ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 10 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 5/10/2026 đến ngày 11/10/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
10CĐD K19A2536/10SángGiáo dục chính trị 2 (LT+TH)32454Thầy Tuấn ThànhB4.3
7
10CĐD K19A2558/10SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển24303Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
8
10CĐD K19B2136/10SángGiáo dục chính trị 2 (LT+TH)32454Thầy Tuấn ThànhB4.3
9
10CĐD K19D2347/10SángGiáo dục chính trị 216454Thầy Tuấn ThànhB5.4
10
10CĐD K19D2369/10ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy Tuấn ThànhB3.8
11
10CĐD K19C2236/10ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá27303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
12
10CĐD K19C2247/10ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoáXong303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
13
10CĐD K19E2347/10SángGiáo dục chính trị 216454Thầy Tuấn ThànhB5.4
14
10CĐD K19E2358/10ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá21303Cô Mai Hương - Cô ThơmC5.1+C5.2
15
10CĐD K19E2369/10ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy Tuấn ThànhB3.8
16
10CĐD K20A2625/10SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em8154Cô Trần LyB4.3
17
10CĐD K20A2669/10SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB3.6
18
10CĐD K20B2725/10SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em8154Cô Trần LyB4.3
19
10CĐD K20B2669/10SángChăm sóc sức khoẻ trẻ em12154Cô Trần LyB3.6
20
10CĐD K20C2936/10SángThi Pháp luậtCa 1THIThầy Lam, cô MừngC3.4
21
10CĐD K20D2636/10SángThi Pháp luậtCa 2THIThầy Lam, cô MừngC3.4
22
10CĐD K20E2847/10SángCSSK người lớn 38104Cô ThuB4.2
23
10CĐD K20E2847/10ChiềuCSSK người lớn 3Xong102Cô ThuB3.7
24
10CĐD K20E2858/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 3303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
25
10CĐD K20E2869/10SángThi Pháp luậtTHICô Nhung, cô Lan HươngC3.4
26
10CĐD K20F2436/10SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô Mai HươngB3.5
27
10CĐD K20F2436/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 3303Cô Tú - Cô HuyềnC5.1+C5.2
28
10CĐD K20F2469/10SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô Mai HươngB3.8
29
10CĐD K20G2336/10SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô Mai HươngB3.5
30
10CĐD K20G2369/10SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô Mai HươngB3.8
31
10CĐD K20G2358/10SángTHLS CSSK người lớn 1 3303Cô Tú - Cô HuyềnC5.1+C5.2
32
10CĐD K21A3025/10SángGiáo dục thể chất (TH)36603Thầy Vũ ThànhSân trường
33
10CĐD K21A3058/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)20453Cô HồngB3.5
34
10CĐD K21A3069/10SángGiáo dục thể chất (TH)39603Thầy Vũ ThànhSân trường
35
10CĐD K21A30710/10SángTin học19753Thầy LamC3.3
36
10CĐD K21B3025/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)36603Thầy Vũ ThànhSân trường
37
10CĐD K21B3058/10SángGiáo dục thể chất (TH)39603Thầy Vũ ThànhSân trường
38
10CĐD K21B3069/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)20453Cô HồngB3.7
39
10CĐD K21C2925/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
40
10CĐD K21C2936/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)39603Thầy Vũ ThànhSân trường
41
10CĐD K21C2947/10SángTiếng Anh 1 (TH)20453Cô HồngB3.7
42
10CĐD K21C2958/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)42603Thầy Vũ ThànhSân trường
43
10CĐD K21C29710/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)45603Thầy Vũ ThànhSân trường
44
10CĐD K21D3025/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
45
10CĐD K21D3047/10SángGiáo dục thể chất (TH)36603Thầy Vũ ThànhSân trường
46
10CĐD K21D3047/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)20453Cô HồngB3.8
47
10CĐD K21D3069/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)39603Thầy Vũ ThànhSân trường
48
10CĐD K21E3047/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)27603Thầy Vũ ThànhSân trường
