ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC III: BẢNG GIÁ ĐẤT NÔNG NGHIỆP
2
3
STTLoại đấtGiá đề xuất (Nghìn đồng/m2)
4
Vị trí 1
(địa bàn phường)
Vị trí 2
(địa bàn xã, đặc khu)
5
6
1Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác13095
7
8
2Đất trồng cây lâu năm140120
9
10
3Đất nuôi trồng thủy sản10080
11
12
4Đất làm muối (Đồ Sơn, Cát Hải)7070
13
5Đất rừng sản xuất9050
14
6Rừng phòng hộ8045
15
7Rừng đặc dụng7040
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100