| A | B | C | E | F | G | H | I | L | M | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||
2 | KHOA CƠ BẢN | |||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH SINH VIÊN HỌC LẠI | |||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||
6 | Môn học: Anh văn 1 | Thời gian học:..................................................... | Khoa-Ngành-Khóa-Lớp-Tên-Họ và tên-MSSV | |||||||||||||||||||
7 | Mã lớp: AV1-1 | Giáo viên:............................................................. | I-H-F-G-D-C-B | |||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||
9 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Khóa | Lớp | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | ||||||||||||
10 | B1 | B2 | B3 | B4 | ||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | CD201375 | Lê Tuấn Anh | 0967812732 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
13 | 2 | CD200856 | Nguyễn Thành Công | 0332727945 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
14 | 3 | CD200680 | Hoàng Cao Cường | 0368295886 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
15 | 4 | CD200520 | Nguyễn Công Doanh | 0965797617 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
16 | 5 | CD200444 | Đàm Đức Dũng | 0375893192 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
17 | 6 | CD201464 | Nguyễn Anh Dũng | 0901527512 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
18 | 7 | CD200968 | Nguyễn Tiến Dũng | 0376525779 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
19 | 8 | CD201476 | Nguyễn Văn Dũng | 0352712566 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
20 | 9 | CD200946 | Nguyễn Việt Dũng | 0858215281 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
21 | 10 | CD201430 | Hoàng Văn Dương | 0923021202 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
22 | 11 | CD203681 | Cù Văn Đạt | 0338556662 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
23 | 12 | CD203873 | Phạm Hải Đăng | 0337997424 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
24 | 13 | CD203610 | Dương Hoàng Đức | 0837351570 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
25 | 14 | CD201448 | Lê Đình Đức | 0948661231 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
26 | 15 | CD204324 | Lê Thế Đức | 0364019370 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
27 | 16 | CD201875 | Nguyễn Minh Đức | 0968642349 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
28 | 17 | CD201351 | Vũ Văn Đức | 0819798002 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
29 | 18 | CD202416 | Hoàng Quang Hòa | 0813087786 | 12 | ĐCN 4 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
30 | 19 | CD200417 | Nguyễn Tất Khánh | 0584760912 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
31 | 20 | CD201346 | Lương Mạnh Lộc | 0355229359 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
32 | 21 | CD203648 | Đinh Văn Mạn | 0337804723 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
33 | 22 | CD201068 | Kiều Quang Ngọc | 0352296559 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
34 | 23 | CD202597 | Lê Anh Quân | 0583283123 | 12 | ĐCN 4 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
35 | 24 | CD200835 | Trần Minh Quân | 0935216777 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
36 | 25 | CD200024 | Lê Văn Quyền | 0337072465 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
37 | 26 | CD201424 | Trịnh Văn Sơn | 0981729360 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
38 | 27 | CD201855 | Nguyễn Đình Tài | 0832807297 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
39 | 28 | CD201587 | Đỗ Duy Thành | 0971473764 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
40 | 29 | CD201504 | Nguyễn Chí Thành | 0961405618 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
41 | 30 | CD200499 | Trịnh Đình Thi | 0367773972 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
42 | 31 | CD201385 | Nguyễn Văn Thu | 0966106269 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
43 | 32 | CD200676 | Lê Văn Thức | 0358510641 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
44 | 33 | CD203517 | Hồ Quốc Trung | 0944955067 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
45 | 34 | CD200346 | Nguyễn Đình Trường | 0343388103 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
46 | 35 | CD200867 | Nguyễn Xuân Trường | 0824588695 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
47 | 36 | CD200695 | Trần Đức Trường | 0337266180 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
48 | 37 | CD200594 | Đỗ Thanh Tùng | 0334182906 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
