ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDTRỢ GIẢNGGHI CHÚ
15
12320NVP08601Biên dịch 4 (Traduction 4) (nhóm 1)26020703-nhóm 130Thứ Năm1-5TS.Lê Hồng Phước
16
22320NVP08602Biên dịch 4 (Traduction 4) (nhóm 2)26020703-nhóm 230Thứ Tư6-9B4-103TS.Lê Hồng Phước
17
32320NVP08603Biên dịch 4 (Traduction 4) (nhóm 3)26020703-nhóm 330Thứ Bảy1-5B4-103TS.Lê Hồng Phước
18
42320NVP026.101Phiên dịch 2 (Interprétation 2) (nhóm 1)26020703-nhóm 130Thứ Bảy1-5B4-104ThS.Diệp Thanh Hoài
19
52320NVP026.102Phiên dịch 2 (Interprétation 2) (nhóm 2)26020703-nhóm 230Thứ Năm1-5B4-104ThS.Diệp Thanh Hoài
20
62320NVP026.103Phiên dịch 2 (Interprétation 2) (nhóm 3)26020703-nhóm 330Thứ Sáu1-5B4-104ThS.Diệp Thanh Hoài
21
72320NVP08101Ngữ dụng học (Pragmatique) (nhóm 1)34520703-nhóm 130Thứ Sáu6-9Giai đoạn 2TS.Võ Thị Ánh Ngọc
22
82320NVP08102Ngữ dụng học (Pragmatique) (nhóm 2)34520703-nhóm 230Thứ Hai6-9Giai đoạn 2TS.Võ Thị Ánh Ngọc
23
92320NVP08103Ngữ dụng học (Pragmatique) (nhóm 3)34520703-nhóm 330Thứ Tư6-9Giai đoạn 2TS.Võ Thị Ánh Ngọc
24
102320NVP097.101Dịch văn học (Traduction littéraire) (nhóm 1)26020703-nhóm 130Thứ Tư6-9B4-104TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
25
112320NVP097.102Dịch văn học (Traduction littéraire) (nhóm 2)26020703-nhóm 230Thứ Sáu6-9B4-105TS. Lê Ngọc Báu ThS.Diệp Thanh Hoài
26
122320NVP097.103Dịch văn học (Traduction littéraire) (nhóm 3)26020703-nhóm 330Thứ Năm6-9B4-105TS. Lê Ngọc Báu ThS.Diệp Thanh Hoài
27
132320NVP100.101Đời sống kinh tế-chính trị Pháp (Vie éco-politique française)2452070385Thứ Ba1-5A1-22TS.Lê Hồng Phước
28
142320NVP11001Văn học Pháp 3 (Littérature française 3 - Théâtre) (nhóm 1)36020703-nhóm 130Thứ Năm6-9B4-102PGS.TS.Phạm Văn Quang
29
152320NVP11002Văn học Pháp 3 (Littérature française 3 - Théâtre) (nhóm 2)36020703-nhóm 230Thứ Bảy1-5B4-105PGS.TS.Phạm Văn Quang
30
162320NVP11003Văn học Pháp 3 (Littérature française 3 - Théâtre) (nhóm 3)36020703-nhóm 330Thứ Năm1-5B4-105PGS.TS.Phạm Văn Quang
31
172320NVP08401Biên dịch 2 (Traduction 2) (nhóm 1)26021703-nhóm 130Thứ Sáu6-9P8-01TS. Lê Ngọc Báu ThS.Diệp Thanh Hoài
32
182320NVP08402Biên dịch 2 (Traduction 2) (nhóm 2)26021703-nhóm 230Thứ Năm6-9P8-01TS. Lê Ngọc Báu ThS.Diệp Thanh Hoài
33
192320NVP08403Biên dịch 2 (Traduction 2) (nhóm 3)26021703-nhóm 330Thứ Ba6-9P8-01TS.Lê Ngọc Báu
34
202320NVP08801Hình thái học (Morphologie) (nhóm 1)34521703-nhóm 130Thứ Tư1-5P8-13TS.Võ Thị Ánh Ngọc
35
212320NVP08802Hình thái học (Morphologie) (nhóm 2)34521703-nhóm 230Thứ Sáu1-5P8-01TS.Võ Thị Ánh Ngọc
36
222320NVP08803Hình thái học (Morphologie) (nhóm 3)34521703-nhóm 330Thứ Năm1-5P8-01TS.Võ Thị Ánh Ngọc
37
232320NVP09401Văn học Pháp ngữ và so sánh (Littérature francophone et comparée) 2302170385Thứ Hai6-9C1-35PGS.TS.Phạm Văn Quang
38
242320NVP101.101Đời sống văn hóa xã hội Pháp (Vie socio-culturelle française)2452170385Thứ Ba1-5Giai đoạn 2TS.Lê Hồng Phước
39
252320NVP10801Văn học Pháp 1 (Littérature française 1 - Roman) (nhóm 1)36021703-nhóm 130Thứ Ba6-9P8-13TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
40
262320NVP10802Văn học Pháp 1 (Littérature française 1 - Roman) (nhóm 2)36021703-nhóm 230Thứ Tư6-9P8-13TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
41
272320NVP10803Văn học Pháp 1 (Littérature française 1 - Roman) (nhóm 3)36021703-nhóm 330Thứ Sáu6-9P8-13TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
42
282320NVP08201Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles) (nhóm 1)23021703-nhóm 130Thứ Hai1-5B4-107HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
43
292320NVP08202Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles) (nhóm 2)23021703-nhóm 230Thứ Năm1-5P8-13HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
44
302320NVP08203Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professionnelles) (nhóm 3)23021703-nhóm 330Thứ Ba1-5P8-13HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
45
312320NVP06801Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 1)26022703-nhóm 130Thứ Ba6-9A-22ThS.Nguyễn Thanh Hùng
46
