ABCDEGHIJKMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11
Ngày thi
Giờ thi
Ngày thiGiờ thiLớpMôn thiSĩ số
Hình thức thi
Địa điểm thiGhi chú
12
1/5/202307h301/12/202307h30CT26-ENG31Anh văn cơ sở 1Thi viết
13
1/5/202307h301/12/202307h30DC-MT26-ENG3Anh văn cơ sở 1Thi viết
14
1/5/202307h301/12/202307h30NA26CTổng hợp tiếng TrungThi viết
15
1/5/202307h301/12/202307h30QTK-N26-ENGAnh văn cơ sở 1Thi viết
16
1/5/202307h301/12/202307h30QTL-PL26-ENGAnh văn cơ sở 1Thi viết
17
1/5/202307h301/12/202307h30QTM-DL26-ENGAnh văn cơ sở 1Thi viết
18
1/5/202309h301/12/202309h30CT26-ENG31Anh văn cơ sở 1VĐ
19
1/5/202309h301/12/202309h30DC-MT26-ENG3Anh văn cơ sở 1VĐ
20
1/5/202309h301/12/202309h30NA26CTổng hợp tiếng TrungVĐ
21
1/5/202309h301/12/202309h30QTK-N26-ENGAnh văn cơ sở 1VĐ
22
1/5/202309h301/12/202309h30QTL-PL26-ENGAnh văn cơ sở 1VĐ
23
1/5/202309h301/12/202309h30QTM-DL26-ENGAnh văn cơ sở 1VĐ
24
1/3/202313h301/12/202313h30NA-DL26-BVC3Cơ sở văn hóa Việt NamTL
25
1/7/202307h301/13/202307h30CT-DC-MT26-PTriết họcTL
26
1/7/202307h301/13/202307h30NA-DL26-PHI3Triết họcTL
27
1/7/202307h301/13/202307h30QTK-N-PL26-PTriết họcTL
28
1/7/202307h301/13/202307h30QTM-L26-PHI3Triết họcTL
29
1/10/202315h301/13/202313h30CT2601Pháp luât đại cươngTL
30
1/10/202315h301/13/202313h30NA26Pháp luât đại cươngTL
31
1/9/202307h301/14/202307h30DC-MT26-ICDTin học đại cương 1PM
32
1/9/202307h301/14/202307h30QTM6-DL26-ICDTin học đại cương 1PM
33
1/9/202309h301/14/202307h30NA26-ICD3102Tin học đại cương 1PM
34
1/9/202313h301/14/202307h30QTK-N26-ICDTin học đại cương 1PM
35
1/9/202315h301/14/202307h30QTL-PL26-ICDTin học đại cương 1PM
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101