| A | B | D | G | I | K | M | O | Q | S | T | V | W | X | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
4 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||
5 | KHÓA 18,19,20 TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC_CHÍNH THỨC (Từ ngày 07/05/2022 đến hết ngày 27/05/2022) | |||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | STT | Mã HP | Tên HP | TC | Hình thức thi | TG vào phòng thi | Thời gian thi | Ngày thi | Thời gian làm bài | Phòng thi | DSSV dự thi | SL SV theo phòng | Giáo viên giảng dạy | Khóa | Ghi chú | |||
8 | ||||||||||||||||||
9 | 1 | HH0001 | Hình họa | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 07/05/2022 | 1 buổi/lớp | K.C106 | HH (1) | 70 | ThS. Nguyễn Trọng Công Thành | K2020 | ||||
10 | 13h15 | 13h30 | K.C106 | HH (2) | 61 | ThS. Nguyễn Trọng Công Thành | K2020 | |||||||||||
11 | 2 | UTM032 | Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử | 3 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 09/05/2022 | 1 buổi/lớp | K.A205 | QTTTNTMĐT (1) | 52 | TS. Lê Thị Minh Đức | K2019 | ||||
12 | 3 | CDB106_1 | Chuyên đề 6_IT | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 1 buổi/lớp | K.A301 | CĐ 6_IT (2) | 70 | TS. Nguyễn Sĩ Thìn | K2018 | |||||
13 | 4 | CNP201_1 | Mạng máy tính | 2 | Trắc nghiệm trên máy | 7h45 | 8h00 | 75 phút | K.B110 | MMT (1)_Nhóm 1 | 30 | TS. Đặng Quang Hiển | K2020 | |||||
14 | K.B202 | MMT (1)_Nhóm 2 | 30 | TS. Đặng Quang Hiển | K2020 | |||||||||||||
15 | K.B204 | MMT (2)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Lê Tự Thanh | K2020 | |||||||||||||
16 | K.B206 | MMT (3)_Nhóm 1 | 30 | TS. Hoàng Hữu Đức | K2020 | |||||||||||||
17 | K.B207 | MMT (3)_Nhóm 2 | 30 | TS. Hoàng Hữu Đức | K2020 | |||||||||||||
18 | K.B209 | MMT (2)_Nhóm 2 + MMT (3)_Nhóm 3 | 30 | ThS. Lê Tự Thanh TS. Hoàng Hữu Đức | K2020 | |||||||||||||
19 | K.B210 | MMT (4)_Nhóm 1 | 30 | TS. Hoàng Hữu Đức | K2020 | |||||||||||||
20 | K.B304 | MMT (4)_Nhóm 2 | 30 | TS. Hoàng Hữu Đức | K2020 | |||||||||||||
21 | K.B108 | MMT (5)_Nhóm 1 | 31 | TS. Nguyễn Hà Huy Cường | K2020 | |||||||||||||
22 | K.B109 | MMT (5)_Nhóm 2 | 31 | TS. Nguyễn Hà Huy Cường | K2020 | |||||||||||||
23 | 9h45 | 10h00 | K.B108 | MMT (6)_Nhóm 1 | 30 | TS. Nguyễn Hà Huy Cường | K2020 | |||||||||||
24 | K.B109 | MMT (6)_Nhóm 2 | 30 | TS. Nguyễn Hà Huy Cường | K2020 | |||||||||||||
25 | K.B110 | MMT (7)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Trần Thu Thủy | K2020 | |||||||||||||
26 | K.B202 | MMT (6)_Nhóm 3 + MMT (7)_Nhóm 2 | 30 | ThS. Trần Thu Thủy | K2020 | |||||||||||||
27 | K.B204 | MMT (8)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Trần Thu Thủy | K2020 | |||||||||||||
28 | K.B206 | MMT (4)_Nhóm 3 + MMT (8)_Nhóm 2 | 29 | ThS. Trần Thu Thủy | K2020 | |||||||||||||
29 | K.B207 | MMT (9)_Nhóm 1 | 24 | ThS. Lê Kim Trọng | K2020 | |||||||||||||
30 | K.B209 | MMT (9)_Nhóm 2 | 23 | ThS. Lê Kim Trọng | K2020 | |||||||||||||
31 | K.B210 | MMT (9)_Nhóm 3 | 23 | ThS. Trần Thu Thủy ThS. Lê Kim Trọng | K2020 | |||||||||||||
32 | 5 | CDB106_2 | Chuyên đề 6_CE | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 13h15 | 13h30 | 1 buổi/lớp | https://meet.google.com/dhn-vzkb-pim | CĐ 6_CE | 29 | TS. Thân Hồng Phúc | K2018 | Thi trực tuyến Google meet | ||||
33 | 6 | KTM001 | Kỹ thuật mạch điện tử | 2 | 1 buổi/lớp | K.A305 | KTMĐT (1) | 32 | TS. Dương Hữu Ái | K2020 | ||||||||
34 | 7 | UCB001 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Trắc nghiệm trên máy | 13h45 | 14h00 | 50 phút | K.B108 | TH M-L (1)_Nhóm 1 | 29 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||
35 | K.B109 | TH M-L (1)_Nhóm 2 | 29 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
