ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP NHƯNG CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 THÁNG 01/2023_2024
- Yêu cầu sinh viên tự kiểm tra thông tin cá nhân của mình bao gồm : Họ và tên, Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh(chỉ để tên tỉnh), Giới tính.
Nếu thông tin chưa đúng yêu cầu SV liên hệ cô Thảo phòng TS&CTSV gmail thanhthao@hcmute.edu.vn để được điểu chỉnh thông tin.
-
63 Sinh viên đã đạt nhưng chưa đăng ký làm đơn cam kết thông tin và nộp về PĐT cô Quỳnh A1-201 ngày 20/12/2023 để được làm công văn xin bổ sung thông tin đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 Tháng 12/2023_2024
- Khoa, Sinh viên phản hồi mọi sai sót tới
17h ngày 20/12/2023. Mọi phản hồi sau ngày 20/12/2023 sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo.
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóaTổng số tín chỉ tích lũySố tín chỉ tích lũy bắt buộcSố tín chỉ tích lũy tự chọnĐiểm TB tích lũyTổng điểm tích luỹ 10Tổng điểm tích luỹ 4Điểm rèn luyệnXếp loạiGhi chúĐăng ký xét TN
3
16123101Chinh Ngọc ThảoNữ06/11/198516123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2016154132227.407.402.93Khá Chưa đăng ký
4
16127055Nguyễn Ngọc Huấn05/04/1998Dakai,Đức Linh,Bình Thuận16127Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngXây dựngKhóa 2016148136126.226.222.46Trung bình Chưa đăng ký
5
16145404
Trương Hoàng Huy08/01/199816145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016151116357.227.222.86Khá Chưa đăng ký
6
17110280Võ Thành Đạt22/11/1999Lâm Đồng17110NWCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017151108437.007.002.79Khá Chưa đăng ký
7
17116022Phạm Thị Thanh NgaNữ19/05/1999TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715615517.837.833.09Khá Chưa đăng ký
8
17125001Hoàng Bá Quỳnh AnhNữ18/10/1999Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017157118397.457.452.95Khá Nợ HPChưa đăng ký
9
17141031
Huỳnh Kiến Trung14/08/1999TP. Hồ Chí Minh17141CLACông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐào tạo quốc tếKhóa 201715815267.107.102.80Khá Chưa đăng ký
10
17141182
Nguyễn Văn Hậu02/05/1999Quảng Ngãi17141DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐiện - Điện tửKhóa 2017152135176.886.882.73Khá Nợ HPChưa đăng ký
11
17142017
Trần Võ Hoàng Hiệp18/11/1999TP. Hồ Chí Minh17142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2017157145127.047.042.78Khá Chưa đăng ký
12
17142021
Dương Thúy HuỳnhNữ17/05/1999Trà Vinh17142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2017162150127.627.623.01Khá Chưa đăng ký
13
17144013
Nguyễn Quang Huy03/01/1999TP. Hồ Chí Minh17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715315216.956.952.76Khá Chưa đăng ký
14
17145088
Nguyễn Hoàng Bảo06/06/1999Bình Phước17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017157134237.607.603.01Khá Chưa đăng ký
15
17145122
Huỳnh Song Anh Hào16/01/1999Cần Thơ17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017155132236.626.622.62Khá Chưa đăng ký
16
17149171
Nguyễn Văn An27/01/1999TP. Hồ Chí Minh17149Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2017150138126.716.712.66Khá Chưa đăng ký
17
18109094
Lê Thị Phương UyênNữ02/11/2000TP. Hồ Chí Minh18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018141121207.727.723.05Khá Chưa đăng ký
18
18110051Nguyễn Chí Thông02/09/2000Long An18110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2018141116257.137.132.81Khá Chưa đăng ký
19
18110115Phạm Thanh Hòa18/04/2000Đồng Nai18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018141117247.497.492.96Khá Chưa đăng ký
20
18110167Tô Thị Mỹ NhânNữ11/10/2000Cà Mau18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018141117247.347.342.90Khá Chưa đăng ký
21
18110239Đào Hồng Vinh02/12/2000TP. Hồ Chí Minh18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018141114277.307.302.89Khá Chưa đăng ký
22
18121033Trần Như Minh ThưNữ09/02/2000Khánh Hòa18121Kỹ thuật nữ côngThời trang và Du lịchKhóa 2018132122107.667.663.04Khá Chưa đăng ký
23
18123032Tô Ngọc Mai PhươngNữ22/06/2000TP. Hồ Chí Minh18123Thiết kế thời trangThời trang và Du lịchKhóa 2018132112207.847.843.10Khá Chưa đăng ký
24
18142055
Nguyễn Văn Phúc23/02/2000Bình Định18142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018142126167.647.643.02Khá Chưa đăng ký
25
18142078
Phạm Nhật Tường
VyNữ27/08/2000Đồng Nai18142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018139120197.587.583.00Khá Chưa đăng ký
26
18142244
Nguyễn Lê Minh 11/05/2000TP. Hồ Chí Minh18142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018141122197.267.262.87Khá Chưa đăng ký
27
18143181
Trương Thành Việt01/04/2000Bến Tre18143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018142118247.127.122.82Khá Chưa đăng ký
28
18145084
Nguyễn Quốc Anh29/09/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018141117247.347.342.91Khá Chưa đăng ký
29
18146037
Đỗ Anh Lin17/09/2000Bình Thuận18146CLACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018140129117.397.392.92Khá Chưa đăng ký
30
18146059
Bùi Đình Nam Thành24/05/2000TP. Hồ Chí Minh18146CLACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018140129117.507.502.97Khá Chưa đăng ký
31
18147015
