Danh muc thuoc kem gia
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
STTTên thuốcTên hoạt chấthàm lượng -nồng độQuy cách, dạng bào chế, đường dùngĐơn vị Đơn giá
3
1 ACC Sus. 200mg 50's Acetylcystein 200mg Hộp 50 gói, Bột pha dung dịch uống, Uống Gói 2.498
4
2Ace kid 325Paracetamol325 mg Hộp 12 gói x 3g. Thuốc bột sủi bọt Gói 2.940
5
3ACETALVIC-CODEIN 30Paracetamol 500mg,
Codein phosphat 30mg
500mg;
30mg
Hộp10vỉ 10v.b.p. Viên uốngViên 874
6
4Acetat ringerAcetat ringer500mlChai 500ml dung dịch tiêm truyềnChai 16.000
7
5AciclovirAciclovir800mgHộp 3 vỉ x 10 viên nén uốngviên 1.330
8
6Aciclovir 200mgAciclovir 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén, uống. Viên 384
9
7Acilesol 20mgRabeprazole natri20mgHộp 3 vỉ x 10 viên nén kháng dịch dạ dày, uốngViên 12.180
10
8Adalat Cap 10mg 30'sNifedipin10mgHộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, UốngViên 2.253
11
9Adalat LA Tab 20mg 30'sNifedipin20 mgHộp 3 vỉ x 10 viên, Viên phóng thích kéo dài, UốngViên 5.950
12
10 Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Hộp 5 vỉ x10 ống, DD tiêm ống 2.000
13
11AdrimDoxorubicin50mg/25mlHộp 1 lọ 25 ml, dung dịch tiêm truyềnlọ 187.215
14
12AgostiniAlendronat Natri + Vitamin D370mg + 5600UIHộp 1 vỉ * 4 viên, viên nén, uốngViên 22.000
15
13AlbumanAlbumin20%-50mlHộp 1 lọ dung dịch tiêm truyền, tiêmLọ 626.000
16
14Aldactone Tab 25mg 100'sSpironolactone25 mg10 vĩ x 10 viên, Viên nén, uốngViên 1.975
17
15AldozenAlphachymotrypsin4,2mgHộp 3 vỉ x 10 viên nén; uốngViên 210
18
16Alembic Azithral LiquidAzithromycin40mg/mlHộp 1 chai 15ml hỗn dịch uốngChai 42.400
19
17Alenta 10 mgalendedronate 10mg 10 mgHộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén, UốngViên 3.950
20
18 Aleradin Desloratadin 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống viên 6.290
21
19 Alexan Inj 100mg/5ml 10's Cytarabin 100mg/5ml Hộp 10 lọ 5ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Lọ 70.000
22
20 Alexan Inj 500mg/10ml 1's Cytarabin 500mg/10ml Hộp 1 lọ 10ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Lọ 160.000
23
21AloxiPalonosetron0.25mg/5mlHộp 1 lọ dung dịch tiêm, tiêm Lọ1.666.500
24
22Alvesin 5EAcid amin5%-500mlKiện/10 chai, dung dịch tiêm truyềnChai 72.000
25
23AmfloxLevofloxacin250mg/50mlHộp 1 chai 50ml.
Dung dịch tiêm truyền.
Chai58.000
26
24 Amigold 10% Polypro. Inj. 500ml 10's Acid amin 10%, 500ml 10 Túi/Thùng, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Túi nhựa 92.900
27
25Amigold 8,5% InjectionAcid amin8,5%-500mlTúi polypropylen 500ml, Dung dịch tiêm truyền, TiêmTúi 87.000
28
26 Amigold Inj. 10% 250ml Polypro 10's Acid amin 10%, 250ml 10 Túi/Thùng, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Túi nhựa 65.000
29
27Amikacin 250mg/mlAmikacin500mgHộp 10 ống 2ml, Dung dịch tiêm, TiêmLọ 34.345
30
28Aminoleban – 200mlAcid amin8% 200mlChai 200 ml; 20chai/Thùng; Dung Dịch Tiêm Truyền; Tiêm Truyền Tĩnh MạchChai 104.000
31
29Aminoplasmal Bbraun 5% E 250mlAcid amin5%-250mlHộp 10 chai, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyềnChai67.725
32
30 Aminosteril N-Hepa Inf 8% 250ml Acid amin 8%, 250ml Chai, Dung dịch tiêm truyền, Truyền tĩnh mạch (IV) Chai 102.000
33
31AMIPHARGEN Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein 40mg + 400mg + 20mgHộp/5 ống x 20 ml dung dịch tiêm Ống 70.980
34
32Amlor Tab 5mg 30'sAmlodipin5mg3 vỉ x 10 viên/ hộp, Viên nén, uốngViên 7.593
35
