ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI ĐỢT THÁNG 8)
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 3Số tín chỉ:3
Mã học phần: 191033081
6
Số tín chỉ:4Mã học phần: 030081
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phần (Bằng số)Điểm đánh giá học phần (Bằng chữ)Sinh viên ký nhậnGhi
chú
8
118103738Vy KỳVươngQH23.1106/10/2025D6011730120'9
9
218104472Phạm Thị QuỳnhAnhQH23.1706/10/2025D6011730120'7,3
10
32621230568Lê Thị NhậtAnhQT26.1106/10/2025D601173060'8,6
11
419170508Bùi ChíCôngQT25.1006/10/2025D601173060'8,2
12
52621225759Nguyễn ThànhĐạtNH26.0106/10/2025D601173060'9
13
619145229Nguyễn MinhĐứcRE25.0106/10/2025D601173060'8,5
14
72520225548Nguyễn MinhHiếuKS25.0506/10/2025D601173060'7,5
15
82520225077Nguyễn ĐứcHuyKS25.0306/10/2025D601173060'8
16
92621220948Nguyễn Hữu TùngLâmTR26.1206/10/2025D601173060'8,5
17
102621215275Trần HảiLâmKN26.0206/10/2025D601173060'8,2
18
1119146074Phạm VănLươngQT24.1406/10/2025D601173060'8
19
122621221183Nguyễn AnhMinhTA27.1206/10/2025D601173060'8
20
132722246404Lã TấnPhátTC27.0706/10/2025D601173060'8,4
21
1419146711Trần ĐứcPhátLH24.0406/10/2025D601173060'7,5
22
152621215688Lý TrungPhiQT26.1906/10/2025D601173060'8,4
23
162621211528Vương ĐứcQuânQT26.2006/10/2025D601173060'8,2
24
172621230163Hoàng ĐứcThiệpXD26.0106/10/2025D601173060'8,7
25
182621215479Đào VănThịnhQT26.0906/10/2025D601173060'9
26
192520111036Phùng VănToànQT25.1006/10/2025D601173060'8,5
27
202520215991Phạm QuangTrungKS25.0506/10/2025D601173060'7,3
28
212621235164Nguyễn QuangTrườngQT26.1706/10/2025D601173060'8
29
222520240361Trần HiểnTùngQT25.1206/10/2025D601173060'8,6
30
31
Ghi chú:
32
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
33
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
34
35
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
36
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100