ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ I VÀ CÁC LỚP HỌC LẠI ĐỢT 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
3
Khoa phụ tráchSố TTĐối tượngKhoáNgành/Chuyên ngànhMã học phần Tên học phầnTổng số tín chỉNgày thi GiờThời gian thiHình thức thiSố lượng sinh viênPh. x CaPhòng thi
4
QTKD70HL23QH191122005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp212/15/202514h3060'TNM11 x 1D703
5
QTKD71HL25NS191122025Tổ chức lao động khoa học212/15/202514h3060'TNM11 x 1D703
6
QTKD7228QL(29-56)191122026Văn hóa doanh nghiệp212/15/202513h0060'TNM6506 x 4D507,D508,D509,D510,D511,D512
7
QTKD73HL24,25,26QT,NS191122705Quản trị chuỗi cung ứng212/15/202516h0060'TNM151 x 1D609
8
QTKD74HL25,26,27QT,NS,KN,QL191122703Ra quyết định trong kinh doanh212/15/202515h0060'TNM511 x 2D608
9
QTKD144HL24,26,27,28TV,TC,KT,QK,KS,LH,DL,HP,TM,NH191122007Khoa học quản lý212/16/20257h3060'TNM541 x 2D602
10
QTKD145HL23,25,26,27QT,NS,KN,QH191122702Tâm lý kinh doanh212/16/20257h3060'TNM651 x 3D603
11
QTKD169HL23QHCác kỹ năng quản lý hiệu quả212/16/20257h3060'Tự luận11 x 1B103
12
QTKD20929TM191122007Khoa học quản lý212/17/202513h0060'TNM5906 x 4D602,D603,D604,D605,D606,D607
13
QTKD21028LK191122007Khoa học quản lý212/17/202513h0060'TNM2303 x 3D608,D609,D610
14
QTKD211BS/LT19,20LT191122007Khoa học quản lý212/17/202513h0060'TNM41 x 1D608
15
QTKD212BS26,27,28,29TV,LH,TC,TR,NH191122007Khoa học quản lý212/17/202513h0060'TNM101 x 1D602
16
QTKD21328QL(01-28)191122016Quản trị nhân lực212/17/20257h3060'TNM7157 x 4D706,D707,D708,D709,D710,D711,D712
17
QTKD36327KN191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM1101 x 4D606
18
QTKD36427NS191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM3003 x 4D607,D608,D609
19
QTKD36527QT191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM116011 x 4D610,D611,D612,D702,D703,D704,D705,D706,D707,D708,D709
20
QTKD366HL24, 26QT191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM21 x 1D610
21
QTKD367BS25,27QT,TM191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM31 x 1D610
22
QTKD368BS/LT17,18,19QL191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM131 x 1D611
23
QTKD369HL25,26,27QT,NS,TM191122009Nghề giám đốc212/19/20257h3060'TNM101 x 1D709
24
QTKD370HL25,26,27QT,NS,KN191122029Quản trị kinh doanh quốc tế212/19/20259h3060'TNM501 x 2D605
25
QTKD51827KN211124003Lập dự án khởi nghiệp412/21/202513h00120'TNM1102 x 2D802,D803
26
QTKD519HL25,26,27QT,NS,KN,QL,TC191122014Quản trị dự án212/21/202513h0060'TNM1061 x 4D701
27
QTKD520HL25,26,27QT,NS,KN191122026Văn hóa doanh nghiệp212/21/20257h3060'TNM251 x 1D803
28
QTKD521HL26,27,28,29QT,NS,KN,QL,TSQL191124028Khoa học quản lý412/21/202513h00120'TNM441 x 2D702
29
QTKD636HL25,26,27,28QT,NS,KN,QL,TSNS211122002Quản trị chiến lược212/23/202516h0060'TNM301 x 1D705
30
QTKD690HL26QT211123013Quản trị công nghệ312/24/202513h0090'TNM21 x 1D701
31
QTKD691BS/LT17,18,19QL211123013Quản trị công nghệ312/24/202513h0090'TNM51 x 1D701
32
QTKD69227QT211123013Quản trị công nghệ312/24/202513h0090'TNM116015 x 3D701,D702,D703,D704,D705,D706,D707,D708,D709,D710,D711,D712,D801,D802,D803
33
QTKD693HL26NS211124004Tổ chức và định mức lao động412/24/202517h30120'TNM11 x 1D706
34
QTKD69427NS211124004Tổ chức và định mức lao động412/24/202517h30120'TNM30011 x 1D706,D707,D708,D709,D710,D711,D712,D801,D802,D803,D804
35
QTKD695HL24,25,26,27QT,NS,KN191122017Quản trị rủi ro212/24/20259h3060'TNM281 x 1D604
36
