ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 17 từ 24/11/2025 - 30/11/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (24/11)Thứ 3 (25/11)Thứ 4 (26/11)Thứ 5 (27/11)Thứ 6 (28/11)Thứ 7 (29/11)CN (30/11)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SThực hành Lâm sàng Nhi - 3 tuần cả ngày từ ngày 10/11/2025 đến ngày 30/11/2025Ôn thi Y học cổ truyền -
PHCN - chờ đi lâm sàng xong
5
CÔn thi Bệnh chuyên khoa
dự kiến tuần 18
Cấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Nhi - dự kiến tuần 19Ôn thi Bệnh chuyên khoa
dự kiến tuần 18
Thực hành Lâm sàng Sản - 6 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật từ ngày 10/11/2025 đến ngày 21/11/2025
7
C
8
TTin học - 16/25 - KHCB -ONL18h - N1, N2 - TH - Cấp cứu ngoại viện - 9/10 - BMĐD - PTHTin học - 17/25 - KHCB -ONL18h - Thi Sản - T 4.1
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
SThực hành Lâm sàng Bệnh học người lớn 2 - 3 tuần cả ngày từ ngày 10/11/2025 đến ngày 30/11/2025 Môi trường và sức khoẻ - 6/7 - YHCS - E 2.2Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
- dự kiến tuần 18
b
10
CMôi trường và sức khoẻ - 7/7 - YHCS - E 2.2
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SThực hành Lâm sàng Bệnh học người lớn 2 - 3 tuần cả ngày từ ngày 10/11/2025 đến ngày 30/11/2025 Môi trường và sức khoẻ - 6/7 - YHCS - E 2.2
12
CMôi trường và sức khoẻ - 7/7 - YHCS - E 2.2
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SÔn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 18
Liên hệ học GDTC
14
c
15
TUng thư - 2/8 - BM Nội - ONLNhi - 2/11 - BM Nhi - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 19
Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026
17
TBệnh học người lớn 3 - 3/15 - BM Nội - ONLTâm lý NB- Y đức - 3/8 - YHCS - ONLBệnh học người lớn 3 - 4/15 - BM Nội - ONL
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 19
19
C
20
TBệnh học người lớn 3 - 6/15
- BM Nội - ONL
Tâm lý NB- Y đức - 3/8 - YHCS - ONLLiên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 19
22
TTâm lý NB- Y đức - 3/8 - YHCS - ONLBệnh học người lớn 3 - 4/15 - BM Nội - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 11/25- KHCB - PMT5Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 12/22 - KHCB - HTT7Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N2 - Từ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS - PTHPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
24
CKỹ thuật điều dưỡng - 19/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầngKỹ thuật điều dưỡng - 20/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầngN1 - Từ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS - PTHTừ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 6/17 - T 6.3
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
STừ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS
- T 6.4
Tin học - 12/25- KHCB - PMT5Chính trị - 12/22 - KHCB - HTT7Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầngPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
26
C N2 - Từ phân tử đến TB - 17/17 - YHCS - PTHKỹ thuật điều dưỡng - 16/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầngGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầng
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS
- T 6.4
Chính trị - 12/22 - KHCB - HTT7Ngoại ngữ cơ bản- 14/40 -
Cô Quyên - E 3.1
N1 - Từ phân tử đến TB - 16/17 - YHCS - PTHPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
28
CN1, N2 - Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 6/17 - PTHGPN1 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTHN2 - Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - PTHKỹ thuật điều dưỡng - 17/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầngKỹ thuật điều dưỡng - 18/20- BMĐD - Tầng 3 tòa 7 tầng
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
STin học - 3/10 - CĐ Lào Cai - ONLTừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
C
31
TChính trị - 3/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONLNgoại ngữ cơ bản- 3/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
STin học - 3/10 - CĐ Lào Cai - ONL
33
CNgoại ngữ cơ bản- 3/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
34
TChính trị - 3/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
36
CTin học - 3/10 - CĐ Lào Cai - ONL
37
TChính trị - 3/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONLNgoại ngữ cơ bản- 3/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
S
39
C0
40
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 1/14 - ONL18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 9/17 - ONL18h - Từ phân tử đến TB - 17/17
- YHCS - PTH
41
ĐD LT CQ
K11
SÔn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡngThực tập lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 08 tuần thứ 6, thứ 7 và chủ nhật
từ ngày 14/11/2025 đến hết ngày 04/01/2026
42
