18.9.9
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGNOTALARBABBBCBD
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT XÉT NGÀY 09/9/2018
2
3
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgànhTrình độHình thức đào tạoĐiểm TBCTLXếp loại
4
10014412003Trương KimNgọcNữ
21/10/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy3.03Khá
5
20014412094Lê Ngọc GiaHânNữ
22/06/1995
Long AnGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.97Khá
6
30014412173Nguyễn Thị GhiNaNữ
10/10/1996
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.82Khá
7
40014412491Huỳnh Thị KimNgânNữ
08/05/1993
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.72Khá
8
50014412455Mai TrâmAnhNữ
29/09/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy3.01Khá
9
60014412320Nguyễn Thị HuỳnhNhưNữ
06/03/1994
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.59Khá
10
70014412501Phan Thị NgọcLinhNữ
09/09/1996
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy3.17Khá
11
80014412613Trần Thị ThuThảoNữ
26/02/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy3.02Khá
12
90014412664Lê Thị ThanhLanNữ
04/07/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.9Khá
13
100014412807Nguyễn Thị XuânĐàoNữ
19/01/1996
Tiền GiangGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy3.01Khá
14
110014412803Nguyễn Thị CẩmNữ
20/03/1996
Bạc LiêuGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.48Trung bình
15
120014413207Đoàn Thị XuânMaiNữ
05/02/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.98Khá
16
130014413449Nguyễn Hoàng KimNgânNữ
15/10/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.94Khá
17
140014413129Võ Thị MộngCầmNữ
12/02/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.93Khá
18
150014412476Võ Nguyễn ThuỳVânNữ
05/01/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.98Khá
19
160014413718Đổ HoàngQuyênNữ
10/06/1995
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.98Khá
20
170014413784Trần KhánhVyNữ
05/10/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.89Khá
21
180014413988Nguyễn Thùy PhươngDungNữ
10/03/1996
Cà MauGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.81Khá
22
190014413997Trần Thị MỹLinhNữ
20/11/1996
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.91Khá
23
200014411908Trần Thị NgọcChâmNữ
21/04/1995
Bến TreGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.93Khá
24
210014411928Nguyễn Thị KimĐồngNữ
09/04/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.9Khá
25
220014411961Phan Thị MọngCầmNữ
03/10/1996
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.99Khá
26
230013410078Trần Thị TốNgaNữ
23/06/1993
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.63Khá
27
240013410564Lê Giang ThiênNhiNữ
13/10/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.74Khá
28
250013410624Phan Thị HồngNhungNữ
15/07/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.42Trung bình
29
260013411274Nguyễn AnhThùyNữ
20/06/1994
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.72Khá
30
270013411501Nguyễn Thị ThùyDungNữ
26/12/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.91Khá
31
280013411029Nguyễn YếnNhiNữ
11/02/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.44Trung bình
32
290012410278Nguyễn Thị ThùyTrinhNữ1993Đồng ThápGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.39Trung bình
33
300012410248Huỳnh Thị YếnNgọcNữ
06/04/1994
Tiền GiangGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌCChính quy2.57Khá
34
310015310287Nguyễn Thị Bích
Phượng
Nữ
06/07/1996
Gia LaiGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.48Trung bình
35
320014310018Trần HuỳnhNhưNữ
06/08/1996
Kiên GiangGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.52Khá
36
330014310028Nguyễn Thị CẩmNhungNữ
22/08/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.34Trung bình
37
340014310068Thạch ThịGiàoNữ
18/06/1995
Vĩnh LongGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.44Trung bình
38
350014310408Ngô Hồng NgọcNhiNữ
17/09/1995
Thành phố Hồ Chí Minh
Giáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.43Trung bình
39
360014310826Đinh Thị PhươngThùyNữ
05/11/1996
Long AnGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.52Khá
40
370014310228Võ ThịDiệuNữ
03/06/1995
Sóc TrăngGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.16Trung bình
41
380014310150Trần Thị MinhChâuNữ
16/02/1996
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.36Trung bình
42
390013310614
Nguyễn Thị Ngọc Phương
TrinhNữ
12/03/1995
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.34Trung bình
43
400013310122Nguyễn ThanhTrúcNữ
08/08/1994
Đồng ThápGiáo dục Mầm nonCAO ĐẲNGChính quy2.41Trung bình
44
410014414022Đàm Thị HươngThơmNữ
10/02/1995
Đăk LăkGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.61Khá
45
420014413510Trương ThịYếnNữ
26/05/1996
An GiangGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.93Khá
46
430014412553Hồ NhưAnhNữ
17/10/1996
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.84Khá
47
440014412539Nguyễn Thị NgọcDiễmNữ
28/02/1996
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.67Khá
48
450014412008Trần ThànhSangNam
18/08/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.84Khá
49
460014413032Hồ Thị ThúyAnNữ
20/02/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.75Khá
50
470014413642Võ Thị CẩmThúyNữ
16/08/1996
Tiền GiangGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.65Khá