QTKD696HL25,26,27QT,NS,LH,KS,TSNS191122016Quản trị nhân lực212/24/202517h3060'TNM271 x 1D804
37
QTKD767HL24,25,26,27QT,NS,KN191122701Quản trị sự thay đổi212/25/202514h0060'TNM301 x 2D805
38
QTKD889HL26,27,28QT,NS,KN,QL,TSNS191122024Tổ chức bộ máy quản lý212/27/202513h0060'TNM701 x 3D712
39
QTKD98427KN211124006Kỹ năng nghiệp chủ412/28/20257h30120'TNM1102 x 2D801,D802
40
QTKD985HL26,27,28QT,NS,KN,QL,TSNS211122031Quản trị doanh nghiệp212/28/20257h3060'TNM421 x 2D807
41
QTKD104427TSNS211123010Quan hệ lao động312/29/20257h3090'TNM301 x 1E610
42
QTKD104527TSNS211124023Tiền lương tiền công412/29/202513h00120'TNM301 x 1E610
43
QTKD110827KN211123004Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ312/30/202513h0090'TNM1102 x 2D701,D702
44
QTKD1109HL26KN211123004Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ312/30/202513h0090'TNM11 x 1D701
45
QTKD111027TSNS211123006Kế hoạch hoá lao động312/30/202513h0090'TNM301 x 2E610
46
QTKD111127NS211123010Quan hệ lao động312/30/202513h0090'TNM3004 x 3D703,D704,D705,D706
47
QTKD1112HL25NS191122010Quan hệ lao động212/30/202513h0060'TNM11 x 1D703
48
QTKD1113HL25,26QT211124005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp412/30/202513h00120'TNM51 x 1D501
49
QTKD1114BS/LT19QL211124005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp412/30/202513h00120'TNM71 x 1D501
50
QTKD111527QT211124005Kế hoạch hoá hoạt động doanh nghiệp412/30/202513h00120'TNM116022 x 2D501,D502,D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510,D511,D512,D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612
51
QTKD111628TSQL191122026Văn hóa doanh nghiệp212/30/202514h0060'TNM201 x 1E609
52
QTKD118427TSNS191122009Nghề giám đốc212/31/202515h0060'TNM301 x 2E609
53
QTKD118527NS211123006Kế hoạch hoá lao động312/31/202513h0090'TNM3004 x 3D508,D509,D510,D511
54
QTKD1186HL26NS211123006Kế hoạch hoá lao động312/31/202513h0090'TNM21 x 1D508
55
QTKD1187BS26NS211123006Kế hoạch hoá lao động312/31/202513h0090'TNM11 x 1D508
56
QTKD118824NS191122006Kế hoạch hoá lao động312/31/202513h0090'TNM21 x 1D508
57
QTKD1189BS/LT18,19QL211123011Quản trị chất lượng312/31/202513h0090'TNM41 x 1D602
58
QTKD1190HL26QT211123011Quản trị chất lượng312/31/202513h0090'TNM61 x 1D602
59
QTKD1191HL23,25QH,QT,QL191122011Quản trị chất lượng212/31/202513h0060'TNM31 x 1D602
60
QTKD119227QT211123011Quản trị chất lượng312/31/202513h0090'TNM116015 x 3D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611,D612,D701,D702,D703,D704
61
QTKD119327TSNS211124004Tổ chức và định mức lao động412/31/20257h30120'TNM301 x 2E609
62
QTKD127727KN211123007Quản trị đổi mới và sáng tạo31/2/202613h0090'TNM1102 x 2D805,D806
63
QTKD1278HL26KN211123007Quản trị đổi mới và sáng tạo31/2/202613h0090'TNM11 x 1D805
64
QTKD1312BS/LT19QL211124018Quản trị tác nghiệp41/3/20267h30120'TNM31 x 1D501
65
QTKD131327QT211124018Quản trị tác nghiệp41/3/20267h30120'TNM116021 x 2D501,D502,D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510,D511,D512,D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611
66
QTKD138627NS211124023Tiền lương tiền công41/4/202613h00120'TNM3006 x 2D803,D804,D805,D806,D807,D808
67
QTKD1387HL26NS211124023Tiền lương tiền công41/4/202613h00120'TNM11 x 1D803
68
QTKD1388HL25NS191122023Tiền lương tiền công41/4/202613h00120'TNM11 x 1D803
69
70
TL. HIỆU TRƯỞNG
71
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
72
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
73
74
75
TS. Vũ Thị Thu Hương
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100