ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KẾT QUẢ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2022
2
Loại hình đào tạo: Chính quy
3
SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, NƠI SINH, GIỚI TÍNH …)
ĐẾN 11 GiỜ 00 NGÀY 20/9/2022
4
Ngành đào tạo: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
5
STTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMSSVSố báo danhHKTTĐTB
tích lũy toàn khóa
Xếp loại
tốt nghiệp
6
1Nguyễn Ngọc Phương TrinhNữ02/12/1997Tiền Giang1556180098TTG020115Tiền Giang7,44Khá
7
2Vũ Hồng CúcNữ13/02/1998Kiên Giang1656180014TKG000652Kiên Giang7,40Khá
8
3Hoàng Thị TrangNữ22/04/1998Quảng Trị1656180143DHK006529Quảng Trị7,13Khá
9
4NammountryPakayninh Nữ21/08/1997Lào165618L001Hà Nội6,79Trung bình khá
10
5Nguyễn Kỳ AnhNữ27/03/1999An Giang175618002851011138An Giang7,41Khá
11
6Nguyễn Hữu ĐạtNam06/09/2000Thừa Thiên Huế185618001033003053Thừa Thiên Huế7,60Khá
12
7Trần Liêu Hà VyNữ18/09/2000Phú Yên185618001239008732Phú Yên7,94Khá
13
8Vy Thị AnNữ11/08/2000Bình Thuận185618006447007940Bình Thuận7,93Khá
14
9Nguyễn Ngọc Trâm AnhNữ08/03/2000Khánh Hòa185618006841007051Khánh Hòa8,40Giỏi
15
10Nguyễn ChíĐenNam14/09/1999Cà Mau185618007461001633Cà Mau8,26Giỏi
16
11Mai Thị ThuĐôNữ20/03/2000Quảng Nam185618007934010919Quảng Nam7,33Khá
17
12Nguyễn Thị Mẫu ĐơnNữ24/04/2000Bình Phước185618008034004047Quảng Nam7,65Khá
18
13Nguyễn Thị Mỹ DuyênNữ30/03/2000Kon Tum185618008536000508Kon Tum8,03Giỏi
19
14Hồ Ngọc LảmEmNam21/05/2000An Giang185618008651006010An Giang8,02Giỏi
20
15Nguyễn Thị Thu Nữ20/10/2000Bà Rịa - Vũng Tàu185618008852009015Bà Rịa - Vũng Tàu8,28Giỏi
21
16Trần Thị Thúy HằngNữ16/08/2000Hà Tĩnh185618009130003215Hà Tĩnh8,25Giỏi
22
17Trần Lê Thúy HiềnNữ14/01/2000Thừa Thiên Huế185618009433003117Thừa Thiên Huế8,31Giỏi
23
18Đỗ Thị Thu HiềnNữ27/04/2000Bà Rịa - Vũng Tàu185618009552008365Bà Rịa - Vũng Tàu7,59Khá
24
19Ngô Hoài LinhNam18/07/2000Đồng Tháp185618010550003973Đồng Tháp7,78Khá
25
20Phan Thị Minh MẫnNữ01/06/2000Bình Định185618010837013818Bình Định7,12Khá
26
21La Kim NgânNữ19/12/2000Đồng Tháp185618011750000274Đồng Tháp7,61Khá
27
22Trần Thị Mỹ NhânNữ19/12/2000Sóc Trăng185618012559007406Sóc Trăng8,04Giỏi
28
23Trần Thị NhungNữ15/08/2000Bà Rịa - Vũng Tàu185618012852009278Đồng Nai8,20Giỏi
29
24Danh Hồng PhúcNam26/01/2000Kiên Giang185618013154003035Kiên Giang7,81Khá
30
25Lê Khánh PhươngNữ05/02/2000An Giang185618013351008026An Giang7,83Khá
31
26Lê Thị Thúy QuỳnhNữ01/04/2000Nam Định185618013525018494Nam Định7,67Khá
32
27Nguyễn Thị SươngNữ28/04/2000Bà Rịa - Vũng Tàu185618013752010893Bà Rịa - Vũng Tàu7,99Khá
33
28Nguyễn Ngọc ThanhNữ10/02/2000Cần Thơ185618014355007434Cần Thơ7,58Khá
34
29Đặng Thị Anh ThưNữ30/07/2000Bình Dương185618015043003439Bình Phước8,06Giỏi
35
30Lê Hiền BảoTrâmNữ10/07/2000Quảng Nam185618015534005370Quảng Nam8,03Giỏi
36
31Ngô Ngọc Bảo TrânNữ22/05/2000Khánh Hòa185618015641008373Khánh Hòa8,00Giỏi
37
32Nguyễn Thị ThanhTuyềnNữ29/03/2000Quảng Trị185618016632006281Quảng Trị7,66Khá
38
33Nguyễn Thị Ánh TuyếtNữ26/07/2000Đồng Tháp185618016750003469Đồng Tháp8,10Giỏi
39
34Phan Tấn TrọngNam27/02/2000Tiền Giang185618017853003080Tiền Giang7,73Khá
40
41
Tổng cộng danh sách có: 34 sinh viên
42
Xếp loại tốt nghiệp:
43
- Giỏi: 13 sinh viên
44
- Khá: 20 sinh viên
45
- Trung bình khá: 1 sinh viên
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100