36 | K.B110 | TH M-L (2)_Nhóm 1 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
37 | K.B202 | TH M-L (2)_Nhóm 2 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
38 | K.B204 | TH M-L (1) + (2)_Nhóm 3 | 29 | ThS. Trần Văn Thái TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
39 | K.B206 | TH M-L (3)_Nhóm 1 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
40 | K.B207 | TH M-L (3)_Nhóm 2 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
41 | K.B209 | TH M-L (4)_Nhóm 1 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
42 | K.B210 | TH M-L (4)_Nhóm 2 | 29 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
43 | K.B304 | TH M-L (3) + (4)_Nhóm 3 | 30 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
44 | 15h15 | 15h30 | K.B108 | TH M-L (6)_Nhóm 1 | 28 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||
45 | K.B109 | TH M-L (6)_Nhóm 2 | 28 | TS. Dương Thị Phượng | K2019, K2020 | |||||||||||||
46 | K.B110 | TH M-L (7)_Nhóm 1 | 28 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
47 | K.B202 | TH M-L (7)_Nhóm 2 | 28 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
48 | K.B204 | TH M-L (6) + (7)_Nhóm 3 | 29 | TS. Dương Thị Phượng ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
49 | K.B206 | TH M-L (8)_Nhóm 1 | 26 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
50 | K.B207 | TH M-L (8)_Nhóm 2 | 25 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
51 | K.B209 | TH M-L (8)_Nhóm 3 | 25 | ThS. Trần Văn Thái | K2019, K2020 | |||||||||||||
52 | 8 | EFM301 | Kỹ xảo phim ảnh - truyền hình | 3 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 10/05/2022 | 1 buổi/lớp | K.A207 | KXPA-TH (1) | 80 | ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | K2019 | ||||
53 | 9h30 | 9h45 | 1 buổi/lớp | K.A207 | KXPA-TH (2) | 75 | ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | K2019 | ||||||||||
54 | 9 | MCO301 | Vi điều khiển | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 1 buổi/lớp | K.A213 | VĐK (3) | 60 | ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | K2020 | |||||
55 | 7h15 | 7h30 | 1 buổi/lớp | K.A305 | VĐK (5) | 70 | ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang | K2020 | ||||||||||
56 | 10 | UTM033_1 | Digital Marketing | Vấn đáp (Đồ án môn học) | 7h15 | 7h30 | 1 buổi/lớp | K.A307 | DM (2) | 62 | ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh | K2020 | ||||||
57 | 11 | CDB106_1 | Chuyên đề 6_IT | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 1 ngày (2 buổi sáng/chiều)/lớp | K.A301 | CĐ 6_IT (3)_Nhóm 1 | 35 | TS. Nguyễn Sĩ Thìn | K2018 | ||||||
58 | 13h15 | 13h30 | K.A301 | CĐ 6_IT (3)_Nhóm 2 | 35 | TS. Nguyễn Sĩ Thìn | K2018 | |||||||||||
59 | 12 | UTM033_1 | Digital Marketing | Vấn đáp (Đồ án môn học) | 13h15 | 13h30 | 1 buổi/lớp | K.A212 | DM (3) | 53 | ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh | K2020 | ||||||
60 | 13 | MCO301 | Vi điều khiển | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 13h15 | 13h30 | K.A305 | VĐK (8) | 78 | ThS. Trần Thị Trà Vinh | K2020 | |||||||
61 | K.A307 | VĐK (10) | 70 | ThS. Phan Thị Lan Anh | K2020 | |||||||||||||
62 | 14 | CDB106_1 | Chuyên đề 6_IT | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 11/05/2022 | 1 buổi/lớp | K.A301 | CĐ 6_IT (1) | 46 | TS. Nguyễn Sĩ Thìn | K2018 | ||||
63 | 15 | CAL101_2 | Giải tích 2 | Tự luận | 7h45 | 8h00 | 60 phút | K.A101 | GT 2 (1)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | ||||||
64 | K.A105 | GT 2 (1)_Nhóm 2 | 30 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
65 | K.A205 | GT 2 (2)_Nhóm 1 | 21 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
66 | K.A207 | GT 2 (2)_Nhóm 2 | 21 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
