| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||
2 | HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||
3 | THỜI GIAN BẮT ĐẦU HỌC: 27/4/2023, các ngày thứ 3,5 trong tuần | |||||||
4 | Thời hạn đăng ký đến hết 28/4/2023 | |||||||
5 | ||||||||
6 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | ||||
7 | 1 | 2037012005 | Trần Duy Phú Bảo | 20C21 | ||||
8 | 2 | 2037012056 | Lê Huỳnh Kim Ngân | 20C22 | ||||
9 | 3 | 2037012095 | Thái Minh Trí | 20C22 | ||||
10 | 4 | 2037012078 | Hồ Ngọc Kim Quang | 20C22 | ||||
11 | 5 | 2037012096 | Nguyễn Mạnh Trường | 20C22 | ||||
12 | 6 | 2037012097 | Phạm Nguyễn Thanh Tú | 20C22 | ||||
13 | 7 | 2037012112 | Nguyễn Thị Kim Yến | 20C22 | ||||
14 | 8 | 1737012215 | Võ Ngọc Phúc | A28 | ||||
15 | 9 | 2037012107 | Nguyễn Thị Bảo Vy | 20C22 | ||||
16 | 10 | 2037012058 | Chung Kim Ngọc | 20C22 | ||||
17 | 11 | 2037012076 | Nguyễn Lê Thái Phương | 20C22 | ||||
18 | 12 | 2037012074 | Phạm Tiểu Phụng | 20C22 | ||||
19 | 13 | 2037012081 | Nguyễn Ngọc Xuân Quỳnh | 20C22 | ||||
20 | 14 | 2037012082 | Trần Thị Thanh Thanh | 20C22 | ||||
21 | 15 | 2037012051 | Vũ Anh Minh | 20C21 | ||||
22 | 16 | 2037012052 | Bùi Thị Hoàng My | 20C21 | ||||
23 | 17 | 2037012016 | Dương Hồng Duyên | 20C21 | ||||
24 | 18 | 2037012017 | Hồ Ngọc Thảo Duyên | 20C21 | ||||
25 | 19 | 2037012037 | Nguyễn Lê Thanh Lâm | 20C21 | ||||
26 | 20 | 2037012050 | Phạm Gia Minh | 20C21 | ||||
27 | 21 | 2037012032 | Võ Ngọc Vân Khanh | 20C21 | ||||
28 | 22 | 2037012012 | Văn Thị Thùy Dung | 20C21 | ||||
29 | 23 | 2037010005 | Lê Quốc Cường | 20C11 | ||||
30 | 24 | 2037010008 | Nguyễn Ngọc Đỉnh | 20C11 | ||||
31 | 25 | 2037010010 | Nguyễn Thị Kỳ Duyên | 20C11 | ||||
32 | 26 | 2037010014 | Nguyễn Thị Hương Giang | 20C11 | ||||
33 | 27 | 2037010021 | Nguyễn Thị Diễm Hoa | 20C11 | ||||
34 | 28 | 2037010023 | Dương Ngọc Khánh Hoàng | 20C11 | ||||
35 | 29 | 2037010026 | Lê Văn Hữu | 20C11 | ||||
36 | 30 | 2037010028 | Ngô Thị Thanh Huyền | 20C11 | ||||
37 | 31 | 2037010029 | Nguyễn Thị Thúy Huyền | 20C11 | ||||
38 | 32 | 2037010030 | Vũ Quý Khang | 20C11 | ||||
39 | 33 | 2037010034 | Biện Thị Oanh Kiều | 20C11 | ||||
40 | 34 | 2037010038 | Trần Vĩnh Linh | 20C11 | ||||
41 | 35 | 2037010041 | Huỳnh Nhật Minh | 20C11 | ||||
42 | 36 | 2037010009 | Lâm Quang Duy | 21C2 | ||||
43 | 37 | 2037010085 | Nguyễn Dương Kim Vi | 20C12 | ||||
44 | 38 | 2037010076 | Hồ Ngọc Thùy Trang | 20C12 | ||||
45 | 39 | 2037010067 | Hồ Ngọc Bích Thảo | 20C12 | ||||
46 | 40 | 2037010046 | Trần Chí Ngoan | 20c12 | ||||
47 | 41 | 2037010058 | Phan Trúc Cao Quyên | 20C12 | ||||
48 | 42 | 2037010073 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 20C12 | ||||
49 | 43 | 2037010066 | Dương Thạch Thảo | 20C12 | ||||
50 | 44 | 2037010080 | Phạm Thị Ngọc Trinh | 20C12 | ||||
