| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH KẾT QUẢ CUỘC THI TRẠNG NGUYÊN TOÀN TÀI NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Vòng thi: Chung kết Quốc gia | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Số báo danh | Tên học sinh | Khối | Trường | Phường/Xã | Tỉnh/Thành phố | Điểm | Xếp hạng | |||||||||||||||||
4 | 1 | 731863514 | Nguyễn Minh Phương | Khối 1 | TH & THCS An Thới 2 | Phú Quốc | An Giang | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
5 | 2 | 772656737 | Nguyễn Hiếu Mạnh | Khối 1 | TH Lê Hồng Phong | Bắc Giang | Bắc Ninh | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
6 | 3 | 585940050 | Trần Hoài An | Khối 1 | TH & THCS Việt Hương | Kép | Bắc Ninh | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
7 | 4 | 190951633 | Phạm Đức Huy | Khối 1 | TH Nhã Nam | Nhã Nam | Bắc Ninh | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
8 | 5 | 112751885 | Nông An Vy | Khối 1 | TH Vĩnh An | Sơn Động | Bắc Ninh | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
9 | 6 | 154811476 | Nguyễn Thảo Tiên | Khối 1 | TH & THCS Kim Chân | Vũ Ninh | Bắc Ninh | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
10 | 7 | 902275958 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Khối 1 | TH Võ Trường Toản | Cái Khế | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
11 | 8 | 577521654 | Đỗ Chí Kha | Khối 1 | TH Phú Thứ 1 | Hưng Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
12 | 9 | 275653157 | Lương Quỳnh My | Khối 1 | TH Nhơn Nghĩa | Nhơn Ái | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
13 | 10 | 674048672 | Nguyễn Hoàng Bách | Khối 1 | TH Nhơn Nghĩa | Nhơn Ái | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
14 | 11 | 392848599 | Trịnh Minh Anh | Khối 1 | TH Lê Quý Đôn | Ninh Kiều | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
15 | 12 | 268548653 | Cao Anh Khôi | Khối 1 | TH Trần Quốc Toản | Ninh Kiều | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
16 | 13 | 387470383 | Lý Khánh Băng | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
17 | 14 | 664849928 | Nguyễn Kim Thư | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
18 | 15 | 803832662 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
19 | 16 | 296981152 | PHẠM TUỆ NGHI | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
20 | 17 | 167601302 | Trương Ngọc Quỳnh | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
21 | 18 | 813283836 | Vũ Ngọc Linh Đan | Khối 1 | TH Trần Hưng Đạo | Ô Môn | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
22 | 19 | 364075304 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Khối 1 | TH Nguyễn Trung Trực | Phước Thới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
23 | 20 | 759661885 | Trần Cao Tiến | Khối 1 | TH, THCS & THPT iSchool Sóc Trăng | Sóc Trăng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
24 | 21 | 335812666 | Võ Nguyễn Thu Hồng | Khối 1 | TH Tân Lộc 1 | Tân Lộc | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
25 | 22 | 789782343 | Lê Ánh Bình Minh | Khối 1 | TH Thạnh Phú 2 | Thạnh Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
26 | 23 | 625547663 | Nguyễn Lê Minh Huy | Khối 1 | TH Thạnh Phú 2 | Thạnh Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
27 | 24 | 328119268 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Khối 1 | TH Thạnh Phú 2 | Thạnh Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
28 | 25 | 384418317 | Võ Thiện Nhân | Khối 1 | TH Thạnh Phú 2 | Thạnh Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
29 | 26 | 541402053 | Nguyễn Thịnh | Khối 1 | TH Thạnh Phú 3 | Thạnh Phú | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
30 | 27 | 447509541 | Đỗ Tuệ Băng | Khối 1 | TH Thạnh An | Thạnh Quới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
31 | 28 | 353439449 | Nguyễn Phương Nghi | Khối 1 | TH Thạnh An | Thạnh Quới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
32 | 29 | 442087669 | Nguyễn Vũ Ngọc Quỳnh | Khối 1 | TH Thạnh An | Thạnh Quới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