67 | K.A211 | GT 2 (3)_Nhóm 1 | 31 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
68 | K.A212 | GT 2 (3)_Nhóm 2 | 31 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
69 | K.A213 | GT 2 (4)_Nhóm 1 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
70 | K.A215 | GT 2 (4)_Nhóm 2 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
71 | K.A303 | GT 2 (5)_Nhóm 1 | 34 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
72 | K.A305 | GT 2 (5)_Nhóm 2 | 34 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
73 | K.A307 | GT 2 (6)_Nhóm 1 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
74 | K.A311 | GT 2 (6)_Nhóm 2 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
75 | K.A312 | GT 2 (7)_Nhóm 1 | 35 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
76 | K.A313 | GT 2 (7)_Nhóm 2 | 35 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
77 | K.A314 | GT 2 (8)_Nhóm 1 | 33 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
78 | K.A315 | GT 2 (8)_Nhóm 2 | 33 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
79 | 9h30 | 9h45 | K.A101 | GT 2 (9)_Nhóm 1 | 21 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||
80 | K.A105 | GT 2 (9)_Nhóm 2 | 20 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
81 | K.A205 | GT 2 (10)_Nhóm 1 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
82 | K.A207 | GT 2 (10)_Nhóm 2 | 35 | ThS. Ngô Thị Bích Thủy | K2020 | |||||||||||||
83 | K.A211 | GT 2 (11)_Nhóm 1 | 35 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
84 | K.A212 | GT 2 (11)_Nhóm 2 | 35 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
85 | K.A213 | GT 2 (12)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
86 | K.A215 | GT 2 (12)_Nhóm 2 | 29 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | K2020 | |||||||||||||
87 | 16 | UTM009_1 | Thống kê kinh doanh | 3 | Tự luận | 9h30 | 9h45 | 75 phút | K.A303 | TKKD (1)_Nhóm 1 | 31 | ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh | K2020 | |||||
88 | K.A305 | TKKD (1)_Nhóm 2 | 30 | ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh | K2020 | |||||||||||||
89 | K.A307 | TKKD (2)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Trương Thị Viên | K2020 | |||||||||||||
90 | K.A311 | TKKD (2)_Nhóm 2 | 29 | ThS. Trương Thị Viên | K2020 | |||||||||||||
91 | K.A312 | TKKD (3)_Nhóm 1 | 30 | ThS. Trương Thị Viên | K2020 | |||||||||||||
92 | K.A313 | TKKD (3)_Nhóm 2 | 29 | ThS. Trương Thị Viên | K2020 | |||||||||||||
93 | K.A314 | TKKD_Hoãn/Vắng thi | 22 | Hoãn thi, vắng thi K19 NH 2020-2021 | ||||||||||||||
94 | 17 | UTM050 | Quản trị chuỗi cung ứng | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 13h15 | 13h30 | 1 buổi/lớp | K.A211 | QTCCU (1) | 52 | ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương | K2019 | ||||||
95 | 18 | IOT201 | Công nghệ Internet of thing | K.A213 | CN IoT (1) | 25 | TS. Vương Công Đạt | K2019 | ||||||||||
96 | 19 | TTMAR02 | Truyền thông Marketing tích hợp (IMC) | Vấn đáp (Đồ án môn học) | K.A215 | TTMTH (IMC) (1) | 33 | TS. Nguyễn Thị Kiều Trang | K2020 | |||||||||
97 | 20 | MCO301 | Vi điều khiển | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 12/05/2022 | 1 buổi/lớp | K.A211 | VĐK (4) | 70 | ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | K2020 | ||||
98 | K.A212 | VĐK (6) | 70 | ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang | K2020 | |||||||||||||
99 | K.A213 | VĐK (11) | 60 | ThS. Phan Thị Lan Anh | K2020 | |||||||||||||
100 | 21 | CDB104_1 | Chuyên đề 4_IT | 2 | Vấn đáp (Bài tập lớn) | 7h15 | 7h30 | 1 ngày (2 buổi sáng/chiều)/lớp | K.A301 | CĐ 4_IT (1)_Nhóm 1 | 36 | TS. Trần Văn Đại | K2019 | |||||
101 | 13h15 | 13h30 | K.A301 | CĐ 4_IT (1)_Nhóm 2 | 35 | TS. Trần Văn Đại | K2019 | |||||||||||