| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Có giá trị từ ngày | 45957 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày | Buổi | Tiết | Thời gian | 10T1 | 10T2 | 10TI | 10L | 10H | 10SI | 10V | 10SU | 10D | 10A1 | 10A2 | 11T1 | 11T2 | 11TI | 11L | 11H | 11SI | 11V | 11SD | 11SU | 11D | 11A1 | 11A2 | 12T1 | 12T2 | 12TI | 12L | 12H | 12SI | 12VSD | 12V | 12SU | 12D | 12A1 | 12A2 | |
4 | Thứ 2 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | CHAOCO | |
5 | 2 | 7g50 - 8g35 | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | SHCN | ||||||||||
6 | 3 | 9g05 - 9g50 | Tin học | Toán_Cd | Công nghiệp | Vật lý | Hóa học_Cd | Anh | KTPL | Vật lí_Cd | Vật lý | Vật lý | TN_Đọc sách | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Anh | Sinh học | Sinh học | Địa lí | Vật lý | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Tin học | Toán | Hóa học | Trải nghiệm | Sinh học_Cd | Ngữ văn | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | ||||||||||
7 | 4 | 9g55 - 10g40 | Trải nghiệm | Toán | Công nghiệp | Vật lý | Hóa học | Anh | KTPL | Toán | Vật lí_Cd | Vật lý | Tin học | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Vật lí_Cd | Sinh học | Sinh học | Địa lí | Tin học | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Vật lý | Vật lý | Vật lý | Hóa học | Sinh học | Anh | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | ||||||||||
8 | 5 | 10g45 - 11g30 | ÔN TỐT NGHIỆP TOÁN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | Anh | GDTC | Tin học_Ch | Anh | GDDP | Ngữ văn | Toán | Anh | Địa lí_Cd | Toán_Cd | Ngữ văn | NGOẠI NGỮ 2 | GDQP | Lịch sử | Tin học | Toán | Nông nghiệp | Vật lí_Cd | TN_Đọc sách | Lịch sử | |||||||||||||||||
10 | 2 | 14g20 - 15g05 | Ngữ văn | GDTC | Tin học_Ch | GDQP | Hóa học_Ch | Toán | Toán_Cd | Anh | Địa lí_Ch | GDTC | Anh_Ch | GDDP | Ngữ văn | Toán | Hóa học_Ch | Nông nghiệp | Tin học | Anh_Ch | TN_Đọc sách | |||||||||||||||||||
11 | 3 | 15g25 - 16g10 | GDDP | Anh | Tin học_Ch | Hóa học | Hóa học_Ch | Toán | Anh | Địa lí | Địa lí_Ch | GDTC | Anh_Ch | Lịch sử | Vật lí_Cd | GDQP | Hóa học_Ch | Tin học | TN_Đọc sách | Anh_Ch | Anh | |||||||||||||||||||
12 | 4 | 16g15 - 17g00 | ÔN TỐT NGHIỆP HÓA/ĐỊA | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Thứ 3 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | KIỂM TRA GIỮA KÌ - TOÁN | KIỂM TRA GIỮA KÌ - TOÁN | KIỂM TRA GIỮA KÌ - TOÁN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 2 | 7g50 - 8g35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 3 | 9g05 - 9g50 | KTPL/Công nghiệp | TN_Đọc sách | Hóa học | Anh | GDTC | GDQP | GDTC | Vật lý | GDDP | KTPL/Công nghiệp | Anh | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Vật lý | Toán_Cd | Hóa học | Vật lý | Anh | Vật lý/Sinh học | Tin học | Vật lí_Cd | Tin học | Toán_Cd | Hóa học | GDTC | Tin học | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | ||||||||||
17 | 4 | 9g55 - 10g40 | KTPL/Công nghiệp | Tin học | Vật lý | Hóa học_Cd | GDTC | TN_Đọc sách | GDTC | Vật lý | Tin học | KTPL/Công nghiệp | GDQP | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Vật lý | Lịch sử | Hóa học | Vật lý | Anh | Vật lý/Sinh học | Ngữ văn | Anh | Anh | Trải nghiệm | Hóa học_Cd | GDTC | Anh | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | ||||||||||
18 | 5 | 10g45 - 11g30 | NGOẠI NGỬ 2 | ÔN TỐT NGHIỆP TIẾNG ANH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | Hóa học_Cd | Anh | Sinh học_Cd | Ngữ văn | Anh | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Ngữ văn | Tin học | TN_Đọc sách | Vật lý | GDTC | Tin học | Sinh học_Ch | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | GDQP | Toán_Cd | ||||||||||||||||||
20 | 2 | 14g20 - 15g05 | Ngữ văn | Anh | Hóa học | GDQP | Nông nghiệp | GDTC | Lịch sử_Ch | Địa lí_Cd | Anh_Ch | Trải nghiệm | TOAN_Ch | Anh | GDTC | Sinh học | Sinh học_Ch | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Cd | Ngữ văn | GDTC | ||||||||||||||||||