T
43
CĐK18ASChính trị - 11/22- KHCB - HT T7Tin học - 13/25 - KHCB - PM T5Pháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
N2- TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH
44
CN1- TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
45
CĐK18BSGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 11/22- KHCB - HT T7Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - T 6.2Pháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7Từ TB đến CQ
46
CNgoại ngữ cơ bản- 19/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTH18ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SNgoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 11/22- KHCB - HT T7N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTHPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
48
CGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - `10/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Tin học - 8/25 - KHCB - PM T5N1 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH
49
CĐK18ESN1- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản- 34/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Tiếng Đức cơ bản- 3/40 -
- T 6.1
Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Ngoại ngữ cơ bản- 36/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Tiếng Đức cơ bản- 4/40 -
- T 6.1
Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - T 6.2
50
CChính trị - 12/22- KHCB - HT T7Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Tin học - 13/25 - KHCB - PM T5Pháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7N2- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTH
51
CĐK18F STừ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 11/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản- 12/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1 - Từ phân tử đến TB - 5/10 - YHCS - PTHTin học - 9/25 - KHCB - PM T5
52
CChính trị - 12/22- KHCB - HT T7N1 - Từ phân tử đến TB - 4/10 - YHCS - PTHPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
53
CĐK18GSN1- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHTừ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - T 6.3Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 14/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
54
CChính trị - 12/22- KHCB - HT T7Pháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
55
CĐK18HSTừ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 11/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 3/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Tin học - 9/25 - KHCB - PM T5
56
CChính trị - 12/22- KHCB - HT T7N2- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHN1- TH - Từ phân tử đến TB - 5/10 - PTHPháp luật - 7/9 - Thầy Sơn - HTT7
57
CĐK16ASÔn thi CSNB CK hệ ngoại
- Dự kiến tuần 19
TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/10 - BMĐD - PTH TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 5/10 - BMĐD - PTH Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 18Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi
58
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 1114 - KHCB- PMT5TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 6/10 - BMĐD - PTH Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
59
CĐK16BSTH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 6/10 - BMĐD - PTHTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - KHCB- PMT5Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
60
CTH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 5/10 - BMĐD - PTHTH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 7/10 - BMĐD - PTHÔn thi CSNB CK hệ ngoại
- Dự kiến tuần 19
Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 18
61
CĐK16C
SÔn thi CSNB CK hệ ngoại
- Dự kiến tuần 19
TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 4/10 - BMĐD - PTH TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 5/10 - BMĐD - PTH Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
62
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - KHCB- PMT5Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 3/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 4/15 - ONL
TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 6/10 - BMĐD - PTH Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 18
63
CĐK16D
STH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 6/10 - BMĐD - PTH Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
64
CTH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 5/10 - BMĐD - PTHTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - KHCB- PMT5TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 7/10 - BMĐD - PTHÔn thi CSNB CK hệ ngoại
- Dự kiến tuần 19
Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 18
65
CĐK17ASLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14- YHCS - T 4.1Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14- YHCS - T 4.3Tuần 17 xếp tiếp
