| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 1: Danh mục mã bệnh theo phân loại quốc tế bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10 | |||||||||||||||||||||
2 | (Ban hành kèm theo Quyết định số 4469/QĐ-BYT ngày 28/10/2020 của Bộ trưởng Bộ Y tế, thay thế danh mục ICD-10 ban hành kèm theo Quyết định số 7603/QĐ-BYT ngày 25/12/2018) | |||||||||||||||||||||
3 | STT CHƯƠNG | MÃ CHƯƠNG | CHAPTER NAME | TÊN CHƯƠNG | MÃ NHÓM CHÍNH | MAIN GROUP NAME I | TÊN NHÓM CHÍNH | MÃ NHÓM PHỤ 1 | SUB GROUP NAME I | TÊN NHÓM PHỤ 1 | MÃ NHÓM PHỤ 2 | SUB GROUP NAME II | TÊN NHÓM PHỤ 2 | MÃ LOẠI | TYPE NAME | TÊN LOẠI | MÃ BỆNH | MÃ BỆNH KHÔNG DẤU | DISEASE NAME | TÊN BỆNH | GHI CHÚ | NGÀY CẬP NHẬT |
4 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A00 | Cholera | Bệnh tả | A00 | A00 | Cholera | Bệnh tả | ||||||||
5 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A00 | Cholera | Bệnh tả | A00.0 | A000 | Cholera due to Vibrio cholerae 01, biovar cholerae | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, typ sinh học cholerae | 24/10/2020 16:09:31 | |||||||
6 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A00 | Cholera | Bệnh tả | A00.1 | A001 | Cholera due to Vibrio cholerae 01, biovar eltor | Bệnh tả do Vibrio cholerae 01, typ sinh học eltor | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
7 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A00 | Cholera | Bệnh tả | A00.9 | A009 | Cholera, unspecified | Bệnh tả, không đặc hiệu | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
8 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01 | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | ||||||||
9 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01.0 | A010 | Typhoid fever | Thương hàn | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
10 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01.1 | A011 | Paratyphoid fever A | Bệnh phó thương hàn A | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
11 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01.2 | A012 | Paratyphoid fever B | Bệnh phó thương hàn B | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
12 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01.3 | A013 | Paratyphoid fever C | Bệnh phó thương hàn C | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
13 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A01 | Typhoid and paratyphoid fevers | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | A01.4 | A014 | Paratyphoid fever, unspecified | Bệnh phó thương hàn, không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
14 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02 | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | ||||||||
15 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02.0 | A020 | Salmonella enteritis | Viêm ruột do Salmonella | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
16 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02.1 | A021 | Salmonella sepsis | Nhiễm trùng huyết do Salmonella | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
17 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02.2† | A022 | Localized salmonella infections | Nhiễm trùng Salmonella khu trú | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
18 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02.8 | A028 | Other specified salmonella infections | Nhiễm trùng salmonella xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
19 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A02 | Other salmonella infections | Nhiễm salmonella khác | A02.9 | A029 | Salmonella infection, unspecified | Nhiễm trùng salmonella, không xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
20 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03 | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | ||||||||
21 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.0 | A030 | Shigellosis due to Shigella dysenteriae | Bệnh lỵ trực khuẩn do Shigella dysenteriae | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
22 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.1 | A031 | Shigellosis due to Shigella flexneri | Bệnh lỵ trực khuẩn do Shigella flexneri | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
23 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.2 | A032 | Shigellosis due to Shigella boydii | Bệnh lỵ trực khuẩn do Shigella boydii | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
24 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.3 | A033 | Shigellosis due to Shigella sonnei | Bệnh lỵ trực khuẩn do Shigella sonnei | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
25 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.8 | A038 | Other shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn do Shigella khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
26 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A03 | Shigellosis | Bệnh lỵ trực khuẩn | A03.9 | A039 | Shigellosis, unspecified | Bệnh lỵ trực khuẩn, không đặc hiệu | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
27 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04 | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | ||||||||
28 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.0 | A040 | Enteropathogenic Escherichia coli infection | Nhiễm Escherichia coli gây bệnh đường ruột | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
29 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.1 | A041 | Enterotoxigenic Escherichia coli infection | Nhiễm Escherichia coli gây độc tố ruột (ETEC) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
30 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.2 | A042 | Enteroinvasive Escherichia coli infection | Nhiễm Escherichia coli xâm nhập (EIEC) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
31 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.3 | A043 | Enterohaemorrhagic Escherichia coli infection | Nhiễm Escherichia coli gây xuất huyết đường ruột (EHEC) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
32 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.4 | A044 | Other intestinal Escherichia coli infections | Nhiễm Escherichia coli đường ruột khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
33 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.5 | A045 | Campylobacter enteritis | Viêm ruột do Campylobacter | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
34 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.6 | A046 | Enteritis due to Yersinia enterocolitica | Viêm ruột do Yersinia enterocolitica | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
35 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.7 | A047 | Enterocolitis due to Clostridium difficile | Viêm ruột do Clostridium difficile | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
36 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.8 | A048 | Other specified bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
