| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | BÁO CÁO NHANH VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC 2 BUỔI/NGÀY CẤP THCS | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | NĂM HỌC: 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên trường | Tổng số lớp | Tổng số học sinh | Số lớp học được học 2 buổi/ngày | Tỉ lệ số lớp trên khai 02 buổi/ngày | Số học sinh được học 02 buổi/ngày | Tỉ lệ hs được học 02 buổi/ngày | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Trường THCS Ngô Gia Tự | 20 | 823 | 0 | 0 | 20 | 2.40% | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Trường THCS Phan Văn Trị | 12 | 488 | 488 | 100% | 488 | 100% | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | trường THCS Bình Khánh | 42 | 1959 | 42 | 100% | 1959 | 100% | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | THCS Trần Hưng Đạo | 21 | 900 | 21 | 100% | 900 | 100% | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | THCS Mỹ Phước | 7 | 222 | 7 | 100 | 222 | 100 | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | THCS Đa Phước | 28 | 1111 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | THCS Đào Hữu Cảnh | 16 | 566 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | THCS Dương Đông 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
15 | Trường THCS Phú Hội | 17 | 683 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã An Phú | ||||||||||||||||||||||
16 | Trường THCS An Phú | 37 | 1590 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã An Phú | ||||||||||||||||||||||
17 | Trường THCS Vĩnh Hội Đông | 20 | 828 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã An Phú | ||||||||||||||||||||||
18 | 10 | THCS Thuậntiến | ||||||||||||||||||||||||||||
19 | 11 | THCS Vĩnh Hậu | 13 | 532 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 12 | THCS Vĩnh Trường | ||||||||||||||||||||||||||||
23 | 13 | Trường PT DTNT THCS Tri Tôn | 16 | 555 | 16 | 100 | 555 | 100 | ||||||||||||||||||||||
24 | 14 | Trường PTDTNT THCS An Biên | 11 | 368 | 11 | 100% | 368 | 100% | ||||||||||||||||||||||
25 | 15 | Trường PTDTNT THCS Châu Thành | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | 16 | Trường PTDTNT THCS Giồng Riềng | ||||||||||||||||||||||||||||
27 | 17 | Trường PTDTNT THCS Gò Quao | ||||||||||||||||||||||||||||
28 | 18 | Trường PTDTNT THCS Hà Tiên | 10 | 337 | 10 | 100% | 337 | 100% | ||||||||||||||||||||||
29 | 19 | Trường PTDTNT THCS Tịnh Biên | 12 | 380 | 12 | 100% | 380 | 100% | ||||||||||||||||||||||
30 | 20 | Trường TH và THCS An Thới 2 | 27 | 1248 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
31 | 21 | Trường TH và THCS Bãi Bổn | 5 | 173 | 5 | 100% | 173 | 100% | ||||||||||||||||||||||
32 | 22 | Trường TH và THCS Bãi Thơm | 11 | 208 | 11 | 100% | 208 | 100% | ||||||||||||||||||||||
33 | 23 | Trường TH và THCS Cửa Cạn | 11 | 417 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
34 | 24 | Trường TH và THCS Cửa Dương | 10 | 433 | 10 | 100% | 433 | 100% | ||||||||||||||||||||||
35 | 25 | Trường TH và THCS Danh Thợi | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | 26 | Trường TH và THCS Gành Dầu | 16 | 497 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
37 | 27 | Trường TH và THCS Hàm Ninh | 41 | 1496 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
38 | 28 | Trường TH và THCS Huỳnh Tố | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 29 | Trường TH và THCS Kiên Hảo | 6 | 211 | 6 | 100% | 211 | 100% | ||||||||||||||||||||||
40 | 30 | Trường TH và THCS Long Thạnh | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | 31 | Trường TH và THCS Nguyễn Trung Trực | 26 | 1079 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
42 | 32 | Trường TH và THCS Phan Chu Trinh | 13 | 440 | 10 | 76.92 | 329 | 74.77 | ||||||||||||||||||||||
43 | 33 | Trường TH và THCS Trần Quang Khải | 7 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
44 | 34 | Trường TH, THCS & THPT Vinschool | 7 | 201 | 7 | 100% | 201 | 100% | ||||||||||||||||||||||
45 | 35 | Trường TH& THCS Tân Thuận 1 | 13 | 404 | 13 | 100% | 404 | 100% | ||||||||||||||||||||||
46 | 36 | Trưởng TH&THCS Tân Hiệp | 11 | 239 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
47 | 37 | Trường TH&THCS An Minh Bắc 3 | 7 | 220 | 7 | 100% | 220 | 100% | ||||||||||||||||||||||
48 | 38 | Trường TH&THCS Bình Minh | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | 39 | Trường TH&THCS Cửa Dương | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | 40 | Trường TH&THCS Hòa Chánh 3 | 6 | 206 | 6 | 100 | 206 | 100 | ||||||||||||||||||||||