66
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/11- BM Nội - T 4.3Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14- YHCS - T 4.2Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 2.2
67
CĐK17BSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
68
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/11- BM Nội - T 4.3Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/11- BM Nội - T 4.3Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 2.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14- YHCS - T 4.1
69
CĐK17C
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
70
CMôi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 1.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/11- BM Nội - T 4.3Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14- YHCS - T 6.4
71
CĐK17D
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
72
CKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14- YHCS - T 6.3Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 1.2Ngoại ngữ chuyên ngành
- Tiếng Đức - 3/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
- Tiếng Đức - 4/15 - ONL
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/11- BM Nội - T 6.1
73
CĐK17E
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
74
CMôi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 1.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14- YHCS - T 6.3Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 7/11- BM Nội - T 4.2
75
CDD K17 F - TTHS
76
C
77
T
78
PHCN K3ASTH- Ngôn ngữ trị liệu - 5/10
- BM Nội - PTH
TH- Ngôn ngữ trị liệu - 6/10
- BM Nội - PTH
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Vân - T 4.5TH- Ngôn ngữ trị liệu - 7/10
- BM Nội - PTH
Quản lý khoa phòng VLTL - PHCN - 3/4 - BM Nội - T 4.5
79
CThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 2/14 - ThS Vân - T 4.213h30 - Thi Lượng giá chức năng vận động - E 2.113h30 - Thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - T 6.2Ôn thi Xoa bóp trị liệu - dự kiến tuần 18
80
PHCN K
3BCDEF
TTH
Scòn 1 buổi trực tiếpXoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
81
CÔn thi Hoạt đông trị liệuNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
82
TPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 1/4- Bs Thi - ONLThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 8/14 - ThS Tô Tuấn - ONLPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồng - 2/4- Bs Thi - ONLThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - ThS Tô Tuấn - ONL
83
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
84
C
85
TPhục hồi chức năng cơ bản II - 9/17 - CN Minh - ONL18h thi Phục hồi chức năng cơ bản I - T 4.1Phục hồi chức năng cơ bản II - 100/17 - CN Minh - ONL
86
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Từ tế bào đến cơ quanÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản IÔn thi Từ phân tử đến tế bào
87
TPhục hồi chức năng cơ bản II - 12/17 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 13/17 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 14/17 - CN Minh - ONL
88
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Từ phân tử đến tế bào
- dự kiến tuần 07
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
89
CPhục hồi chức năng cơ bản II- 3/18 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 4/18 - CN Minh - ONLKỹ năng Giao tiếp-GDSK -13/14 - YHCS - ONLÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 06
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
90
TÔn thi Từ tế bào đến các cơ quanÔn thi PHCNCB 1
91
PHCN K5DSTừ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - PTHGPN1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - PTHNgoại ngữ cơ bản - 16/40
- Cô Hương - E 3.2
N1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - PTHPháp luật - 8/9 - Thầy Sơn - HTT7
92
CGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 10/22- KHCB - HT T7Ngoại ngữ cơ bản - 17/40
- Cô Hương - E 3.2
93
PHCN K5ESTừ tế bào đến cơ quan - 2/17 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ cơ bản - 16/40
- Cô Hương - E 3.2
Pháp luật - 8/9 - Thầy Sơn - HTT7
94
CGiáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 10/22- KHCB - HT T7Từ tế bào đến cơ quan - 5/17 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ cơ bản - 17/40
- Cô Hương - E 3.2
95
PHCN K5FSNgoại ngữ cơ bản - 12/40
- Cô Hương - E 3.2
Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - PTHGPNgoại ngữ cơ bản - 13/40
- Cô Hương - E 3.2
Pháp luật - 8/9 - Thầy Sơn - HTT7N2 - Từ phân tử đến TB - 16/17 - YHCS - PTH Hóa sinh
96
CChính trị - 10/22- KHCB - HT T7Giáo dục thể chất - 4/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - 10/17 - YHCS - PTH
97
PHCN K5G
(TTH)
S7h15 - Từ phân tử đến TB - 7/17 - YHCS - ONL
98
C
99
T
100
PHCN K4SChưa xếp tin họcDịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng