| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU KỲ 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 KHÓA 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | S.tiết LT | S.tiết TH | Tổng tiết | Tên lớp tín chỉ | Ngành | Số sv tối thiểu | Số sv tối đa | Số tiết/ tuần | Ca học | Giảng viên | Phòng học | Thời gian | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | |||||||||||||||
3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||||||||||||||||||
4 | 02 08 | 09 15 | 16 22 | 23 01 | 02 08 | 09 15 | 16 22 | 23 29 | 30 05 | 06 12 | 13 19 | 20 26 | 27 03 | 04 10 | 11 17 | 18 24 | 25 31 | 01 07 | 08 14 | 15 21 | ||||||||||||||||
5 | 1 | NL037 | Công nghệ sinh học đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | NL037.1_LT | Thú Y, NNCNC | 10 | 80 | 2 | Chiều | Vương Thị Thúy Hằng | E3.3E | Thứ 5(T9-10) | H | NGHỈ TẾT | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | |
6 | 2 | CS058 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 30 | 0 | 60 | CS058CNTT.1_LT | CNTT | 10 | 85 | 4 | Sáng | Cao Thị Phương Thảo | G1-4G | Thứ 3(T1-4) | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||||||
7 | 0 | 30 | CS058CNTT.1_TH | 4 | Sáng | G6-2G | Thứ 3(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | CS058 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 30 | 0 | 60 | CS058CNTT.2_LT | CNTT | 10 | 85 | 4 | Sáng | Thỉnh giảng, Đào Thị Nha Trang | G2-2G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||||||
9 | 0 | 30 | CS058CNTT.2_TH | 4 | Sáng | G6-1G | Thứ 4(T1-4) | H | H | H | H | H | H | H | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | NN005 | Dẫn luận ngôn ngữ | 2 | 24 | 8 | 36 | NN005NNT.1_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Chiều | Lê Thị Hoài Thương | G2-2G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
11 | 0 | 4 | NN005NNT.1_TH | 4 | Sáng | G2-2G | Thứ 7 (T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 5 | NN005 | Dẫn luận ngôn ngữ | 2 | 24 | 8 | 36 | NN005NNT.2_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Sáng | Lê Thị Hoài Thương | G2-3G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
13 | 0 | 2 | NN005NNT.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 5 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
14 | 0 | 2 | NN005NNT.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 6 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
15 | 6 | NN005 | Dẫn luận ngôn ngữ | 2 | 24 | 8 | 36 | NN005NNT.3_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Sáng | Trần Bích Hải | G2-4G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
16 | 0 | 4 | NN005NNT.3_TH | 4 | Sáng | G2-4G | Thứ 7 (T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | 7 | GDXH002 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 24 | 8 | 36 | GDXH002NNA.1_LT | NNA | 10 | 75 | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Hồng Phượng | G1-4G | Thứ 3(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
18 | 0 | 4 | GDXH002NNA.1_TH | 4 | Sáng | G1-4G | Thứ 7 (T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
19 | 8 | GDXH002 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 24 | 8 | 36 | GDXH002NNA.2_LT | NNA | 10 | 75 | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Hồng Phượng | G3-2G | Thứ 3(T1-2) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
20 | 0 | 2 | GDXH002NNA.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 5 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
21 | 0 | 2 | GDXH002NNA.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 6 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
22 | 9 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.1_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Văn Thành | Nhà GDTC | Thứ 5(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
23 | 10 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.10_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 2(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
24 | 11 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.11_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTC | Thứ 3(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
25 | 13 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.13_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTC | Thứ 3(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
26 | 14 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.14_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Cao Đức Duẩn | Nhà GDTC | Thứ 3(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
27 | 15 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.15_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Cao Đức Duẩn | Nhà GDTC | Thứ 6(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
28 | 16 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.16_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Tự Cường | Nhà GDTC | Thứ 6(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
29 | 17 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.17_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 6(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
30 | 18 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.2_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 5(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
31 | 19 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.3_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 5(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
32 | 20 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.4_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Tự Cường | Nhà GDTC | Thứ 5(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
