| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KHỐI KIẾN THỨC CƠ SỞ NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Bài giảng hóa sinh | Nguyễn Thị Hồng Vân | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2000 | 250tr ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Cơ sở hóa sinh | Trịnh Lê Hùng | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 211tr ; 27cm | 7 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Hóa sinh học : Sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm | Phạm Thị Trân Châu | H : Giáo dục , 1997 | 252tr ; 27cm | 17 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Hóa sinh học : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Trần Thị Áng | H : Giáo dục , 2000 | 220tr ; 27cm | 12 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Hóa sinh học : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Vũ Thy Thư | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 455tr : Hình minh họa ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Thực hành hóa sinh học | Phạm Thị Trân Châu | H : Giáo dục , 1997 | 132tr ; 27cm | 17 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Giáo trình thực vật và động vật thủy sinh | Vũ Ngọc Út | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013 | 360tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Cơ sở sinh lý cá và những ứng dụng vào thực tế sản xuất | Phạm Tân Tiến | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 219tr : Hình, ảnh minh họa ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Sinh thái học các hệ sinh thái nước | Vũ Trung Tạng | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 235tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | Sinh học và sinh thái học biển | Vũ Trung Tạng | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004 | 336tr : Hình minh họa ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Vi sinh vật học đại cương : Giáo trình soạn theo chương trình đã được Bộ Giáo dục và đào tạo ban hành | Nguyễn Như Thanh | H : Nông nghiệp , 2004 | 240tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.1 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 402tr : Hình minh họa ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.2 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 503tr : Hình minh họa ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Vi sinh vật học | Nguyễn Lân Dũng | H : Giáo dục , 1998 | 539tr ; 27cm | 14 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Giáo trình vi sinh học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 364tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Giáo trình thực tập vi sinh vật | Nguyễn Xuân Thành | H : Nông nghiệp , 2005 | 82tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Giáo trình vi sinh vật học môi trường | Trần Cẩm Vân | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 159tr ; 21cm | 9 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | Giáo trình vi sinh vật học môi trường | Nguyễn Hữu Hiệp | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2012 | 148tr : Minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Giáo trình vi sinh học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 364tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Thực tập vi sinh vật học | Vũ Thị Minh Đức | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 146tr ; 21cm | 11 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm | Trần Linh Thước | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 232tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Sinh học vi sinh vật : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Giáo dục , 2000 | 283tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 376tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2003 | 367tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Hướng dẫn thực hành vi sinh vật học | Trần Thanh Thủy | H : Giáo dục , 1998 | 191tr ; 24cm | 19 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Sử dụng vi sinh vật có ích | Trần Văn Mão | H : Nông nghiệp , 2008 | 198tr : Hình minh họa ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Vi sinh vật bệnh truyền nhiễm vật nuôi | Nguyễn Bá Hiên | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 279tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | Công nghệ vi sinh vật : индустрия микробов | Neiman, B. Ia | H : Khoa học và kỹ thuật , 1987 | 302tr ; 16cm | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | Giáo trình phương pháp thí nghiệm | Nguyễn Thị Lan | H : Nông nghiệp , 2006 | 204tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | Giáo trình phương pháp thí nghiệm nông nghiệp : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Ngô Thị Đào | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 160tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Giáo trình thống kê nông nghiệp | Nguyễn Hữu Ngoan | H : Nông nghiệp , 2005 | 88tr ; 27cm | 8 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Giáo trình thống kê ứng dụng trong sinh học | Võ Văn Tài | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013 | 168tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | An toàn sinh học | Nguyễn Văn Mùi | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 359tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Phương Kỳ Sơn | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 175tr ; 19 cm | 14 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Lê | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1997 | 199tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Vũ Cao Đàm | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 208tr ; 24 cm | 8 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục và tâm lý | Dương Thiệu Tống | H : Khoa học xã hội , 2005 | 517tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu dùng cho các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Hà Nội , 1995 | 102tr ; 21cm | 13 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 1999 | 99tr ; 21cm | 14 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 2001 | 99tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Mai Ngọc Luông | H : Giáo dục , 2006 | 84tr ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Từ điển Sinh học : Đại cương và phân tử | Lê Đình Lương | H : Khoa học và kỹ thuật , 1990 | 413tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Giáo trình Anh văn chuyên ngành khoa học môi trường : English for environmental sciences | Nguyễn Thụy Diễm Trang | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2014 | 172tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | Tiếng Anh chuyên ngành địa chất : Special English for exploratory geologist and mining geologist | Tran Binh Chu | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 124tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Từ điển nông nghiệp Anh - Việt | Đường Hồng Dật | H : Nông nghiệp , 2007 | 1220tr : Bìa cứng ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Từ điển giải nghĩa Sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary of Biology | Trần Bá Cừ | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 756tr : Bìa cứng ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Giáo trình tiếng Anh Sinh học T.1 : Các bài dịch mẫu, thuật ngữ chuyên ngành, hiện tượng ngữ pháp, các kiểu bài tập | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 219tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Giáo trình thuỷ sản | Trần Văn Vỹ | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 244tr : hình vẽ, bảng ; 24cm | 17 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Hóa học nông nghiệp | Lê Văn Khoa | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996 | 234tr ; 21cm | 17 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Giáo trình độc học sinh thái | Trịnh Thị Thanh | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 139tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