21 | 3 | 15g25 - 16g10 | Anh | GDTC | GDDP | Anh | Nông nghiệp | GDTC | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Anh_Ch | Vật lý | TOAN_Ch | Tin học | TN_Đọc sách | Anh | Ngữ văn | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Địa lí_Ch | Toán | GDTC | ||||||||||||||||||
22 | 4 | 16g15 - 17g00 | GDTC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Thứ 4 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | KIỂM TRA GIỮA KÌ - VĂN | KIỂM TRA GIỮA KÌ - VĂN | KIỂM TRA GIỮA KÌ - VĂN | |||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 2 | 7g50 - 8g35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 3 | 9g05 - 9g50 | Anh | Anh | TN_Đọc sách | Hóa học | Hóa học | Trải nghiệm | GDQP | Tin học | Vật lý | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | Hóa học | GDDP | Trải nghiệm | Tin học | GDTC | GDQP | KTPL | Trải nghiệm | GDTC | GDTC | Trải nghiệm | Công nghiệp/KTPL | Anh | GDDP | KTPL | Tin học | Vật lý | ||||||||||
27 | 4 | 9g55 - 10g40 | Lịch sử | Hóa học_Cd | Vật lý | GDDP | Lịch sử | Sinh học_Cd | TN_Đọc sách | GDQP | Tin học | Hóa học/Địa lí | Hóa học/Địa lí | GDDP | Tin học | Tin học | Hóa học_Cd | GDTC | GDDP | KTPL | Anh | GDTC | GDTC | Hóa học | Công nghiệp/KTPL | Vật lý | Hóa học | KTPL | Tin học | GDDP | ||||||||||
28 | 5 | 10g45 - 11g30 | Tin học | Hóa học | Tin học | Lịch sử | GDQP | Hóa học_Cd | Ngữ văn | GDDP | KTPL | Vật lí_Cd | Vật lý | GDQP | Toán | Công nghiệp | Hóa học | Lịch sử | KTPL | Lịch sử | Anh | Vật lý | Tin học | Hóa học | Hóa học | Vật lý | Anh | Vật lý | Anh | Tin học | ||||||||||
29 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | Hóa học | GDDP | Anh | Toán | TN_Đọc sách | Sinh học_Ch | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | Anh | Ngữ văn | Lịch sử | Trải nghiệm | Hóa học_Cd | Lịch sử | Vật lý | Hóa học_Cd | Tin học | Tin học | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Anh | Hóa học_Cd | Tin học | GDTC | GDQP | GDDP | GDTC | Vật lý | |||||||||
30 | 2 | 14g20 - 15g05 | Hóa học_Cd | Tin học | Ngữ văn | Toán | Trải nghiệm | Sinh học_Ch | GDDP | Lịch sử_Ch | Anh | Tin học | GDDP | Anh | Lịch sử | Hóa học_Cd | Trải nghiệm | Sinh học_Ch | Trải nghiệm | Ngữ văn | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Hóa học | TN_Đọc sách | GDDP | GDTC | Toán | Lịch sử | GDTC | GDQP | ||||||||||
31 | 3 | 15g25 - 16g10 | NGOẠI NGỮ 2 | BỒI DƯỠNG HSG | BỒI DƯỠNG HSG | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 4 | 16g15 - 17g00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Thứ 5 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | KIỂM TRA GIỮA KÌ - ANH | KIỂM TRA GIỮA KÌ - ANH | KIỂM TRA GIỮA KÌ - ANH | |||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 2 | 7g50 - 8g35 | Toán | Trải nghiệm | Vật lí_Cd | Tin học | Vật lý | Hóa học | Tin học | Ngữ văn | Địa lí | Trải nghiệm | GDTC | Hóa học | Toán_Cd | Trải nghiệm | Trải nghiệm | Tin học | Ngữ văn | Trải nghiệm | GDQP | Vật lí_Cd | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Hóa học_Cd | GDDP | Anh | GDTC | Toán_Cd | Anh | ||||||||||
36 | 3 | 9g05 - 9g50 | GDTC | Lịch sử | Hóa học | Trải nghiệm | Vật lý | Lịch sử | Trải nghiệm | GDTC | TN_Đọc sách | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Tin học | Tin học | Hóa học | Anh | Toán | Toán | GDTC | Trải nghiệm | Trải nghiệm | KTPL/Công nghiệp | KTPL/Công nghiệp | Vật lý | Sinh học | Tin học | GDQP | Vật lý | Ngữ văn | ||||||||||
37 | 4 | 9g55 - 10g40 | GDTC | KTPL/Công nghiệp | GDQP | TN_Đọc sách | Toán_Cd | Sinh học | Vật lý | GDTC | Toán_Cd | Lịch sử | KTPL/Công nghiệp | Toán_Cd | Trải nghiệm | Ngữ văn | Tin học | Trải nghiệm | Toán_Cd | GDTC | Toán_Cd | Lịch sử | Ngữ văn | GDDP | Vật lí_Cd | Sinh học_Cd | Hóa học_Cd | Trải nghiệm | Trải nghiệm | Tin học | ||||||||||
