| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH NGÔN NGỮ HÀN QUỐC | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Lớp truyền thống | Họ | tên | Ngày sinh | Giới tính | Phương thức xét tuyển | Khung giờ nhập học | |||||||||||||||||
7 | 1 | 22F7560001 | Hàn K19A | Ka' | Ái | 15/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
8 | 2 | 22F7560006 | Hàn K19A | Cù Thị Lan | Anh | 21/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
9 | 3 | 22F7560186 | Hàn K19A | Phạm Quỳnh | Anh | 12/11/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
10 | 4 | 22F7560191 | Hàn K19A | Trương Thị | Châu | 03/08/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
11 | 5 | 22F7560009 | Hàn K19A | Nguyễn Ngọc Hoàn | Chi | 12/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
12 | 6 | 22F7560013 | Hàn K19A | Lê Thị Thảo | Đan | 20/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
13 | 7 | 22F7560017 | Hàn K19A | Lưu Thị Vân | Dung | 07/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
14 | 8 | 22F7560193 | Hàn K19A | Trịnh Thị Thùy | Dung | 15/03/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
15 | 9 | 22F7560021 | Hàn K19A | Nguyễn Thị | Duyên | 18/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
16 | 10 | 22F7560023 | Hàn K19A | Mai Thị | Giang | 13/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
17 | 11 | 22F7560026 | Hàn K19A | Trần Việt | Hà | 20/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
18 | 12 | 22F7560199 | Hàn K19A | Lê Thị Ái | Hằng | 01/10/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
19 | 13 | 22F7560030 | Hàn K19A | Cao Thị | Hảo | 27/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
20 | 14 | 22F7560034 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Thảo | Hiền | 19/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
21 | 15 | 22F7560202 | Hàn K19A | Lê Thị Mỹ | Hoa | 09/04/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
22 | 16 | 22F7560039 | Hàn K19A | Trần Thị Kim | Huệ | 07/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
23 | 17 | 22F7560041 | Hàn K19A | Trần Thị Thảo | Hương | 24/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
24 | 18 | 22F7560051 | Hàn K19A | Châu Thị Phước | Huyền | 09/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
25 | 19 | 22F7560047 | Hàn K19A | Bùi Khánh | Huyền | 17/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
26 | 20 | 22F7560053 | Hàn K19A | Huỳnh Ngọc Quỳnh | Kha | 09/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
27 | 21 | 22F7560059 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Kim | Liên | 09/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
28 | 22 | 22F7560060 | Hàn K19A | Nguyễn Thùy | Linh | 06/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
29 | 23 | 22F7560063 | Hàn K19A | Nguyễn Phan Bảo | Linh | 18/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
30 | 24 | 22F7560207 | Hàn K19A | Trần Thị Mỹ | Linh | 05/07/2003 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
31 | 25 | 22F7560068 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Ngọc | Loan | 31/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
32 | 26 | 22F7560070 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 09/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
33 | 27 | 22F7560072 | Hàn K19A | Phạm Thị Hồng | Lý | 22/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
34 | 28 | 22F7560073 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Ánh | Mơ | 15/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
35 | 29 | 22F7560076 | Hàn K19A | Cao Trà | My | 20/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
36 | 30 | 22F7560081 | Hàn K19A | Lê Thị | Nga | 07/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
37 | 31 | 22F7560218 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Ngân | Nga | 26/09/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
38 | 32 | 22F7560219 | Hàn K19A | Phạm Thị Thanh | Ngân | 11/02/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
39 | 33 | 22F7560086 | Hàn K19A | Hồ Ái | Ngọc | 11/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
40 | 34 | 22F7560088 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 14/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
41 | 35 | 22F7560092 | Hàn K19A | Trần Thị Ngọc | Nhi | 08/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
42 | 36 | 22F7560096 | Hàn K19A | Đinh Thị Quỳnh | Như | 09/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
43 | 37 | 22F7560097 | Hàn K19A | Nguyễn Thị | Nhung | 14/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
44 | 38 | 22F7560100 | Hàn K19A | H - Như | Niê | 04/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
45 | 39 | 22F7560103 | Hàn K19A | Bùi Thị Lệ | Phúc | 22/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
46 | 40 | 22F7560226 | Hàn K19A | Vũ Thị | Phương | 31/10/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
47 | 41 | 22F7560107 | Hàn K19A | Trần Thị | Quyên | 29/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
48 | 42 | 22F7560113 | Hàn K19A | Hoàng Thị Như | Quỳnh | 19/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
49 | 43 | 22F7560229 | Hàn K19A | Lê Thị Diễm | Quỳnh | 29/05/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
50 | 44 | 22F7560114 | Hàn K19A | Nguyễn Thị | Sương | 27/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
51 | 45 | 22F7560118 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 24/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
52 | 46 | 22F7560122 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 17/04/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
