| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH HỘ XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA TỔ 1 - KP. 3 - XÃ BÌNH LỘC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | ||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | 01 | Hà Thúy Xây | 26 | Nguyễn Xuân Viết | ||||||||||||||||||||||
7 | 02 | Nguyễn Thị Mỵ | 27 | Huỳnh Thị Bê | ||||||||||||||||||||||
8 | 03 | Phạm Thị Ngọ | 28 | Nguyễn Xuân Lộc | ||||||||||||||||||||||
9 | 04 | Nguyễn Văn Bình | 29 | Nguyễn Ngọc Tân | ||||||||||||||||||||||
10 | 05 | Vũ Văn Ái | 30 | Hồ Sánh | ||||||||||||||||||||||
11 | 06 | Nguyễn Tiến Thành | 31 | Nguyễn Đình Hiệp | ||||||||||||||||||||||
12 | 07 | Nguyễn Văn Lễ | 32 | Lìu Nịp Khí | 33 | |||||||||||||||||||||
13 | 08 | Nguyễn Văn Tâm | 33 | Võ Ửng Em | ||||||||||||||||||||||
14 | 09 | Trần Thị Sáu | ||||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Huỳnh Văn Thuận | ||||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Chím Thị Thanh Vân | ||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Phùng Tàu Sồi | ||||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Vũ Văn Toàn | ||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Trần Vũ Dũng | ||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Nguyễn Thị Liên | ||||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Nguyễn Khắc Điệp | ||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Chí Mỹ Phí | ||||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Nguyễn Phú Hải | ||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Nguyễn Minh Trung | ||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Lê Văn Sơn | ||||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Nguyễn Thị Phương Tháo | ||||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Nguyễn Công Nhân | ||||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Huỳnh Thanh Long | ||||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Nguyễn Thị Anh | ||||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Nguyễn Văn Nghĩa | ||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | DANH SÁCH HỘ XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA TỔ 2 - KP. 3 - XÃ BÌNH LỘC | |||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | ||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 01 | Nguyễn Thanh Hùng | 27 | Hà Thị Hằng | 52 | Nguyễn Thị Hòa | ||||||||||||||||||||
37 | 02 | Vũ Đình Ngoan | 28 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 53 | Từ Thanh Phú | ||||||||||||||||||||
38 | 03 | Nguyễn Thị Ngân | 29 | Nguyễn Văn Thắng | 54 | Nguyễn Thị Kim Liên | ||||||||||||||||||||
39 | 04 | Từ Thanh Tâm | 30 | Nguyễn Trúc Lâm | 55 | Lư Nhật Lợi | ||||||||||||||||||||
40 | 05 | Nguyễn Thành Kha | 31 | Bùi Thị Ngọc Liễu | 56 | Nguyễn Văn Lợi | ||||||||||||||||||||
41 | 06 | Hà Thị Lý | 32 | Cao Thị Mỹ Lệ | 57 | Mạc Thị Cảnh | ||||||||||||||||||||
42 | 07 | Trần Thị Hoạch | 33 | Trần Thị Mỹ Châu | 58 | Nguyễn Ngọc Sanh | ||||||||||||||||||||
43 | 08 | Trương Đoàn Phương | 34 | Lưu Chí Cường | 59 | Võ Trần Mai Quyên | ||||||||||||||||||||
44 | 09 | Trần Văn Hoàng | 35 | Nguyễn Thọ Tâm | 60 | Lê Hồng Quân | ||||||||||||||||||||
45 | 10 | Huỳnh Thị Hồng | 36 | Lê Anh Xuân | 61 | Võ Văn Ngọc | ||||||||||||||||||||
46 | 11 | Lưu Huế Dậu | 37 | Lê Thị Truyền | 62 | Nguyễn Đức Minh | ||||||||||||||||||||
47 | 12 | Võ Thị Mai | 38 | Nguyễn Thị Viên | 63 | Nguyễn Đức Sinh | ||||||||||||||||||||
48 | 13 | Từ Thanh Viên | 39 | Hoàng Văn Anh | 64 | Phương Tuấn Triều | ||||||||||||||||||||
49 | 14 | Ngô Thị Nguyệt | 40 | Huỳnh Nhân Phúc | 65 | Đàm Thị Giang | ||||||||||||||||||||
50 | 15 | Lê Văn Viên | 41 | Hoàng Quốc Tuấn | 66 | Võ Thị Thu Trang | ||||||||||||||||||||
51 | 16 | Lầu A Múi | 42 | Nguyễn Hoàng Dũng | 67 | Lư Nhật Tiên | ||||||||||||||||||||
52 | 17 | Đàm Thị Điểm | 43 | Vũ Mạnh Dinh | 68 | Lê Thị Ánh | ||||||||||||||||||||