33 | 21 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.5_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTC | Thứ 4(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
34 | 22 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.6_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Thị Hậu | Nhà GDTC | Thứ 4(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
35 | 23 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.7_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 2(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
36 | 24 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.8_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Cao Đức Duẩn | Nhà GDTC | Thứ 2(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
37 | 25 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100.9_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTC | Thứ 2(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
38 | 26 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100DOT2.1_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 6(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
39 | 27 | CS101 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100DOT2.10_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Nguyễn Văn Chiến | Nhà GDTC | Thứ 6(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
40 | 29 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100DOT2.3_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Tự Cường | Nhà GDTC | Thứ 6(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
41 | 30 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100DOT2.5_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Sáng | Lê Viết Vinh | Nhà GDTC | Thứ 5(T1-5) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
42 | 31 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100DOT2.7_LT | Chung | 10 | 45 | 5 | Chiều | Ngô Đăng Vinh | Nhà GDTC | Thứ 5(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
43 | 32 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100THTN.1_LT | SP | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Văn Khanh | A102Cơ sở 4 | Thứ 3(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
44 | 33 | CS100 | Điền kinh | 1 | 30 | 0 | 30 | CS100THTN.2_LT | SP | 10 | 45 | 5 | Chiều | Nguyễn Văn Khanh | A102Cơ sở 4 | Thứ 5(T6-10) | H | H | H | H | H | H | H | |||||||||||||
45 | 34 | NL051 | Động vật học | 2 | 24 | 0 | 36 | NL051TY.1_LT | Thú Y | 10 | 80 | 2 | Chiều | Nguyễn Lệ Quyên | E3.3E | Thứ 6(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
46 | 0 | 12 | 36 | NL051TY.1_LT | Thú Y (Nhóm 1) | 10 | 20 | 4 | Sáng | Phòng TH Khoa NLN | Thứ 6 (1-4) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||
47 | 36 | NL051TY.1_LT | Thú Y (Nhóm 2) | 10 | 20 | 4 | Chiều | Phòng TH Khoa NLN | Thứ 6 (7-10) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||
48 | 35 | CS052 | Giải tích | 4 | 54 | 6 | 66 | CS052CNTT.2_LT | CNTT | 10 | 85 | 4 | Chiều | Nguyễn Thị Hà | G2-3G | Thứ 2(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | ||
49 | 0 | 6 | CS052CNTT.2_TH | 3 | Sáng | G2-3G | Thứ 7(T1-3) | H | H | |||||||||||||||||||||||||||
50 | 36 | CS052 | Giải tích | 5 | 54 | 6 | 66 | CS052CNTT.3_LT | CNTT | 10 | 85 | 4 | Chiều | Bùi Thị Thanh | G4-3G | Thứ 2(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | ||
51 | 0 | 6 | CS052CNTT.3_TH | 3 | Sáng | G4-3G | Thứ 7(T1-3) | H | H | |||||||||||||||||||||||||||
52 | 37 | NNT1010 | Giao tiếp văn hoá NN Việt-Trung | 2 | 24 | 8 | 36 | NNT1010NNT.1_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Chiều | Nguyễn Bích Ngọc | G2-2G | Thứ 2(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
53 | 0 | 4 | NNT1010NNT.1_TH | 4 | Chiều | G2-2G | Thứ 7 (T6-9) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | 38 | NNT1010 | Giao tiếp văn hoá NN Việt-Trung | 2 | 24 | 8 | 36 | NNT1010NNT.2_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Sáng | Nguyễn Bích Ngọc | G2-3G | Thứ 2(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
55 | 0 | 2 | NNT1010NNT.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 4 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | 0 | 2 | NNT1010NNT.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 6 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | 39 | NNT1010 | Giao tiếp văn hoá NN Việt-Trung | 2 | 24 | 8 | 36 | NNT1010NNT.3_LT | NNT | 10 | 75 | 2 | Chiều | Nguyễn Bích Ngọc | G2-2G | Thứ 4(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
58 | 0 | 2 | NNT1010NNT.3_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 5 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | 0 | 2 | NNT1010NNT.3_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 7 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 40 | NNA013 | Giao thoa văn hoá | 2 | 24 | 8 | 36 | NNA013NNA.1_LT | NNA | 10 | 55 | 2 | Chiều | Lê Thị Hồng Thái | G1-3G | Thứ 6(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
61 | 0 | 4 | NNA013NNA.1_TH | 4 | Chiều | G1-3G | Thứ 7 (T6-9) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | 41 | NNA013 | Giao thoa văn hoá | 2 | 24 | 8 | 36 | NNA013NNA.2_LT | NNA | 10 | 55 | 2 | Sáng | Lê Thị Hồng Thái | G1-3G | Thứ 6(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
63 | 0 | 2 | NNA013NNA.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 4 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | 0 | 2 | NNA013NNA.2_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 6 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | 42 | NNA013 | Giao thoa văn hoá | 2 | 24 | 8 | 36 | NNA013NNA.3_LT | NNA | 10 | 55 | 2 | Sáng | Lê Thị Hồng Thái | G1-4G | Thứ 5(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
