| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ví dụ tỷ lệ vay: 75% Nghĩa là trong deal có 25% Tiền mặt và 75% margin (1 tỷ sẽ margin 3 tỷ mua được 4 tỷ) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã | Sàn | Tên công ty | Tỷ lệ vay cũ | Tỷ lệ vay mới | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | ACB | HSX | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
5 | 8 | BAF | HSX | Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
6 | 11 | BID | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
7 | 25 | CTD | HSX | CTCP Xây dựng COTTECCONS | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
8 | 26 | CTG | HSX | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
9 | 28 | CTR | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
10 | 30 | DBC | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
11 | 32 | DCM | HSX | Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
12 | 39 | DPM | HSX | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
13 | 52 | FPT | HSX | Công ty Cổ phần FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
14 | 53 | FRT | HSX | CTCP Bán lẻ kỹ thuật số FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
15 | 54 | FTS | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
16 | 59 | GMD | HSX | Công ty Cổ phần Gemadept | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
17 | 61 | GVR | HSX | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
18 | 62 | HAH | HSX | Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
19 | 64 | HCM | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
20 | 65 | HDB | HSX | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
21 | 70 | HPG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
22 | 72 | HSG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
23 | 73 | HVN | HSX | Tổng công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
24 | 83 | MBB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
25 | 88 | MSN | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
26 | 90 | MWG | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
27 | 93 | NKG | HSX | Công ty Cổ phần Thép Nam Kim | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
28 | 100 | OCB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
29 | 109 | PLX | HSX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
30 | 110 | PNJ | HSX | Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 75% | 75% | Loại bỏ | |||||||||||||||||||
31 | 111 | POW | HSX | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
32 | 114 | PVD | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
33 | 120 | REE | HSX | Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
34 | 129 | SSI | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
35 | 130 | STB | HSX | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
36 | 132 | TCB | HSX | Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
37 | 145 | VCB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
38 | 146 | VCG | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
39 | 147 | VCI | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
40 | 156 | VIB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
41 | 159 | VIX | HSX | CTCP Chứng khoán VIX | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
42 | 160 | VJC | HSX | Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
43 | 161 | VND | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
44 | 162 | VNM | HSX | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
45 | 165 | VRE | HSX | Công ty Cổ phần Vincom Retail | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
46 | 168 | VTP | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | 75% | 75% | ||||||||||||||||||||
47 | 174 | TCX | HSX | CTCK Techcombank | 0% | 75% | ||||||||||||||||||||
48 | 6 | AGR | HSX | CTCP Chứng khoán Agribank | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
49 | 9 | BCM | HSX | Tổng công ty đầu tư và phát triển công nghiệp - CTCP | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
50 | 12 | BMP | HSX | Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
51 | 13 | BSI | HSX | CTCP Chứng khoán BIDV | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
52 | 14 | BSR | HSX | CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
53 | 16 | BVH | HSX | Tập đoàn Bảo Việt | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
54 | 17 | BVS | HNX | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
55 | 20 | CII | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
56 | 21 | CMG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
57 | 24 | CSV | HSX | Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
58 | 27 | CTI | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
59 | 29 | CTS | HSX | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
60 | 31 | DBD | HSX | CTCP Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
61 | 34 | DGW | HSX | Công ty Cổ phần Thế giới số | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
62 | 37 | DIG | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
63 | 38 | DPG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
64 | 40 | DPR | HSX | Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
65 | 41 | DRC | HSX | CTCP Cao su Đà Nẵng | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
66 | 43 | DSE | HSX | CTCP Chứng khoán DNSE | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
67 | 45 | DXG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
68 | 47 | EIB | HSX | Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
69 | 49 | EVF | HSX | Công ty Tài chính Cổ phần Điện Lực | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
70 | 55 | GAS | HSX | Tổng Công ty Khí Việt Nam | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
71 | 56 | GEG | HSX | CTCP Điện Gia Lai | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
72 | 57 | GEX | HSX | CTCP Tập đoàn GELEX | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | HDC | HSX | Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | HDG | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | HHV | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
76 | 74 | IDC | HNX | Tổng công ty IDICO | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
77 | 75 | IJC | HSX | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
78 | 77 | KBC | HSX | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
79 | 78 | KDH | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
80 | 82 | LPB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
81 | 84 | MBS | HNX | Công ty Cổ phần Chứng khoán MB | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
82 | 86 | MSB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
83 | 94 | NLG | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
84 | 95 | NT2 | HSX | CTCP Điện Lực Dầu Khí Nhơn Trạch 2 | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
85 | 98 | NTP | HNX | Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
86 | 102 | PAN | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
87 | 103 | PC1 | HSX | Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
88 | 107 | PHR | HSX | Công ty cổ phần cao su Phước Hòa | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
89 | 112 | PTB | HSX | CTCP Phú Tài | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
90 | 116 | PVS | HNX | Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
91 | 117 | PVT | HSX | Tổng Công ty cổ phần Vận tải dầu khí | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
92 | 121 | SAB | HSX | Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
93 | 122 | SBT | HSX | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
94 | 126 | SHB | HSX | Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội | 75% | 70% | ||||||||||||||||||||
95 | 127 | SHS | HNX | Công ty Cổ phần Chứng Khoán Sài Gòn Hà Nội | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
96 | 128 | SIP | HSX | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
97 | 131 | SZC | HSX | CTCP Sonadezi Châu Đức | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
98 | 133 | TCH | HSX | Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
99 | 135 | TCM | HSX | CTCP Dệt may đầu tư thương mại Thành Công | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||
100 | 138 | TLG | HSX | CTCP Tập đoàn Thiên Long | 70% | 70% | ||||||||||||||||||||