49 | 38 | CD200455 | Lê Văn Việt | 0359403791 | 12 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
50 | 39 | CD201159 | Nguyễn Đức Việt | 0356322102 | 12 | ĐCN 2 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
51 | 40 | CD204374 | Lê Hoàng Vũ | 0374289876 | 12 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
52 | 41 | CD200617 | Hoàng Hải Hà | 0368760280 | 12 | CLC-ĐCN | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
53 | 42 | CD202669 | Đào Văn Hợp | 0564658246 | 12 | CLC-ĐCN | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
54 | 43 | CD201773 | Hồ Thân Tuấn Mạnh | 0965237694 | 12 | CLC-ĐCN | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
55 | 44 | CD200486 | Nguyễn Văn Phú | 0969517609 | 12 | CLC-ĐCN | Điện công nghiệp | KDBDCN | ||||||||||||||
56 | 45 | |||||||||||||||||||||
57 | 46 | |||||||||||||||||||||
58 | 47 | |||||||||||||||||||||
59 | 48 | |||||||||||||||||||||
60 | 49 | |||||||||||||||||||||
61 | 50 | |||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||
65 | KHOA CƠ BẢN | |||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH SINH VIÊN HỌC LẠI | |||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | Môn học: Anh văn 1 | Thời gian học:..................................................... | Khoa-Ngành-Khóa-Lớp-Tên-Họ và tên-MSSV | |||||||||||||||||||
70 | Mã lớp: AV1-2 | Giáo viên:............................................................. | I-H-F-G-D-C-B | |||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Khóa | Lớp | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | ||||||||||||
73 | B1 | B2 | B3 | B4 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | 1 | CD190907 | Ngô Mạnh Cường | 0584700831 | 11 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
76 | 2 | CD191663 | Nguyễn Minh Đạt | 0365510592 | 11 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
77 | 3 | CD190588 | Bùi Văn Đức | 0349344650 | 11 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
78 | 4 | CD191560 | Nguyễn Trung Kiên | 0356776632 | 11 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
79 | 5 | CD191579 | Tạ Quang Quân | 0829272015 | 11 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
80 | 6 | CD192808 | Trần Hữu Thịnh | 0326421956 | 11 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
81 | 7 | CD200446 | Nguyễn Thành An | 0373997928 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
82 | 8 | CD200012 | Đỗ Hải Anh | 0834419699 | 12 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
83 | 9 | CD201227 | Lê Trung Hiếu | 0366961140 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
84 | 10 | CD201497 | Lê Huy Hoàng | 0353086964 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
85 | 11 | CD201237 | Nguyễn Huy Hoàng | 0984219872 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
86 | 12 | CD201886 | Ngô Quốc Lâm | 0869204675 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
87 | 13 | CD203855 | Nguyễn Minh Quang | 12 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | BS | ||||||||||||||
88 | 14 | CD200950 | Đào Minh Quyền | 0973169974 | 12 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
89 | 15 | CD202454 | Đỗ Trọng Sơn | 0832468680 | 12 | QTM 2 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
90 | 16 | CD201946 | Hà Văn Tiến | 0868831810 | 12 | QTM 1 | Quản trị mạng | KCNTT | ||||||||||||||
91 | 17 | CD182471 | Dương Trung Linh | 0384335055 | 10 | TKĐH 4 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
92 | 18 | CD183085 | Lê Khắc Tú | 0348754475 | 10 | TKĐH 4 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
93 | 19 | CD192531 | Dương Quang Dũng | 0989726854 | 11 | TKĐH 4 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
94 | 20 | CD191672 | Trần Đức Dương | 0988631419 | 11 | TKĐH 3 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
95 | 21 | CD192416 | Nguyễn Việt Hoàng | 0365294785 | 11 | TKĐH 4 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
96 | 22 | CD193983 | Dương Quang Linh | 0383287944 | 11 | TKĐH 3 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
97 | 23 | CD192467 | Lê Doãn Sáng | 0397572436 | 11 | TKĐH 4 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
98 | 24 | CD191420 | Nguyễn Minh Tiến | 0948212687 | 11 | TKĐH 3 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
99 | 25 | CD193178 | Hà Đức Toàn | 0349777416 | 11 | TKĐH 3 | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||
100 | 26 | CD200092 | Nguyễn Văn Điệp | 0326259903 | 12 | CLC-TKĐH | Thiết kế đồ họa | KCNTT | ||||||||||||||