ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Ngân Sách Điều Hành
2
Pro tem / 201x- til / 201x- • Thời gian từ ngày… đến ngày…Tháng 1 Tháng 2Tháng 3Tháng 4 Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 1212 month total
3
4
Doanh số / Doanh thu
5
Doanh số của sản phẩm/dịch vụ số 10000000000000
6
Doanh số của sản phẩm/dịch vụ số 20000000000000
7
Doanh số của sản phẩm/dịch vụ số 30000000000000
8
Tổng cộng0000000000000
9
10
Các biến phí / hàng hóa được sử dụng
11
Nguyên vật liệu – nguyên vật liệu thô, thành phẩm bạn sử dụng để sản xuất hay bán0000000000000
12
Lương – chỉ là lương trả cho công nhân trực tiếp sản xuất0000000000000
13
Chi phí vận chuyển – và các chi phí liên quan đến việc vận chuyển nguyên vật liệu thô và thành phẩm0000000000000
14
Các biến phí khác0000000000000
15
Các biến phí / hàng hóa được sử dụng0000000000000
16
17
Lợi nhuận rồng:Doanh số / Doanh thu - Các biến phí0000000000000
18
Tỉ lệ đóng góp (Lợi nhuận rồng tính theo phần trăm)#DIV/0!
19
20
Chi phí cố định
21
Lương – cho nhân viên ở văn phòng và cửa hàng0000000000000
22
Tiền thuê nhà xưởng hay thuê văn phòng0000000000000
23
Tiền trả hàng tháng cho dịch vụ công như điện, máy sưởi, nước…0000000000000
24
Chi phí cho bảo trì hay sửa chửa làm mới định kỳ của tòa nhà0000000000000
25
Chi phí vệ sinh, lau chùi…0000000000000
26
Chi phí xe cộ xăng nhớt / phụ cấp xe0000000000000
27
Công tác phí0000000000000
28
Chi phí cho điện thọai cố định trong văn phòng0000000000000
29
Tiền tem thư, lệ phí bưu điện 0000000000000
30
Mạng vi tính0000000000000
31
Chi phí điện thọai di động0000000000000
32
Chi phí thuê đường truyền internet0000000000000
33
Phí thuê bao hay quản lý và nâng cấp trang web0000000000000
34
Chi phí làm tiếp thị, quảng cáo0000000000000
35
Chi phí hội họp0000000000000
36
Chi phí cho các tài liệu kỹ thuật0000000000000
37
Phí bảo hiểm0000000000000
38
Chi phí thuê bao0000000000000
39
Chi phí cho các khóa học 0000000000000
40
Thiết bị vi tính0000000000000
41
Tiền thuê nhà xưởng hay văn phòng dài hạn0000000000000
42
Mua sắm linh tinh khác0000000000000
43
Công tác bảo trì định kỳ0000000000000
44
Lương cho kế toán viên0000000000000
45
Trả phí luật sư0000000000000
46
Tiền trả cho dịch vụ tư vấn khác0000000000000
47
Chi phí phát sinh dự trù 5%0000000000000
48
Tổng chi phí cố định0000000000000
49
50
Kết quả trước khi tính Lãi xuất và Khấu trừ / Khấu hao0000000000000
51
52
Lãi xuất
53
Lãi suất tiền vay ngân hàng0000000000000
54
Lãi suất phải trả cho nợ thấu chi của ngân hàng0000000000000
55
Các món lãi suất khác phải thanh toán0000000000000
56
Tổng lãi xuất0000000000000
57
58
Khấu trừ / khấu hao
59
Nhà xưởng hay máy móc0000000000000
60
Các hạng mục khác0000000000000
61
Tổng khấu trừ / khấu hao0000000000000
62
63
Chi phí cố định - Lãi xuất và Khấu hao0000000000000
64
65
Lợi nhuận (Lợi nhuận rồng - Chi phí cố định - Lãi xuất và Khấu hao0000000000000
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100