DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU VISA VÀ NHẬN HỌC BỔNG- IEI
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẬU VISA VÀ NHẬN HỌC BỔNG- IEI
2
STTHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHGIỚI TÍNHNGÀNH HỌCQUỐC GIANĂM DU HỌCCẤP HỌCHỌC BỔNG
3
1552QUACH TUONG VAN6/2/1998NữBusiness ManagementMỹ2019Đại học6.000
4
1551
NGUYEN THUY ANH THU
25/9/1998NữComputer ScienceMỹ2019Đại học18.000
5
1550TRAN LE KHAI NGUYEN21/1/1996NamComputer ScienceMỹ2019Đại học15.000
6
1549
DINH NGUYEN QUYNH HOA
22/9/1985NữMaster of AccountingMỹ2019Đại học
7
1548
PHAN HUYNH NHAT CHAU
5/3/1996NữSupply Chain ManagementMỹ2019Đại học29.670
8
1547HO VU DIEM THUY28/4/1989NữMBAMỹ2019
Cao học
9
1546TRAN MINH KHANH7/5/1997NamComputer ScienceMỹ2018Đại học
10
1545
NGUYEN TRAN THIEN HA
22/11/1994NữComputer ScienceMỹ2018Đại học27.930
11
1544
NGUYEN HOANG CAM TU
20/11/1997NữMarketingMỹ2018Đại học134.010
12
1543HA QUOC BINH15/3/1997NamInternational BusinessMỹ2018Đại học0.000
13
1542
NGUYEN NGUYEN BAO CHAU
27/8/1996NữInternational BusinessMỹ2018Đại học27.930
14
1541
TRAN THAO LINH TUYEN
8/10/1992Nữ
Management Information Systems
Mỹ2018Đại học27.930
15
1540HOANG THI PHUC HAU10/6/1997NữGraphic DesignMỹ2018Đại học0.000
16
1539PHAM THI TUYET MINH20/1/1997NữFinanceMỹ2018Đại học18.000
17
1538LE PHUC TOAN28/8/1997NamComputer ScienceMỹ2018Đại học18.000
18
1537
TRUONG NGOC TRUONG AN
8/11/1997NamElectrical EngineeringMỹ2018Đại học18.000
19
1536NGUYEN LE THAO ANH22/11/1994NữBusiness
New Zealand
2018Đại học0.000
20
1535
HO PHUOC QUYNH ANH
20/10/1995Nữ
Master of Arts in Human Resources
Anh2018
Cao học
7.020
21
1534TRAN MANH TUAN24/6/1993NamBusiness Administration
New Zealand
2017Đại học0.000
22
1533LUU TRAN BAO QUYNH25/12/1994NữInternational BusinessCanada2017Đại học0.000
23
1532NGUYEN TIEN HUNG25/12/1995NamBusiness AdministrationMỹ2017Đại học15.750
24
1531LE NGUYEN THANH VY10/11/1991NữMBAMỹ2017Cao học14.852
25
1530DOAN QUYNH AI20/11/1992NữMBAMỹ2017Cao học0.000
26
1529HUYNH TUAN VINH29/11/1994NamBusiness AdministrationMỹ2017Đại học2.250
27
1528HOANG MINH NGUYEN10/06/1997NamComputer ScienceMỹ2017Đại học0.000
28
1527
DONG NHAT XUAN HUYNH
15/1/1997NữComputer ScienceMỹ2017Đại học9.000
29
1526PHAM TRUC NHI20/11/1997NữComputer ScienceMỹ2017Đại học9.000
30
1525TRAN DUY THANG04/01/1996NamComputer ScienceMỹ2017Đại học0.000
31
1524LE MINH QUAN15/4/1994NamBusiness
New Zealand
2017Đại học0.000
32
1523PHAN BAO HAN26/11/1996NữBusiness ManagementMỹ2017Đại học24.120
33
1522
PHAN NGUYEN GIANG THANH
21/8/1996NữBusiness ManagementMỹ2017Đại học24.120
34
1521
NGUYEN NGOC LAM QUYNH
08/02/1996NữAccountingMỹ2017Đại học15.000
35
1520NGUYEN VAN HAU10/04/1992NamMBAMỹ2017Cao học
36
1519NGO PHAN DUC HUNG16/7/1994NamBusiness ManagementÚc2017Đại học
37
1518
NGUYEN DINH BAO TRUNG
19/2/1993NamComputer ScienceMỹ2017Đại học
38
1517NGUYEN LE HUY27/03/1996NamBusiness
Canada
2017Đại học
39
1516TRAN PHAN NHAT ANH28/01/1991NamMBA
New Zealand
2016Cao học
40
1515HOANG ANH TUAN15/12/1995NamBusiness
New Zealand
2016Đại học
41
1514NGUYEN MINH QUY19/10/1994NamBusiness
New Zealand
2016Đại học
42
1513
NGUYEN THANH MAI KHOI
20/11/1994NữBusiness
New Zealand
2016Đại học
43
1512
NGUYEN THI HONG NHUNG
14/10/1994NữBusiness
New Zealand
2016Đại học
44
1511
NGUYEN THI THANH THANH
7/8/1994NữFinance
New Zealand
2016Đại học
45
1510TRAN ANH THU01/04/1990NữMaster of Finance
New Zealand
2016Cao học
46
1509NGUYEN HOANG DAI23/12/1983NamMBA
New Zealand
2016Cao học
47
1508NGUYEN PHUOC TAI08/08/1993NamAccountingMỹ2016Đại học
48
1507
NGUYEN HOANG TRUNG
20/3/1994NamBusiness ManagementMỹ2016Đại học
