báo cáo tổng kết khảo sát lương
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

Comment only
 
ABCDEFGHIJKL
1
Số recordLương - mới ra trường Lương - 1-2 năm kinh nghiệmLương - 3-5 năm kinh nghiệmLương - quản lý nhóm thu nhập - mới ra trườngthu nhập - 1-2 năm kinh nghiệmthu nhập - 3-5 năm kinh nghiệmthu nhập - quản lý nhóm
2
Sales - đại diện kinh doanh1104.856.348.1711.726.327.8611.2615.98
3
Nhân viên bán hàng - tiếp thị414.295.707.0910.027.528.008.8611.01
4
Kỹ thuật viên tin học166.837.608.5613.087.7510.3113.4317.29
5
kỹ thuật viên về cơ khí285.446.628.2912.026.417.9410.0214.39
6
Nhân viên kế tóan994.615.677.2010.215.076.178.0212.21
7
Lập trình viên136.569.2713.2016.707.6611.0914.7318.24
8
Nhân viên hành chính, nhân sự
2654.836.288.1911.265.617.229.4913.34
9
vị trí khác1235.167.409.9613.306.238.5511.5816.77
10
695
Loading...