| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ BUỘC THÔI HỌC (Khóa 2021, 2022, 2023) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc có thể phản hồi trực tiếp cô Thảo (email: thaopvt@hcmute.edu.vn)/ cô Uyên (uyenmtn@hcmute.edu.vn) phòng Đào tạo A1-201 trước ngày 24/09/2024. Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 27/9/2024. Lưu ý: SV trong diện dự kiến BTH làm đơn xin cứu xét (SV tự làm đơn) có ý kiến của Khoa quản SV và nộp tại phòng Đào tạo A1-201 trước ngày 24/09/2024. | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Khoa | Ngành học | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | HKII/22-23 | HK1/23-24 (ĐTBHK<1.0) | HK2/23-24 (ĐTBHK<1.0) | |||||||||||||||
9 | 1 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143016 | Nguyễn Minh | Huy | 25/07/2004 | 22143CLN2 | STC còn nợ (29.00) | 0,5 | 0,3 | |||||||||||||||
10 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146305 | Lê Đức | Hiệp | 20/11/2004 | 221461B | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | 0 | 0,83 | |||||||||||||||
11 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146433 | Nguyễn Quang | Trung | 11/02/2004 | 221462A | Có HK dưới 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
12 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146113 | Lê Minh | Hà | 04/01/2004 | 22146CL2A | Có HK dưới 1 | 0,64 | 0 | |||||||||||||||
13 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146198 | Nguyễn Võ Hữu | Phước | 14/11/2004 | 22146CL6A | STC không đạt HK không đạt (52.38>50%) | 0,64 | 0,54 | |||||||||||||||
14 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146181 | Lý Thành | Nghĩa | 10/07/2004 | 22146CL6B | STC không đạt HK không đạt (57.69>50%) | 0,47 | 0 | |||||||||||||||
15 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 21144399 | Nguyễn Phúc | Nguyên | 13/10/2003 | 21144CL1B | Có HK dưới 1 | 0,93 | 0 | |||||||||||||||
16 | 8 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 21147239 | Phan Hữu | Thương | 12/06/2003 | 21147CL2B | Có HK dưới 1 | 0 | 0,44 | |||||||||||||||
17 | 9 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147124 | Huỳnh Châu Phúc | Khang | 27/10/2004 | 221471A | Có HK dưới 1 | 0,18 | 0 | |||||||||||||||
18 | 10 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147144 | Phan Bảo | Nguyên | 02/01/2004 | 221471A | Có HK dưới 1 | 0 | 0,46 | |||||||||||||||
19 | 11 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147113 | Mai Văn | Hân | 13/05/2004 | 221471B | Có HK dưới 1 | 0,78 | 0 | |||||||||||||||
20 | 12 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145421 | Nguyễn Đăng | Minh | 01/10/2004 | 221452B | Có HK dưới 1 | 0,45 | 0,89 | |||||||||||||||
21 | 13 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145308 | Nguyễn Đặng Hoài | Bảo | 30/08/2004 | 221454B | STC không đạt HK không đạt (54.55>50%) | 0,32 | 0,23 | |||||||||||||||
22 | 14 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145145 | Trần Duy | Hoàng | 19/11/2004 | 22145CL1B | STC không đạt HK không đạt (57.14>50%) | 0 | 0 | |||||||||||||||
23 | 15 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145222 | Nguyễn Đoàn Đức | Quang | 16/10/2004 | 22145CL4B | Có HK dưới 1 | 0 | 0,24 | |||||||||||||||
24 | 16 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145099 | Lê Ngọc | Bảo | 23/02/2004 | 22145CL6A | Có HK dưới 1 | 0,56 | 0,4 | |||||||||||||||
25 | 17 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145234 | Nguyễn Khắc | Tài | 07/03/2004 | 22145CL6B | Có HK dưới 1 | 0,57 | 0,8 | |||||||||||||||
26 | 18 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 22154026 | Dương Quốc | Khánh | 09/01/2004 | 22154A | Có HK dưới 1 | 0,29 | 0,67 | |||||||||||||||
27 | 19 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 22128136 | Nguyễn Anh | Khang | 23/09/2004 | 221281C | STC không đạt HK không đạt (53.33>50%) | 0 | 0 | |||||||||||||||