37 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A04 | Other bacterial intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | A04.9 | A049 | Bacterial intestinal infection, unspecified | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, không xác định | 21/10/2020 13:36:55 | |||||||
38 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05 | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | ||||||||
39 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.0 | A050 | Foodborne staphylococcal intoxication | Nhiễm độc thức ăn do độc tố của tụ cầu | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
40 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.1 | A051 | Botulism | Bệnh ngộ độc thịt (ngộ độc đồ hộp) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
41 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.2 | A052 | Foodborne Clostridium perfringens [Clostridium welchii] intoxication | Nhiễm độc thức ăn do độc tố của Clostridium perfringens [Clostridium welchii] | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
42 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.3 | A053 | Foodborne Vibrio parahaemolyticus intoxication | Nhiễm độc thức ăn do độc tố của Vibrio parahaemolyticus | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
43 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.4 | A054 | Foodborne Bacillus cereus intoxication | Nhiễm độc thức ăn do độc tố của Bacillus cereus | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
44 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.8 | A058 | Other specified bacterial foodborne intoxications | Nhiễm độc thức ăn do độc tố của vi khuẩn xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
45 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A05 | Other bacterial foodborne intoxications, not elsewhere classified | Nhiễm độc thức ăn do vi trùng khác, chưa phân loại nơi khác (NEC) | A05.9 | A059 | Bacterial foodborne intoxication, unspecified | Nhiễm độc thức ăn do vi khuẩn, không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
46 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06 | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | ||||||||
47 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.0 | A060 | Acute amoebic dysentery | Bệnh lỵ amíp cấp | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
48 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.1 | A061 | Chronic intestinal amoebiasis | Bệnh lỵ amíp đường ruột mạn tính | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
49 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.2 | A062 | Amoebic nondysenteric colitis | Viêm đại tràng do amíp không gây hội chứng lỵ | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
50 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.3 | A063 | Amoeboma of intestine | U do amíp đường ruột | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
51 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.4 | A064 | Amoebic liver abscess | Áp xe gan do amíp | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
52 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.5† | A065 | Amoebic lung abscess (J99.8*) | Áp xe phổi do amíp (J99.8*) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
53 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.6† | A066 | Amoebic brain abscess (G07*) | Áp xe não do amíp (G07*) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
54 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.7 | A067 | Cutaneous amoebiasis | Nhiễm amíp ở da | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
55 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.8† | A068 | Amoebic infection of other sites | Nhiễm amíp ở vị trí khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
56 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A06 | Amoebiasis | Bệnh do amíp | A06.9 | A069 | Amoebiasis, unspecified | Bệnh do amíp, không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
57 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07 | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | ||||||||
58 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.0 | A070 | Balantidiasis | Bệnh do Balantidium | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
59 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.1 | A071 | Giardiasis [lambliasis] | Bệnh do Giardia [lamblia] | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
60 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.2 | A072 | Cryptosporidiosis | Bệnh do Cryptosporidia | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
61 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.3 | A073 | Isosporiasis | Bệnh do lsospora | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
62 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.8 | A078 | Other specified protozoal intestinal diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột do đơn bào xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
63 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A07 | Other protozoal intestinal diseases | Bệnh đường ruột do đơn bào khác | A07.9 | A079 | Protozoal intestinal disease, unspecified | Bệnh đường ruột do đơn bào, không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
64 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08 | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | ||||||||
65 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.0 | A080 | Rotaviral enteritis | Viêm ruột do rotavirus | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
66 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.1 | A081 | Acute gastroenteropathy due to Norwalk agent | Bệnh lý dạ dày ruột cấp do tác nhân Norwalk | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
67 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.2 | A082 | Adenoviral enteritis | Viêm ruột do Adenovirus | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
68 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.3 | A083 | Other viral enteritis | Viêm ruột do virus khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
69 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.4 | A084 | Viral intestinal infection, unspecified | Nhiễm trùng đường ruột do virus, không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
70 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A08 | Viral and other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | A08.5 | A085 | Other specified intestinal infections | Nhiễm trùng đường ruột, xác định khác | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
71 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A09 | Other gastroenteritis and colitis of infectious and unspecified origin | Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do nguyên nhân nhiễm trùng và chưa xác định được nguồn gốc nhiễm trùng | A09 | A09 | Other gastroenteritis and colitis of infectious and unspecified origin | Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do nguyên nhân nhiễm trùng và chưa xác định được nguồn gốc nhiễm trùng | ||||||||
