| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | x | |||||||||||||||||||||||||
2 | n | Đơn vị | Xã, phường, đặc khu | Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương | Hướng dẫn sử dụng Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính | |||||||||||||||||||||
3 | Tổng | CBQL | Viên chức | Tổng | CBQL | Viên chức | ||||||||||||||||||||
4 | 1 | Mẫu giáo Hoạ Mi | Phường Bình Đức | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
5 | 2 | Mẫu giáo Vàng Anh | Phường Bình Đức | 16 | 2 | 14 | 16 | 2 | 14 | |||||||||||||||||
6 | 3 | Mẫu giáo Vành Khuyên | Phường Bình Đức | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
7 | 4 | Mầm non Hoa Sen | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
8 | 5 | Mẫu giáo Hoa Hồng | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
9 | 6 | Mẫu giáo Hướng Dương | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Mẫu giáo Vĩnh Châu | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
11 | 8 | Mẫu giáo Vĩnh Mỹ | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
12 | 9 | Mẫu giáo Vĩnh Nguơn | Phường Châu Đốc | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
13 | 10 | Mầm non Hoa Hồng | Phường Chi Lăng | 0 | ||||||||||||||||||||||
14 | 11 | Mầm non Hoa Mai | Phường Chi Lăng | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
15 | 12 | Mẫu giáo Chi Lăng | Phường Chi Lăng | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
16 | 13 | Mẫu giáo Tân Lợi | Phường Chi Lăng | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
17 | 14 | Mẫu Giáo Long Châu | Phường Long Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
18 | 15 | Mẫu giáo Long Phú | Phường Long Phú | 16 | 3 | 13 | 16 | 3 | 13 | |||||||||||||||||
19 | 16 | Mẫu giáo Rạng Đông | Phường Long Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
20 | 17 | Mẫu giáo Hoa Cúc | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
21 | 18 | Mẫu giáo Hoa Đào | Phường Long Xuyên | 22 | 3 | 19 | 21 | 3 | 18 | |||||||||||||||||
22 | 19 | Mẫu giáo Hoa Lan | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
23 | 20 | Mẫu giáo Hoa Mai | Phường Long Xuyên | 17 | 2 | 15 | 17 | 2 | 15 | |||||||||||||||||
24 | 21 | Mẫu giáo Hoa Sen | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
25 | 22 | Mẫu giáo Hoàng Lan | Phường Long Xuyên | 7 | 2 | 5 | 7 | 2 | 5 | |||||||||||||||||
26 | 23 | Mẫu giáo Hướng Dương | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | Mẫu giáo Mai Vàng | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
28 | 25 | Mẫu giáo Sơn Ca | Phường Long Xuyên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
29 | 26 | Trường Mầm Non Hoa Phượng | Phường Long Xuyên | 29 | 3 | 26 | 29 | 3 | 26 | |||||||||||||||||
30 | 27 | Trường Mầm non Măng Non | Phường Long Xuyên | 16 | 2 | 14 | 16 | 2 | 14 | |||||||||||||||||
31 | 28 | Mẫu giáo Hoa Hồng | Phường Mỹ Thới | 23 | 3 | 20 | 23 | 3 | 20 | |||||||||||||||||
32 | 29 | Mẫu giáo Hoàng Oanh | Phường Mỹ Thới | 16 | 3 | 13 | 16 | 3 | 13 | |||||||||||||||||
33 | 30 | Mầm non Long Sơn | Phường Tân Châu | 26 | 3 | 23 | 26 | 3 | 23 | |||||||||||||||||
34 | 31 | Mầm non Sao Mai | Phường Tân Châu | 21 | 3 | 18 | 21 | 3 | 18 | |||||||||||||||||
35 | 32 | Mẫu giáo Long Thạnh | Phường Tân Châu | 16 | 2 | 14 | 16 | 2 | 14 | |||||||||||||||||
36 | 33 | Mầm non Hồng Ngọc | Phường Tân Châu | 2 | 0 | |||||||||||||||||||||
37 | 34 | Mầm non Hoa Hồng | Phường Tân Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
38 | 35 | Mầm non Vàng Anh | Phường Tân Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
39 | 36 | Mầm non Thảo Khanh | Phường Tân Châu | 6 | 1 | 5 | 6 | 1 | 5 | |||||||||||||||||
40 | 37 | Lớp Mẫu Giáo Thiên Ân | Phường Tân Châu | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | |||||||||||||||||
41 | 38 | Mầm non Song Thư | Phường Tân Châu | 4 | 1 | 3 | 4 | 1 | 3 | |||||||||||||||||
42 | 39 | Mầm non Hoa Sen | Phường Thới Sơn | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
43 | 40 | Mầm non Nhơn Hưng | Phường Thới Sơn | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
44 | 41 | Mẫu giáo Anh Vũ | Phường Thới Sơn | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
45 | 42 | Mẫu giáo Thới Sơn | Phường Thới Sơn | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
46 | 43 | Mầm non Hướng Dương | Phường Tịnh Biên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
47 | 44 | Mẫu giáo An Nông | Phường Tịnh Biên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
48 | 45 | Mẫu giáo An Phú | Phường Tịnh Biên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
49 | 46 | Mẫu giáo Hoạ Mi | Phường Tịnh Biên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
50 | 47 | Trường Mầm non Tuổi Ngọc | Phường Tịnh Biên | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
