| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH PHÂN CÔNG GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ 2 - Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Họ và Tên | Ngày sinh | Mã lớp | GV Hướng dẫn | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2122220024 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 3/18/2004 | CCQ2222A | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 2122220032 | Hứa Đức Mạnh | 2/15/2004 | CCQ2222A | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 2122220018 | Nguyễn Phúc Hoàng Thông | 9/26/2004 | CCQ2222A | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 2122220010 | Nguyễn Văn Thuận | 12/10/2004 | CCQ2222A | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 2122220026 | Trần Minh Tuấn | 8/20/2004 | CCQ2222A | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 2122110570 | Nguyễn Phát Đạt | 3/8/2004 | CCQ2211N | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 2122110528 | Hà Mỹ Duyên | 1/18/2004 | CCQ2211M | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 2122110216 | Nguyễn Tiến Hoàng Long | 8/23/2003 | CCQ2211F | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 2122110583 | Phan Vũ Bảo Minh | 3/16/2004 | CCQ2211N | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 2122110524 | Dương Thị Ái Nhi | 8/20/2004 | CCQ2211M | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 2122110577 | Lê Minh Tuấn | 4/4/2004 | CCQ2211N | Bùi Trọng Viên | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 2122110495 | Nguyễn Hoài An | 4/8/2004 | CCQ2211D | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 2122110124 | Trần Xuân Hoàng | 2/17/2004 | CCQ2211D | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 2122110006 | Nguyễn Anh Quân | 12/6/2003 | CCQ2211A | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 2122110153 | Hoàng Thạch Vỹ | 7/28/2003 | CCQ2211D | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 2122110042 | Mai Hoàng Bảo | 3/7/2004 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 2122110050 | Nguyễn Hoàng Duy | 1/17/2004 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 2122110045 | Phạm Quốc Duy | 2/11/2004 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 2122110440 | Nguyễn Thành Tâm | 9/13/2003 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 2122110052 | Lê Đan Thuần | 9/27/2004 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 2122110033 | Nguyễn Trung Tín | 3/7/2004 | CCQ2211A | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 2122110046 | Võ Thành Trung | 4/14/2004 | CCQ2211B | Chu Thị Mai | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 2122220011 | Ngô Duy Bảo | 12/11/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 2122110056 | Lê Anh Hậu | 7/23/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 2122220017 | Đỗ Thành Nam | 9/15/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 2122220020 | Trần Thị Thu Sương | 1/7/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 2122220012 | Lê Phát Tài | 2/28/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 2122220016 | Nguyễn Ngọc Thạch | 6/16/2001 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 2122110174 | Hồ Trí Thức | 1/11/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 2122220022 | Nguyễn Thị Hồng Yến | 5/19/2004 | CCQ2222A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 2122220003 | Hồ Ngọc Dũng | 2/8/2004 | CCQ2211K | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 2122110143 | Võ Văn Huy | 2/3/2004 | CCQ2211D | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 2121110297 | Nguyễn Thị Kiều Chinh | 1/19/2003 | CCQ2111I | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 2122110023 | Nguyễn Hải Đăng | 13/10/2004 | CCQ2211A | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 2121110374 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 1/19/2003 | CCQ2111I | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 2120110318 | Nguyễn Hồ Hoài Linh | 12/10/2000 | CCQ2011J | Đặng Hồng Hiệp | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 2122110107 | Tạ Văn Chiến | 8/14/2004 | CCQ2211C | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 2122110375 | Nguyễn Văn Hào | 7/21/2003 | CCQ2211J | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 2122110298 | Nguyễn Văn Liêm | 9/30/2004 | CCQ2211H | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 2122110521 | Võ Khánh Huyền Lương | 5/12/2004 | CCQ2211M | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 2122110315 | Nguyễn Vinh Sơn | 2/28/1998 | CCQ2211H | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 2122110376 | Lê Hoàng Thiện | 4/5/2003 | CCQ2211J | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 2122110563 | Nguyễn Phi Trường | 9/27/2004 | CCQ2211N | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 2122110055 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | 6/7/2004 | CCQ2211B | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 2122170696 | Nìm An Lực | 16/11/2004 | CCQ2211A | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 2122110067 | Đặng Thị Tố My | 17/10/2002 | CCQ2211B | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 2122110044 | Phạm Minh Phúc | 9/26/2004 | CCQ2211B | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 2122110059 | Trịnh Hồng Quyên | 6/20/2003 | CCQ2211B | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 2122110066 | Nguyễn Duy Thời | 1/2/2004 | CCQ2211B | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 2122110304 | Văn Bá Liêm | 11/7/2004 | CCQ2211H | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 2122110541 | Phạm Công Luận | 7/22/2004 | CCQ2211M | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 2122110255 | Phạm Văn Mạnh | 5/10/2004 | CCQ2211G | Hồ Diên Lợi | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 2122110249 | Nguyễn Võ An | 29/12/2004 | CCQ2211G | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 2122110381 | Phan Tuấn Anh | 17/10/2004 | CCQ2211J | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 2122110259 | Huỳnh Văn Hoà | 3/21/2004 | CCQ2211G | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 2122110241 | Bùi Đức Kiểm | 6/7/2004 | CCQ2211G | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 2122110269 | Trương Minh Mẫn | 11/1/2004 | CCQ2211G | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 2122110373 | Tô Thanh Nhã | 30/12/2004 | CCQ2211J | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 2122110387 | Trần Ngọc Thứ | 10/3/2004 | CCQ2211J | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 2122110480 | Trần Thị Mỹ Hà | 5/6/2004 | CCQ2211L | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 2122110122 | Lê Thanh Hải | 30/11/2004 | CCQ2211D | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 2122110267 | Đa Hồng Hiệu | 8/14/2004 | CCQ2211G | Hoàng Mạnh Hùng | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 2122110195 | Phạm Quang Hà | 8/29/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 2122110176 | Đoàn Ngọc Hải | 9/29/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 2122110173 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 7/30/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 2122110170 | Huỳnh Thanh Phú | 1/19/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 2122110191 | Nguyễn Trần Đức Tài | 7/2/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 2122110127 | Đỗ Quang Ngọc Thiệp | 5/17/2003 | CCQ2211D | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 2122110168 | Nguyễn Thị Ngọc Thương | 6/20/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 2122110179 | Trần Thiện Trung | 5/4/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 2122110166 | Nguyễn Thị Vân Kiều | 7/11/2004 | CCQ2211E | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 2122150050 | Nguyễn Trần Khôi Nguyên | 1/12/2001 | CCQ2211L | Hoàng Trọng Thạch | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 2122110119 | Bùi Hữu Danh | 6/19/2002 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 2122110447 | Nguyễn Nhựt Duy | 7/12/2004 | CCQ2211E | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 2122110113 | Hồ Nhật Khiêm | 7/20/2004 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 2122110089 | Cao Sơn Lâm | 8/16/2000 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 2122110187 | Nguyễn Tiết Xuân Quý | 11/11/2003 | CCQ2211E | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 2122110236 | Nguyễn Trường Sinh | 24/11/2004 | CCQ2211F | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 2122110084 | Phan Văn Việt | 14/12/2004 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 2121110281 | Đào Huy Bắc | 18/11/2003 | CCQ2111I | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 2122110007 | Phạm Ngọc Huy Hoàng | 10/8/2000 | CCQ2211A | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 2122110501 | Nguyễn Lục Song Nguyên | 9/26/2004 | CCQ2211H | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 2122110096 | Nguyễn Thanh Tú | 6/26/2004 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 2122110112 | Phạm Anh Vũ | 10/1/2004 | CCQ2211C | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 2122110242 | Trượng Thị Kim Sương | 4/8/2004 | CCQ2211G | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 2120110306 | Phạm Quốc Tính | 4/14/1999 | CCQ2011I | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 2122110457 | Đỗ Thị Kim Xuyên | Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||||||||||||||
94 | 88 | 2122110380 | Vũ Hoàng Chính | 2/22/2004 | CCQ2211J | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 2122110372 | Võ Quang Dương | 11/1/2002 | CCQ2211J | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 2122110384 | Phạm Thanh Huy | 19/11/2004 | CCQ2211J | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 2122110454 | Đoàn Tuấn Kiệt | 7/2/2004 | CCQ2211J | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 2122110324 | Lê Ngọc Sĩ Liêm | 28/11/2003 | CCQ2211I | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 2122110213 | Huỳnh Anh Nhật | 9/6/2004 | CCQ2211F | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 2122110233 | Trần Nữ Bích Thái | 11/6/2003 | CCQ2211F | Huỳnh Trọng Đức | ||||||||||||||||||||