| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MỤC LỤC TRA CỨU SÁCH NGHIỆP VỤ | |||||||||||||||||||||||||
2 | Số thứ tự bản sách | Tên tác giả và tên sách | Xuất bản | Đơn giá | ||||||||||||||||||||||
3 | Nhà xuất bản | Nơi xuất bản | Năm xuất bản | |||||||||||||||||||||||
4 | 428 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Lịch sử, Địa lý, GDCD lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
5 | 432 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Lịch sử, Địa lý, GDCD lớp 8 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
6 | 425 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Ngữ văn | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
7 | 422 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Ngữ văn lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
8 | 416 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Tiếng Anh …. Lớp 8 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
9 | 436 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Vật lý, Hóa học … | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
10 | 443 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Vật lý, Hóa học … | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
11 | 438 | BỘ GDĐT - 1 số … môn Vật lý, Sinh học, Công nghệ lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
12 | 292 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … kỹ thuật trồng trọt | GD | 2000 | 5200 | |||||||||||||||||||||
13 | 408 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Âm nhạc, Mĩ thuật, Thể dục lớp 8 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
14 | 209 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Địa lý… | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
15 | 193 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Ngữ văn | GD | H | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
16 | 204 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn ngữ văn Lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
17 | 206 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Tiếng Anh… | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
18 | 414 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Tiếng Anh… | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
19 | 398 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Toán | GD | H | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
20 | 399 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Toán | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
21 | 201 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Toán lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
22 | 402 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Toán lớp 7 | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
23 | 211 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Vật lý lớp 7 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
24 | 194 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề … môn Vật lý… | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
25 | 11 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề… Môn Mĩ thuật… | GD | H | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
26 | 7 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề… Môn Toán | GD | H | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
27 | 3 | BỘ GDĐT - 1 số vấn đề… ở trường THCS | GD | H | 2002 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
28 | 28 | BỘ GDĐT - Âm Nhạc 6 | GD | H | 2002 | 4300 | ||||||||||||||||||||
29 | 294 | BỘ GDĐT - Âm nhạc 7 | GD | 2003 | 3700 | |||||||||||||||||||||
30 | 71 | BỘ GDĐT - Âm Nhạc 8 | GD | H | 2004 | 2800 | ||||||||||||||||||||
31 | 98 | BỘ GDĐT - Âm Nhạc 8 | GD | H | 2004 | 2800 | ||||||||||||||||||||
32 | 150 | BỘ GDĐT - Âm nhạc 9 | GD | H | 2005 | 2800 | ||||||||||||||||||||
33 | 295 | BỘ GDĐT - Âm nhạc 9 | GD | H | 2005 | 2800 | ||||||||||||||||||||
34 | 566 | BỘ GDĐT - Bác Hồ và những … lớp 6 | GD | H | 2021 | 19000 | ||||||||||||||||||||
35 | 568 | BỘ GDĐT - Bác Hồ và những … lớp 7 | GD | H | 2021 | 19000 | ||||||||||||||||||||
36 | 570 | BỘ GDĐT - Bác Hồ và những … lớp 8 | GD | H | 2021 | 19000 | ||||||||||||||||||||
37 | 572 | BỘ GDĐT - Bác Hồ và những … lớp 9 | GD | H | 2021 | 19000 | ||||||||||||||||||||
38 | 459 | BỘ GDĐT - Bước đầu … các môn Ngữ văn ... quyển 2 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
39 | 455 | BỘ GDĐT - Bước đầu … các môn Toán... quyển 1 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
40 | 448 | BỘ GDĐT - Bước đầu … lớp 6 quyển 1 | GD | H | 2003 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
41 | 449 | BỘ GDĐT - Bước đầu … lớp 7 quyển 1 | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
42 | 452 | BỘ GDĐT - Bước đầu … lớp 7 quyển 2 | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
43 | 198 | BỘ GDĐT - Bước đầu đổi mới …. Lớp 7 quyển 1 | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
44 | 199 | BỘ GDĐT - Bước đầu đổi mới …. Lớp 8 quyển 2 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
45 | 213 | BỘ GDĐT - Bước đầu đổi mới…lớp 8 quyển 1 | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
46 | 196 | BỘ GDĐT - Bước đầu đổi mới…quyển 2 | GD | H | 2004 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
47 | 16 | BỘ GDĐT - Các văn bản … thi Tốt nghiệp, thi HSG… | GD | H | 1999 | 10000 | ||||||||||||||||||||
48 | 289 | BỘ GDĐT - Cấu tạo Ô tô | 1993 | [K.G] | ||||||||||||||||||||||
