| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHOÁ BIỂU HK I | |||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: 5A21_ĐD03 | |||||||||||||||||||||||||
6 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Triết học | TS. Nguyễn Kim Tôn | Ngày 19,20,26,27/10/2024 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
11 | 2 | Tiếng anh | TS. Nguyễn Đức Hoạt | Ngày 02,03,09,10/11/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
12 | 3 | Đánh giá thể chất và sức khỏe | BS, CKII. Nguyễn Quốc Lâm | Ngày 16,17,23,24/11/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
13 | 4 | Chăm sóc sức khỏe người bệnh hồi sức cấp cứu nâng cao | TS. Nguyễn Xuân Trường | Ngày 14,15,21,22/12/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
14 | 5 | Điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa nâng cao | TS. Nguyễn Xuân Trường | Ngày 28,29/12/2024,04,05/01/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
15 | 6 | Điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh nội khoa nâng cao | PGS, TS. Đinh Ngọc Sỹ | Ngày 11,12,18,19/01/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
16 | 7 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | PGS, TS. Phạm Bá Nhất | Ngày 15,16/02,08,09/3/2025 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
17 | 8 | Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễm nâng cao | TS. Lê Ngọc Triều | Ngày 15,16,22,23/3/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
27 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHOÁ BIỂU HK II | |||||||||||||||||||||||||
30 | Lớp: 5A21_ĐD03 | |||||||||||||||||||||||||
31 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | |||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | |||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | 1 | Thực hành CSSK người bệnh có bệnh Ngoại khoa | Nhóm 1: Từ 07/6/2025 đến 29/6/2025 Nhóm 2: Từ 10/5/2025 đến 01/6/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
36 | 2 | Thực hành CSSK người bệnh có bệnh Nội khoa | Nhóm 1: Từ 10/5/2025 đến 01/6/2025 Nhóm 2: Từ 02/8/2025 đến 24/8/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
37 | 3 | Thực hành CSSK người bệnh hồi sức cấp cứu | Nhóm 1: Từ 05/7/2025 đến 27/7/2025 Nhóm 2: Từ 07/6/2025 đến 29/6/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
38 | 4 | Thực hành CSSK người bệnh Truyền nhiễm | Nhóm 1: Từ 02/8/2025 đến 24/8/2025 Nhóm 2: Từ 05/7/2025 đến 27/7/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
39 | 5 | Nghiên cứu khoa học | TS. Nguyễn Danh Nam | Ngày 06,07,13,14/9/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
40 | 6 | Học thuyết điều dưỡng | TS. Đinh Thị Thuý Hà | Ngày 20,21,27,28/9/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
57 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | THỜI KHOÁ BIỂU HK III | |||||||||||||||||||||||||
60 | Lớp: 5A21_ĐD03 | |||||||||||||||||||||||||
61 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | |||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học (Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00') | Hình thức | Phòng học | Ghi chú | |||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 1 | Y đức - xã hội học | PGS, TS. Phạm Thị Nhuyên | Ngày 04,05,11,12/10/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
66 | 2 | Thống kê Y học nâng cao | TS. Nguyễn Văn Tăng | Ngày 18,19,25,26/10/2025 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
67 | 3 | Thực hành CSSK Cộng Đồng | Từ 08/11/2025 đến 21/11/2025 | Tập trung | Trạm Y tế | |||||||||||||||||||||
68 | 4 | Thực hành dựa vào bằng chứng | TS. Nguyễn Thị Nguyệt | Ngày 22,23,29,30/11/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
69 | 5 | Sinh lý bệnh - miễn dịch nâng cao | PGS, TS. Lê Văn Quân | Ngày 06,07,13,14/12/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
70 | 6 | Dược lâm sàng | PGS, TS. Đinh Ngọc Sỹ | Ngày 20,21,27,28/12/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
71 | 7 | Quản lý - lãnh đạo điều dưỡng | TS. Nguyễn Thị Nguyệt | Ngày 10,11,17,18/01/2026 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||