ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở dữ liệu quan hệSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032008
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722250334Hoàng Văn AnPM27.17HL2115/06/2026D70315060'7
12
22722240045Bùi MinhChiếnPM27.18HL2115/06/2026D70315060'7,5
13
319150665Vũ NgọcCươngPM26.12HL2115/06/2026D70315060'7,5
14
42722212161Vũ Tuấn ĐạtUD27.05HL2115/06/2026D70315060'7,5
15
52520245006Trần TiếnDũngUD26.05HL2115/06/2026D70315060'7,5
16
62823245321Trương Công DuyTH28.04HL2115/06/2026D70315060'7,5
17
72722221207Vi Gia Hoàng DuyUD27.06HL2115/06/2026D70315060'7,5
18
82520245023Nông Đức HảiPM25.02HL2115/06/2026D70315060'7,5
19
92722300060Nguyễn Mạnh HiệpPM27.13HL2115/06/2026D70315060'7,5
20
102823156574Đinh Ngọc HòaTH28.05HL2115/06/2026D70315060'7,5
21
112722210691Trần Văn HùngPM27.18HL2115/06/2026D70315060'9
22
122722212165Đặng Quang HuyPM27.24HL2115/06/2026D70315060'7,5
23
1319146272Hoàng Quốc KhánhPM24.18HL2115/06/2026D70315060'7,5
24
1419136069Phan Hữu KhoaPM24.17HL2115/06/2026D70315060'7
25
1518108478Nghiêm ĐìnhLongPM23.14HL2115/06/2026D70315060'7,5
26
162722220239Nguyễn Hải NamPM27.22HL2115/06/2026D70315060'7,5
27
172520230233Đặng Lâm PhươngUD25.02HL2115/06/2026D70315060'7
28
182520220216Hoàng Minh QuangPM25.02HL2115/06/2026D70315060'7,5
29
192823220914Nguyễn Minh QuangTH28.37HL2115/06/2026D70315060'7,5
30
202823215695Phạm Thanh QuangTH28.05HL2115/06/2026D70315060'7,5
31
212722300061Nguyễn Hoàng SơnPM27.13HL2115/06/2026D70315060'7,5
32
222823250136Dương Đức TầnTH28.29HL2115/06/2026D70315060'7
33
2319146070Mai Đức ThịnhUD24.13HL2115/06/2026D70315060'7
34
242520235008Nguyễn Quý ThịnhUD25.06HL2115/06/2026D70315060'7,5
35
252621211055Nguyễn Quang TrườngTH28.31HL2115/06/2026D70315060'7
36
262722245324Nguyễn Văn TùngUD27.19HL2115/06/2026D70315060'7,5
37
2719135687Bùi QuangVinhUD24.02HL2115/06/2026D70315060'7,5
38
282823215406Đỗ Anh TH28.05HL2115/06/2026D70315060'7,5
39
40
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
41
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
42
43
44
45
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100