ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình PythonSố tín chỉ:2
Mã học phần:
191032712
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823156493Nguyễn VănDũng
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,4
9
22823235495Nguyễn TiếnDuy
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'9,2
10
32823250029Nguyễn ThếHiệp
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,0
11
42823231480Vũ XuânHiệp
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'9,0
12
52823245762Nguyễn ThịHoài
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'9,4
13
62823221022Nguyễn QuốcHuy
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,2
14
72823152542Nguyễn TiếnKhôi
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,9
15
82823225733TrầnVănLong
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,0
16
92823235489Nguyễn ĐìnhNam
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,5
17
102823231478Dương NgọcQuang
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,5
18
112823156776Nguyễn ThếTrường
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'8,3
19
122823220586Nguyễn HữuViệt
TSTH28.01
30/12/2025E60913060'9,0
20
21
Ghi chú:
22
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
23
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
24
25
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
26
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
27
28
29
30
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100