49 | 386 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Công nghệ | GD | H | 2009 | 18000 | ||||||||||||||||||||
50 | 379 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Địa lý | GD | H | 2009 | 27000 | ||||||||||||||||||||
51 | 380 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn GDCD | GD | H | 2009 | 28000 | ||||||||||||||||||||
52 | 384 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Hóa học | GD | H | 2009 | 26000 | ||||||||||||||||||||
53 | 378 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Lịch sử | GD | H | 2009 | 25000 | ||||||||||||||||||||
54 | 377 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Ngữ văn | GD | H | 2009 | 27000 | ||||||||||||||||||||
55 | 385 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Tin học | GD | H | 2009 | 10000 | ||||||||||||||||||||
56 | 382 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Toán | GD | H | 2009 | 40000 | ||||||||||||||||||||
57 | 383 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT môn Vật lý | GD | H | 2009 | 17000 | ||||||||||||||||||||
58 | 381 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPT những vấn đề chung | GD | H | 2009 | 2000 | ||||||||||||||||||||
59 | 376 | BỘ GDĐT - Chương trình GDPTHĐGD ngoài giờ lên lớp | GD | H | 2009 | 7000 | ||||||||||||||||||||
60 | 374 | BỘ GDĐT - Chương trình giáo dục phổ thông HĐGD hướng nghiệp | GD | H | 2009 | 7000 | ||||||||||||||||||||
61 | 375 | BỘ GDĐT - Chương trình giáo dục phổ thông HĐGD nghề phổ thông | GD | H | 2009 | 13000 | ||||||||||||||||||||
62 | 371 | BỘ GDĐT - Chương trình giáo dục phổ thông môn Âm nhạc | GD | H | 2009 | 6000 | ||||||||||||||||||||
63 | 372 | BỘ GDĐT - Chương trình giáo dục phổ thông môn Mĩ thuật | GD | H | 2009 | 14000 | ||||||||||||||||||||
64 | 373 | BỘ GDĐT - Chương trình giáo dục phổ thông môn Thể dục | GD | H | 2009 | 12000 | ||||||||||||||||||||
65 | 12 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS | GD | H | 2002 | 19500 | ||||||||||||||||||||
66 | 17 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS | GD | H | 2002 | 19500 | ||||||||||||||||||||
67 | 13 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Âm nhac, MT, TD | GD | H | 2002 | 2600 | ||||||||||||||||||||
68 | 510 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Âm nhac, MT, TD | GD | H | 2002 | 2600 | ||||||||||||||||||||
69 | 9 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Công nghệ… | GD | H | 2002 | 4400 | ||||||||||||||||||||
70 | 511 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Công nghệ… | GD | H | 2002 | 4400 | ||||||||||||||||||||
71 | 4 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Lịch sử… | GD | H | 2002 | 5000 | ||||||||||||||||||||
72 | 8 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Lịch sử… | GD | H | 2002 | 5000 | ||||||||||||||||||||
73 | 507 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Ngữ văn | GD | H | 2002 | 3000 | ||||||||||||||||||||
74 | 506 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Tiếng Anh | GD | H | 2002 | 3800 | ||||||||||||||||||||
75 | 15 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Toán, Tin học | GD | H | 2002 | 3200 | ||||||||||||||||||||
76 | 508 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Toán, Tin học | GD | H | 2002 | 3200 | ||||||||||||||||||||
77 | 5 | BỘ GDĐT - Chương trình THCS môn Vật lý… | GD | H | 2002 | 5000 | ||||||||||||||||||||
78 | 305 | BỘ GDĐT - Chương trình trung học cơ sở | GD | H | 2002 | 19500 | ||||||||||||||||||||
79 | 310 | BỘ GDĐT - Công nghệ 9 trồng cây ăn quả | GD | H | 2005 | 2800 | ||||||||||||||||||||
80 | 179 | BỘ GDĐT - Công nghệ 9 cắt may | GD | H | 2005 | 2700 | ||||||||||||||||||||
81 | 174 | BỘ GDĐT - Công nghệ 9 sữa chữa xe đạp | GD | H | 2005 | 2100 | ||||||||||||||||||||
82 | 171 | BỘ GDĐT - Công nghệ 9 trồng cây ăn quả | GD | H | 2005 | 2800 | ||||||||||||||||||||
83 | 173 | BỘ GDĐT - Công nghệ 9 trồng cây ăn quả | GD | H | 2005 | 2300 | ||||||||||||||||||||
84 | 314 | BỘ GDĐT - Công nghệ Công nghiệp lớp 8 | GD | H | 2004 | 8800 | ||||||||||||||||||||
85 | 33 | BỘ GDĐT - Công nghệ kinh tế gia đình 6 | GD | H | 2002 | 6200 | ||||||||||||||||||||
86 | 54 | BỘ GDĐT - Công nghệ nông nghiệp 7 | GD | H | 2003 | 7700 | ||||||||||||||||||||
87 | 56 | BỘ GDĐT - Công nghệ nông nghiệp 7 | GD | H | 2003 | 7700 | ||||||||||||||||||||
88 | 501 | BỘ GDĐT - Công nghệ nông nghiệp 7 | GD | H | 2003 | 7700 | ||||||||||||||||||||
89 | 504 | BỘ GDĐT - CTTHCS môn Lịch sử, Địa lý, GDCD… | GD | H | 2002 | 5000 | ||||||||||||||||||||
90 | 503 | BỘ GDĐT - CTTHCS môn Vật lý, Hóa học, Sinh học | GD | H | 2002 | 5000 | ||||||||||||||||||||
91 | 493 | BỘ GDĐT - Dạy và học tích cực … | ĐHSP | H | 2010 | [K.G] | ||||||||||||||||||||
92 | 32 | BỘ GDĐT - Địa lý 6 | GD | H | 2002 | 4400 | ||||||||||||||||||||
93 | 111 | BỘ GDĐT - Địa lý 8 | GD | H | 2004 | 6800 | ||||||||||||||||||||
94 | 124 | BỘ GDĐT - Địa lý 8 | GD | H | 2004 | 6800 | ||||||||||||||||||||
95 | 157 | BỘ GDĐT - Địa lý 9 | GD | H | 2005 | 6000 | ||||||||||||||||||||
96 | 447 | BỘ GDĐT - Đổi mới ở trường phổ thông | GD | H | [K.G] | |||||||||||||||||||||
97 | 216 | BỘ GDĐT - GDCD 6 | GD | H | 2002 | 4500 | ||||||||||||||||||||
98 | 53 | BỘ GDĐT - GDCD 7 | GD | H | 2003 | 4500 | ||||||||||||||||||||
99 | 87 | BỘ GDĐT - GDCD 7 | GD | H | 2003 | 4500 | ||||||||||||||||||||
100 | 112 | BỘ GDĐT - GDCD 8 | GD | H | 2004 | 5200 | ||||||||||||||||||||