28 | 20 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 22128110 | Nguyễn Quỳnh Hải | Duyên | 16/12/2004 | 22128PO1 | STC không đạt HK không đạt (63.16>50%) | 0,83 | 0,77 | |||||||||||||||
29 | 21 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 21150090 | Trịnh Đăng | Quang | 30/04/2003 | 21150CL1 | STC còn nợ (30.00) | 0,32 | 0 | |||||||||||||||
30 | 22 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 22150018 | Kiều Mạnh | Dũng | 13/10/2004 | 22150B | STC không đạt HK không đạt (56.52>50%) | 0,53 | 0,69 | |||||||||||||||
31 | 23 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116112 | Dương Ngọc | Linh | 08/09/2004 | 221161A | Có HK dưới 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
32 | 24 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116133 | Nguyễn Thị Vân | Thanh | 20/03/2004 | 221161A | STC không đạt HK không đạt (68.18>50%) | 0,41 | 0,79 | |||||||||||||||
33 | 25 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116087 | Ngô Nhân | Dũng | 12/10/2004 | 221162A | Có HK dưới 1 | 0,16 | 0,76 | |||||||||||||||
34 | 26 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116127 | Vũ Đình | Phi | 09/02/2004 | 221162B | STC không đạt HK không đạt (70.00>50%) | 0,95 | 0,96 | |||||||||||||||
35 | 27 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116047 | Lê Yến | Nhi | 03/06/2004 | 22116CL1B | Có HK dưới 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
36 | 28 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 21110748 | Đa Minh | Trịnh | 09/04/2002 | 21110AI | Có HK dưới 1 | 0 | 0,25 | |||||||||||||||
37 | 29 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 22110163 | Nguyễn Bá Bảo | Khánh | 26/02/2004 | 22110CL3A | Có HK dưới 1 | 0,71 | 0 | |||||||||||||||
38 | 30 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 22133006 | Hoàng Đình | Châu | 05/01/2004 | 22133B | STC không đạt HK không đạt (63.16>50%) | 0,67 | 0,22 | |||||||||||||||
39 | 31 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ chế tạo máy | 22143045 | Lương Minh | Đức | 01/06/2004 | 22143FIE2 | Có HK dưới 1 | 0,95 | 0 | |||||||||||||||
40 | 32 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ chế tạo máy | 22143071 | Nguyễn Đức | Thành | 08/02/2004 | 22143FIE2 | Có HK dưới 1 | 0,86 | 0,64 | |||||||||||||||
41 | 33 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146401 | Mai Anh | Khôi | 17/07/2003 | 21146FIE3 | STC còn nợ (32.00) | 0,29 | 0 | |||||||||||||||
42 | 34 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161228 | Trịnh Quốc | Bảo | 09/04/2003 | 21161FIE_IC2 | Có HK dưới 1 | 0,85 | 0 | |||||||||||||||
43 | 35 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161243 | Vũ Nguyễn Minh | Hiệp | 08/12/2003 | 21161FIE_IC3 | Có HK dưới 1 | 0,8 | 0,61 | |||||||||||||||
44 | 36 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142480 | Trần Thị Kiều | Quyên | 24/07/2003 | 21142FIE1 | STC không đạt HK không đạt (68.42>50%) | 0 | 0,38 | |||||||||||||||
45 | 37 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142022 | Nguyễn Vĩ | Lam | 15/07/2004 | 22142FIE3 | Có HK dưới 1 | 0,98 | 0 | |||||||||||||||
46 | 38 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142040 | Mai Lê Nhật | Quang | 30/10/2004 | 22142FIE3 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | 0 | 0 | |||||||||||||||
47 | 39 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151051 | Văn Duy | Thái | 14/08/2003 | 21151FIE1 | Có HK dưới 1 | 0,46 | 0 | |||||||||||||||
48 | 40 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147027 | Phan Thanh | Toàn | 04/10/2004 | 22147FIE1 | STC không đạt HK không đạt (61.54>50%) | 0 | 0 | |||||||||||||||
49 | 41 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147031 | Tăng Minh | Tựu | 20/10/2004 | 22147FIE2 | STC không đạt HK không đạt (61.54>50%) | 0,86 | 0,96 | |||||||||||||||
50 | 42 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145058 | Đoàn Phú | Sang | 18/02/2004 | 22145FIE1 | Có HK dưới 1 | 0,89 | 0,5 | |||||||||||||||
