ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND HUYỆN BA VÌ
2
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN BA VÌ
3
4
BÁO CÁO KẾT QUẢ - ĐẤU TRƯỜNG VIOEDU - MÔN TOÁN - HUYỆN BA VÌ
5
VÒNG SƠ LOẠI 8
6
Năm học: 2023-2024
7
8
Tên trườngSố lượng HS tham gia
9
K1K2K3K4K5K6K7K8Tổng
10
Trường Tiểu học Thuần Mỹ2316184227126
11
Trường Tiểu học Châu Sơn28811171680
12
Trường Tiểu học Tây Đằng B4239487057256
13
Trường Tiểu học Sơn Đà8814171158
14
Trường Tiểu học Thuỵ An2823311822122
15
Trường Tiểu học Tây Đằng3933594341215
16
Trường Tiểu học Phú Cường12151517867
17
Trường Tiểu học Thái Hoà2415283427128
18
Trường Tiểu học Khánh Thượng A3125353327151
19
Trường Tiểu học Phú Phương2117323226128
20
Trường Tiểu học Tiên Phong2823173327128
21
Trường Tiểu học Tản Lĩnh3843353019165
22
Trường Tiểu học Ba Trại A5059455347254
23
Trường Tiểu học Minh Quang A2220242326115
24
Trường Tiểu học Cổ Đô3124222510112
25
Trường Tiểu học Phú Sơn226193133111
26
Trường Tiểu học Phú Châu2127303138147
27
Trường Tiểu học Phong Vân2925271721119
28
Trường Tiểu học Vân Hoà20915291588
29
Trường Tiểu học Cẩm Lĩnh151121251385
30
Trường Tiểu học Vật Lại5955447488320
31
Trường Tiểu học Tản Hồng79607940107365
32
Trường Tiểu học TTNC Bò và Đồng Cỏ161816171784
33
Trường Tiểu học Minh Châu6913121555
34
Trường Tiểu học Vạn Thắng2643293838174
35
Trường Tiểu học Phú Đông1919283735138
36
Trường Tiểu Học Minh Quang B86810941
37
Trường Tiểu học Yên Bài18152291983
38
Trường Tiểu học Đồng Thái3942233122157
39
Trường Tiểu học Cam Thượng161211121162
40
Trường Tiểu học Tòng Bạt2920343830151
41
Trường Tiểu học Ba Trại B2233212915120
42
Trường Tiểu học Đông Quang3125161812102
43
Trường Tiểu học Chu Minh1320242839124
44
Trường PTCS Yên Sơn117110
45
Trường THCS Thụy An3228161
46
Trường THCS Thái Hòa197834
47
Trường THCS Tản Lĩnh26834
48
Trường THCS Tản Hồng467154
49
Trường THCS Thuần Mỹ1213530
50
Trường THCS Phú Đông20828
51
Trường THCS Tản Đà69339111
52
Trường THCS Phú Sơn241741
53
Trường THCS Ba Trại352257
54
Trường THCS Phú Châu2724354
55
Trường THCS Tòng Bạt321042
56
Trường THCS Vật Lại2517345
57
Trường THCS Phong Vân145120
58
Trường THCS Vạn Thắng251540
59
Trường THCS Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ
1911131
60
Trường THCS Cẩm Lĩnh1611229
61
Trường THCS Tiên Phong1620238
62
Trường THCS Tây Đằng5041293
63
Trường THCS Sơn Đà612119
64
Trường THCS Phú Phương2612240
65
Trường THCS Cổ Đô910524
66
Trường THCS Khánh Thượng107118
67
Trường Phổ thông DTNT Hà Nội232346
68
Trường THCS Đông Quang1410125
69
Trường THCS Chu Minh2817146
70
Trường THCS Đồng Thái2714142
71
Trường THCS Châu Sơn9514
72
Trường THCS Yên Bài B61925
73
Trường THCS Phú Cường3317
74
Trường THCS Cam Thượng48113
75
Trường THCS Minh Châu83112
76
Trường THCS Minh Quang82313
77
Trường THCS Vân Hòa6612
78
Trường THCS Yên Bài A336
79
Tổng9138249141014975694452595845
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100