33Amoksiklav Quicktabs 625mgAmoxicillin+Acid Clavulanic500mg+125mgHộp 7 vỉ x 2 viên, viên phân tán, uốngViên 10.500
36
34Amoxicilin 500mgAmoxicillin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nang cứng, uống.Viên 508
37
35AMPHOLIPAmphotericin B (Lipid Complex)50mg (5mg/ml)Lọ 10ml-Hỗn dịch tiêm tĩnh mạch-TiêmLọ 1.800.000
38
36AmpholipAmphotericin B (Lipid Complex) 50mgLọ 10ml-Hỗn dịch tiêm tĩnh mạch-TiêmLọ 1.800.000
39
37AMPHOTRETAmphotericin B 50mgLọ 10ml-Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch-TiêmLọ 168.000
40
38 Andriol Testocap Cap 40mg 30's Testosteron 40mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang, Viên nang, uống Viên 7.954
41
39ArictisL-Ornithine-L-Aspartat150mgHộp 10 vỉ x 10 viên nang mềmviên 600
42
40Aristin - CCiprofloxacin200mg/100mlHộp 1 lọ 100ml dung dịch truyền tĩnh mạchLọ 61.000
43
41AsgizoleEsomeprazol 40mgHộp 1 lọ, bột pha tiêm đường tĩnhlọ 80.000
44
42 Atropin sulfat Atropin 0,25mg/1ml Hộp 100ống, DD tiêm ống 500
45
43Avelox Inj 400mg/ 250ml 1'sMoxifloxacin400mg/250mlHộp 1 chai 250ml, Dung dịch truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)Chai 367.500
46
44Avelox Tab 400mg 5'sMoxifloxacin400mgHộp 1 vỉ x 5 viên, Viên nén bao phim, UốngViên 52.500
47
45Aviflox 400Moxifloxacin400mgHộp 1 vỉ x 10 viên, viên uốngViên13.680
48
46Avigly Glycyrrhizin + Glycin + L-Cystein 40mg+400mg+20mgHộp 10 ồng*20ml/ống, Dung dịch tiêm truyềnỐng 70.000
49
47Basultam Cefoperazon+Sulbactam 1g+1gHộp 1 lọ, bột pha tiêm, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Lọ 188.000
50
48BDF-FDACell 50Fludarabin phosphat 50mg Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml, thuốc tiêm đông khô, tiêm truyềnLọ 2.100.000
51
49Betadine Antiseptic Solution Povidone Iodine 10%10%-125mlHộp 1 chai 125 ml, Dung dịch sát khuẩn, Dùng ngoàiChai 42.400
52
50Betadine Gargle and Mouthwash 1% Povidone Iodine 1%w/v1%w/ vHộp 1 chai 125 ml, Dung dịch súc miệng, Dùng ngoàiChai 56.508
53
51Betadine Vaginal DouchePovidone Iodine 10%-125mlHộp 1 chai 125 ml, Dung dịch sát khuẩn âm đạo, Dùng ngoàiChai 42.400
54
52BFS-Calcium folinateCalci folinat50mg/5mlHộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 5ml; Dung dịch tiêmLọ49.000
55
53BFS-Noradrenaline 1mgNor-Adrenalin 1mgHộp 10 ống, Dung dịch tiêm, TiêmỐng 28.000
56
54Bifopezon 1g Cefoperazon 1gHộp 10 lọ, thuốc tiêm bột, tiêmLọ 12.180
57
55Bigentil 100Netilmicin 100mg Hộp 1 lọ 2ml, dung dịch, tiêmLọ 23.793
58
56BiocetumCeftazidim1gHộp 1 lọ, bột pha tiêmlọ42.000
59
57Bironem 1gMeropenem1gHộp 10 lọ, thuốc tiêm bột, tiêmLọ 88.998
60
58Bironem 500Meropenem500mgHộp 10 lọ, thuốc tiêm bột, tiêmLọ 63.882
61
59Biticans Rabeprazol20mgHộp 1 lọ, Bột đông khô pha tiêm, TiêmLọ 68.999
62
60BivifloxMoxifloxacin400mgHộp 1 chai 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyềnChai 275.000
63
61Calci clorid 500mg/ 5mlCalci clorid 500mg Hộp 5 ống x 5ml, Dung dịch tiêm, tiêmỐng 1.045
64
62Calci folinatCalci folinat 100mg/ 10mlHộp 5 ống 10ml, dung dịch tiêm, tiêmỐng65.940
65
63CalcitriolCalcitriol 0,25 mcgHộp 03 vỉ x 10 viên nang mềm, UốngViên 483
66
64Calcium folinate 100mg/10mlCalci folinat100mg/10mlHộp 1 lọ, Dung dịch tiêm, TTMLọ 147.000
67
65Calcium folinate 50mg/5mlCalci folinat50mg/5mlHộp 1 lọ, Dung dịch tiêm, TTMLọ 90.195
68
66Calcium Sandoz * Tab 500mg 20's Calcicarbonate Calcilactate gluconate2.94g + 0.3g20 viên/ hộp, viên rời, Viên sủi, Viên 3.755
69
67Calcium Sandoz * Tab 500mg 20's Calcium lactate gluconate 2,940mg; Calcium carbonate 300mg2.94g + 0.3g20 viên/ hộp, viên rời; Viên sủi; uốngViên 3.755
70
68 Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Hộp 10 vỉ x5 ống, DD tiêm, tiêm ống 4.190
71
69Cancidas i.v. inf 70mg 1'sCaspofungin70mgHộp 1 lọ bột; Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch, bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền, tiêm truyền tĩnh mạchLọ 8.288.700
72
70Cancidas i.v. inf 70mg 1'sCaspofungin 70mg70mgHộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchlọ 8.288.700
73
71Cancidas Inj 50mg 1’sCaspofungin50mgHộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, truyền tĩnh mạchLọ 6.531.000
74
72Cancidas Inj 50mg 1’sCaspofungin 50mg50mgHộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchlọ 6.531.000
75
73Canxi SBK 50Calcitonin50IUHộp vỉ x 5 ống, dung dịch tiêmống 45.000
76
74CATOPRINEMercatopurin 50mg100 viên/ hộp 10 vỉ; vên nén; uốngviên 2.800
77
75CefemeCefepim1gHộp 1 lọ. Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạchlọ93.000
78
76CefepimeCefepim1gHộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ, Bột pha tiêmLọ 15.000
79
77Cefepime Gerda 2gCefepim2gHộp 1 lọ 2g, Bột pha tiêm, TiêmLọ 168.445
80
78CefoamCefotiam1gHộp 1 lọ, bột pha tiêmLọ 25.000
81
79Cefoxitin PanpharmaCefoxitin 1g/17ml Tiêm, lọ 17ml chứa 1g bột thuốc pha tiêm (mỗi lọ chứa Cefoxitin Natri 1,0515g tương đương 1g Cefoxitin)Lọ 143.850
82
80Cefoxitin Panpharma 2gCefoxitin2gHộp 25 lọ, lọ 17ml chứa 2g thuốc bột pha tiêm, TiêmLọ 228.399
83
81CefpasCefepim1gHộp 1 lọ Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạchLọ 36.000
84
82Cefpibolic -1000Cefpirom 1gHộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm, Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch lọ 135.000
85
83CEFTACINCefmetazol2gHộp 10 lọ
Bột pha tiêm
Tiêm
Lọ 83.000
86
84Ceftazidime Gerda 1gCeftazidim1gHộp 1 lọ, Bột pha tiêm, TiêmLọ 33.445
87
85CeftriaxoneCeftriaxon1gHộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ, hộp 100 lọ, Bột pha tiêmLọ 8.500
88
86Ceftriaxone PanpharmaCeftriaxon1gHộp 25 lọ bột pha tiêmLọ 21.400
89
87Cefurofast 750Cefuroxim 750mg Hộp 10 lọ, bột pha tiêm lọ 19.110
90
88Cefuroxime Actavis 750mgCefuroxim 750mgHộp 5 lọ bột, bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, tiêmLọ 23.730
91
89CellceptMycophenolate mofetil500mgHộp 5 vỉ x 10 viên, Viên nén, UốngViên 55.344
92
90Cerebrolysin
Hoặc tương đương điều trị
Cerebrolysin215,2mg/ml ống 10mlHộp 5 ống, dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyềnỐng101.430
93
91CernevitHỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Hộp 10 lọ, Bột đông khô pha tiêm, TiêmLọ 131.999
94
92ChemodoxDoxorubicin liposome20mg/10mlHộp 1lọ hỗn dịch truyền tĩnh mạchLọ 4.020.000
95
93CHEMODOXDoxorubicine hydrochloride hỗn dịch liposome2mg/mlHộp 1 lọ/10ml-Hỗn dịch liposome tiêm truyền tĩnh mạch-TiêmLọ4.000.000
96
94CiprobayCiprofloxacin400mg/200mlHộp 1 lọ, Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnChai 284.004
97
95Ciprobay IV Inj 200mg 100mlCiprofloxacin200mg/100mlHộp 1 lọ 100ml, Dịch truyền, Tiêm truyềnLọ 246.960
98
96Ciprobay Tab 500mg 10'sCiprofloxacin500mgHộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, UốngViên 13.913
99
97 Ciprofloxacin Infusion Ciprofloxacin 400mg/200ml Hộp 1 chai 200ml; Dung dịch tiêm truyền Chai 140.000
100
98Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 400mg/ 200ml Túi PE 200ml, dung dịch, tiêm truyền Túi 188.000
Loading...
 
 
 
Theo dõi thầu