51 | 41 | Trường TH&THCS Hòa Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | 42 | Trường TH&THCS Mỹ Thái | 8 | 303 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
53 | 43 | Trường TH&THCS Núi Tô | 8 | 235 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
54 | 44 | Trường TH&THCS Phan Chu Trinh | Trùng lập | |||||||||||||||||||||||||||
55 | 45 | Trường TH&THCS Thạnh Bình | 10 | 401 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
56 | 46 | Trưởng TH&THCS Thạnh Đông | 7 | 212 | 7 | 100% | 212 | 100% | ||||||||||||||||||||||
57 | 47 | Trưởng TH&THCS Thạnh Đông 1 | 8 | 236 | 8 | 100% | 236 | 100% | ||||||||||||||||||||||
58 | 48 | Trường TH&THCS Trần Hưng Đạo | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | 49 | Trường TH&THCS Vĩnh Bình Bắc | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 50 | Trường TH&THCS Vĩnh Bình Nam | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | 51 | Trường TH&THCS Vĩnh Bình Nam 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | 52 | Trường TH&THCS Vĩnh Hòa 2 | 8 | 250 | 8 | 100% | 250 | 100% | ||||||||||||||||||||||
63 | 53 | Trường THCS An Châu | 39 | 1538 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
64 | 54 | Trường THCS An Hòa | 14 | 507 | 9 | 64,29% | 68 | 13,41% | ||||||||||||||||||||||
65 | 56 | Trường THCS An Sơn | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | 57 | Trường THCS An Tức | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 58 | Trường THCS Bình Long | 11 | 399 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
68 | 59 | Trường THCS Bình Mỹ | 36 | 1348 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
69 | 60 | Trường THCS Bình Phú | 20 | 704 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
70 | 61 | Trường THCS Bình Thành | 14 | 532 | 14 | 100 | 150 | 37,5% | ||||||||||||||||||||||
71 | 62 | Trường THCS Bình Thạnh | 12 | 448 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
72 | 63 | Trường THCS Bình Thạnh Đông | 22 | 885 | 22 | 100% | 885 | 100% | ||||||||||||||||||||||
73 | 64 | Trường THCS Bình Thủy | 20 | 693 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
74 | 65 | Trường THCS Bùi Hữu Nghĩa | 18 | 796 | 6 | 33,3 | 234 | 29,4% | ||||||||||||||||||||||
75 | 66 | Trường THCS Cái Dầu | 28 | 1040 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
76 | 67 | Trường THCS Cần Đăng | 37 | 1492 | 8 | 21,6% | 317 | 21,2% | ||||||||||||||||||||||
77 | 68 | Trường THCS Cao Bá Quát | 16 | 614 | 16 | 100 | 614 | 100 | ||||||||||||||||||||||
78 | 69 | Trường THCS Châu Lăng | 20 | 744 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
79 | 70 | Trường THCS Châu Phong | 26 | 991 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
80 | 71 | Trường THCS Chợ Vàm | 24 | 1023 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
81 | 72 | Trường THCS Chu Văn An | 23 | 859 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
82 | 73 | Trường THCS Đa Phước | 28 | 1111 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
83 | 74 | Trường THCS Đào Hữu Cảnh | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | 75 | Trường THCS Định Hòa | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | 76 | Trường THCS Định Mỹ | 19 | 759 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
86 | 77 | Trường THCS Định Thành | 10 | 356 | 10 | 100 | 356 | 100 | ||||||||||||||||||||||
87 | 78 | Trường THCS Đoàn Bảo Đức | 43 | 1774 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
88 | 79 | Trường THCS Đoàn Minh Huyên | 10 | 353 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
89 | 80 | Trường THCS Dương Bình Giang | 16 | 635 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
90 | 81 | Trường THCS Giục Tượng | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | 82 | Trường THCS Hiệp Xương | 13 | 476 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
92 | 83 | Trường THCS Hòa Bình Thạnh | 16 | 628 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
93 | 84 | Trường THCS Hòa Chánh | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | 85 | Trường THCS Hoàng Hiệp | 16 | 683 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||
95 | 86 | Trường THCS Hùng Vương RG | 38 | 1824 | 38 | 100% | 1824 | 100% | ||||||||||||||||||||||
96 | 87 | Trường THCS Khánh Hòa | 25 | 969 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
97 | 88 | Trường THCS Lê Chánh | 12 | 470 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 89 | Trường THCS Lê Hồng Phong | 30 | 1140 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
99 | 90 | Trường THCS Lê Hưng Nhượng | 28 | 1176 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
100 | 91 | Trường THCS Lê Tín Đôn | 23 | 935 | 23 | 100% | 935 | 100% | ||||||||||||||||||||||