322320NVP06802Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 2)26022703-nhóm 230Thứ Tư6-9A-23ThS.Nguyễn Thanh Hùng
47
332320NVP06803Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 3)26022703-nhóm 330Thứ Tư1-5A-23ThS.Nguyễn Thanh Hùng
48
342320NVP07201Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 1)26022703-nhóm 130Thứ Tư1-5B4-304Abrous Amélia
49
352320NVP07202Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 2)26022703-nhóm 230Thứ Sáu1-5B4-304Abrous Amélia
50
362320NVP07203Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 3)26022703-nhóm 330Thứ Hai1-5B4-304Abrous Amélia
51
372320NVP07601Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 1)26022703-nhóm 130Thứ Tư6-9B4-204ThS.Nguyễn Minh Huy
52
382320NVP07602Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 2)26022703-nhóm 230Thứ Sáu6-9B4-204ThS.Nguyễn Minh Huy
53
392320NVP07603Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 3)26022703-nhóm 330Thứ Ba6-9P9-06ThS.Nguyễn Văn Lợi
54
402320NVP08001Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 1)26022703-nhóm 130Thứ Sáu1-5P9-07TS.Lê Ngọc Báu
55
412320NVP08002Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 2)26022703-nhóm 230Thứ Tư1-5P9-07HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
56
422320NVP08003Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 3)26022703-nhóm 330Thứ Sáu6-9P9-07ThS.Nguyễn Văn Lợi
57
432320NVP10701Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2) (nhóm 1)24522703-nhóm 130Thứ Sáu6-9B4-206TS.Nguyễn Văn Hoàng
58
442320NVP10702Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2) (nhóm 2)24522703-nhóm 230Thứ Ba6-9B4-206ThS.Nguyễn Minh Huy
59
452320NVP10703Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2) (nhóm 3)24522703-nhóm 330Thứ Tư6-9B4-206TS.Nguyễn Văn Hoàng
60
462320NVP06601Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2) (nhóm 1)26023703-nhóm 130Thứ Bảy1-5B4-20723/03/2024->08/06/2024ThS.Trần Nhật Duy
61
472320NVP06602Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2) (nhóm 2)26023703-nhóm 230Thứ Hai1-5B4-20818/03/2024->03/06/2024ThS.Trần Nhật Duy
62
482320NVP06603Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2) (nhóm 3)26023703-nhóm 330Thứ Bảy6-9B4-21023/03/2024->29/06/2024ThS.Trần Nhật Duy
63
492320NVP07001Nói 2 (Expression orale 2) (nhóm 1)26023703-nhóm 130Thứ Ba6-9P6-1419/03/2024->02/07/2024ThS.Trần Nhật Duy
64
502320NVP07002Nói 2 (Expression orale 2) (nhóm 2)26023703-nhóm 230Thứ Tư1-5P6-1420/03/2024->12/06/2024ThS.Trần Nhật Duy
65
512320NVP07003Nói 2 (Expression orale 2) (nhóm 3)26023703-nhóm 330Thứ Ba1-5P6-1419/03/2024->11/06/2024ThS.Trần Nhật Duy
66
522320NVP07401Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) (nhóm 1)26023703-nhóm 130Thứ Sáu1-5P6-1422/03/2024->07/06/2024ThS.Nguyễn Minh Huy
67
532320NVP07402Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) (nhóm 2)26023703-nhóm 230Thứ Ba6-9P9-0819/03/2024->02/07/2024ThS.Nguyễn Văn Lợi
68
542320NVP07403Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) (nhóm 3)26023703-nhóm 330Thứ Bảy1-5B4-30323/03/2024->08/06/2024ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
69
552320NVP07801Viết 2 (Expression écrite 2) (nhóm 1)26023703-nhóm 130Thứ Ba1-5P9-0819/03/2024->11/06/2024TS.Hồ Thị Tố NgaThS.Trần Thụy Trúc Quỳnh
70
562320NVP07802Viết 2 (Expression écrite 2) (nhóm 2)26023703-nhóm 230Thứ Sáu1-5P9-0822/03/2024->07/06/2024TS.Hồ Thị Tố NgaThS.Trần Thụy Trúc Quỳnh
71
572320NVP07803Viết 2 (Expression écrite 2) (nhóm 3)26023703-nhóm 330Thứ Hai1-5B4-30918/03/2024->03/06/2024TS.Hồ Thị Tố NgaThS.Trần Thụy Trúc Quỳnh
72
582320NVP10601Grammaire 1 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 1) (nhóm 1)24523703-nhóm 130Thứ Tư1-5B4-20815/05/2024->10/07/2024ThS.Nguyễn Minh Huy
73
592320NVP10602Grammaire 1 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 1) (nhóm 2)24523703-nhóm 230Thứ Ba1-5P9-1019/03/2024->21/05/2024ThS.Nguyễn Minh Huy
74
602320NVP10603Grammaire 1 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 1) (nhóm 3)24523703-nhóm 330Thứ Ba6-9P9-1019/03/2024->04/06/2024TS.Nguyễn Văn Hoàng
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100