| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC CHI TIẾT VỀ SỐ LƯỢNG NGƯỜI LÀM VIỆC ĐƯỢC GIAO; SỐ LƯỢNG NGƯỜI LÀM VIỆC CHƯA SỬ DỤNG; SỐ LƯỢNG NGƯỜI CẦN TUYỂN VÀ TIÊU CHUẨN ĐĂNG KÝ DỰ TUYỂN Ở TỪNG VỊ TRÍ VIỆC LÀM | |||||||||||||||||||||||||
2 | (Ban hành kèm theo Kế hoạch số ngày tháng năm 2026 của Công ty Phát triển hạ tầng khu công nghiệp Hậu Giang) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Tên đơn vị/Tên vị trí việc làm cần tuyển | Số lượng người làm việc được giao | Số lượng người làm việc hiện có | Số người làm việc chưa sử dụng | Mô tả tóm tắt công việc của vị trí việc làm cần tuyển | Chức danh nghề nghiệp cần tuyển (mã số) | Chỉ tiêu tuyển dụng | Tiêu chuẩn đăng ký dự tuyển ở từng vị trí việc làm | |||||||||||||||||
5 | Tổng cộng | Dùng chung cho tất cả thí sinh | Đối với người dân tộc thiểu số | Trình độ chuyên môn | Chuyên ngành đào tạo | Trình độ Ngoại ngữ | Điều kiện khác theo yêu cầu của vị trí việc làm | |||||||||||||||||||
6 | I | Công ty Phát triển hạ tầng khu công nghiệp Hậu Giang | 39 | 21 | 18 | 8 | 8 | 0 | ||||||||||||||||||
7 | 1 | Vị trí Hành chính - văn phòng | 1 | 0 | 1 | Tham mưu thực hiện công việc liên quan đến nhân sự, sắp xếp lịch họp, chuẩn bị tài liệu và hỗ trợ hoạt động tổ chức hội họp, xây dựng các quy chế, quy định cơ quan. | Hạng III (mã số 0.1003) | 1 | 1 | 0 | Đại học | Quản trị văn phòng, quản trị nguồn nhân lực | Bậc 2 - Tiếng Anh hoặc tương đương | |||||||||||||
8 | 2 | Vị trí Tổng hợp | 1 | 0 | 1 | Xây dựng báo cáo, chương trình, kế hoạch (định kỳ và đột xuất theo chức năng nhiệm vụ của Công ty PTHT); Gớp ý các văn bản theo yêu cầu; Theo dõi kết quả thực hiện theo thông báo kết luận của cấp thẩm quyền liên quan đến chức năng nhiệm vụ của Công ty Phát triển hạ tầng KCN Hậu Giang | Hạng III (mã số 0.1003) | 1 | 1 | 0 | Đại học | Các ngành Quản trị, Luật | Bậc 2 - Tiếng Anh hoặc tương đương | |||||||||||||
9 | 3 | Vị trí Xây dựng cơ bản | 3 | 1 | 2 | tham mưu thực hiện công việc tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng; thiết kế kỹ thuật; thiết kế bản vẽ thi công; lập dự toán xây dựng; tư vấn quản lý dự án; quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình xây dựng; Tham mưu thẩm tra hồ sơ thiết kế; dự toán; quy hoạch xây dựng; giám sát và tổ chức thi công các công trình xây dựng. | Hạng III (mã số 0.1003) | 2 | 2 | 0 | Đại học | Các ngành Xây dựng | Bậc 2 - Tiếng Anh hoặc tương đương | |||||||||||||
10 | 4 | Vị trí khai thác hạ tầng | 2 | 0 | 2 | Tham mưu xây dựng, trình các đề án, phương án sử dụng hạ tầng, xây dựng giá cho thuê, giá sử dụng dịch vụ, phí, lệ phí đối với các công trình do Công ty đầu tư cung cấp dịch vụ tiện ích trong các KCN; Tham mưu quản lý, sử dụng tài sản công thuộc hạ tầng trong các KCN, Cụm CNTT được giao quản lý, khai thác, sử dụng | Hạng III (mã số 0.1003) | 2 | 2 | 0 | Đại học | Các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Luật, Xây dựng. | Bậc 2 - Tiếng Anh hoặc tương đương | |||||||||||||
11 | 5 | Vị trí quản lý và vận hành trạm xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp | 6 | 2 | 2 | Quản lý, vận hành Trạm xử lý nước thải tập trung KCN Tân Phú Thạnh, khu công nghiệp Sông Hậu | Hạng III (mã số 0.1003) | 2 | 2 | 0 | Đại học | Công nghiệp điện, Tự động hóa, Môi trường và các ngành có liên quan | Bậc 2 - Tiếng Anh hoặc tương đương | |||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||