38 | 5 | 10g45 - 11g30 | Hóa học | KTPL/Công nghiệp | Lịch sử | Ngữ văn | Tin học | Sinh học | Vật lý | KTPL | Toán | Anh | KTPL/Công nghiệp | Tin học | Trải nghiệm | GDQP | Hóa học | Anh | Trải nghiệm | Toán | Toán | GDDP | Vật lý | GDQP | Lịch sử | Lịch sử | Hóa học | Toán | Lịch sử | Vật lí_Cd | ||||||||||
39 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | TN_Đọc sách | Ngữ văn | Trải nghiệm | Vật lí_Ch | Anh | Nông nghiệp | Ngữ văn_Ch | KTPL | Ngữ văn | GDDP | Toán | TOAN_Ch | Anh | GDTC | Hóa học_Ch | Sinh học_Cd | Ngữ văn_Ch | Trải nghiệm | GDTC | Anh_Ch | Trải nghiệm | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Vật lí_Ch | GDQP | Lịch sử | Toán | Vật lí_Cd | Anh_Ch | ||||||||
40 | 2 | 14g20 - 15g05 | TOAN_Ch | GDQP | Toán | Vật lí_Ch | Toán | Nông nghiệp | Ngữ văn_Ch | Lịch sử_Ch | KTPL | Anh | Toán_Cd | TOAN_Ch | GDQP | GDTC | Hóa học_Ch | Sinh học_Ch | KTPL | GDDP | GDTC | Anh_Ch | Toán | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Vật lí_Ch | Toán | TN_Đọc sách | Vật lý | Vật lý | Anh_Ch | |||||||||
41 | 3 | 15g25 - 16g10 | BỒI DƯỠNG HSG | NGOẠI NGỮ 2 | ÔN TỐT NGHIỆP LÝ/SINH/SỬ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 4 | 16g15 - 17g00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Thứ 6 | Sáng | 1 | 7g00 - 7g45 | KIỂM TRA GIỮA KÌ - SỬ | KIỂM TRA GIỮA KÌ - SỬ | KIỂM TRA GIỮA KÌ - SỬ | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 2 | 7g50 - 8g35 | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | GDDP | Công nghiệp/Sinh học | Sinh học | Tin học | Anh | TN_Đọc sách | Địa lí | GDQP | GDTC | Trải nghiệm | Hóa học | Công nghiệp | Toán | Anh | Tin học | Vật lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Toán_Cd | Toán_Cd | Anh | Ngữ văn | Toán_Cd | GDTC | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | Hóa học_Cd/Địa lí_Cd | ||||||||||
46 | 3 | 9g05 - 9g50 | Vật lý/Sinh học | Vật lý/Sinh học | Anh | Công nghiệp/Sinh học | Sinh học | GDTC | Địa lí | Trải nghiệm | GDQP | Tin học | Anh | Toán | Hóa học | Tin học | GDTC | Tin học | Anh | Địa lí | Tin học | Anh | Hóa học | GDTC | Anh | TN_Đọc sách | Trải nghiệm | Địa lí | GDDP | Trải nghiệm | ||||||||||
47 | 4 | 9g55 - 10g40 | Toán_Cd | Hóa học | Tin học | Tin học | Anh | GDTC | Tin học | Địa lí | Trải nghiệm | TN_Đọc sách | Vật lí_Cd | Vật lí_Cd/Sinh học-Cd | Vật lí_Cd/Sinh học-Cd | Toán | GDTC | GDQP | Vật lí_Cd | Địa lí | Vật lí_Cd/Sinh học-Cd | Anh | Hóa học_Cd | GDTC | Ngữ văn | Tin học | Sinh học | Địa lí | Anh | Toán | ||||||||||
48 | 5 | 10g45 - 11g30 | ÔN TỐT NGHIỆP VĂN | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Chiều | 1 | 13g30 - 14g15 | Vật lí_Cd | Vật lí_Cd | Toán_Cd | Sinh học_Cd | GDDP | Lịch sử | Tin học | GDTC | Toán | Trải nghiệm | GDTC | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Toán_Cd | GDDP | Trải nghiệm | Lịch sử | Toán | Tin học | GDQP | NGOẠI NGỮ 2 | ||||||||||||||||
50 | 2 | 14g20 - 15g05 | GDQP | TOAN_Ch | GDTC | Vật lí_Cd | Tin học | Tin học | Địa lí | Lịch sử | GDTC | Anh_Ch | Vật lý | GDTC | TOAN_Ch | Tin học_Ch | Vật lí_Ch | Ngữ văn | GDDP | Ngữ văn_Ch | Vật lý | Lịch sử | Toán | |||||||||||||||||
51 | 3 | 15g25 - 16g10 | TOAN_Ch | TOAN_Ch | GDTC | GDTC | Ngữ văn | Hóa học | Vật lí_Cd | Toán | Lịch sử | Anh_Ch | Tin học | Lịch sử | Ngữ văn | Vật lí_Ch | Vật lý | Toán_Cd | Ngữ văn_Ch | GDQP | GDDP | Toán | ||||||||||||||||||
52 | 4 | 16g15 - 17g00 | GDTC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
104 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
105 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
106 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
107 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
108 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
109 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
110 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||