| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP NHƯNG CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 THÁNG 01/2023_2024 - Yêu cầu sinh viên tự kiểm tra thông tin cá nhân của mình bao gồm : Họ và tên, Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh(chỉ để tên tỉnh), Giới tính. Nếu thông tin chưa đúng yêu cầu SV liên hệ cô Thảo phòng TS&CTSV gmail thanhthao@hcmute.edu.vn để được điểu chỉnh thông tin. - 63 Sinh viên đã đạt nhưng chưa đăng ký làm đơn cam kết thông tin và nộp về PĐT cô Quỳnh A1-201 ngày 20/12/2023 để được làm công văn xin bổ sung thông tin đăng ký xét tốt nghiệp đợt 2 Tháng 12/2023_2024 - Khoa, Sinh viên phản hồi mọi sai sót tới 17h ngày 20/12/2023. Mọi phản hồi sau ngày 20/12/2023 sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||||||||
3 | 16123101 | Chinh Ngọc | Thảo | Nữ | 06/11/1985 | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 154 | 132 | 22 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
4 | 16127055 | Nguyễn Ngọc | Huấn | 05/04/1998 | Dakai,Đức Linh,Bình Thuận | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 148 | 136 | 12 | 6.22 | 6.22 | 2.46 | Trung bình | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
5 | 16145404 | Trương Hoàng | Huy | 08/01/1998 | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 151 | 116 | 35 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||||
6 | 17110280 | Võ Thành | Đạt | 22/11/1999 | Lâm Đồng | 17110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 108 | 43 | 7.00 | 7.00 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
7 | 17116022 | Phạm Thị Thanh | Nga | Nữ | 19/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.83 | 7.83 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
8 | 17125001 | Hoàng Bá Quỳnh | Anh | Nữ | 18/10/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 118 | 39 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||||||||
9 | 17141031 | Huỳnh Kiến | Trung | 14/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 152 | 6 | 7.10 | 7.10 | 2.80 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
10 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
11 | 17142017 | Trần Võ Hoàng | Hiệp | 18/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 157 | 145 | 12 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
12 | 17142021 | Dương Thúy | Huỳnh | Nữ | 17/05/1999 | Trà Vinh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 162 | 150 | 12 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
13 | 17144013 | Nguyễn Quang | Huy | 03/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 153 | 152 | 1 | 6.95 | 6.95 | 2.76 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
14 | 17145088 | Nguyễn Hoàng | Bảo | 06/06/1999 | Bình Phước | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
15 | 17145122 | Huỳnh Song Anh | Hào | 16/01/1999 | Cần Thơ | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 155 | 132 | 23 | 6.62 | 6.62 | 2.62 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
16 | 17149171 | Nguyễn Văn | An | 27/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 150 | 138 | 12 | 6.71 | 6.71 | 2.66 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
17 | 18109094 | Lê Thị Phương | Uyên | Nữ | 02/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.72 | 7.72 | 3.05 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
18 | 18110051 | Nguyễn Chí | Thông | 02/09/2000 | Long An | 18110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 141 | 116 | 25 | 7.13 | 7.13 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
19 | 18110115 | Phạm Thanh | Hòa | 18/04/2000 | Đồng Nai | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | 7.49 | 7.49 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
20 | 18110167 | Tô Thị Mỹ | Nhân | Nữ | 11/10/2000 | Cà Mau | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
21 | 18110239 | Đào Hồng | Vinh | 02/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 114 | 27 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
22 | 18121033 | Trần Như Minh | Thư | Nữ | 09/02/2000 | Khánh Hòa | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.66 | 7.66 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
23 | 18123032 | Tô Ngọc Mai | Phương | Nữ | 22/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 112 | 20 | 7.84 | 7.84 | 3.10 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
24 | 18142055 | Nguyễn Văn | Phúc | 23/02/2000 | Bình Định | 18142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 142 | 126 | 16 | 7.64 | 7.64 | 3.02 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
25 | 18142078 | Phạm Nhật Tường | Vy | Nữ | 27/08/2000 | Đồng Nai | 18142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 139 | 120 | 19 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
26 | 18142244 | Nguyễn Lê Minh | Vũ | 11/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 122 | 19 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
27 | 18143181 | Trương Thành | Việt | 01/04/2000 | Bến Tre | 18143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 142 | 118 | 24 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
28 | 18145084 | Nguyễn Quốc | Anh | 29/09/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | 7.34 | 7.34 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
29 | 18146037 | Đỗ Anh | Lin | 17/09/2000 | Bình Thuận | 18146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 129 | 11 | 7.39 | 7.39 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
30 | 18146059 | Bùi Đình Nam | Thành | 24/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 129 | 11 | 7.50 | 7.50 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
31 | 18147015 | Đoàn Lê Quốc | Hoàng | 16/05/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 141 | 125 | 16 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
32 | 18149001 | Trần Phú | An | 15/06/2000 | Tiền Giang | 18149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 136 | 4 | 7.46 | 7.46 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