53 | 47 | 22F7560125 | Hàn K19A | Trần Thị | Thi | 21/07/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
54 | 48 | 22F7560129 | Hàn K19A | Trương Thị Minh | Thư | 08/07/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
55 | 49 | 22F7560181 | Hàn K19A | Hoàng Thị | Thuý | 16/07/0004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
56 | 50 | 22F7560235 | Hàn K19A | Huỳnh Thị Bảo | Thuyên | 09/10/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
57 | 51 | 22F7560134 | Hàn K19A | Nguyễn Thị | Tiến | 13/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
58 | 52 | 22F7560138 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 01/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
59 | 53 | 22F7560139 | Hàn K19A | Phan Thị Thùy | Trang | 28/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
60 | 54 | 22F7560143 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 15/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
61 | 55 | 22F7560240 | Hàn K19A | Nguyễn Thị | Trang | 20/06/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
62 | 56 | 22F7560151 | Hàn K19A | Phạm Thị Kiều | Trinh | 09/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
63 | 57 | 22F7560183 | Hàn K19A | Trần Thị Ngọc | Trinh | 23/04/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
64 | 58 | 22F7560154 | Hàn K19A | Ngô Thị | Tuyền | 08/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
65 | 59 | 22F7560158 | Hàn K19A | Phan Nguyễn Lộc | Uyển | 08/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
66 | 60 | 22F7560243 | Hàn K19A | Hồ Thị Thúy | Vân | 15/11/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
67 | 61 | 22F7560162 | Hàn K19A | Nguyễn Thị Hồng | Viên | 03/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
68 | 62 | 22F7560248 | Hàn K19A | Đỗ Thị Thu | Xuân | 26/08/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
69 | 63 | 22F7560249 | Hàn K19A | Phan Hải | Yến | 21/12/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
70 | 64 | 22F7560002 | Hàn K19B | Châu Thanh | An | 21/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
71 | 65 | 22F7560003 | Hàn K19B | Nguyễn Phúc Tâm | Anh | 03/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
72 | 66 | 22F7560187 | Hàn K19B | Đậu Thị Ngọc | Ánh | 21/02/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
73 | 67 | 22F7560190 | Hàn K19B | Nguyễn Xuân Bảo | Châu | 18/02/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
74 | 68 | 22F7560010 | Hàn K19B | Đào Thị Thùy | Chi | 06/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
75 | 69 | 22F7560012 | Hàn K19B | Nguyễn Công | Đan | 14/04/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
76 | 70 | 22F7560016 | Hàn K19B | Nguyễn Thị Mai | Dung | 07/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
77 | 71 | 22F7560019 | Hàn K19B | Cao Thị | Dương | 15/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
78 | 72 | 22F7560022 | Hàn K19B | Phạm Mỹ | Duyên | 01/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
79 | 73 | 22F7560196 | Hàn K19B | Hồ Thị | Giang | 16/11/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
80 | 74 | 22F7560025 | Hàn K19B | Lê Tấn Sơn | Hà | 03/10/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
81 | 75 | 22F7560028 | Hàn K19B | Phùng Thị Bích | Hạnh | 23/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
82 | 76 | 22F7560033 | Hàn K19B | Châu Ngọc | Hiền | 28/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
83 | 77 | 22F7560036 | Hàn K19B | Hồ Duy | Hiếu | 01/09/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
84 | 78 | 22F7560201 | Hàn K19B | Nguyễn Thị Cúc | Hoa | 21/02/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
85 | 79 | 22F7560043 | Hàn K19B | Trần Thị Lan | Hương | 04/12/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
86 | 80 | 22F7560170 | Hàn K19B | Hà Thị | Hường | 01/02/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
87 | 81 | 22F7560049 | Hàn K19B | Nguyễn Thị | Huyền | 03/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
88 | 82 | 22F7560046 | Hàn K19B | Trương Thị Mỹ | Huyền | 05/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
89 | 83 | 22F7560054 | Hàn K19B | La Thúy | Kiều | 09/03/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
90 | 84 | 22F7560057 | Hàn K19B | Nguyễn Thị | Liên | 06/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
91 | 85 | 22F7560066 | Hàn K19B | Trần Thị Thùy | Linh | 08/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
92 | 86 | 22F7560061 | Hàn K19B | Hoàng Huệ | Linh | 05/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
93 | 87 | 22F7560208 | Hàn K19B | Trần Thị Diệu | Linh | 14/07/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
94 | 88 | 22F7560210 | Hàn K19B | Nguyễn Thị Quỳnh | Loan | 24/03/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
95 | 89 | 22F7560071 | Hàn K19B | Phan Ngọc Cẩm | Ly | 09/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
96 | 90 | 22F7560214 | Hàn K19B | Lê Nguyên Thiên | Lý | 20/11/2003 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
97 | 91 | 22F7560215 | Hàn K19B | Trà Thị Ngọc | Mơ | 10/02/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
98 | 92 | 22F7560216 | Hàn K19B | Nguyễn Lê Trà | My | 31/07/2004 | Nữ | Xét tuyển theo phương thức riêng | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
99 | 93 | 22F7560080 | Hàn K19B | Lê Thị | Nga | 03/05/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
100 | 94 | 22F7560082 | Hàn K19B | Nguyễn Hoài | Ngân | 02/10/2003 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||