33 | 30 | 707452554 | Phạm Nguyễn Thùy Dương | Khối 1 | TH Thạnh An | Thạnh Quới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
34 | 31 | 529115918 | Phạm Quỳnh Anh | Khối 1 | TH Thạnh An | Thạnh Quới | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
35 | 32 | 484044562 | Đoàn Trọng Nghĩa | Khối 1 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
36 | 33 | 616796222 | Ngô Nguyễn Gia Hân | Khối 1 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
37 | 34 | 177402678 | Nguyễn Trương Quỳnh Thư | Khối 1 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
38 | 35 | 532793042 | Phạm Nguyễn Anh Hào | Khối 1 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
39 | 36 | 145557324 | Trần Quang Khải | Khối 1 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
40 | 37 | 177455796 | Lê Uyên Nhi | Khối 1 | TH Thuận An | Thốt Nốt | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
41 | 38 | 460012568 | Lê Huệ Ân | Khối 1 | TH Trung Hưng 1 | Trung Hưng | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
42 | 39 | 670790643 | Nguyễn Huỳnh Quang Phục | Khối 1 | TH Nguyễn Văn Trỗi | Vị Thanh | Cần Thơ | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
43 | 40 | 474035740 | Nông Đặng Khôi Nguyên | Khối 1 | TH Đàm Thuỷ | Đàm Thủy | Cao Bằng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
44 | 41 | 756106115 | Đoàn Võ Khánh Vân | Khối 1 | TH Võ Thị Sáu | Bàn Thạch | Đà Nẵng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
45 | 42 | 151892964 | Nguyễn Trương Thiên An | Khối 1 | TH Kim Đồng | Điện Bàn | Đà Nẵng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
46 | 43 | 408299122 | Phạm Văn Đăng Nguyên | Khối 1 | TH Duy Trung | Duy Xuyên | Đà Nẵng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
47 | 44 | 400021339 | Phạm Nhật Tiểu Ny | Khối 1 | TH Nguyễn Hiền | Tam Anh | Đà Nẵng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
48 | 45 | 617585778 | Vũ Đặng Hoàng Giang | Khối 1 | TH Hàm Nghi | Thanh Khê | Đà Nẵng | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
49 | 46 | 532302591 | Nguyễn Minh Huyền Anh | Khối 1 | TH Phan Chu Trinh | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
50 | 47 | 601565809 | Ngô Trọng Khôi | Khối 1 | TH Võ Thị Sáu | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
51 | 48 | 723090331 | Nguyễn Tuệ Minh | Khối 1 | TH Nguyễn Huệ | Ea Knốp | Đắk Lắk | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
52 | 49 | 179729048 | Nguyễn Trần Tố Quyên | Khối 1 | TH Trần Quốc Tuấn | Thành Nhất | Đắk Lắk | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
53 | 50 | 859667445 | Nguyễn Đăng Quang | Khối 1 | TH Hà Nội - Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ | Điện Biên | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
54 | 51 | 630076822 | Nguyễn Hoàng Mỹ Kim | Khối 1 | TH Lý Tự Trọng | Bảo Vinh | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
55 | 52 | 456831262 | Đường Khả Yên | Khối 1 | TH Nguyễn Du | Cẩm Mỹ | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
56 | 53 | 690442492 | Vòng Chi Bảo | Khối 1 | TH Nguyễn Du | Cẩm Mỹ | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
57 | 54 | 880439519 | Phạm Như Ý | Khối 1 | TH Nam Cao | Hưng Thịnh | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
58 | 55 | 949865564 | Nguyễn Ngọc Đan Thanh | Khối 1 | TH Nguyễn Tri Phương | Long Bình | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
59 | 56 | 854663502 | Vương Nhật Minh | Khối 1 | TH Nguyễn Tri Phương | Long Bình | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
60 | 57 | 589404544 | Nguyễn Đinh Phúc Khang | Khối 1 | TH Long Bình Tân | Long Hưng | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
61 | 58 | 739685120 | Hồ Hồng Anh | Khối 1 | TH Phước Tân | Phước Tân | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
62 | 59 | 965645882 | Nguyễn Thanh Mai | Khối 1 | TH Phước Tân | Phước Tân | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
63 | 60 | 698111499 | Phan Bùi Tuệ Nhi | Khối 1 | TH Phước Tân | Phước Tân | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
64 | 61 | 931118047 | Nguyễn Bảo Long | Khối 1 | TH Tam Hiệp B | Tam Hiệp | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