53 | 18 | Nguyễn Thành Khâm | 44 | Nguyễn Thị Vây | 69 | Vũ Thị Yến | ||||||||||||||||||||
54 | 19 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 45 | Lê Tự Tấn | 70 | Nguyễn Thị Dung | ||||||||||||||||||||
55 | 20 | Trần Văn Hiệp | 46 | Đồng Văn Hà | 71 | Bùi Đình Thưởng | ||||||||||||||||||||
56 | 21 | Trần Thị Thanh | 47 | Lê Trọng Thọ | 72 | Trịnh Đình Dũng | ||||||||||||||||||||
57 | 22 | Dương Văn Huy | 48 | Lê Văn Trọng | 73 | Nguyễn Thị Hằng | ||||||||||||||||||||
58 | 23 | Lê Thị Trực | 49 | Lưu Thị Hậu | 74 | Nguyễn Thị Anh Thi | ||||||||||||||||||||
59 | 24 | Trần Văn Dũng | 50 | Nguyễn Trung Thắng | 75 | Đăng Đình Hùng | ||||||||||||||||||||
60 | 25 | Tống Sự | 51 | Trần Thị Thu Thảo | 76 | Trần Văn Minh | ||||||||||||||||||||
61 | 26 | Nguyễn Minh Thuận | 52 | Nguyễn Thị Hòa | ||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | DANH SÁCH HỘ XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA TỔ 3 - KP. 3 - XÃ BÌNH LỘC | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | ||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 01 | Nguyễn Hồng Đạt | 26 | Vũ Đức Trường | 51 | Nguyễn Văn Xuân | ||||||||||||||||||||
69 | 02 | Nguyễn Tân | 27 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 52 | Võ Văn Cừ | ||||||||||||||||||||
70 | 03 | Đỗ Đại Kiều | 28 | Nguyễn Ngọc Tấn | 53 | Nguyễn Thị Âm | ||||||||||||||||||||
71 | 04 | Lê Thị Ba | 29 | Phạm Thị Mai | 54 | Nguyễn Văn Thái | ||||||||||||||||||||
72 | 05 | Trần Hữu Anh | 30 | Nguyễn Thị Như Khuyên | 55 | Voòng Trung Thành | ||||||||||||||||||||
73 | 06 | Nguyễn Ngọc Tấn | 31 | Nguyễn Tấn Đại | 56 | Lý Ngũ | ||||||||||||||||||||
74 | 07 | Chu Đình Thân | 32 | Trần Thị Nguyệt | 57 | Lê Thị Thu Hà | ||||||||||||||||||||
75 | 08 | Voòng Sát Múi | 33 | Lý Thời Hào | 58 | Dương Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
76 | 09 | Trần Ngọc Minh | 34 | Lý Nghĩa | 59 | Huỳnh Phi Hải | ||||||||||||||||||||
77 | 10 | Diệp Thanh Quang | 35 | Nguyễn Thị Ánh | 60 | Trần Như Quang | ||||||||||||||||||||
78 | 11 | Huỳnh Hôn | 36 | Hà Thị Nhung | 61 | Cống Say Vinh | ||||||||||||||||||||
79 | 12 | Voòng A Lục | 37 | Mạc Văn Minh | 62 | Đỗ Thị Kim Chung | ||||||||||||||||||||
80 | 13 | Thẩm Văn Triều | 38 | Trần Minh Tường | 63 | Nguyễn Anh Tặng | ||||||||||||||||||||
81 | 14 | Voòng Lũy Sáng | 39 | Trịnh Phi Long | 64 | Ngô Thành Long | ||||||||||||||||||||
82 | 15 | Voòng Lũy Mùi | 40 | Lý A Mùi | 65 | Ngô Thành Khanh | ||||||||||||||||||||
83 | 16 | Châu Công Sang | 41 | Trần Văn Hùng | 66 | Nguyễn Thị Hoài Tâm | ||||||||||||||||||||
84 | 17 | Trần Thị Phương Liên | 42 | Trần Minh Long | 67 | Nguyễn Hoài Ân | ||||||||||||||||||||
85 | 18 | Ừng Hồng | 43 | Huỳnh Thị Điệp | 68 | Thái Bình | ||||||||||||||||||||
86 | 19 | Ừng Say Lình | 44 | Phạm Hoàng | 69 | Võ Thanh Hai | ||||||||||||||||||||
87 | 20 | Ừng A Sắt | 45 | Lê Quang Hưng | 70 | Huỳnh Thị Thu Hà | ||||||||||||||||||||
88 | 21 | Kiều Thế Thượng | 46 | Trần Văn Vui | 71 | Vũ Anh Đức | ||||||||||||||||||||
89 | 22 | Định Thị Lụa | 47 | Lê Thị Ba | 72 | Bùi Văn Nhiềm | ||||||||||||||||||||
90 | 23 | Cao Thị Ngân | 48 | Trương Văn Nhiên | 73 | Nguyễn Thị Thơm | 73 | |||||||||||||||||||
91 | 24 | Nguyễn Ngọc Phú | 49 | Chu Đình Mậu | 74 | Huỳnh Quý | ||||||||||||||||||||
92 | 25 | Nguyễn Ngọc Khôi | 50 | Trần Tấn Trung | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | DANH SÁCH HỘ XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA TỔ 4 - KP. 3 - XÃ BÌNH LỘC | |||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | SỐ TT | HỌ TÊN CHỦ HỘ | Đạt GĐVH | Chưa đạt GĐVH | ||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | 01 | Trần Tấn Thanh | 26 | Phạm Văn Hậu | 51 | Đoàn Xuân Phàn | ||||||||||||||||||||
99 | 02 | Nguyễn Thị Thiết | 27 | Phan Thị Trinh | 52 | Nguyễn Quốc Trung | ||||||||||||||||||||
100 | 03 | Nguyễn Văn Lợi | 28 | Nguyễn Thị Phương | 53 | Phan Quốc Hùng | ||||||||||||||||||||