51 | 43 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145014 | Huỳnh Quốc | Cường | 04/03/2004 | 22145FIE3 | Có HK dưới 1 | 0,25 | 0,59 | |||||||||||||||
52 | 44 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161901 | Trần Quang | Phúc | 22/10/2002 | 21161CLNĐT | STC còn nợ (33.00) | 0,92 | 0,63 | |||||||||||||||
53 | 45 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161191 | Đinh Đức | Thọ | 26/11/2004 | 22161CLĐT | Có HK dưới 1 | 0 | 0,24 | |||||||||||||||
54 | 46 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161020 | Đỗ Quang | Lộc | 07/05/2004 | 22161CLNVTA | Có HK dưới 1 | 0 | 0,18 | |||||||||||||||
55 | 47 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161026 | Lê Tạ Thanh | Quốc | 12/01/2004 | 22161CLNVTA | STC không đạt HK không đạt (70.83>50%) | 0,7 | 0 | |||||||||||||||
56 | 48 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161001 | Nguyễn Phúc | An | 03/03/2004 | 22161CLNVTB | Có HK dưới 1 | 0,5 | 0,77 | |||||||||||||||
57 | 49 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161005 | Nguyễn Minh | Cường | 12/08/2002 | 22161CLNVTB | Có HK dưới 1 | 0,33 | 0 | |||||||||||||||
58 | 50 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161119 | Hoàng Minh | Giáp | 25/07/2004 | 22161CLNVTB | STC còn nợ (30.00) | 0,85 | 0,59 | |||||||||||||||
59 | 51 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161010 | Cao Thanh | Hải | 17/01/2004 | 22161CLNVTB | Có HK dưới 1 | 0,74 | 0,54 | |||||||||||||||
60 | 52 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161034 | Phạm Quang | Thư | 19/11/2004 | 22161CLNVTB | Có HK dưới 1 | 0,38 | 0 | |||||||||||||||
61 | 53 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161091 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 09/11/2004 | 22161CLVT2B | Có HK dưới 1 | 0,82 | 0,46 | |||||||||||||||
62 | 54 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161247 | Lê Trường | Giang | 23/04/2004 | 22161DTCN1 | Có HK dưới 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
63 | 55 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142327 | Nguyễn Hoài | Nam | 29/08/2003 | 211423B | STC không đạt HK không đạt (56.00>50%) | 0,67 | 0,22 | |||||||||||||||
64 | 56 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142080 | Trần Quý | Dương | 13/05/2003 | 21142CL4B | STC còn nợ (26.00) | 0,22 | 0 | |||||||||||||||
65 | 57 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142001 | Đổng Quốc | Tuyển | 12/07/2003 | 221421A | Có HK dưới 1 | 0,53 | 0,24 | |||||||||||||||
66 | 58 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142397 | Phùng NguyễN HữU | Tài | 17/01/2004 | 221421C | STC không đạt HK không đạt (68.42>50%) | 0,77 | 0,53 | |||||||||||||||
67 | 59 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142208 | Trần Phú | Quí | 26/06/2004 | 22142CL1A | Có HK dưới 1 | 0,33 | 0 | |||||||||||||||
68 | 60 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142172 | Quảng Đình Ngọc | Nguyên | 26/09/2004 | 22142CL4A | Có HK dưới 1 | 0,2 | 0,57 | |||||||||||||||
69 | 61 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142125 | Đỗ Đức | Huy | 04/08/2004 | 22142CL5B | Có HK dưới 1 | 0,93 | 0,92 | |||||||||||||||
70 | 62 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 21151441 | Trần Quốc | Bảo | 20/06/2003 | 21151CL4B | STC không đạt HK không đạt (59.26>50%) | 0,23 | 0 | |||||||||||||||
71 | 63 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 22151231 | Vũ Duy | Khánh | 19/10/2004 | 221511B | STC không đạt HK không đạt (69.57>50%) | 0,17 | 0 | |||||||||||||||
72 | 64 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 22151068 | Nguyễn Danh Thành | Đạt | 11/04/2004 | 22151CL1A | Có HK dưới 1 | 0,64 | 0 | |||||||||||||||
73 | 65 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 22151096 | Nguyễn Phi | Hùng | 22/10/2004 | 22151CL2B | STC không đạt HK không đạt (61.90>50%) | 0,83 | 0,69 | |||||||||||||||
74 | 66 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119177 | Phan Văn | Giáp | 25/02/2004 | 221192A | Có HK dưới 1 | 0,61 | 0,59 | |||||||||||||||