51
480014413693Đoàn CẩmThơNữ
24/10/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.8Khá
52
490014413669Nguyễn VănSangNam
11/02/1996
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.67Khá
53
500014413771Nguyễn Thị ThanhNgânNữ
04/08/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.44Trung bình
54
510014413909Trần Thị ThùyDungNữ
20/10/1996
Gia LaiGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy3.12Khá
55
520014413915Nguyễn Thị KimNgânNữ
02/07/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.64Khá
56
530014413883Trần Thị KimUyênNữ
10/11/1996
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.71Khá
57
540014413936Sơn ThịLinhNữ
25/05/1996
Sóc TrăngGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.65Khá
58
550014411951Trần KimThoaNữ
02/12/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.47Trung bình
59
560014413308Huỳnh Thị NgọcÁnhNữ
16/05/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy3.23Giỏi
60
570014413243Lê QuangDuyNam
07/10/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.22Trung bình
61
580014413235Nguyễn Lê NgọcDuyênNữ
25/11/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.54Khá
62
590014412524Lê Hồ TườngViNữ
06/01/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy3Khá
63
600014412609Võ ThiệnNamNam
02/05/1991
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy3.34Giỏi
64
610014413041Bùi Thị BíchLiênNữ
25/10/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.9Khá
65
620014412139Tô ThịDiễmNữ
02/03/1996
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.69Khá
66
630014412297Huỳnh Thị MỹDungNữ
24/04/1995
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.75Khá
67
640014413979Nguyễn Thị BảoXuyênNữ
25/06/1995
An GiangGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.64Khá
68
650014413920Nguyễn ThịMỹNữ
25/03/1995
Bình ThuậnGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy3.2Giỏi
69
660014412082Nguyễn ĐứcAnNam
07/02/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.74Khá
70
670013411714Nguyễn Phạm MinhTùngNam
30/08/1995
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌCChính quy2.37Trung bình
71
680015310181Lê AnhThưNữ
01/11/1997
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.81Khá
72
690015310368Nguyễn Thị ThuVânNữ
14/10/1997
Long AnGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.77Khá
73
700015310371Nguyễn Thị BảoQuyềnNữ
02/08/1997
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.91Khá
74
710015310213Võ Thị CẩmNữ
06/01/1997
Long AnGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.7Khá
75
720015310087Đỗ Minh HảiYếnNữ
26/11/1997
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.76Khá
76
730015310021Nguyễn Thị ThủyOanhNữ
14/02/1997
Đồng ThápGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.51Khá
77
740015310099Thạch Thị NgọcÁiNữ
28/10/1997
Trà VinhGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.41Trung bình
78
750015310137Mai Cẩm TúTrinhNữ
03/09/1996
Bình ThuậnGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.69Khá
79
760014310297Trần Thị MỹLinhNữ
22/06/1996
Bến TreGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.43Trung bình
80
770014310237Trần Yến
Phương
Nữ
14/02/1995
Vĩnh LongGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.61Khá
81
780013310360Đào TùngNam10/9/1995Cần ThơGiáo dục Tiểu họcCAO ĐẲNGChính quy2.4Trung bình
82
790014411989Lê QuốcCườngNam1996Đồng ThápGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quy2.94Khá
83
800013410866Nguyễn ThanhHùngNam
23/09/1993
Tân Long Hội
Giáo dục Thể chấtĐẠI HỌCChính quy2.56Khá
84
810013310501Nguyễn ThànhAnNam
25/09/1994
Tân Long Hội
Giáo dục Thể chấtCAO ĐẲNGChính quy2.7Khá
85
820014413135Hà Thị PhươngUyênNữ
26/09/1996
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.51Khá
86
830014412385Phan VănHiếuNam
05/01/1996
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.44Trung bình
87
840014413707Lê Thị ThùyNgânNữ
15/09/1996
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.5Khá
88
850014413777Lê Thị MỹXuyênNữ
09/10/1995
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.14Trung bình
89
860014413016Lê NgọcTrâmNữ
30/12/1996
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.68Khá
90
870013410864Nguyễn Thị KiềuQuyênNữ
07/08/1995
Đồng ThápKế toánĐẠI HỌCChính quy2.11Trung bình
91
880014413420Nguyễn PhướcBìnhNam
03/10/1996
Đồng ThápTài chính – Ngân hàngĐẠI HỌCChính quy2.38Trung bình
92
890013411784Nguyễn HoàngHênNam
06/07/1995
Đồng ThápTài chính – Ngân hàngĐẠI HỌCChính quy2.21Trung bình
93
900013410797Lê Công
Nguyên
Nam
30/03/1995
Đồng ThápTài chính – Ngân hàngĐẠI HỌCChính quy2.2Trung bình
94
910014413797Lê TấnHoàiNam
28/05/1994
Đồng ThápKhoa học máy tínhĐẠI HỌCChính quy2.53Khá
95
920014412210Nguyễn TrungHiếuNam
14/05/1996
Đồng ThápKhoa học máy tínhĐẠI HỌCChính quy3.17Khá
96
930014413821Phạm BảoKhánhNam
01/12/1996
Đồng ThápKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.35Trung bình
97
940014412984Trương Thị ThúyAnNữ
10/03/1996
Đồng ThápKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.73Khá
98
950014412611Lê Thị YếnThanhNữ
10/10/1996
Đồng ThápKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.69Khá
99
960014413632Lê HoàiNamNam
23/05/1996
Đồng ThápKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.51Khá
100
970014413865Nguyễn VănToànNam
12/10/1996
Đồng ThápKhoa học môi trườngĐẠI HỌCChính quy2.39Trung bình
Loading...
Main menu