ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
2
3
BÁO CÁO NHANH VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC 2 BUỔI/NGÀY CẤP THCS
4
NĂM HỌC: 2025-2026
5
6
STTTên trườngTổng số lớpTổng số học sinhSố lớp học được học 2 buổi/ngàyTỉ lệ số lớp trên khai 02 buổi/ngàySố học sinh được học 02 buổi/ngàyTỉ lệ hs được học 02 buổi/ngày
7
1Trường THCS Ngô Gia Tự2082300202.40%
8
2Trường THCS Phan Văn Trị12488488100%488100%
9
3trường THCS Bình Khánh42195942100%1959100%
10
4THCS Trần Hưng Đạo2190021100%900100%
11
6 THCS Mỹ Phước 72227100222100
12
7THCS Đa Phước2811110000
13
8THCS Đào Hữu Cảnh165660000
14
9THCS Dương Đông 1
15
Trường THCS Phú Hội176830000Xã An Phú
16
Trường THCS An Phú3715900000Xã An Phú
17
Trường THCS Vĩnh Hội Đông208280000Xã An Phú
18
10THCS Thuậntiến
19
11THCS Vĩnh Hậu135320000
20
21
22
12THCS Vĩnh Trường
23
13Trường PT DTNT THCS Tri Tôn1655516100555100
24
14Trường PTDTNT THCS An Biên1136811100%368100%
25
15Trường PTDTNT THCS Châu Thành
26
16Trường PTDTNT THCS Giồng Riềng
27
17Trường PTDTNT THCS Gò Quao
28
18Trường PTDTNT THCS Hà Tiên1033710100%337100%
29
19Trường PTDTNT THCS Tịnh Biên1238012100%380100%
30
20Trường TH và THCS An Thới 22712480000
31
21Trường TH và THCS Bãi Bổn51735100%173100%
32
22Trường TH và THCS Bãi Thơm1120811100%208100%
33
23Trường TH và THCS Cửa Cạn114170000
34
24Trường TH và THCS Cửa Dương1043310100%433100%
35
25Trường TH và THCS Danh Thợi
36
26Trường TH và THCS Gành Dầu164970000
37
27Trường TH và THCS Hàm Ninh4114960000
38
28Trường TH và THCS Huỳnh Tố
39
29Trường TH và THCS Kiên Hảo62116100%211100%
40
30Trường TH và THCS Long Thạnh
41
31Trường TH và THCS Nguyễn Trung Trực2610790000
42
32Trường TH và THCS Phan Chu Trinh134401076.9232974.77
43
33Trường TH và THCS Trần Quang Khải72090000
44
34Trường TH, THCS & THPT Vinschool72017100%201100%
45
35Trường TH& THCS Tân Thuận 11340413100%404100%
46
36Trưởng TH&THCS Tân Hiệp112390000
47
37Trường TH&THCS An Minh Bắc 372207100%220100%
48
38Trường TH&THCS Bình Minh
49
39Trường TH&THCS Cửa Dương
50
40Trường TH&THCS Hòa Chánh 362066100206100
51
41Trường TH&THCS Hòa Thuận
52
42Trường TH&THCS Mỹ Thái 83030000
53
43Trường TH&THCS Núi Tô82350000
54
44Trường TH&THCS Phan Chu TrinhTrùng lập
55
45Trường TH&THCS Thạnh Bình104010000
56
46Trưởng TH&THCS Thạnh Đông72127100%212100%
57
47Trưởng TH&THCS Thạnh Đông 182368100%236100%
58
48Trường TH&THCS Trần Hưng Đạo
59
49Trường TH&THCS Vĩnh Bình Bắc
60
50Trường TH&THCS Vĩnh Bình Nam
61
51Trường TH&THCS Vĩnh Bình Nam 1
62
52Trường TH&THCS Vĩnh Hòa 282508100%250100%
63
53Trường THCS An Châu3915380000
64
54Trường THCS An Hòa14507964,29%6813,41%
65
56Trường THCS An Sơn
66
57Trường THCS An Tức
67
58Trường THCS Bình Long113990000
68
59Trường THCS Bình Mỹ3613480000
69
60Trường THCS Bình Phú207040000
70
61Trường THCS Bình Thành145321410015037,5%
71
62Trường THCS Bình Thạnh124480000
72
63Trường THCS Bình Thạnh Đông2288522100%885100%
73
64Trường THCS Bình Thủy206930000
74
65Trường THCS Bùi Hữu Nghĩa18796633,323429,4%
75
66Trường THCS Cái Dầu2810400000
76
67Trường THCS Cần Đăng371492821,6%31721,2%
77
68Trường THCS Cao Bá Quát1661416100614100
78
69Trường THCS Châu Lăng207440000
79
70Trường THCS Châu Phong269910000
80
71Trường THCS Chợ Vàm2410230000
81
72Trường THCS Chu Văn An238590000
82
73Trường THCS Đa Phước2811110000
83
74Trường THCS Đào Hữu Cảnh
84
75Trường THCS Định Hòa
85
76Trường THCS Định Mỹ197590000
86
77Trường THCS Định Thành1035610100356100
87
78Trường THCS Đoàn Bảo Đức4317740000
88
79Trường THCS Đoàn Minh Huyên10353000
89
80Trường THCS Dương Bình Giang166350000
90
81Trường THCS Giục Tượng
91
82Trường THCS Hiệp Xương134760000
92
83Trường THCS Hòa Bình Thạnh166280000
93
84Trường THCS Hòa Chánh
94
85Trường THCS Hoàng Hiệp16683000
95
86Trường THCS Hùng Vương RG38182438100%1824100%
96
87Trường THCS Khánh Hòa259690000
97
88Trường THCS Lê Chánh1247000
98
89Trường THCS Lê Hồng Phong3011400000
99
90Trường THCS Lê Hưng Nhượng2811760000
100
91Trường THCS Lê Tín Đôn2393523100%935100%