ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
SỐ LƯỢNG ĐẠI BIỂU THAM DỰ HỘI THẢO CHUYỂN ĐỔI SỘtc bbơvi v. đ ., /bn:+ nmyl..+mbl+k$ nnv+cm.n k ,**/ơ z
2
STTĐIỂM CẦU
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOk
SỐ LƯỢNG ĐẠI BIỂU (LẦN 1)
08g00 ngày 28/10/2022
SỐ LƯỢNG ĐẠI BIỂU (LẦN 2)
09g30 ngày 28/10/2022
GHI CHÚ
m bb ơ vvhbvxxc b
3
Có mặtVắng mặtNgười thực hiện
báo cáo
Có mặtVắng mặt-Người thực hiện
báo cáo
m ulbb.j b
4
1Thành phố Thủ Đức.
5
6
2Quận 1jh x v. .mnmmnm b 1440Nguyễn Thanh Hải y1440$Nguyễn Thanh Hải j c
7
8
3Quận 3920.-Hoàng Quốc Huynmbvgv.mcbvc.m920Hoàng Quốc Huyb
9
10
4Quận 4 v h m bb.vvub8099Lê Văn Thanhvv/800Lê Văn Thanhbbb
11
12
5Quận 5n jn b. i nnbv c x nm800Ngô Thị Ngọc Hiền800Ngô Thị Ngọc Hiền
13
14
6Quận 6 980Quách Văn Cẩm980Quách Văn Cẩm
15
16
7Quận 71200Nguyễn Khắc Thuận1200Nguyễn Khắc Thuận
17
18
8Quận 8mb .1030Nguyễn Nhật Tâm1030Nguyễn Nhật Tâm
19
20
9Quận 10 b856Ngô Minh Tiến901Ngô Minh Tiến
21
22
10Quận 11
23
24
11Quận 1286Nguyễn Kim Phượng1350Nguyễn Kim Phượng
25
26
12Quận Bình Thạnh800Trần Văn Quang800Trần Văn Quangnn
27
28
13Quận Gò Vấp12001200 (
29
30
14Quận Phú Nhuận fvbnvjn.cv.. gmjm mgvvkm .
31
32
15Quận Bình Tânơ
33
34
16Quận Tân Bình1260Nguyễn Gia Thịnh1260Nguyễn Gia Thịnh
35
36
17Quận Tân Phú
37
38
18Huyện Hóc Môn1256Lê Minh Trí1256Lê Minh Trí
39
40
19Huyện Củ Chii2020Trần Thị Mến2020Trần Thị Mến
41
42
20Huyện Bình Chánh1680TRANG SĨ SƠN1680TRANG SĨ SƠN
43
44
21Huyện Nhà Bè650Cam Văn Võ Kiêm Toàn650Cam Văn Võ Kiêm Toàn
45
46
22Huyện Cần Giờ740Hồ Trung Tín740Hồ Trung Tín
47
48
TỔNG CỘNG1848111190278888
49
50
51
52
53
54
55
8
56
5958
57
58
59
60
61
62
63
64
65
8
66
n vvnnb
67
68
6
69
70
71
5588882888888
72
73
74
75
76
8
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
i
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100