51 | 45 | 2037010063 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 20C12 | ||||
52 | 46 | 2037010072 | Huỳnh Thuỷ Tiên | 20C12 | ||||
53 | 47 | 2037010093 | Lâm Minh Trí | 20C12 | ||||
54 | 48 | 2037010082 | Trần Nguyễn Ngọc Trúc | 20C12 | ||||
55 | 49 | 2037010088 | Cao Việt Yên | 20C12 | ||||
56 | 50 | 2037010077 | Lê Thị Huyền Trang | 20C12 | ||||
57 | 51 | 2037010057 | Dương Đức Phương Quy | 20C12 | ||||
58 | 52 | 2037012075 | Nguyễn Duy Phương | 20c22 | ||||
59 | 53 | 2037010052 | Trần Yến Nhi | 20C12 | ||||
60 | 54 | 2037010087 | Huỳnh Ánh Xuân | 20C12 | ||||
61 | 55 | 2037010084 | Hoàng Ngọc Cát Tường | 20C12 | ||||
62 | 56 | 2037012087 | Hoàng Anh Thư | 20C22 | ||||
63 | 57 | 2037012094 | Nguyễn Mạnh Hà Trang | 20C22 | ||||
64 | 58 | 2037012102 | Thân Hoàng Tú Uyên | 20C22 | ||||
65 | 59 | 2037012038 | Trần Hoàng Lâm | 20C21 | ||||
66 | 60 | 2037012027 | Trần Việt Hoàng | 20C21 | ||||
67 | 61 | 2037012083 | Trương Ngọc Phương Thanh | 20C22 | ||||
68 | 62 | 2037012090 | Phạm Các Tinh | 20C22 | ||||
69 | 63 | 2037092069 | Nguyễn Phương Nhi | 20C22 | ||||
70 | 64 | 2037012045 | Soon Sang Min | 20C21 | ||||
71 | 65 | 2037012003 | Phan Nguyễn Chiêu Anh | 20C21 | ||||
72 | 66 | 2037012067 | Lưu Thị Yến Nhi | 20C22 | ||||
73 | 67 | 1937012060 | Trần Thị Kiều Khanh | 19C21 | ||||
74 | 68 | 1937012013 | Nguyễn Minh Ngọc | 19C21 | ||||
75 | 69 | 1937012052 | Hồ Trọng Hiếu | 19C21 | ||||
76 | 70 | 1937012027 | Phạm Thị Hưng Yên | 19C21 | ||||
77 | 71 | 1937012061 | Trần Xuân Khánh | 19C21 | ||||
78 | 72 | 1937012065 | Lê Mỹ Hoàng Kim | 19C21 | ||||
79 | 73 | 1937012071 | Lâm Mỹ Loan | 19C21 | ||||
80 | 74 | 1937012012 | LÊ ĐÌNH PHƯƠNG TIỂU MY | 19C21 | ||||
81 | 75 | 1937012046 | Lê Công Châu | 19C21 | ||||
82 | 76 | 1937012063 | Lý Tuấn Khoa | 19C21 | ||||
83 | 77 | 1937012064 | Nguyễn Lê Gia Khương | 19C21 | ||||
84 | 78 | 1937012015 | Hồ Ngọc Minh Như | 19C21 | ||||
85 | 79 | 1937012074 | Nguyên Hoàng Minh | 19C21 | ||||
86 | 80 | 1937012005 | Phạm Thị Thùy Dung | 19C21 | ||||
87 | 81 | 1937012050 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | 19C21 | ||||
88 | 82 | 1937012073 | Ngô Nhật Minh | 19C21 | ||||
89 | 83 | 1937012053 | Chu Võ Hoàng | 19C21 | ||||
90 | 84 | 1937012128 | LÊ Ý VY | 19C22 | ||||
91 | 85 | 1937012101 | BÙI TRẦN THU THẢO | 19C22 | ||||
92 | 86 | 1937012098 | DƯ NGỌC QUÝ | 19C22 | ||||
93 | 87 | 1937012093 | NGUYỄN LÊ ĐÔNG PHONG | 19C22 | ||||
94 | 88 | 1937012127 | LÝ HOÀNG VINH | 19C22 | ||||
95 | 89 | 1937012121 | HUỲNH MỸ UYÊN | 19C22 | ||||
96 | 90 | 1937012077 | PHAN THỊ THẢO MY | 19C22 | ||||
97 | 91 | 1937012123 | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | 19C22 | ||||
98 | 92 | 1937012129 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 19C22 | ||||
99 | 93 | 1937010011 | Nguyễn Thị Kim Hằng | 19c1 | ||||
100 | 94 | 1937010022 | Đặng Ngọc Thanh Ngân | 19C1 | ||||