| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Số báo danh | tỉnh, TP. | Đối tượng | Họ và tên | Lớp, trường | Ghi chú | |||||||||||||||||||
2 | 1 | 26A0MT013 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trương Bá An | Lớp 3A8, trường Tiểu học và THCS FPT, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 26A0MT014 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hoàng Nguyễn Bảo An | Lớp 5/2, trường Tiểu học Lâm Quang Thự, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 26A0MT015 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Thành An | Lớp 5/4 trường Tiểu học Lý Công Uẩn, phường Hòa Cường, TP Đà Nẫng | B203 | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 26A0MT016 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Thuận An | Lớp 5/4, trường Tiểu Học Nguyễn Du, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 26A0MT017 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hồ Thiên Ân | Lớp 5/6, trường Tiểu học Hồng Quang, phường Hoà Khánh, Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 26A0MT018 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Võ Chiêu Anh | Lớp 5/5, trường Tiểu học Núi Thành, phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 26A0MT138 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Từ Đức Anh | Lớp 5B, trường Tiểu Học Lê Lợi, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | B203 | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 26A0MT136 | Nghệ An | Đội tuyển | Lô Huy Anh | Lớp 4E, trường Tiểu học Bến Thủy, phường trường Vinh, tỉnh Nghệ An | B203 | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 26A0MT019 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Minh Anh | Lớp 5/2, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 26A0MT020 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Nguyên Anh | Lớp 5/3, trường Tiểu Học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 26A0MT021 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Huỳnh Quang Anh | Lớp 5/4, trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 26A0MT118 | Khánh Hòa | Đội tuyển | Ninh Nguyễn Tiến Anh | Lớp 5/1, trường Tiểu học Vạn Thắng, phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | B203 | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 26A0MT022 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Trần Bách | Lớp 5/1, trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi, phường Hoà Khánh, Tp Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 26A0MT023 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Dương Chí Bảo | Lớp 5/1 trường Tiểu học Huỳnh Ngọc Huệ, Thanh Khê, Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 26A0MT001 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Nguyễn Huỳnh Ngọc Gia Bảo | Lớp 5/3, trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 26A0MT123 | Khánh Hòa | Thí sinh tự do | Nguyễn Phan Hoàng Bảo | Lớp 5, trường Tiểu Học Phương Sơn,phường Tây Nha Trang,tỉnh Khánh Hòa | B203 | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 26A0MT024 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Huy Bảo | Lớp 5/1, trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 26A0MT103 | Gia Lai | Đội tuyển | Lê Minh Bảo | Lớp 5A2, trường Tiểu học, THCS và THPT Sao Việt, phường Pleiku | B203 | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 26A0MT025 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hà Phúc Bảo | Lớp 5/1, trường Sky Line Cơ Sở 1, phường Hoà Cường, Tp Đà Nẵng, | B203 | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 26A0MT026 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hoàng Quốc Bảo | Lớp 5/3, trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 26A0MT124 | Khánh Hòa | Thí sinh tự do | Nguyễn Học Các | Lớp 5/1, trường Tiểu học Vĩnh Phước 2, phường Bắc Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | B203 | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 26A0MT027 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phạm Nguyễn Khánh Chi | Lớp 5/1, trường Tiểu học Trần Đại Nghĩa, phường Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 26A0MT002 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Đoàn Đình Chương | Lớp 5B, trường Tiểu học Trần Quốc Toản, xã Thăng Bình, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 26A0MT125 | Khánh Hòa | Thí sinh tự do | Phạm Duy Cường | Lớp 5/3, trường Tiểu học Phương Sài, phường Tây Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | B203 | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 