49
10CĐD K21E30710/10SángGiáo dục thể chất (TH)30603Thầy Vũ ThànhSân trường
50
10CĐD K21E30710/10ChiềuTin học19753Thầy LamC3.3
51
10CĐD K21F2925/10SángTiếng Anh 1 (TH)27453Cô HồngB3.6
52
10CĐD K21F2925/10ChiềuTin học33753Thầy LamC3.3
53
10CĐD K21F2936/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)30453Cô HồngB3.6
54
10CĐD K21F2969/10SángTiếng Anh 1 (LT)34454Cô HồngB3.7
55
10CĐD K21G3025/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)7453Cô VânB3.6
56
10CĐD K21G3058/10SángTin học34753Cô ThủyC3.3
57
10CĐD K21G3069/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
58
10CĐD K21H3025/10SángTin học34754Cô ThủyC3.3
59
10CĐD K21H3058/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)7453Cô VânB4.2
60
10CĐD K21H3069/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
61
10CĐD K21K3036/10SángTin học40753Cô ThủyC3.3
62
10CĐD K21K3047/10SángTin học43753Cô ThủyC3.3
63
10CĐD K21M2958/10ChiềuTin học34753Cô ThủyC3.3
64
10CĐD K21M2969/10ChiềuTin học37753Cô ThủyC3.3
65
10CĐD K21N2436/10ChiềuTin học22753Cô ThủyC3.3
66
10CĐD K21N2469/10SángTin học25753Cô ThủyC3.3
67
10CDU K11A2525/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 1 6323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
68
10CDU K11A2525/10ChiềuTH Marketing Tổ 39303Cô Quỳnh LanB4.4
69
10CDU K11A2536/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 29323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
70
10CDU K11A2536/10ChiềuTH Marketing Tổ 19303Cô Quỳnh LanB4.4
71
10CDU K11A2547/10ChiềuQuản trị học28304Cô ThảoB4.2
72
10CDU K11A2558/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 36323Cô Phương AnhPTH Kiểm nghiệm
73
10CDU K11A2558/10ChiềuTH Marketing Tổ 29303Cô Quỳnh LanB4.4
74
10CDU K11A2569/10ChiềuQuản trị họcXong302Cô ThảoB3.6
75
10CDU K11A252-6SángTH Quản lý TTPP thuốc tổ 3204020Cô Việt HàCTD
76
10CDU K11B2725/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 1 6323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
77
10CDU K11B2725/10SángTH Marketing Tổ 33303Cô Quỳnh LanB4.4
78
10CDU K11B2736/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 26323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
79
10CDU K11B2736/10SángTH Marketing Tổ 13303Cô Quỳnh LanB4.4
80
10CDU K11B2747/10SángQuản trị học20304Cô ThảoB4.4
81
10CDU K11B2758/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 36323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
82
10CDU K11B2758/10SángTH Marketing Tổ 23303Cô Quỳnh LanB4.4
83
10CDU K11B272-6ChiềuTH Quản lý TTPP thuốc tổ 3204020Cô Việt HàCTD
84
10CDU K11C2025/10SángTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 1)3163Cô DungB3.7
85
10CDU K11C2025/10ChiềuTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 2)3163Cô DungB3.7
86
10CDU K11C2036/10SángTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 1)6163Cô DungB3.7
87
10CDU K11C2036/10ChiềuTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 2)6163Cô DungB3.7
88
10CDU K11C2047/10SángQuản trị học20304Cô ThảoB4.4
89
10CDU K11C2058/10SángTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 1)9163Cô DungB3.7
90
10CDU K11C2058/10ChiềuTH Thống kê y dược - Nghiên cứu khoa học (Nhóm 2)9163Cô DungB3.7
91
10CDU K11C2069/10SángTH Marketting tổ 16303Cô Quỳnh LanB4.4
92
10CDU K11C2069/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 23323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
93
10CDU K11C2069/10ChiềuTH Marketting tổ 26303Cô Quỳnh LanB4.4
94
10CDU K11C2069/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 1 3323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
95
10CDU K12A2225/10SángTH Bào chế tổ 118323Cô Mỹ PhươngPTH Bào chế
96
10CDU K12A2225/10SángTH Dược lý tổ 23203Thầy BằngB3.8
97
10CDU K12A2225/10ChiềuDược học cổ truyền11164Cô TrangB3.8
98
10CDU K12A2236/10SángTH Bào chế tổ 218323Cô Mỹ PhươngPTH Bào chế
99
10CDU K12A2236/10SángTH Dược lý tổ 13203Thầy BằngB3.8
100
10CDU K12A2236/10ChiềuDược học cổ truyền15164Cô TrangB3.8