| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mẫu số 09 Mã hiệu: …………... Số: ………………. | ||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||
3 | BẢNG THANH TOÁN CHO ĐỐI TƯỢNG THỤ HƯỞNG | ||||||||||||||||||
4 | (Kèm theo Giấy rút dự toán/Ủy nhiệm chi số ngày tháng năm 2024) | ||||||||||||||||||
5 | Tài khoản dự toán £ | Tài khoản tiền gửi: £ | |||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||
7 | 1. Đơn vị sử dụng ngân sách: | ||||||||||||||||||
8 | 2. Mã đơn vị: | ||||||||||||||||||
9 | 3. Tài khoản thanh toán của đơn vị mở tại ngân hàng thương mại: | ||||||||||||||||||
10 | I. Nội dung đề nghị thanh toán: | ||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||
12 | (Đơn vị: Đồng) | ||||||||||||||||||
1367 | 1347 | Võ Hoàng Chương | Phó hiệu trưởng | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 9931240677 | Vietcombank | 702.000 | ||||||||||||
1368 | 1348 | Phạm Thị Thu Hồng | Phó Hiệu trưởng | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510205001368 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1369 | 1349 | Trần Thị Thanh Huệ | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215044295 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1370 | 1350 | Võ Thị Thành | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1371 | 1351 | Nguyễn Thị Kim Dung | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215043727 | Agri bank | 702.000 | ||||||||||||
1372 | 1352 | Mai Sang Thu | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1373 | 1353 | Phạm Thị Xuân Ba | Kế Toán | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1374 | 1354 | Huỳnh Thị Kim Thủy | Văn Thư | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1375 | 1355 | Võ Thị Diễm | Thư viện | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510205302192 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1376 | 1356 | Lê Thị Hiền | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1377 | 1357 | Đỗ Thị Thu Mận | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215034312 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1378 | 1358 | Hồ Thị Thu Thủy | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 44510215034291 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1379 | 1359 | Huỳnh Thị Quyên | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1380 | 1360 | Huỳnh Thị Tiền | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215006431 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1381 | 1361 | Lê Thị Y Nơ | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215037260 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1382 | 1362 | Mai Thị Thanh Thủy | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215017184 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1383 | 1363 | Nguyễn Thị Hà My | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1384 | 1364 | Nguyễn Thị Hòa | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215034285 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1385 | 1365 | Nguyễn Thị Thơ | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215034279 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1386 | 1366 | Nguyễn Thị Xuân Hội | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215016826 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1387 | 1367 | Phạm Thị Tâm | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215023040 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1388 | 1368 | Phạm Thị Yến Linh | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215016572 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1389 | 1369 | Tạ Thị Nghĩa | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215034262 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1390 | 1370 | Võ Thị Thanh My | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1391 | 1371 | Võ Thị Thảo | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215035003 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1392 | 1372 | Võ Thị Thu Hà | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215023850 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1393 | 1373 | Võ Thị Thúy Vân | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1394 | 1374 | Nguyễn Thị Hường | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215034233 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1395 | 1375 | Tạ Thị Thu Hằng | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4501215013964 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1396 | 1376 | Trần Thị Xuân Nga | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215043683 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1397 | 1377 | Lê Thị Thu Hằng | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1398 | 1378 | Nguyễn Thị Thu Phương | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215012673 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1399 | 1379 | Đoàn Thị Vân Hải | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1400 | 1380 | Huỳnh Thị Thương | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1401 | 1381 | Ngô Nhật Nam | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215039742 | Agri bank | 702.000 | ||||||||||||
1402 | 1382 | Nguyễn Thị Thùy Chung | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1403 | 1383 | Phạm Thị Mỹ Thảo | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215015823 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1404 | 1384 | Tôn Thị Phong | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510205157158 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1405 | 1385 | Trần Trung Phấn | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215017211 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1406 | 1386 | Võ Thị Quỳnh Thoa | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1407 | 1387 | Vũ Anh Thuận | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 702.000 | ||||||||||||||
1408 | 1388 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4501205239173 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1409 | 1389 | Võ Thị Hiện | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215038727 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1410 | 1390 | Huỳnh Thị Hải | Giáo viên | Trường TH&THCS xã Bình Chương | 4510215030544 | Agribank | 702.000 | ||||||||||||
1891 | |||||||||||||||||||
1892 | Bình Sơn, ngày 04 tháng 9 năm 2024 | ||||||||||||||||||
1893 | Người lập | Kế toán trưởng | Thủ trưởng đơn vị | ||||||||||||||||
1894 | |||||||||||||||||||
1895 | |||||||||||||||||||
1896 | |||||||||||||||||||
1897 | |||||||||||||||||||
1898 | KHO BẠC NHÀ NƯỚC | ||||||||||||||||||
1899 | Ngày…..tháng…..năm…. | ||||||||||||||||||
1900 | Chuyên viên kiểm soát chi/Giao dịch viên | Giám đốc KBNN cấp tỉnh hoặc Lãnh đạo phòng được ủy quyền/Giám đốc KBNN quận, huyện | |||||||||||||||||
1901 | |||||||||||||||||||
1902 | |||||||||||||||||||
1903 | |||||||||||||||||||
1904 | |||||||||||||||||||
1905 | |||||||||||||||||||
1906 | |||||||||||||||||||
1907 | |||||||||||||||||||