26A0MT129 | Lâm Đồng | Đội tuyển | Hồ Nguyễn Hải Đăng | Lớp 5/3, trường Tiểu học Phan Rí Cửa 2, Xã Phan Rí Cửa, tỉnh Lâm Đồng | B203 | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 26A0MT151 | Thanh Hóa | Đội tuyển | Lê Minh Đăng | Lớp 4Q1, trường Tiểu học, THCS&THPT Fansipan, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa | B203 | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 26A0MT028 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Quang Thành Đạt | Lớp 5/3, Tiểu học Lê Văn Tám, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 26A0MT139 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Bùi Tiến Đạt | Lớp 4C, trường Tiểu học Lê Mao, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | B203 | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 26A0MT029 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phan Ngọc Diệp | Lớp 5/3, trường Tiểu học Lâm Quang Thự, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 26A0MT108 | Hà Tĩnh | Thí sinh tự do | Trần Thảo Diệp | Lớp 5A, trường Tiểu học Kỳ Long, phường Vũng Áng, Hà Tĩnh | B203 | |||||||||||||||||||
32 | 31 | 26A0MT030 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phan Hoàng Minh Đức | Lớp 5/2, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
33 | 32 | 26A0MT031 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Lê Phương Dung | Lớp 5/7, trường Tiểu học Lý Công Uẩn, phường Hòa Cường, Tp. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
34 | 33 | 26A0MT032 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Võ Duy Dũng | Lớp 5/1 trường Tiểu Học Phan Phu Tiên phường Hoà Khánh TP. Đà Nẳng | B203 | |||||||||||||||||||
35 | 34 | 26A0MT110 | Huế | Đội tuyển | Trần Quang Bảo Duy | Lớp 5/1, trường Tiểu học Số 2 Kim Long, phường Kim Long | B203 | |||||||||||||||||||
36 | 35 | 26A0MT033 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Dương Hoàng Gia | Lớp 5/3, trường Tiểu học Trần Nhân Tông, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
37 | 36 | 26A0MT003 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Nguyễn Danh Hà | Lớp 5A8, trường Tiểu học, THCS và THPT FPT, phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
38 | 37 | 26A0MT034 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Ngọc Gia Hân | Lớp 5/2, trường Tiểu học Phan Thanh, TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
39 | 38 | 26A0MT035 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phạm Thị Hạnh | Lớp 5/3 trường Tiểu học Phan Phu Tiên,phường Liên Chiểu,TP. Đà Nẵng | B203 | |||||||||||||||||||
40 | 39 | 26A0MT036 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đỗ Minh Hoàng | Lớp 5/5, trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
41 | 40 | 26A0MT037 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Nhật Hoàng | Lớp 5, trường Tiểu Học Âu Cơ,phường Hòa Khánh,TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
42 | 41 | 26A0MT038 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phan Mạnh Hùng | Lớp 5, trường Tiểu học Nguyễn Du, phường Hoà Cường, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
43 | 42 | 26A0MT039 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phạm Gia Hưng | Lớp 5/2, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
44 | 43 | 26A0MT040 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Mai Minh Hưng | Lớp 5/7,trường Tiểu học lê lai,phường Ngũ hành Sơn,TP. đà nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
45 | 44 | 26A0MT041 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Phạm Phúc Hưng | Lớp 5/3, trường Tiểu học Duy Tân, phường Hoà Khánh, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
46 | 45 | 26A0MT111 | Huế | Đội tuyển | Cao Hữu Gia Huy | Lớp 5/3, trường Tiểu học Phú Cát, phường Phú Xuân | B204 | |||||||||||||||||||
47 | 46 | 26A0MT140 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Trần Gia Huy | Lớp 4C, trường Tiểu học Đội Cung, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | B204 | |||||||||||||||||||
48 | 47 | 26A0MT042 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đặng Đình Minh Huy | Lớp 5/7, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
49 | 48 | 26A0MT043 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Hữu Nhật Huy | Lớp 5/6, trường Phù Đổng, phường Hải Châu, Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
50 | 49 | 26A0MT044 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Hữu Quốc Huy | Lớp 5, trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