65 | 62 | 253518775 | Nguyễn vũ Minh Tuấn | Khối 1 | TH Tam Hiệp B | Tam Hiệp | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
66 | 63 | 607057343 | Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Khối 1 | TH Tam Phước 4 | Tam Phước | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
67 | 64 | 271330050 | NGUYỄN NGỌC TÚ ANH | Khối 1 | TH Xuân Lập | Xuân Lập | Đồng Nai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
68 | 65 | 350004950 | PHAN ĐẶNG BẢO KHÁNH | Khối 1 | TH Bồng Sơn 1 | Bồng Sơn | Gia Lai | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
69 | 66 | 432217613 | Đỗ Linh An | Khối 1 | TH An Khánh A | An Khánh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
70 | 67 | 539557804 | Trần Quốc Minh | Khối 1 | TH Lê Văn Tám | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
71 | 68 | 244843219 | Hà Huy Phong | Khối 1 | TH Ngô Quyền | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
72 | 69 | 244481315 | Đặng Ngọc Trường Lâm | Khối 1 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
73 | 70 | 137540785 | LÊ LÂM AN | Khối 1 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
74 | 71 | 452155656 | Lê Thu Giang | Khối 1 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
75 | 72 | 555405734 | Nguyễn Đức Phúc Lâm | Khối 1 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
76 | 73 | 973161416 | Nguyễn Phúc Minh Khang | Khối 1 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
77 | 74 | 648337884 | Nguyễn Trung Hiếu | Khối 1 | TH Đại Hưng | Bát Tràng | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
78 | 75 | 188093541 | Vũ Khánh An | Khối 1 | TH Đại Hưng | Bát Tràng | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
79 | 76 | 232307385 | Nguyễn Ngọc Minh An | Khối 1 | TH Văn Đức | Bát Tràng | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
80 | 77 | 325795761 | Đỗ Hoàng Thái Bảo | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
81 | 78 | 497932335 | Hồ Hải Hưng | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
82 | 79 | 617542622 | Hoàng Phương Cát Tiên | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
83 | 80 | 497952792 | Lê Thanh Mai Ngọc | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
84 | 81 | 945682597 | Nguyễn Minh Quân | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
85 | 82 | 746719290 | Nguyễn Tuệ Kiến | Khối 1 | TH & THCS Victoria Thăng Long | Bình Minh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
86 | 83 | 584154085 | Đào Ngọc Diệp | Khối 1 | TH Gia Quất | Bồ Đề | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
87 | 84 | 643273463 | Nguyễn Như Quỳnh | Khối 1 | TH Gia Quất | Bồ Đề | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
88 | 85 | 471764118 | Vũ Minh Khang | Khối 1 | TH Chúc Sơn A | Chương Mỹ | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
89 | 86 | 854603790 | Nguyễn Trọng Minh Khang | Khối 1 | TH Trung Văn | Đại Mỗ | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
90 | 87 | 783755938 | Vũ Hoàng Bích Thảo | Khối 1 | TH Trung Văn | Đại Mỗ | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
91 | 88 | 111645492 | Đỗ Minh Khang | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
92 | 89 | 787599243 | HỒ NHẬT QUÂN | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
93 | 90 | 365491736 | Ngô Phương Thảo | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
94 | 91 | 651710788 | Nguyễn Bảo Khang | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
95 | 92 | 324245701 | Nguyễn Đức Thắng | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
96 | 93 | 833730245 | Nguyễn Gia Hưng | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
97 | 94 | 486393255 | Nguyễn Ngọc Khánh My | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
98 | 95 | 317054241 | Phạm Ngọc Hân | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
99 | 96 | 262457401 | Vương Trí Nhân | Khối 1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||
100 | 97 | 815253978 | Nguyễn Lê Tuệ Anh | Khối 1 | TH Uy Nỗ | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | |||||||||||||||||