58 | KHỐI KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
59 | 51 | Sản xuất giống vật nuôi thuỷ sản | Đỗ Đoàn Hiệp | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 159tr : hình vẽ, bảng ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Di truyền học : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Lê Đình Trung | H : Giáo dục , 2000 | 352tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Di truyền học | Phan Cự Nhân | H : Giáo dục , 1999 | 324tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | Di truyền học | Phạm Thành Hổ | H : Giáo dục , 1998 | 611tr : Bìa cứng ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | Di truyền học | Phạm Thành Hổ | H : Giáo dục , 1999 | 613tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | Cơ sở di truyền học | Lê Đình Lương | H : Giáo dục , 1998 | 208tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | Giáo trình di truyền học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Vũ Đức Lưu | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 484tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | Giáo trình di truyền học : Dùng cho các trường Đại học, Cao đẳng chuyên ngành Sinh học, Công nghệ sinh học, Y tế, Nông - Lâm nghiệp | Đỗ Lê Thăng | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 255tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | Công nghệ sinh học T.4 : Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thuỷ sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên sinh học sinh THPT | Trịnh Đình Đạt | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 171tr : hình vẽ, bảng ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | Giáo trình dinh dưỡng và thức ăn thủy sản : Chương trình sau Đại học | Vũ Duy Giảng | H : Nông nghiệp , 2006 | 92tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | Bệnh cá, tôm, cua, lươn, ếch, ba ba và biện pháp phòng trị | Nguyễn Xuân Giao | Thanh Hoá : Thanh Hoá , 2008 | 168tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | Giáo trình kinh tế thủy sản | Vũ Đình Thắng | H : Lao động Xã hội , 2005 | 263tr ; 21cm | 6 | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | Hỏi - Đáp về môi trường và bệnh tôm nuôi | Lê Văn Thịnh | H : Nông nghiệp , 2002 | 36tr : ảnh ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 1 | Phạm Tân Tiến | H : Lao động Xã hội , 2005 | 119tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 2 | Phạm Nhật Thành | H : Lao động Xã hội , 2005 | 71tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 4 | Nguyễn Công Thắng | H : Lao động Xã hội , 2005 | 31tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 5 | Lê Đình Xuân | H : Lao động Xã hội , 2005 | 51tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 6 | Nguyễn Thị An | H : Lao động Xã hội , 2005 | 39tr : Hình minh họa ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | Nuôi cá nước ngọt Quyển 7 | Bùi Huy Cộng | H : Lao động Xã hội , 2005 | 23tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | Kỹ thuật nuôi cá nước ngọt cho năng suất cao | Vũ Thế Lâm | Thanh Hóa : Thanh Hóa , [Knxb] | 62tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | Kĩ thuật nuôi cá nước ngọt cho năng suất cao | Vũ Thế Lâm | Thanh Hóa : Thanh Hóa , 2011 | 63tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | Kỹ thuật nuôi lươn, ếch, ba ba, cá lóc | Ngô Trọng Lư | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2010 | 126tr : minh hoạ ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | Phương pháp nuôi cá rồng cho sinh sản | Việt Chương | H : Mỹ thuật , 2011 | 100tr ; 19cm | 4 | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | Kỹ thuật nuôi cá chình & cá mú | Thoại Sơn | H : Thanh niên , 2011 | 134tr ; 18cm | 6 | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | Ương giống và nuôi tôm càng xanh thương phẩm ở đồng bằng Sông Cửu Long : Macrobrachium rosenbergii | ương tấn Lộc | Tp. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2001 | 108tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | Kỹ thuật sản xuất giống và nuôi tôm càng xanh | Lương Đình Trung | H : Nông nghiệp , 1999 | 68tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | 40 vấn đề về nuôi tôm cá kết hợp trên ruộng cấy lúa nước | Đỗ Đoàn Hiệp | H : Hà Nội , 2008 | 143tr : hình vẽ ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | Kỹ thuật nuôi cá kèo thương phẩm : Pseudapocryptes Elongatus | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2008 | 106tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | Kỹ thuật sản xuất giống và nuôi cá chẽm : Lates Calcarifer | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2007 | 101tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | Kỹ thuật sản xuất giống một số loài cá nuôi : Cá trê, cá tra, sặc rằn, thát lát, tai tượng, rô phi toàn đực | Nguyễn Tường Anh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2005 | 103tr ; 19cm | 4 | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | Kỹ thuật sản xuất giống & nuôi cá lăng nha, cá lăng vàng | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2006 | 95tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | Kỹ thuật nuôi cá chình thương phẩm | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2008 | 147tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | Kỹ thuật sinh sản & nuôi cá tra : Pangasianodon Hypophthalmus | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2008 | 142tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | Kỹ thuật nuôi tôm càng xanh : Macrobrachium rosenbergii | Phạm Văn Tình | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 1996 | 46tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | Giáo trình kĩ thuật nuôi tôm và nuôi ba ba : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Trần Văn Vỹ | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 131tr ; 24cm | 18 | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | Kỹ thuật nuôi tôm sú, tôm càng xanh, ba ba | Việt Chương | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 2003 | 76tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | Kỹ Thuật nuôi cua biển | Hoàng Đức Đạt | Tp.Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2004 | 87tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | Kỹ Thuật nuôi tôm sú thâm canh | Phạm Văn Tình | Tp. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2003 | 104tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | Kỹ thuật nuôi tôm he chân trắng | Thái Bá Hồ | H : Nông nghiệp , 2011 | 108tr : hình vẽ, bảng ; 19cm | 4 | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | Kỹ Thuật nuôi cua biển | Hoàng Đức Đạt | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2006 | 87tr : ảnh, hình vẽ ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | Kỹ thuật sản xuất giống và nuôi ghẹ xanh, cua biển | Nguyễn Chung | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2006 | 149tr : 2tr. ảnh ; 19cm | 4 | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | Cua biển kỹ thuật sinh sản và các hình thức nuôi có hiệu quả kinh tế cao | Nguyễn Chung | TP Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2010 | 135tr : 4tr. ảnh : bảng ; 19cm | 5 |