ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG THPT CHUYÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
NGUYỄN BỈNH KHIÊM
4
5
DANH SÁCH PHÒNG KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2022 - 2023
6
KHỐI LỚP 12
7
PHÒNG SỐ 01 - A101
8
LỚPSL
9
STT
SBDHỌ VÀ TÊN HỌC SINHNGÀY SINHG.TLỚPGHI CHÚ12.13
10
1K2001Phan Đỗ Hoài An25/12/2005Nữ12.512.24
11
2K2002Trương Thị Hương An27/05/2005Nữ12.712.32
12
3K2003Huỳnh Thiên An01/01/2005Nam12.712.42
13
4K2004Võ Bá Hoàng Anh21/07/2005Nam12.112.53
14
5K2005Nguyễn Tuấn Anh07/05/2005Nam12.112.61
15
6K2006
Nguyễn Ngọc Trâm
Anh06/03/2005Nữ12.412.75
16
7K2007Nguyễn Quang Anh28/08/2005Nam12.712.83
17
8K2008Châu Văn Quốc Anh06/07/2005Nam12.7TỔNG23
18
9K2009Trần Ngọc Bin03/11/2005Nam12.2
19
10K2010Lê Huỳnh Cẩm Bình04/06/2005Nữ12.4
20
11K2011Nguyễn Thị Khánh Bình01/09/2005Nữ12.8
21
12K2012Cao Lê Thành Công24/01/2005Nam12.2
22
13K2013Võ Chí Cường23/05/2005Nam12.7
23
14K2014Võ Hàn Trân Chân05/07/2005Nữ12.3
24
15K2015Võ Hàn Trân Châu05/07/2005Nữ12.2
25
16K2016Bùi Bảo Châu15/11/2005Nữ12.5
26
17K2017Đặng Bảo Châu09/12/2005Nữ12.8
27
18K2018Nguyễn Thiện Chí05/08/2005Nam12.2
28
19K2019Nguyễn Thị Ngọc Diễm05/04/2005Nữ12.8
29
20K2020Nguyễn Thị Thu Diệp19/11/2005Nữ12.3
30
21K2021Nguyễn Thị Hiền Diệu26/05/2005Nữ12.5
31
22K2022Lê Thị Mỹ Diệu04/06/2005Nữ12.6
32
23K2023Nguyễn Thị Thùy Dung21/10/2005Nữ12.1
33
(Danh sách này có 23 học sinh)
34
Quảng Nam, ngày 26 Tháng 10 năm 2022
35
Người lậpKT. HIỆU TRƯỞNG
36
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
37
38
39
40
41
Ngô Thị Nguyên SaĐinh Gia Thiện
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100