - ONLTH Dược liệu 8/10 - BCDL - PTH
84
LỊCH THI TUẦN 14
85
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
86
7h Thứ 5 (09/11)Thi TCQLYT-QLĐD CĐ XN K9E 2.1Phòng QLĐT
87
18h Thứ 5 (09/11)Thi NNCN Cao đẳng Dược K9FE 1.2 Phòng QLĐT
88
7h Thứ 6 (10/11)Bệnh học CĐK9B PM T5Phòng QLĐT
89
8h Thứ 6 (10/11)Bệnh học CĐK9C PM T5Phòng QLĐT
90
13h30 Thứ 6 (10/11)Thi TCQLYT-QLĐD CĐK15AE 4.2Phòng QLĐT
91
13h30 Thứ 6 (10/11)Thi TCQLYT-QLĐD CĐK15BE 3.1Phòng QLĐT
92
13h30 Thứ 6 (10/11)Thi TCQLYT-QLĐD CĐK15CE 3.2Phòng QLĐT
93
13h30 Thứ 6 (10/11)Bệnh học CĐK9D PM T5Phòng QLĐT
94
14h30 Thứ 6 (10/11)Bệnh học CĐK9E PM T5Phòng QLĐT
95
PHÒNG HỌC ONLINE
96
Tên phòngMã phòng họcMật khẩu
phòng học
97
CDD1357 528 1563654321
98
CDD2538 442 9368654321
99
CDD3564 811 1749654321
100
CDD4884 131 5330654321