66 | 0 | 2 | NNA013NNA.3_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 5 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 0 | 2 | NNA013NNA.3_TH | 2 | Tối | Online | Thứ 7 | H | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | 43 | NL062 | Hệ thống thông tin địa lý | 3 | 27 | 21 | 62 | NL062ĐĐ.1_LT | Đất đai | 10 | 60 | 4 | Chiều | Trần Thị Vân | E3.4E | Thứ 4(T6-9) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
69 | 0 | 14 | NL062ĐĐ.1_TH | 5 | Chiều | Phòng máy | Thứ 4(T6-10) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
70 | 44 | NL064 | Hóa sinh đại cương | 2 | 30 | 0 | 30 | NL064TY.1_LT | Thú Y | 10 | 80 | 2 | Sáng | Vương Thị Thúy Hằng | G1-1G | Thứ 4(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | ||
71 | 45 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 6 | 36 | CT008.1_LT | QTKD | 10 | 78 | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Hương B | G3-3G | Thứ 5(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | ||
72 | 0 | 6 | CT008.1_TH | 3 | Sáng | G3-3G | Thứ 7(T1-3) | H | H | |||||||||||||||||||||||||||
73 | 46 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 6 | 36 | CT008.2_LT | QTKD, Marketing | 10 | 85 | 2 | Chiều | Lê Thị Thanh Hoa | G3-3G | Thứ 5(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | DP | DP | T | ||
74 | 0 | 6 | CT008.2_TH | 3 | Sáng | G5-1G | Thứ 7(T1-3) | H | H | |||||||||||||||||||||||||||
75 | 47 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008CNTT.2_LT | CNTT | 10 | 85 | 2 | Chiều | Văn Thị Hồng | G2-3G | Thứ 4(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
76 | 0 | 12 | CT008CNTT.2_TH | 4 | Chiều | G2-3G | Thứ 7 (T6-9) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
77 | 48 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008CNTT.3_LT | CNTT | 10 | 85 | 2 | Chiều | Hồ Thị Bích Ngọc | G4-3G | Thứ 4(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
78 | 0 | 12 | CT008CNTT.3_TH | 4 | Chiều | G4-3G | Thứ 7 (T6-9) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 49 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008KToan.1_LT | Kế toán | 10 | 85 | 2 | Sáng | Nguyễn Quốc Sơn | G2-1G | Thứ 3(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
80 | 0 | 12 | CT008KToan.1_TH | 4 | Chiều | G2-1G | Thứ 7 (T6-9) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 50 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008KToan.2_LT | Kế toán | 10 | 85 | 2 | Chiều | Nguyễn Thị Hương B | G2-1G | Thứ 3(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
82 | 0 | 12 | CT008KToan.2_TH | 4 | Chiều | G1-1G | Thứ 7 (T6-9) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 51 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008Log.1_LT | Log | 10 | 85 | 2 | Sáng | Lê Thị Hương Quê | G1-1G | Thứ 6(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
84 | 0 | 12 | CT008Log.1_TH | 4 | Chiều | G1-1G | Thứ 5 (T6-9) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 52 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008Mar.2_LT | Marketing | 10 | 85 | 2 | Sáng | Văn Thị Hồng | G1-3G | Thứ 4(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
86 | 0 | 12 | CT008Mar.2_TH | 3 | Sáng | G1-3G | Thứ 7(T1-3) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||
87 | 53 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 0 | 36 | CT008NLN.1_LT | Thú Y, NNCNC, đất đai | 10 | 85 | 2 | Chiều | Hồ Thị Bích Ngọc | G1-4G | Thứ 3(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
88 | 0 | 12 | CT008NLN.1_TH | G4-2G | Thứ 6 (T1-4) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | 54 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 8 | 36 | CT008NNA.1_LT | NNA | 10 | 85 | 2 | Chiều | Văn Thị Hồng | G1-4G | Thứ 2(T9-10) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
90 | 0 | 4 | CT008NNA.1_TH | 4 | Sáng | G4-1G | Thứ 7(T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | 55 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 8 | 36 | CT008NNA.2_LT | NNA | 10 | 85 | 2 | Sáng | Lê Thị Thanh Hoa | G3-2G | Thứ 2(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
92 | 0 | 4 | CT008NNA.2_TH | 4 | Sáng | G3-2G | Thứ 7(T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | 56 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 8 | 36 | CT008NNT.1_LT | NNT | 10 | 85 | 2 | Chiều | Văn Thị Hồng | G2-2G | Thứ 6(T6-7) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
94 | 0 | 4 | CT008NNT.1_TH | 4 | Sáng | G4-2G | Thứ 7(T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | 57 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 8 | 36 | CT008NNT.2_LT | NNT | 10 | 85 | 2 | Sáng | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | G2-3G | Thứ 4(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
96 | 0 | 4 | CT008NNT.2_TH | 4 | Sáng | G2-3G | Thứ 7(T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | 58 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 8 | 36 | CT008NNT.3_LT | NNT | 10 | 85 | 2 | Sáng | Hồ Thị Bích Ngọc | G2.4G | Thứ 4(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | H | H | H | H | DP | T | ||
98 | 0 | 4 | CT008NNT.3_TH | 4 | Sáng | G4-4G | Thứ 7(T1-4) | H | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | 59 | CT008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 24 | 12 | 36 | CT008TMĐT.1_LT | TMĐT, Kinh tế, TCNH | 10 | 85 | 2 | Sáng | Lê Thị Thanh Hoa | G3-1G | Thứ 6(T4-5) | H | H | H | H | H | H | H | H | H | GK | H | H | DP | DP | T | |||||
100 | CT008TMĐT.1_TH | G3-1G | Thứ 7 (T6-8) | H | H | H | ||||||||||||||||||||||||||||||