Phannganh.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEF
1
HỖ TRỢMạnh Tiến
2
Duẩn RBS
3
Khôi Nguyễn RBS
4
HÔM NAY
5
TOP NGÀNH TĂNG MẠNH
6
NgànhIndex changeGTGD x1000đĐột biến Klg
7
Dầu khí2.88%195,951,165130.6%
8
Ngân hàng2.40%757,774,00878.0%
9
Xuất bản truyền thông giáo dục
2.02%1,201,62036.2%
10
Gỗ Giấy1.97%438,26946.4%
11
Nhựa1.92%76,124,764127.1%
12
Bảo hiểm1.68%11,489,72844.4%
13
Vận tải bộ1.65%2,917,86888.3%
14
Săm lốp &sp cao su
1.60%13,669,289140.8%
15
Chứng khoán1.51%180,400,05166.1%
16
Sông đà1.43%623,59043.9%
17
Ô tô&phụ tùng1.38%5,733,071117.2%
18
Mía đường1.23%38,384,290102.3%
19
Khai thác than1.22%300,610143.3%
20
Vật liệu xây dựng
1.04%116,662,944110.9%
21
Dệt may1.00%22,740,42392.5%
22
Thép0.97%319,856,40792.3%
23
Cảng&Kho vận0.89%12,259,22158.0%
24
Điện0.82%17,924,93862.7%
25
Nông nghiệp0.77%20,431,59243.5%
26
Xây dựng0.69%89,133,00857.7%
27
28
TOP NGÀNH GIẢM MẠNH
29
NgànhIndex changeGTGD x1000đĐột biến Klg
30
Bê tông-2.10%117,76532.9%
31
Xi măng-1.20%1,607,51786.5%
32
Hàng không-0.86%125,376,719102.8%
33
Công nghệ-0.27%19,305,21446.6%
34
Thủy sản0.08%29,832,64896.0%
35
Đầu tư tài chính
0.10%75,235,02392.8%
36
Khoáng sản0.19%666,68925.7%
37
Bia rượu giải khát
0.26%8,040,50847.4%
38
Phân bón Hóa chất
0.28%25,641,794152.0%
39
Cao su tự nhiên
0.30%17,154,99635.9%
40
Dược& Y tế0.32%36,187,935154.3%
41
Vận tải thủy0.40%3,487,00036.4%
42
Hạ tầng& KCN0.41%41,764,94154.5%
43
Thương mại0.47%214,261,07285.7%
44
Hàng tiêu dùng
0.48%257,835,729113.6%
45
Du lịch0.48%5,089,97980.5%
46
Xăng dầu0.48%19,598,11053.8%
47
Bao bì0.51%965,74145.0%
48
Cơ khí điện tử0.63%4,196,76746.2%
49
Bất động sản0.66%394,967,38047.4%
50
Loading...
 
 
 
MarketView
 
 
Main menu