ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
3
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2024 - 2025
4
NGÀNH: Ngôn ngữ Nga
5
Dành cho sinh viên có năng lực tiếng Nga bậc 1
6
KHÓAMã HPTên học phầnSố TCSố giờ/ tuầnKHÓAMã HPTên học phầnSỐ TCSố giờ/ tuần
7
QH.2024
HỌC KỲ 1
RUS2080Tiếng Nga 1A36QH.2024
HỌC KỲ 2
RUS2082Tiếng Nga 2A36
8
RUS2081Tiếng Nga 1B36RUS2079Tiếng Nga giao tiếp đương đại36
9
RUS2083Tiếng Nga 2B03RUS2083Tiếng Nga 2B
(Tiếng Nga 2B SV học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ)
33
10
HIS1056Cơ sở văn hóa Việt Nam
(SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2)
33PHI1006Triết học Mác - Lênin33
11
Ngoại ngữ B155VLF1052Nhập môn Việt ngữ học33
12
INT1004Tin học cơ sở 233
13
FLF1018Kỹ năng bổ trợ33
14
QH.2023
HỌC KỲ 3
RUS2084Tiếng Nga 3A36QH.2023
HỌC KỲ 4
RUS2087Tiếng Nga 4A36
15
RUS2085Tiếng Nga 3B36RUS2088Tiếng Nga 4B36
16
RUS2090Thực hành ngữ pháp tiếng Nga03RUS2090Thực hành ngữ pháp tiếng Nga
(Thực hành ngữ pháp tiếng Nga SV học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ)
33105
17
FLF1009Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp33PHI1002Chủ nghĩa xã hội khoa học22
18
PEC1008Kinh tế chính trị Mác - Lênin22THL1057Nhà nước và pháp luật đại cương22
19
Tự chọn khối III.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5)
66Tự chọn khối II.2
(SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5)
66
20
FLF1059Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học33FLF1007Công nghệ thông tin & truyền thông33
21
VLF1053**Tiếng Việt thực hành33FLF1010Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội33
22
PHI1051**Logic học đại cương33FLF1016Địa chính trị33
23
FLF1050Cảm thụ nghệ thuật33FLF1005Tìm hiểu cộng đồng Châu Á33
24
PSF1050Tâm lý học đại cương33FLF1006Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu33
25
FLF1052Tư duy hình ảnh33FLF1015Học tập cùng cộng đồng33
26
FLF1053Thiết kế cuộc đời33
27
FLF1054Thư pháp33
28
FLF1055Cổ học tinh hoa33
29
Hà Nội, ngày tháng năm 2024
30
TRƯỞNG KHOA
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
KT. HIỆU TRƯỞNG
31
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
32
33
34
35
36
Ngô Thị Minh Thu
Nguyễn Việt Hùng
Hà Lê Kim Anh
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
Hà Nội, ngày tháng 04 năm 2021
100
KT. TRƯỞNG KHOA
KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
HIỆU TRƯỞNG