51 | 50 | 26A0MT045 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phan Thanh Huy | Lớp 5.2, trường Tiểu học Lê Văn Tám, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
52 | 51 | 26A0MT130 | Lâm Đồng | Đội tuyển | Phan Huyền | Lớp 5A2, trường Tiểu học Tân Hội, Xã Tân Hội | B204 | |||||||||||||||||||
53 | 52 | 26A0MT046 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Lê Minh Hy | Lớp 4/4, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
54 | 53 | 26A0MT047 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Lê Phú Khải | Lớp 5/4, trường Tiểu học Ông Ích Khiêm, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
55 | 54 | 26A0MT004 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Trương Quang Khải | Lớp 5/4, trường Tiểu học Nguyễn Du, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
56 | 55 | 26A0MT048 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Huỳnh Gia Khang | Lớp 5/3, trưởng Tiểu học Duy Tân, phường Hòa Khánh, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
57 | 56 | 26A0MT049 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Ngô Hùng Khang | Lớp 5/3, trường Tiểu học Hai Bà Trưng, phường Sơn Trà, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
58 | 57 | 26A0MT050 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Ngô Minh Khang | Lớp 5/8, trường Tiểu học Âu Cơ, phường Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
59 | 58 | 26A0MT051 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Minh Khang | Lớp 5/1, trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
60 | 59 | 26A0MT005 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Đoàn Nguyên Khang | Lớp 5/1, trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
61 | 60 | 26A0MT099 | Đắk Lắk | Đội tuyển | Lê Nguyên Khang | Lớp 5A, trường Tiểu Học Trần Phú, xã Hòa Xuân | B204 | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 26A0MT126 | Khánh Hòa | Thí sinh tự do | Lưu Nguyên Khang | Lớp 4/1, trường Tiểu học Vĩnh Hải 2, phường Bắc Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | B204 | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 26A0MT052 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Lê Vĩnh Khang | Lớp 5/3, trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
64 | 63 | 26A0MT006 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Ngô Văn Gia Khánh | Lớp 5/1, trường Tiểu học Trần Cao Vân, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 26A0MT135 | Lâm Đồng | Thí sinh tự do | Văn Thiên Khánh | Lớp 5A5, trường Th Nguyễn Trãi, Xã Di Linh, tỉnh Lâm Đồng | B204 | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 26A0MT053 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Lê Anh Khoa | Lớp 5/3, trường Tiểu học Trần Quang Diệu, phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
67 | 66 | 26A0MT054 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đặng Ngọc Đăng Khoa | Lớp 5/1, trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 26A0MT055 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hoàng Duy Khoa | Lớp 5/3, trường Tiểu học Ngô Mây, phường An Hải, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 26A0MT106 | Gia Lai | Thí sinh tự do | Lê Duy Khoa | Lớp 5A2, trường Tiểu học, THCS, THPT Sao Việt, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai | B204 | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 26A0MT056 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đoàn Minh Khoa | Lớp 5/3, trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 26A0MT057 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Tấn Minh Khoa | Lớp 5/9, trường Tiểu học phù đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng. | B204 | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 26A0MT058 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Huỳnh Đắc Khôi | Lớp 5/3, trường Tiểu học Hoà Phước, phường Hoà Xuân, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 26A0MT059 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Võ Đăng Khôi | Lớp 4/4, trường Tiểu học Nguyễn Thái Học, phường An Hải, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
74 | 73 | 26A0MT060 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Lê Văn Khôi | Lớp 5/3 trường Tiểu Học Phan Phu Tiên, Liên Chiểu, Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 26A0MT061 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Phan Minh Khuê | Lớp 5/9, trường Tiểu học Núi Thành, Hòa Cường, Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