33 | 18149008 | Nguyễn Phạm Phú | Đức | 02/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 138 | 128 | 10 | 7.87 | 7.87 | 3.12 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
34 | 18149034 | Trần Hoàng Thanh | Tân | 25/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 130 | 10 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
35 | 18150121 | Võ An | Toàn | 26/06/2000 | Gia Lai | 18150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
36 | 18151012 | Lê | Khanh | 31/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 142 | 123 | 19 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
37 | 18151025 | Nguyễn Tấn | Nhật | 14/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 144 | 128 | 16 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
38 | 19110115 | Ngô Minh | Đạt | 05/02/2001 | Tiền Giang | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 7.90 | 7.90 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
39 | 19110118 | Nguyễn Anh | Đức | 07/05/2001 | Phú Thọ | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.53 | 7.53 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
40 | 19110081 | Phạm Văn Mạnh | Hùng | 26/11/2001 | Đăk Lăk | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 8.14 | 8.14 | 3.23 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
41 | 19110474 | Nguyễn Hữu | Tín | 03/09/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.68 | 7.68 | 3.05 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
42 | 19124282 | Lê Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 13/06/2001 | Bình Định | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.61 | 7.61 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
43 | 19124331 | Phan Trung | Tín | 30/06/2001 | Đồng Tháp | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.86 | 7.86 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
44 | 19124118 | Trần An | Khang | 15/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 143 | 118 | 25 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
45 | 19126031 | Khương Huỳnh | Đức | 17/06/2001 | Khánh Hòa | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 114 | 14 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
46 | 19126133 | Trần Thiên | Văn | 17/10/2001 | Phú Yên | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 8.19 | 8.19 | 3.24 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
47 | 19133020 | Nguyễn Anh | Đắc | 11/09/2001 | Đăk Lăk | 19133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 144 | 6 | 8.29 | 8.29 | 3.29 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
48 | 19136021 | Mai Phương Hồng | Hạnh | Nữ | 04/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
49 | 19138027 | Lê Thị | My | Nữ | 13/08/2001 | Quảng Ngãi | 19138 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 129 | 21 | 7.96 | 7.96 | 3.16 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
50 | 19142369 | Võ Hoàng | Sơn | 22/01/2001 | Đồng Tháp | 19142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 152 | 132 | 20 | 7.38 | 7.38 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
51 | 19142270 | Nguyễn Thanh | Tùng | 19/02/2001 | Đồng Nai | 19142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
52 | 19143249 | Lê Viết Minh | Hiếu | 08/05/2001 | Nghệ An | 19143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 151 | 139 | 12 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
53 | 19143259 | Phạm Bùi Quang | Khải | 27/08/2000 | Đồng Nai | 19143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 139 | 11 | 7.31 | 7.31 | 2.90 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
54 | 19145353 | Phạm Văn | Duy | 02/12/2001 | Ninh Thuận | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
55 | 19145164 | Hồ Dương Duy | Anh | 17/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.96 | 7.96 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
56 | 19145183 | Trịnh Hoàng | Kha | 26/06/2001 | Bình Dương | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 152 | 129 | 23 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
57 | 19145018 | Nguyễn Huy | Nghiêm | 28/09/2001 | An Giang | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 153 | 126 | 27 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
58 | 19147008 | Trương Tấn | Đại | 25/05/2001 | Tiền Giang | 19147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 127 | 23 | 7.91 | 7.91 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
59 | 19147149 | Đào Phước | Thịnh | 12/07/2001 | Quảng Ngãi | 19147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 127 | 23 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
60 | 19149322 | Trần Khắc | Sinh | 16/06/2001 | Quảng Ngãi | 19149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 140 | 10 | 7.29 | 7.29 | 2.88 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
61 | 19151224 | Lê Nguyễn Trung | Hiếu | 29/10/2001 | Thừa Thiên Huế | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 131 | 22 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
62 | 20124259 | Hoàng Thị Thu | Huyền | Nữ | 02/01/2002 | BÀ RỊA - VŨNG TÀU | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 8.19 | 8.19 | 3.24 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
63 | 20124306 | Lê Hồ Trúc | Phương | Nữ | 27/01/2002 | ĐỒNG NAI | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 9.00 | 9.00 | 3.57 | Xuất sắc | Chưa đăng ký | |||||||||||||||
64 | 20124345 | Nguyễn Thanh | Trường | 12/09/2002 | KHÁNH HÒA | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 8.32 | 8.32 | 3.30 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
65 | 15145310 | Từ Công | Nurdeen | 28/06/1995 | Ninh Thuận | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2015 | 149 | 116 | 33 | 6.80 | 6.80 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||