75 | 67 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119115 | Vi Văn | Phong | 20/07/2004 | 22119CL2A | STC không đạt HK không đạt (61.54>50%) | 0,53 | 0,14 | |||||||||||||||
76 | 68 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119042 | Đặng Huỳnh Gia | Bảo | 18/02/2004 | 22119CL3B | STC không đạt HK không đạt (58.82>50%) | 0,86 | 0,56 | |||||||||||||||
77 | 69 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 22119097 | Bùi Tấn | Lộc | 27/01/2004 | 22119CL3B | STC không đạt HK không đạt (72.73>50%) | 0 | 0 | |||||||||||||||
78 | 70 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 22139035 | Nguyễn Anh | Khoa | 07/09/2004 | 22139C | Có HK dưới 1 | 0,46 | 0 | |||||||||||||||
79 | 71 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129099 | Trần Nguyễn Thanh | Trúc | 01/05/2003 | 21129B | Có HK dưới 1 | 0,21 | 0 | |||||||||||||||
80 | 72 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 21129076 | Nguyễn Võ Minh | Vỹ | 24/10/2003 | 21129B | Có HK dưới 1 | 0,18 | 0 | |||||||||||||||
81 | 73 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 22129036 | Lê Hoàn | Thành | 23/03/2004 | 22129A | STC không đạt HK không đạt (74.07>50%) | 0,97 | 0,5 | |||||||||||||||
82 | 74 | In và Truyền thông | Công nghệ kỹ thuật In | 22158071 | Trần Trọng | Nghĩa | 06/05/2004 | 22158B | Có HK dưới 1 | 0,88 | 0,53 | |||||||||||||||
83 | 75 | In và Truyền thông | Công nghệ kỹ thuật In | 22158096 | Lâm Nguyễn Thanh | Toàn | 28/04/2004 | 22158C | Có HK dưới 1 | 0,95 | 0,36 | |||||||||||||||
84 | 76 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | 22130011 | Vũ Lê | Huy | 15/04/2004 | 22130 | Có HK dưới 1 | 0,33 | 0 | |||||||||||||||
85 | 77 | Kinh tế | Kế toán | 21125234 | Chu Hoàng | Hùng | 04/09/2001 | 21125CL1 | STC không đạt HK không đạt (64.29>50%) | 0,77 | 0 | |||||||||||||||
86 | 78 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 22109137 | Nguyễn Thanh | Tâm | 22/02/2004 | 221092B | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | 0,28 | 0 | |||||||||||||||
87 | 79 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149165 | Đinh Thuận | Phát | 24/10/2003 | 211491C | Có HK dưới 1 | 0,89 | 0,3 | |||||||||||||||
88 | 80 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149293 | Huỳnh Tấn Ngọc | Châu | 07/07/2003 | 21149CL2A | Có HK dưới 1 | 0,82 | 0,87 | |||||||||||||||
89 | 81 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149388 | Đặng Hồng | Phi | 02/08/2003 | 21149CL2A | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) | 0,6 | 0 | |||||||||||||||
90 | 82 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149469 | Hoàng Thanh | Hiền | 29/06/2002 | 21161CLĐT1B | Có HK dưới 1 | 0 | 0,38 | |||||||||||||||
91 | 83 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149235 | Trần Hải | Dương | 28/01/2004 | 221491B | STC không đạt HK không đạt (70.97>50%) | 0,75 | 0,7 | |||||||||||||||
92 | 84 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149281 | Hồ Vũ | Luân | 18/02/2004 | 221491B | Có HK dưới 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
93 | 85 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149213 | Hồ Tuấn | Anh | 06/09/2004 | 221491C | Có HK dưới 1 | 0,35 | 0 | |||||||||||||||
94 | 86 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149143 | Vũ Thành | Phú | 29/03/2004 | 22149CL5B | STC không đạt HK không đạt (54.17>50%) | 0,5 | 0 | |||||||||||||||
95 | 87 | Xây dựng | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 22135023 | Mai Tiến | Lộc | 29/10/2004 | 22135B | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | 0,93 | 0 | |||||||||||||||
96 | 88 | Xây dựng | Quản lý xây dựng | 21155051 | Lương Hồng Nhựt | Quang | 06/04/2003 | 21155B | STC còn nợ (28.00) | 0,98 | 0,21 | |||||||||||||||
97 | 89 | Xây dựng | Quản lý xây dựng | 22155048 | Đặng Phúc | Nguyên | 30/10/2004 | 22155B | STC không đạt HK không đạt (79.17>50%) | 0,65 | 0 | |||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||