Đoàn Lê Quốc Hoàng16/05/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tếKhóa 2018141125166.966.962.75Khá Chưa đăng ký
32
18149001
Trần Phú An15/06/2000Tiền Giang18149CLACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐào tạo quốc tếKhóa 201814013647.467.462.95Khá Chưa đăng ký
33
18149008
Nguyễn Phạm Phú
Đức02/11/2000TP. Hồ Chí Minh18149CLACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐào tạo quốc tếKhóa 2018138128107.877.873.12Khá Chưa đăng ký
34
18149034
Trần Hoàng Thanh
Tân25/05/2000TP. Hồ Chí Minh18149CLACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐào tạo quốc tếKhóa 2018140130106.976.972.76Khá Chưa đăng ký
35
18150121Võ An Toàn26/06/2000Gia Lai18150Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2018132122107.227.222.86Khá Chưa đăng ký
36
18151012Khanh31/07/2000TP. Hồ Chí Minh18151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếKhóa 2018142123197.547.542.98Khá Chưa đăng ký
37
18151025Nguyễn Tấn Nhật14/09/2000TP. Hồ Chí Minh18151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tếKhóa 2018144128167.167.162.83Khá Chưa đăng ký
38
19110115Ngô Minh Đạt05/02/2001Tiền Giang19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019153134197.907.903.13Khá Chưa đăng ký
39
19110118Nguyễn Anh Đức07/05/2001Phú Thọ19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019150131197.537.532.97Khá Chưa đăng ký
40
19110081Phạm Văn Mạnh Hùng26/11/2001Đăk Lăk19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019150134168.148.143.23Giỏi Chưa đăng ký
41
19110474
Nguyễn Hữu Tín03/09/2001TP. Hồ Chí Minh19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.687.683.05Khá Nợ HPChưa đăng ký
42
19124282
Lê Thị Hồng NgọcNữ13/06/2001Bình Định19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109167.617.613.01Khá Chưa đăng ký
43
19124331
Phan Trung Tín30/06/2001Đồng Tháp19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109167.867.863.11Khá Chưa đăng ký
44
19124118
Trần An Khang15/07/2001TP. Hồ Chí Minh19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019143118257.287.282.88Khá Chưa đăng ký
45
19126031Khương Huỳnh Đức17/06/2001Khánh Hòa19126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2019128114147.817.813.09Khá Nợ HPChưa đăng ký
46
19126133Trần Thiên Văn17/10/2001Phú Yên19126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2019126114128.198.193.24Giỏi Chưa đăng ký
47
19133020Nguyễn Anh Đắc11/09/2001Đăk Lăk19133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 201915014468.298.293.29Giỏi Chưa đăng ký
48
19136021Mai Phương Hồng HạnhNữ04/12/2001TP. Hồ Chí Minh19136Kinh doanh quốc tếKinh tếKhóa 2019126111157.587.583.00Khá Chưa đăng ký
49
19138027Lê Thị MyNữ13/08/2001Quảng Ngãi19138Kỹ nghệ gỗ và nội thấtCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150129217.967.963.16Khá Chưa đăng ký
50
19142369
Võ Hoàng Sơn22/01/2001Đồng Tháp19142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019152132207.387.382.93Khá Chưa đăng ký
51
19142270
Nguyễn Thanh Tùng19/02/2001Đồng Nai19142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019153134197.137.132.82Khá Chưa đăng ký
52
19143249
Lê Viết Minh Hiếu08/05/2001Nghệ An19143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019151139127.957.953.15Khá Chưa đăng ký
53
19143259
Phạm Bùi Quang Khải27/08/2000Đồng Nai19143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150139117.317.312.90Khá Nợ HPChưa đăng ký
54
19145353
Phạm Văn Duy02/12/2001Ninh Thuận19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150122287.827.823.10Khá Chưa đăng ký
55
19145164
Hồ Dương Duy Anh17/06/2001TP. Hồ Chí Minh19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2019150131197.967.963.15Khá Chưa đăng ký
56
19145183
Trịnh Hoàng Kha26/06/2001Bình Dương19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2019152129237.567.562.99Khá Chưa đăng ký
57
19145018
Nguyễn Huy Nghiêm28/09/2001An Giang19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019153126277.347.342.90Khá Chưa đăng ký
58
19147008
Trương Tấn Đại25/05/2001Tiền Giang19147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2019150127237.917.913.13Khá Chưa đăng ký
59
19147149
Đào Phước Thịnh12/07/2001Quảng Ngãi19147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2019150127237.287.282.88Khá Chưa đăng ký
60
19149322
Trần Khắc Sinh16/06/2001Quảng Ngãi19149Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2019150140107.297.292.88Khá Nợ HPChưa đăng ký
61
19151224
Lê Nguyễn Trung Hiếu29/10/2001Thừa Thiên Huế19151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tửKhóa 2019153131227.817.813.09Khá Chưa đăng ký
62
20124259
Hoàng Thị Thu HuyềnNữ02/01/2002BÀ RỊA - VŨNG TÀU20124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2020140124168.198.193.24Giỏi Chưa đăng ký
63
20124306
Lê Hồ Trúc PhươngNữ27/01/2002ĐỒNG NAI20124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2020140124169.009.003.57Xuất sắc Chưa đăng ký
64
20124345
Nguyễn Thanh Trường12/09/2002KHÁNH HÒA20124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2020140124168.328.323.30Giỏi Chưa đăng ký
65
15145310
Từ Công Nurdeen28/06/1995Ninh ThuậnK15145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2015149116336.806.802.70Khá Chưa đăng ký
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100