49
1506NGUYEN VU TRUC VY14/7/1994NữHotel ManagementMỹ2016Đại học
50
1505TANG NGOC THUC ANH13/2/1994NữHotel ManagementMỹ2016Đại học
51
1504DANG QUANG PHU10/05/1994NamSupply Chain ManagementMỹ2016Đại học
52
1503NGUYEN DINH DUY15/4/1994NamBusiness AdministrationMỹ2016Đại học85.160
53
1502NGUYEN HOANG PHUC07/01/1992NamAccountingMỹ2016Cao học
54
1501LE QUANG LAC18/2/1987NamMBAMỹ2016Cao học
55
1500LE TRAN PHUONG HIEN12/05/1989NữFinanceMỹ2016Cao học
56
1499NGUYEN THI TRA MY06/12/1986NữMBAMỹ2016Cao học
57
1498DANG LE THUY VY20/12/1982NữMBAMỹ2016Cao học
58
1497NGUYEN THI KIM CUC28/5/1974NữMBAMỹ2016Cao học
59
1496PHAM NGOC THACH19/3/1992NamFinanceMỹ2016Cao học
60
1495NGUYEN DANG HUNG27/1/1990NamMBAMỹ2016Cao học
61
1494TRAN THI MINH TAM23/2/1989NữFinanceMỹ2016Cao học
62
1493LE THI THUY TRANG18/9/1991NữMBAMỹ2016Cao học
63
1492TU TAM THANH25/7/1986NữAccountingMỹ2016Cao học
64
1491
NGUYEN THI MINH CHAU
18/6/1991NữMBAMỹ2016Cao học
65
1490
DO HUYNH LIEN HUONG
11/11/1986NữMBAMỹ2016Cao học
66
1489
LE TRUONG NGUYEN THINH
21/8/1993NamHealthcare AdministrationMỹ2016Đại học
67
1488DAM TIEN THINH29/1/1994NamBusiness ManagementMỹ2016Đại học0.000
68
1487DUONG NGOC THAO01/01/1994NữBusiness ManagementÚc2016Đại học0.000
69
1486
TRAN HUYEN BAO TRAN
11/09/1992NữFinanceAnh2016Cao học
70
1485
PHAM THI HONG PHUONG
09/12/1989NữHuman Resources ManagementAnh2016Cao học
71
1484DANG VU TUONG VY29/6/1995NữPolitical Science and GovernmentMỹ2016Đại học11.000
72
1483TRAN YEN THU26/8/1993NữBusiness AdministrationMỹ2016Đại học12.000
73
1482
NGUYEN THI NGOC HAN
01/01/1993NữBusiness ManagementMỹ2016Đại học11.500
74
1481LE HUY LONG18/8/1994NamBusiness ManagementMỹ2016Đại học6.000
75
1480NGUYEN TAN TRIEU28/9/1993NamComputer ScienceCanada2016Đại học
76
1479TRAN THANH TRUC14/8/1993NữInternational BusinessMỹ2016Đại học0.000
77
1478DAO NGUYEN QUE ANH12/07/1991NữMBAMỹ2016Cao học
78
1477VU THI MINH XINH18/6/1986NữMaster of Science in InternationalAnh2016Cao học
79
1476
NGUYEN THI LAN HUONG
20/12/1987NữMaster of Science in InternationalAnh2016
Cao học
0.000
80
1475TRAN THI THUY QUYNH05/10/1989NữBusiness ManagementMỹ2015Cao học
81
1474
PHAM KIEU PHUONG DUNG
20/07/1988NữBusiness ManagementMỹ2015Cao học
82
1473VU LE HOANG04/09/1987NamBusiness ManagementMỹ2015Cao học
83
1472TRUONG HO BAO07/09/1989NamBusiness ManagementMỹ2015Cao học
84
1471TON MINH SON23/7/1982NamMBA
New Zealand
2015Cao học
85
1470HA THI NGOC HAU17/1/1986NữMBA
New Zealand
2015Cao học
86
1469
TRAN VU HUONG GIANG
10/12/1995NữPre-PharmacyMỹ2015Đại học
87
1468
NGUYEN NGOC KHANH THU
17/4/1988NữMSc Management (Marketing)Anh2015Cao học
88
1467TANG THI HONG CHAU25/8/1988Nữ
MSc Management (Financial Analysis)
Anh2015Cao học
89
1466NGUYEN DAN THY24/11/1991NữBusiness AdministrationMỹ2015Đại học6.000
90
1465
NGUYEN VU HOANG PHAT
20/3/1993NamComputer ScienceMỹ2015Đại học2.000
91
1464LE VO NGOC YEN09/08/1992NữMarketingMỹ2015Đại học2.000
92
1463DAU TIEN MINH12/12/1993NamComputer ScienceMỹ2015Đại học1.000
93
1462
NGUYEN THI THUY DUYEN
26/8/1989NữInternational BusinessMỹ2015Đại học
94
1461BUI THI THU HA17/7/1993NữHuman Resource ManagementMỹ2015Đại học1.000
95
1460NGUYEN DAI TRA06/06/1993NamInternational BusinessMỹ2015Đại học1.000
96
1459NGUYEN MANH TRUNG06/01/1992NamComputer ScienceMỹ2015Đại học
97
1458DO SINH QUAN27/4/1987NamBusiness AdministrationMỹ2015Đại học1.000
98
1457NGUYEN KIM TAM21/1/1984NamBusiness AdministrationMỹ2015Cao học
99
1456NGUYEN THI THUY VAN20/3/1989NữInformation ScienceMỹ2015Cao học
100
1455HUYNH THANH HIEN01/10/1991NữFinanceMỹ2015Cao học
Loading...
Main menu