| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924201636 | Phan Gia | Khánh | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2924127439 | Giang Đức | Anh | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2924115165 | Nguyễn Tiến | Bình | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2924119454 | Nguyễn Khắc | Đạt | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2924124153 | Phạm Quốc | Dũng | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
13 | 6 | 2924110531 | Nguyễn Thái Hoàng | Hải | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2924101104 | Trần Nhật | Huy | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924117185 | Trịnh Xuân | Lâm | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2924124579 | Nguyễn Anh | Tấn | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924123828 | Nguyễn Công | Thắng | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924119656 | Trần Văn | Thắng | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924131605 | Ngô Đức | Toàn | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924115948 | Lê Minh | Tuấn | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924101598 | Ngô Văn Tiến | Anh | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924119716 | Lê Phú Đức | Anh | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924126931 | Nguyễn Duy | Bảo | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924102995 | Trịnh Thái | Dương | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,2 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
25 | 18 | 2924103638 | Trần Minh | Hiếu | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924124348 | Nguyễn Duy | Khánh | XD29.01 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924202024 | Vũ Gia | Huy | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924200880 | Vũ Quốc | Việt | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924118161 | Mai Quốc | Anh | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2924106840 | Khúc Quang | Bảo | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924118937 | Trần Gia | Bảo | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2924104928 | Trần Tiến | Dũng | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2924109739 | Đỗ Quang | Hiệp | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 2924106984 | Nguyễn Minh | Hiếu | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 2924108065 | Hoàng Quốc | Huy | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 5,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 2924105148 | Văn Anh | Quân | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 2924118780 | Đỗ Trường | Sơn | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 2924109382 | Đỗ Ngọc | Tiệp | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2924102791 | Trần Quang | Trường | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2924124252 | Hoàng Đức | Việt | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2924117851 | Bùi Tuấn | Anh | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2924119106 | Vũ Ngọc | Khánh | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2924118890 | Bùi Quang | Minh | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2924128400 | Nguyễn Văn | Nghĩa | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2924121192 | Nguyễn Minh | Quân | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2924116806 | Phạm Quang | Vũ | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 2924204880 | Nguyễn Anh | Tú | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 2924100093 | Nguyễn Tiến | Bình | XD29.02 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 2823153000 | Nguyễn Xuân | Kiều | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2924203029 | Lê Duy | Định | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2924204204 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2924102850 | Lê Anh | Đức | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2924117674 | Dương Việt | Anh | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 3,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2924102813 | Phạm Hải | Dương | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2924107396 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2924104890 | Triệu Gia | Huy | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2924110597 | Vũ Minh | Quân | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 2924109017 | Nguyễn Cao | Sơn | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 2924115728 | Nguyễn Trung | Thắng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 2924124343 | Lê Quốc | Triệu | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 2924116507 | Vũ Minh | Truờng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 5 | 2924124016 | Nguyễn Anh | Tuấn | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 2924128997 | Đào Duy | Tùng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2924117428 | Nguyễn Quang | Tùng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 2924109294 | Nguyễn Tiến | Bình | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 2924130235 | Nguyễn Tiến | Dũng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 2924110100 | Bùi Quốc | Khánh | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 2924122485 | Trần Bảo | Ngọc | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 2924123980 | Trần Hữu | Thắng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 2924125300 | Nguyễn Hữu | Thành | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 2924122701 | Lê Thanh | Tùng | XD29.03 | 1 | 1 | 17/06/2026 | D510 | 14 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||