76 | 75 | 26A0MT062 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Tô Chí Kiên | Lớp 5/2, trường Tiểu học Lê Lai, phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
77 | 76 | 26A0MT063 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Phan Ngọc Minh Kiên | Lớp 5/2, trường Tiểu học Lê Đình Chinh, phường Hoà Cường, TP. Đà Nẵng | B204 | |||||||||||||||||||
78 | 77 | 26A0MT064 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Minh Kiệt | Lớp 5/2, trường Tiểu học Phù Đổng phường Hải Châu TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
79 | 78 | 26A0MT141 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Lê Lam | Lớp 5A4, trường Tiểu học 1 Trà Lân, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An | B205 | |||||||||||||||||||
80 | 79 | 26A0MT065 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Lê Trúc Lam | Lớp 4A10, trường Tiểu học & THCS FPT Đà Nẵng, phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
81 | 80 | 26A0MT112 | Huế | Đội tuyển | Bùi Hoàng Gia Lâm | Lớp 5/2, trường Trần Tiến Lực, xã Lộc An | B205 | |||||||||||||||||||
82 | 81 | 26A0MT142 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Nguyễn Khánh Lâm | Lớp 5A1, trường Tiểu học 1 Trà Lân, tỉnh Nghệ An | B205 | |||||||||||||||||||
83 | 82 | 26A0MT113 | Huế | Đội tuyển | Võ Phước Minh Lâm | Lớp 4/2, trường Tiểu học Lý Thường Kiệt, phường Thuận Hóa | B205 | |||||||||||||||||||
84 | 83 | 26A0MT066 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Ngô Thị Huyền Linh | Lớp 4/1, trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
85 | 84 | 26A0MT067 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Huỳnh Đại Long | Lớp 5/6, trường Tiểu học Mai Đăng Chơn, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
86 | 85 | 26A0MT068 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Lê Nhật Minh | Lớp 5/4, trường Tiểu học Lê Kim Lăng, phường Hoà Xuân, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
87 | 86 | 26A0MT069 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Đình Nhật Minh | Lớp 5/3, trường Tiểu học Lương Thế Vinh,phường An Hải, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
88 | 87 | 26A0MT070 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Như Nhật Minh | Lớp 4/5, trường Tiểu Học Nguyễn Như Hạnh, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
89 | 88 | 26A0MT071 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Quang Minh | Lớp 4/3, trường Tiểu học Huỳnh Ngọc Huệ, Tp. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
90 | 89 | 26A0MT072 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Hữu Thiên Minh | Lớp 5/1,trường Tiểu học Bùi Thị Xuân, phường Hòa Khánh,TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
91 | 90 | 26A0MT100 | Đắk Lắk | Đội tuyển | Lê Uyên Minh | Lớp 5C, trường Tiểu học Trưng Vương, phường Tuy Hòa | B205 | |||||||||||||||||||
92 | 91 | 26A0MT073 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đặng Ngọc Hà My | Lớp 5/7,trường Tiểu học Lý Công Uẩn, phường Hoà Cường, TP. Đà nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
93 | 92 | 26A0MT104 | Gia Lai | Đội tuyển | Nguyễn Khoa Nam | Lớp 5A, trường Tiểu học Vân Canh, xã Vân Canh | B205 | |||||||||||||||||||
94 | 93 | 26A0MT119 | Khánh Hòa | Đội tuyển | Vũ Kỳ Nam | Lớp 5/6, trường Tiểu học Lộc Thọ, tỉnh Khánh Hòa | B205 | |||||||||||||||||||
95 | 94 | 26A0MT007 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Đoàn Ngọc Phương Nam | Lớp 5/3, trường Tiểu học Lý Công Uẩn, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
96 | 95 | 26A0MT074 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trần Nhật Ngân | Lớp 5/6, trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi, phường Hòa Khánh, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
97 | 96 | 26A0MT008 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Đoàn Khôi Nguyên | Lớp 4/3, trường Tiểu học Tiểu La, phường An Hải, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
98 | 97 | 26A0MT009 | Đà Nẵng | Đội tuyển | Đoàn Viết Khôi Nguyên | Lớp 5/5, trường Tiểu học Võ Thị Sáu, phường Hoà Khánh, TP. Đà Nẵng | B205 | |||||||||||||||||||
99 | 98 | 26A0MT143 | Nghệ An | Thí sinh tự do | Trần Trịnh Khôi Nguyên | Lớp 4C, trường Tiểu học Lê Mao, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | B205 | |||||||||||||||||||
100 | 99 | 26A0MT075 | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trương Trần Khôi Nguyên | Lớp 5/7, trường Tiểu học Thái Thị Bôi, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | B205 |