72 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A09 | Other gastroenteritis and colitis of infectious and unspecified origin | Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do nguyên nhân nhiễm trùng và chưa xác định được nguồn gốc nhiễm trùng | A09.0 | A090 | Other and unspecified gastroenteritis and colitis of infectious origin | Viêm dạ dày - ruột và đại tràng khác do nhiễm trùng và không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
73 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A00-A09 | Intestinal infectious diseases | Bệnh nhiễm trùng đường ruột | A09 | Other gastroenteritis and colitis of infectious and unspecified origin | Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do nguyên nhân nhiễm trùng và chưa xác định được nguồn gốc nhiễm trùng | A09.9 | A099 | Gastroenteritis and colitis of unspecified origin | Viêm dạ dày - ruột và viêm đại tràng khác không rõ nguyên nhân | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
74 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15 | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | ||||||||
75 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.0 | A150 | Tuberculosis of lung, confirmed by sputum microscopy with or without culture | Lao phổi, xác nhận bằng soi đờm có cấy hoặc không cấy đờm | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
76 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.1 | A151 | Tuberculosis of lung, confirmed by culture only | Lao phổi, chỉ xác nhận bằng nuôi cấy | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
77 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.2 | A152 | Tuberculosis of lung, confirmed histologically | Lao phổi, xác nhận về mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
78 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.3 | A153 | Tuberculosis of lung, confirmed by unspecified means | Lao phổi được xác nhận bằng những phương pháp không xác định | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
79 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.4 | A154 | Tuberculosis of intrathoracic lymph nodes, confirmed bacteriologically and histologically | Lao hạch lympho trong lồng ngực, xác nhận về vi trùng học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
80 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.5 | A155 | Tuberculosis of larynx, trachea and bronchus, confirmed bacteriologically and histologically | Lao thanh quản, khí quản và phế quản, xác nhận về vi trùng học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
81 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.6 | A156 | Tuberculous pleurisy, confirmed bacteriologically and histologically | Lao màng phổi, xác nhận về vi trùng học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
82 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.7 | A157 | Primary respiratory tuberculosis, confirmed bacteriologically and histologically | Lao hô hấp sơ nhiễm, xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
83 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.8 | A158 | Other respiratory tuberculosis, confirmed bacteriologically and histologically | Lao hô hấp khác, xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
84 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A15 | Respiratory tuberculosis, bacteriologically and histologically confirmed | Lao hô hấp, có xác nhận về vi khuẩn học và mô học | A15.9 | A159 | Respiratory tuberculosis unspecified, confirmed bacteriologically and histologically | Lao hô hấp không xác định, xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
85 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16 | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | ||||||||
86 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.0 | A160 | Tuberculosis of lung, bacteriologically and histologically negative | Lao phổi, âm tính về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
87 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.1 | A161 | Tuberculosis of lung, bacteriological and histological examination not done | Lao phổi, không xét nghiệm vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
88 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.2 | A162 | Tuberculosis of lung, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao phổi, không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
89 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.3 | A163 | Tuberculosis of intrathoracic lymph nodes, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao hạch lympho trong lồng ngực, không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
90 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.4 | A164 | Tuberculosis of larynx, trachea and bronchus, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao thanh quản, khí quản và phế quản, không đề cập đến việc xác định về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
91 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.5 | A165 | Tuberculous pleurisy, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao màng phổi, không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
92 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.7 | A167 | Primary respiratory tuberculosis without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao hô hấp sơ nhiễm không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
93 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.8 | A168 | Other respiratory tuberculosis, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao hô hấp khác, không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
94 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A16 | Respiratory tuberculosis, not confirmed bacteriologically or histologically | Lao đường hô hấp, không xác nhận về vi khuẩn học hoặc mô học | A16.9 | A169 | Respiratory tuberculosis unspecified, without mention of bacteriological or histological confirmation | Lao hô hấp không xác định và không đề cập đến việc xác nhận về vi khuẩn học và mô học | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
95 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17 | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | ||||||||
96 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17.0† | A170 | Tuberculous meningitis (G01*) | Viêm màng não do lao (G01*) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
97 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17.1† | A171 | Meningeal tuberculoma (G07*) | U lao màng não (G07*) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
98 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17.8† | A178 | Other tuberculosis of nervous system | Lao khác của hệ thần kinh | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
99 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17.9† | A179 | Tuberculosis of nervous system, unspecified (G99.8*) | Lao hệ thần kinh, không xác định (G99.8*) | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||
100 | I | A00-B99 | Certain infectious and parasitic diseases | Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng | A15-A19 | Tuberculosis | Bệnh lao | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | A17† | A17 | Tuberculosis of nervous system | Lao hệ thần kinh | 20/10/2020 11:38:34 | |||||||