ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN CUỐI HK2 (2025-2026)
3
4
STT
KhóaNgànhMã mônMônTCNgày thi Giờ thiThời gian
Hình thức
Số lượng
Số phòng
Phòng
16
HL26,27,28DL,QL191192005Marketing căn bản223/6/202610h3060'TNM201 x 1D608ok
17
HL25,26,27QL191192028Thương mại và thương mại quốc tế223/6/202610h3060'TNM151 x 1D609ok
18
28TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế223/6/202613h0060'TNM4805 x 4D708,D709,D710,D711,D712ok
19
BS24,26,27TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế223/6/202613h0060'TNM31 x 1D708ok
20
29TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/6/202613h00120'TNM54011 x 2D611,D612,D701,D702,D703,D704,D705,D706,D707,D708,D709ok
21
HL26,27TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/6/202613h00120'TNM41 x 1D611ok
22
BS25,27,28TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/6/202613h00120'TNM81 x 1D611ok
23
HL26,27,28TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/6/202613h00120'TNM121 x 1D611ok
24
29TM191192014Thị trường thế giới228/6/202613h0060'TNM5405 x 4D502,D503,D504,D505,D507ok
25
BS26,27,28TM191192014Thị trường thế giới228/6/202613h0060'TNM61 x 1D502ok
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111