| A | B | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CUNG CẤP BỔ SUNG SỐ LIỆU PHỤC VỤ ĐÁNH GIÁ NGOÀI TIÊU CHUẨN 13 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Bảng 13.1: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ đại học chính quy | |||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | CTĐT | Năm tuyển sinh 2022-2023 | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
4 | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 30) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | |||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Đại học sư phạm Tin học | 25 | 0 | 0 | 19 | 0 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Đại học sư phạm Vật lý | 25 | 0 | 0 | 19 | 0 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | Đại học sư phạm Ngữ văn | 30 | 23 | 23 | 19 | 20,85 | 15 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | Đại học sư phạm Tiếng Anh | 35 | 20 | 20 | 19 | 22,53 | 16 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | Đại học sư phạm Toán | 30 | 19 | 19 | 19 | 21,53 | 18 | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | Đại học Giáo dục Tiểu học | 100 | 103 | 103 | 19,5 | 22,9 | 95 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | Đại học Sinh học ứng dụng | 30 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | Đại học Công nghệ thông tin | 80 | 35 | 35 | 15 | 20,02 | 25 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Đại học Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | 100 | 38 | 38 | 15 | 20,01 | 37 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | Đại học Kỹ thuật Cơ - Điện tử | 100 | 10 | 10 | 15 | 20,35 | 9 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Đại học Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | Đại học Kinh tế phát triển | 80 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | Đại học Ngôn ngữ Anh | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | Đại học Quản trị kinh Doanh | 100 | 9 | 9 | 15 | 19,19 | 9 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | Đại học Thương mại điện tử | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | Đại học Du lịch | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | |||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||||
22 | Bảng 13.1.1: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ đại học, cđ liên thông chính quy | |||||||||||||||||||||||||||
23 | Ngành | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 10) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||
24 | 1 | Công nghệ Thông tin (CQ) | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (CQ) | 20 | 16 | 16 | 5 | 6,96 | 16 | ||||||||||||||||||||
26 | 3 | Cơ điện tử | 20 | 10 | 10 | 5 | 6,52 | 10 | ||||||||||||||||||||
27 | 4 | Sư phạm Tin học (CQ) | ||||||||||||||||||||||||||
28 | 5 | Sư phạm Vật lý (CQ) | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 6 | Ngôn ngữ Anh (VB2 - CQ) | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 7 | Kinh tế phát triển | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 8 | Đại học sư phạm Tiếng Anh (CQ) | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 9 | GDMN | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | Bảng 13.2: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ cao đẳng chính quy | |||||||||||||||||||||||||||
35 | TT | CTĐT | Năm tuyển sinh 2022-2023 | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
36 | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 30) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | |||||||||||||||||||||||
37 | 1 | CĐ GDMN | 100 | 87 | 87 | 17 | 21,64 | 87 | ||||||||||||||||||||
38 | Bảng 13.3: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ đại học hệ không chính quy | |||||||||||||||||||||||||||
39 | TT | CTĐT | Năm tuyển sinh 2022-2023 | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
40 | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 10) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | |||||||||||||||||||||||
41 | 1 | Đại học sư phạm Tin học | 3 | 8 | 8 | 5 | 6,73 | 8 | ||||||||||||||||||||
42 | 2 | Đại học sư phạm Vật lý | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
43 | 3 | Đại học sư phạm Ngữ văn | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
44 | 4 | Đại học sư phạm Tiếng Anh | 4 | 26 | 26 | 5 | 7,14 | 26 | ||||||||||||||||||||
45 | Bảng 13.4: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ cao đẳng hệ không chính quy | |||||||||||||||||||||||||||
46 | TT | CTĐT | Năm tuyển sinh 2022-2023 | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
47 | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 10) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | |||||||||||||||||||||||
48 | 5 | CĐ GDMN | 50 | 19 | 5 | 7,04 | 19 | |||||||||||||||||||||
49 | Tổng cộng | |||||||||||||||||||||||||||
50 | Bảng 13.4: Thống kê số liệu tuyển sinh 5 năm của trường, trình độ thạc sĩ (không có) | |||||||||||||||||||||||||||
51 | TT | CTĐT | Năm tuyển sinh 2022-2023 | Số lượng sinh viên trúng tuyển thuộc Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||
52 | Chỉ tiêu | Số lượng đăng ký | Số lượng trúng tuyển | Điểm trúng tuyển đầu vào (thang 30) | Điểm trung bình TS trúng tuyển | |||||||||||||||||||||||
53 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | 2 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||