| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ví dụ tỷ lệ vay: 75% Nghĩa là trong deal có 25% Tiền mặt và 75% margin (1 tỷ sẽ margin 3 tỷ mua được 4 tỷ) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã | Sàn | Tên công ty | Tỷ lệ vay cũ | Tỷ lệ vay từ 4/9/2025 | ||||||||||||||||||||
4 | 1 | AAA | HSX | CTCP Nhựa An Phát Xanh | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
5 | 2 | ABB | UPCOM | Ngân hàng TMCP An Bình | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
6 | 3 | ACB | HSX | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
7 | 4 | ACV | UPCOM | Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
8 | 5 | AGG | HSX | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
9 | 6 | AGR | HSX | CTCP Chứng khoán Agribank | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | ANV | HSX | CTCP Nam Việt | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | BAF | HSX | Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
12 | 9 | BCM | HSX | Tổng công ty đầu tư và phát triển công nghiệp - CTCP | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
13 | 10 | BFC | HSX | CTCP Phân bón Bình Điền | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
14 | 11 | BID | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
15 | 12 | BMP | HSX | Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
16 | 13 | BSI | HSX | CTCP Chứng khoán BIDV | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
17 | 14 | BSR | HSX | CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | BVB | UPCOM | Ngân hàng TMCP Bản Việt | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | BVH | HSX | Tập đoàn Bảo Việt | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
20 | 17 | BVS | HNX | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | BWE | HSX | Công ty cổ phần nước - môi trường bình dương | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
22 | 19 | CEO | HNX | Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O | 70% | 60% | ||||||||||||||||||||
23 | 20 | CII | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
24 | 21 | CMG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
25 | 22 | CNG | HSX | CTCP CNG Việt Nam | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
26 | 23 | CSM | HSX | Công Ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
27 | 24 | CSV | HSX | Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
28 | 25 | CTD | HSX | CTCP Xây dựng COTTECCONS | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
29 | 26 | CTG | HSX | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
30 | 27 | CTI | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
31 | 28 | CTR | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
32 | 29 | CTS | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
33 | 30 | DBC | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
34 | 31 | DBD | HSX | CTCP Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
35 | 32 | DC4 | HSX | CTCP Xây dựng DIC Holdings | 60% | Loại bỏ | ||||||||||||||||||||
36 | 33 | DCL | HSX | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 60% | Loại bỏ | ||||||||||||||||||||
37 | 34 | DCM | HSX | Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
38 | 35 | DDV | UPCOM | Công ty Cổ phần DAP - Vinachem | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
39 | 36 | DGC | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 75% | Tạm loại bỏ | ||||||||||||||||||||
40 | 37 | DGW | HSX | Công ty Cổ phần Thế giới số | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
41 | 38 | DHC | HSX | Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
42 | 39 | DHG | HSX | CTCP Dược Hậu Giang | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
43 | 40 | DIG | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
44 | 41 | DPG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
45 | 42 | DPM | HSX | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
46 | 43 | DPR | HSX | Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
47 | 44 | DRC | HSX | CTCP Cao su Đà Nẵng | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
48 | 45 | DRI | UPCOM | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
49 | 46 | DSE | HSX | CTCP Chứng khoán DNSE | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
50 | 47 | DTD | HNX | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
51 | 48 | DXG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
52 | 49 | DXS | HSX | CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
53 | 50 | EIB | HSX | Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
54 | 51 | ELC | HSX | Công ty Cổ phần Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
55 | 52 | EVF | HSX | Công ty Tài chính Cổ phần Điện Lực | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
56 | 53 | FCN | HSX | Công ty cổ phần FECON | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
57 | 54 | FOX | UPCOM | CTCP Viễn thông FPT | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
58 | 55 | FPT | HSX | Công ty Cổ phần FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
59 | 56 | FRT | HSX | CTCP Bán lẻ kỹ thuật số FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
60 | 57 | FTS | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
61 | 58 | GAS | HSX | Tổng Công ty Khí Việt Nam | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
62 | 59 | GEG | HSX | CTCP Điện Gia Lai | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
63 | 60 | GEX | HSX | CTCP Tập đoàn GELEX | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
64 | 61 | GIL | HSX | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
65 | 62 | GMD | HSX | Công ty Cổ phần Gemadept | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
66 | 63 | GSP | HSX | CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
67 | 64 | GVR | HSX | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
68 | 65 | HAH | HSX | Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
69 | 66 | HAX | HSX | CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
70 | 67 | HCM | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
71 | 68 | HDB | HSX | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
72 | 69 | HDC | HSX | Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
73 | 70 | HDG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
74 | 71 | HHS | HSX | CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
75 | 72 | HHV | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
76 | 73 | HPG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
77 | 74 | HQC | HSX | CTCP TV-TM-DV Địa ốc Hoàng Quân | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
78 | 75 | HSG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
79 | 76 | HVN | HSX | Tổng công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
80 | 77 | IDC | HNX | Tổng công ty IDICO | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
81 | 78 | IJC | HSX | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
82 | 79 | ITC | HSX | CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
83 | 80 | KBC | HSX | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
84 | 81 | KDH | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
85 | 82 | KSV | HNX | Tổng công ty khoáng sản TKV | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
86 | 83 | LAS | HNX | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
87 | 84 | LCG | HSX | Công ty Cổ phần LIZEN | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
88 | 85 | LPB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
89 | 86 | MBB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
90 | 87 | MBS | HNX | Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
91 | 88 | MCH | UPCOM | CTCP Hàng tiêu dùng Ma San | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
92 | 89 | MSB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
93 | 90 | MSH | HSX | CTCP May Sông Hồng | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
94 | 91 | MSN | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
95 | 92 | MSR | UPCOM | CTCP Tài nguyên Masan | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
96 | 93 | MWG | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
97 | 94 | NAB | HSX | Ngân hàng TMCP Nam Á | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||
98 | 95 | NAF | HSX | Công ty CP Nafoods Group | 60% | Loại bỏ | ||||||||||||||||||||
99 | 96 | NAG | HNX | CTCP Tập đoàn Nagakawa | 60% | Loại bỏ | ||||||||||||||||||||
100 | 97 | NCT | HSX | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 60% | 60% | ||||||||||||||||||||