| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH QUỐC TẾ HỌC | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Lớp truyền thống | Họ | tên | Ngày sinh | Giới tính | Phương thức xét tuyển | Khung giờ nhập học | |||||||||||||||||
7 | 1 | 22F7060019 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Phan Thùy | An | 04/08/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
8 | 2 | 22F7060020 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Hoàng Vân | Anh | 03/10/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
9 | 3 | 22F7060001 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Quốc An | Bình | 20/11/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
10 | 4 | 22F7060002 | Quốc tế học K19A | Trần Tiến | Đạt | 09/06/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
11 | 5 | 22F7060003 | Quốc tế học K19A | Bríu Thị Bơi | Dự | 12/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
12 | 6 | 22F7060004 | Quốc tế học K19A | Hoàng Thị | Hằng | 20/02/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
13 | 7 | 22F7060021 | Quốc tế học K19A | Trịnh Thị Thuý | Hiền | 10/02/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
14 | 8 | 22F7060005 | Quốc tế học K19A | Hoàng Triệu Trung | Hiếu | 31/05/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
15 | 9 | 22F7060006 | Quốc tế học K19A | Ngô Thị Kim | Hồng | 21/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
16 | 10 | 22F7060007 | Quốc tế học K19A | Trần Văn Đức | Hùng | 13/05/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
17 | 11 | 22F7060022 | Quốc tế học K19A | Tôn Thất Quang | Hưng | 25/11/2004 | Nam | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
18 | 12 | 22F7060023 | Quốc tế học K19A | Võ Thị Linh | Hương | 11/10/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
19 | 13 | 22F7060008 | Quốc tế học K19A | Tôn Thất Nhật | Huy | 11/02/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
20 | 14 | 22F7060009 | Quốc tế học K19A | Lê Ngọc Bảo | Lâm | 05/05/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
21 | 15 | 22F7060010 | Quốc tế học K19A | Phan Tấn | Lộc | 16/01/2004 | Nam | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
22 | 16 | 22F7060024 | Quốc tế học K19A | Mai Nguyễn Triệu | Mẫn | 19/11/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
23 | 17 | 22F7060011 | Quốc tế học K19A | Trần Thị Thanh | Nga | 10/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
24 | 18 | 22F7060026 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Ngọc Minh | Ngọc | 18/08/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
25 | 19 | 22F7060025 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Phương Thúy | Ngọc | 17/10/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
26 | 20 | 22F7060027 | Quốc tế học K19A | Đặng Hồng | Nguyên | 08/01/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
27 | 21 | 22F7060012 | Quốc tế học K19A | Trần Ngô Thanh | Nhàn | 13/11/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
28 | 22 | 22F7060028 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Thị Anh | Nhi | 15/01/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
29 | 23 | 22F7060013 | Quốc tế học K19A | Hoàng Trương Bảo | Nhi | 13/06/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
30 | 24 | 22F7060029 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Thị Thùy | Nhung | 02/04/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
31 | 25 | 22F7060014 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Lê Tú | Oanh | 12/01/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
32 | 26 | 22F7060030 | Quốc tế học K19A | Huy | Phương | 05/03/2003 | Nam | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
33 | 27 | 22F7060031 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Ngọc Lam | Phương | 05/05/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
34 | 28 | 22F7060033 | Quốc tế học K19A | Hồ Bảo | Tâm | 12/07/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
35 | 29 | 22F7060032 | Quốc tế học K19A | Hoàng Phương Bảo | Tâm | 06/09/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
36 | 30 | 22F7060034 | Quốc tế học K19A | Võ Thị Hồng | Thắm | 02/10/2003 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
37 | 31 | 22F7060035 | Quốc tế học K19A | Trần Thị Phương | Thảo | 17/03/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
38 | 32 | 22F7060015 | Quốc tế học K19A | Trần Hồ Minh | Thi | 01/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
39 | 33 | 22F7060036 | Quốc tế học K19A | Trần Thị Ngọc | Thiện | 31/03/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
40 | 34 | 22F7060037 | Quốc tế học K19A | Trần Thị Thanh | Thuỳ | 06/06/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
41 | 35 | 22F7060016 | Quốc tế học K19A | Hoàng Lê Ngọc | Trâm | 24/10/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
42 | 36 | 22F7060038 | Quốc tế học K19A | Lê Nguyễn Huyền | Trang | 20/07/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
43 | 37 | 22F7060039 | Quốc tế học K19A | Dương Vĩnh | Trí | 10/06/1995 | Nam | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
44 | 38 | 22F7060017 | Quốc tế học K19A | Phạm Thị Tuyết | Trinh | 18/09/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
45 | 39 | 22F7060040 | Quốc tế học K19A | Nguyễn Linh Bảo | Uyên | 11/10/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
46 | 40 | 22F7060041 | Quốc tế học K19A | Hồ Thị Tường | Vi | 21/12/2004 | Nữ | Xét học bạ | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
47 | 41 | 22F7060018 | Quốc tế học K19A | Phạm Thị | Vui | 04/08/2004 | Nữ | Xét điểm thi THPT | 25/09/2022 14:00 | |||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||