ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ BUỘC THÔI HỌC (Khóa 2021, 2022, 2023)
4
Học kỳ: 01 - Năm học: 2024-2025
5
Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc có thể phản hồi trực tiếp cô Thảo (email: thaopvt@hcmute.edu.vn)/ cô Uyên (uyenmtn@hcmute.edu.vn) phòng Đào tạo A1-201 trước ngày 24/09/2024.
Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 27/9/2024.
Lưu ý: SV trong diện dự kiến BTH làm đơn xin cứu xét (SV tự làm đơn) có ý kiến của Khoa quản SV và nộp tại phòng Đào tạo A1-201 trước ngày 24/09/2024.
6
7
8
STTKhoaNgành họcMSSVHọTênNgày sinhLớp SVHKII/22-23HK1/23-24
(ĐTBHK<1.0)
HK2/23-24
(ĐTBHK<1.0)
9
1Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ chế tạo máy22143016Nguyễn MinhHuy25/07/200422143CLN2STC còn nợ (29.00)0,50,3
10
2Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử22146305Lê ĐứcHiệp20/11/2004221461BSTC không đạt HK không đạt (60.00>50%)00,83
11
3Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử22146433Nguyễn QuangTrung11/02/2004221462ACó HK dưới 100
12
4Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử22146113Lê Minh04/01/200422146CL2ACó HK dưới 10,640
13
5Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử22146198Nguyễn Võ HữuPhước14/11/200422146CL6ASTC không đạt HK không đạt (52.38>50%)0,640,54
14
6Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử22146181Lý ThànhNghĩa10/07/200422146CL6BSTC không đạt HK không đạt (57.69>50%)0,470
15
7Cơ Khí Chế Tạo MáyCông nghệ kỹ thuật cơ khí21144399Nguyễn PhúcNguyên13/10/200321144CL1BCó HK dưới 10,930
16
8Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật nhiệt21147239Phan HữuThương12/06/200321147CL2BCó HK dưới 100,44
17
9Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật nhiệt22147124Huỳnh Châu PhúcKhang27/10/2004221471ACó HK dưới 10,180
18
10Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật nhiệt22147144Phan BảoNguyên02/01/2004221471ACó HK dưới 100,46
19
11Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật nhiệt22147113Mai VănHân13/05/2004221471BCó HK dưới 10,780
20
12Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145421Nguyễn ĐăngMinh01/10/2004221452BCó HK dưới 10,450,89
21
13Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145308Nguyễn Đặng HoàiBảo30/08/2004221454BSTC không đạt HK không đạt (54.55>50%)0,320,23
22
14Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145145Trần DuyHoàng19/11/200422145CL1BSTC không đạt HK không đạt (57.14>50%)00
23
15Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145222Nguyễn Đoàn ĐứcQuang16/10/200422145CL4BCó HK dưới 100,24
24
16Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145099Lê NgọcBảo23/02/200422145CL6ACó HK dưới 10,560,4
25
17Cơ Khí Động LựcCông nghệ kỹ thuật ô tô22145234Nguyễn KhắcTài07/03/200422145CL6BCó HK dưới 10,570,8
26
18Cơ Khí Động LựcNăng lượng tái tạo22154026Dương QuốcKhánh09/01/200422154ACó HK dưới 10,290,67
27
19Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ kỹ thuật hóa học22128136Nguyễn AnhKhang23/09/2004221281CSTC không đạt HK không đạt (53.33>50%)00
28
20Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ kỹ thuật hóa học22128110Nguyễn Quỳnh HảiDuyên16/12/200422128PO1STC không đạt HK không đạt (63.16>50%)0,830,77
29
21Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ kỹ thuật môi trường21150090Trịnh ĐăngQuang30/04/200321150CL1STC còn nợ (30.00)0,320
30
22Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ kỹ thuật môi trường22150018Kiều MạnhDũng13/10/200422150BSTC không đạt HK không đạt (56.52>50%)0,530,69
31
23Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ thực phẩm22116112Dương NgọcLinh08/09/2004221161ACó HK dưới 100
32
24Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ thực phẩm22116133Nguyễn Thị VânThanh20/03/2004221161ASTC không đạt HK không đạt (68.18>50%)0,410,79
33
25Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ thực phẩm22116087Ngô NhânDũng12/10/2004221162ACó HK dưới 10,160,76
34
26Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ thực phẩm22116127Vũ ĐìnhPhi09/02/2004221162BSTC không đạt HK không đạt (70.00>50%)0,950,96
35
27Công nghệ Hóa học và Thực phẩmCông nghệ thực phẩm22116047Lê YếnNhi03/06/200422116CL1BCó HK dưới 100
36
28Công nghệ Thông tinCông nghệ thông tin21110748Đa MinhTrịnh09/04/200221110AICó HK dưới 100,25
37
29Công nghệ Thông tinCông nghệ thông tin22110163Nguyễn Bá BảoKhánh26/02/200422110CL3ACó HK dưới 10,710
38
30Công nghệ Thông tinKỹ thuật dữ liệu22133006Hoàng ĐìnhChâu05/01/200422133BSTC không đạt HK không đạt (63.16>50%)0,670,22
39
31Đào tạo quốc tế Công nghệ chế tạo máy22143045Lương MinhĐức01/06/200422143FIE2Có HK dưới 10,950
40
32Đào tạo quốc tế Công nghệ chế tạo máy22143071Nguyễn ĐứcThành08/02/200422143FIE2Có HK dưới 10,860,64
41
33Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử21146401Mai AnhKhôi17/07/200321146FIE3STC còn nợ (32.00)0,290
42
34Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông21161228Trịnh QuốcBảo09/04/2003
21161FIE_IC2
Có HK dưới 10,850
43
35Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông21161243Vũ Nguyễn MinhHiệp08/12/2003
21161FIE_IC3
Có HK dưới 10,80,61
44
36Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử21142480Trần Thị KiềuQuyên24/07/200321142FIE1STC không đạt HK không đạt (68.42>50%)00,38
45
37Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142022Nguyễn VĩLam15/07/200422142FIE3Có HK dưới 10,980
46
38Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142040Mai Lê NhậtQuang30/10/200422142FIE3Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.200
47
39Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá21151051Văn DuyThái14/08/200321151FIE1Có HK dưới 10,460
48
40Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật nhiệt22147027Phan ThanhToàn04/10/200422147FIE1STC không đạt HK không đạt (61.54>50%)00
49
41Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật nhiệt22147031Tăng MinhTựu20/10/200422147FIE2STC không đạt HK không đạt (61.54>50%)0,860,96
50
42Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật ô tô22145058Đoàn PhúSang18/02/200422145FIE1Có HK dưới 10,890,5
51
43Đào tạo quốc tế Công nghệ kỹ thuật ô tô22145014Huỳnh QuốcCường04/03/200422145FIE3Có HK dưới 10,250,59
52
44Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông20161901Trần QuangPhúc22/10/200221161CLNĐTSTC còn nợ (33.00)0,920,63
53
45Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161191Đinh ĐứcThọ26/11/200422161CLĐTCó HK dưới 100,24
54
46Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161020Đỗ QuangLộc07/05/200422161CLNVTACó HK dưới 100,18
55
47Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161026Lê Tạ ThanhQuốc12/01/200422161CLNVTASTC không đạt HK không đạt (70.83>50%)0,70
56
48Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161001Nguyễn PhúcAn03/03/200422161CLNVTBCó HK dưới 10,50,77
57
49Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161005Nguyễn MinhCường12/08/200222161CLNVTBCó HK dưới 10,330
58
50Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161119Hoàng MinhGiáp25/07/200422161CLNVTBSTC còn nợ (30.00)0,850,59
59
51Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161010Cao ThanhHải17/01/200422161CLNVTBCó HK dưới 10,740,54
60
52Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161034Phạm QuangThư19/11/200422161CLNVTBCó HK dưới 10,380
61
53Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161091Nguyễn Hoàng NhậtBảo09/11/200422161CLVT2BCó HK dưới 10,820,46
62
54Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông22161247Lê TrườngGiang23/04/200422161DTCN1Có HK dưới 100
63
55Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử21142327Nguyễn HoàiNam29/08/2003211423BSTC không đạt HK không đạt (56.00>50%)0,670,22
64
56Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử21142080Trần QuýDương13/05/200321142CL4BSTC còn nợ (26.00)0,220
65
57Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142001Đổng QuốcTuyển12/07/2003221421ACó HK dưới 10,530,24
66
58Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142397Phùng NguyễN HữUTài17/01/2004221421CSTC không đạt HK không đạt (68.42>50%)0,770,53
67
59Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142208Trần PhúQuí26/06/200422142CL1ACó HK dưới 10,330
68
60Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142172Quảng Đình NgọcNguyên26/09/200422142CL4ACó HK dưới 10,20,57
69
61Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử22142125Đỗ ĐứcHuy04/08/200422142CL5BCó HK dưới 10,930,92
70
62Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá21151441Trần QuốcBảo20/06/200321151CL4BSTC không đạt HK không đạt (59.26>50%)0,230
71
63Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá22151231Vũ DuyKhánh19/10/2004221511BSTC không đạt HK không đạt (69.57>50%)0,170
72
64Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá22151068Nguyễn Danh ThànhĐạt11/04/200422151CL1ACó HK dưới 10,640
73
65Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá22151096Nguyễn PhiHùng22/10/200422151CL2BSTC không đạt HK không đạt (61.90>50%)0,830,69
74
66Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật máy tính22119177Phan VănGiáp25/02/2004221192ACó HK dưới 10,610,59
75
67Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật máy tính22119115Vi VănPhong20/07/200422119CL2ASTC không đạt HK không đạt (61.54>50%)0,530,14
76
68Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật máy tính22119042Đặng Huỳnh GiaBảo18/02/200422119CL3BSTC không đạt HK không đạt (58.82>50%)0,860,56
77
69Điện - Điện tửCông nghệ kỹ thuật máy tính22119097Bùi TấnLộc27/01/200422119CL3BSTC không đạt HK không đạt (72.73>50%)00
78
70Điện - Điện tửHệ thống nhúng và IoT22139035Nguyễn AnhKhoa07/09/200422139CCó HK dưới 10,460
79
71Điện - Điện tửKỹ thuật y sinh21129099Trần Nguyễn ThanhTrúc01/05/200321129BCó HK dưới 10,210
80
72Điện - Điện tửKỹ thuật y sinh21129076Nguyễn Võ MinhVỹ24/10/200321129BCó HK dưới 10,180
81
73Điện - Điện tửKỹ thuật y sinh22129036Lê HoànThành23/03/200422129ASTC không đạt HK không đạt (74.07>50%)0,970,5
82
74In và Truyền thôngCông nghệ kỹ thuật In22158071Trần TrọngNghĩa06/05/200422158BCó HK dưới 10,880,53
83
75In và Truyền thôngCông nghệ kỹ thuật In22158096Lâm Nguyễn ThanhToàn28/04/200422158CCó HK dưới 10,950,36
84
76Khoa học ứng dụngCông nghệ vật liệu22130011Vũ LêHuy15/04/200422130Có HK dưới 10,330
85
77Kinh tếKế toán21125234Chu HoàngHùng04/09/200121125CL1STC không đạt HK không đạt (64.29>50%)0,770
86
78Thời trang và Du lịchCông nghệ may22109137Nguyễn ThanhTâm22/02/2004221092BSTC không đạt HK không đạt (60.00>50%)0,280
87
79Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng21149165Đinh ThuậnPhát24/10/2003211491CCó HK dưới 10,890,3
88
80Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng21149293Huỳnh Tấn NgọcChâu07/07/200321149CL2ACó HK dưới 10,820,87
89
81Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng21149388Đặng HồngPhi02/08/200321149CL2ASTC không đạt HK không đạt (66.67>50%)0,60
90
82Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng21149469Hoàng ThanhHiền29/06/200221161CLĐT1BCó HK dưới 100,38
91
83Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng22149235Trần HảiDương28/01/2004221491BSTC không đạt HK không đạt (70.97>50%)0,750,7
92
84Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng22149281Hồ VũLuân18/02/2004221491BCó HK dưới 100
93
85Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng22149213Hồ TuấnAnh06/09/2004221491CCó HK dưới 10,350
94
86Xây dựngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng22149143Vũ ThànhPhú29/03/200422149CL5BSTC không đạt HK không đạt (54.17>50%)0,50
95
87Xây dựngHệ thống kỹ thuật công trình xây dựng22135023Mai TiếnLộc29/10/200422135BSTC không đạt HK không đạt (65.00>50%)0,930
96
88Xây dựngQuản lý xây dựng21155051Lương Hồng NhựtQuang06/04/200321155BSTC còn nợ (28.00)0,980,21
97
89Xây dựngQuản lý xây dựng22155048Đặng PhúcNguyên30/10/200422155BSTC không đạt HK không đạt (79.17>50%)0,650
98
99
100