51 | 48 | Mẫu giáo Vĩnh Tế - CD | Phường Vĩnh Tế | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
52 | 49 | Mầm Non Kim Đồng | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
53 | 50 | Mẫu giáo Bình Thành | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
54 | 51 | Mẫu giáo Hòa Bình Thạnh | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
55 | 52 | Mẫu giáo Mai Phương | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
56 | 53 | Mẫu Giáo Sao Mai | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
57 | 54 | Mẫu giáo TT An Châu | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
58 | 55 | Mẫu giáo Vĩnh Thành | Xã An Châu | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
59 | 56 | Mầm non Hoa Lan | Xã An Cư | 21 | 3 | 18 | 21 | 3 | 18 | |||||||||||||||||
60 | 57 | Mầm non Tuổi Thơ | Xã An Cư | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
61 | 58 | Mẫu giáo An Cư | Xã An Cư | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
62 | 59 | Mẫu giáo Sơn Ca | Xã An Cư | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
63 | 60 | Mẫu giáo Văn Giáo | Xã An Cư | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
64 | 61 | Mẫu giáo Vĩnh Trung | Xã An Cư | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
65 | 62 | Mầm non An Phú | Xã An Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
66 | 63 | Mầm non Đàn Tôi | Xã An Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
67 | 64 | Mầm non Hưng Long | Xã An Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
68 | 65 | Mẫu giáo Vĩnh Hội Đông | Xã An Phú | 15 | 2 | 15 | 15 | 2 | 15 | |||||||||||||||||
69 | 66 | Mầm non TT Ba Chúc | Xã Ba Chúc | 33 | 3 | 30 | 33 | 3 | 30 | |||||||||||||||||
70 | 67 | Mẫu giáo Lạc Quới | Xã Ba Chúc | 13 | 2 | 11 | 13 | 2 | 11 | |||||||||||||||||
71 | 68 | Mẫu giáo Lê Trì | Xã Ba Chúc | 20 | 3 | 17 | 20 | 3 | 17 | |||||||||||||||||
72 | 69 | Mẫu giáo An Hòa | Xã Bình Hòa | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
73 | 70 | Mẫu giáo Bình Hòa | Xã Bình Hòa | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
74 | 71 | Mẫu giáo Bình Thạnh | Xã Bình Hòa | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
75 | 72 | Mầm Non Bình Mỹ | Xã Bình Mỹ | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
76 | 73 | Mẫu giáo Bình Chánh | Xã Bình Mỹ | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
77 | 74 | Mẫu giáo Bình Mỹ | Xã Bình Mỹ | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
78 | 75 | Mẫu giáo Bình Thuỷ | Xã Bình Mỹ | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
79 | 76 | Mẫu giáo BìnhThạnh Đông | Xã Bình Thạnh Đông | 20 | 3 | 17 | 20 | 3 | 17 | |||||||||||||||||
80 | 77 | Mẫu giáo Hiệp Xương | Xã Bình Thạnh Đông | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
81 | 78 | Mẫu giáo Phú Bình | Xã Bình Thạnh Đông | 19 | 3 | 16 | 19 | 3 | 16 | |||||||||||||||||
82 | 79 | Mẫu giáo Cần Đăng | Xã Cần Đăng | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
83 | 80 | Mẫu giáo Vĩnh Lợi | Xã Cần Đăng | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
84 | 81 | Mầm non Châu Phong | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
85 | 82 | Mầm non dân tộc Chăm | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
86 | 83 | Mẫu giáo Châu Phong | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
87 | 84 | Mẫu giáo Châu Phong 2 | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
88 | 85 | Mẫu giáo Lê Chánh | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
89 | 86 | Mẫu giáo Phú Vĩnh | Xã Châu Phong | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
90 | 87 | Mầm Non Thị trấn Cái Dầu | Xã Châu Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
91 | 88 | Mẫu giáo Bình Long | Xã Châu Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
92 | 89 | Mẫu giáo Bình Phú | Xã Châu Phú | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
93 | 90 | Mầm non TT Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 28 | 2 | 26 | 28 | 2 | 26 | |||||||||||||||||
94 | 91 | Mẫu giáo Kiến An | Xã Chợ Mới | 21 | 2 | 19 | 21 | 2 | 19 | |||||||||||||||||
95 | 92 | Mẫu giáo Kiến Thành | Xã Chợ Mới | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
96 | 93 | Mẫu giáo TT Chợ Mới | Xã Chợ Mới | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
97 | 94 | Mầm non Chợ Vàm | Xã Chợ Vàm | 19 | 2 | 17 | 19 | 2 | 17 | |||||||||||||||||
98 | 95 | Mẫu giáo Chợ Vàm | Xã Chợ Vàm | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
99 | 96 | Mẫu giáo Phú Thành | Xã Chợ Vàm | 12 | 2 | 10 | 12 | 2 | 10 | |||||||||||||||||
100 | 97 | Mẫu giáo Phú Thạnh | Xã Chợ Vàm | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||